Hướng dẫn cách phát âm chuẩn theo bảng IPA tiếng Anh Mỹ

Mặc dù tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế và được nhiều nước sử dụng, nhưng mỗi nước lại có cách phát âm riêng biệt, tạo nên sự đa dạng và phong phú trong việc học và sử dụng ngôn ngữ này. Trong số những biến thể phát âm khác nhau, tiếng Anh Mỹ (American English) vẫn có ảnh hưởng lớn đối với người học tiếng Anh trên toàn cầu. Trong bài viết này, Space E sẽ chia sẻ cách phát âm chuẩn bảng IPA tiếng Anh Mỹ, cùng theo dõi nhé!

1. Bảng phiên âm IPA tiếng Anh Mỹ 

bang-phien-am-ipa-tieng-anh-my

Bảng phiên âm tiếng Anh Mỹ (IPA) gồm 46 âm (sounds): 22 nguyên âm (vowels) và 24 phụ âm (consonants). 

Các nguyên âm gồm có: 

10 nguyên âm đơn (monothongs) 

5 nguyên âm đôi (diphthongs)

7 nguyên âm Anh Mỹ (“r-colored vowels)

 

Các phụ âm gồm có: 

6 phụ âm gió (sibilant sounds)

6 phụ âm chặn (stop consonants)

4 âm phụ âm liên tục (âm continuant)

3 âm phụ âm mũi (âm nasal)

5 âm phụ âm còn lại (/r/, /l/, /w/, /j/, /h/)

 

2. Cách phát âm bảng IPA tiếng Anh - Mỹ

cach-phat-am-bang-ipa-tieng-anh-my

2.1 Nguyên âm đơn (monothongs)

Nguyên âm đơn được chia thành 5 cặp: 2 âm schwa; 2 âm /i/; 2 âm /e/ /æ/; 2 âm /o/; và 2 âm /u/.

Cặp âm schwa bao gồm:

 

Âm schwa không được nhấn /ə/ (unstressed schwa) xuất hiện trong âm tiết không nhấn trong từ, như "enough".

Âm schwa được nhấn /ʌ/ (stressed schwa) xuất hiện trong âm tiết nhấn trong từ, như "bus" hay "enough".

  • Dưới đây là 10 từ thông dụng nhất chứa âm "unstressed schwa": the, and, of, a, to, have, that, for, you.

 

Âm "unstressed schwa" thường xuất hiện trong những âm tiết không nhấn: nervous, arrive, polite.

 

  • Dưới đây là 10 từ thông dụng nhất chứa âm "stressed schwa": enough, sometimes, couple, cover, culture, blood, wonder, one, gun, discuss.

 

Nguyên âm "i" trong tiếng anh

Bảng phiên âm tiếng Anh (IPA) gồm 2 âm "i": âm /ɪ/ (i lỏng miệng) trong từ "sit" và âm /i/ (i chặt miệng) trong từ "seat". Hai âm này khác nhau về chất lượng âm và khẩu hình, không phải về độ dài của nguyên âm.

 

Âm "i lỏng miệng": /ɪ/ (sit /sɪt/)

Dưới đây là 10 từ thông dụng nhất chứa âm /ɪ/: begin, without, million, different, business, issue, city, minute, difficult, listen.

 

Âm "i căng miệng": /i/ (seat /sit/)

Dưới đây là 10 từ thông dụng nhất chứa âm /i/: realize, series, scene, media, people, between, reason, field, police, museum.

 

Âm /ɛ/ và /æ/: Tương tự âm "e" trong tiếng Việt, mở miệng và đặt lưỡi gần đến răng cửa. Ví dụ: "bed" /bɛd/, "red" /rɛd/.

 

Âm /æ/ (bad /bæd/): Giống cách phát âm "a" trong từ "má". Mở miệng và đặt lưỡi thấp hơn so với âm /ɛ/. Ví dụ: "bad" /bæd/, "cat" /kæt/.

 

Âm “o”: Đặt môi thành hình tròn, mở miệng và đặt lưỡi phía dưới. Ví dụ: stop, probably, knowledge.

 

Âm “u”:  Đặt môi thành hình tròn, mở miệng hơn so với âm /o/. Đặt lưỡi phía dưới. Ví dụ: "blue" /bluː/, "food" /fuːd/.

 

2.2 Nguyên âm đôi

Nguyên âm đôi /aɪ/: Kết hợp giữa âm /a/ và âm /ɪ/. Đặt lưỡi ở phía sau hơn so với khi phát âm /a/ và mở miệng. Ví dụ: "time" /taɪm/, "high" /haɪ/.

 

Nguyên âm đôi /eɪ/: Kết hợp giữa âm /e/ và âm /ɪ/. Đặt lưỡi gần phía trước hơn so với khi phát âm /e/ và mở miệng. Ví dụ: "say" /seɪ/, "great" /ɡreɪt/.

 

Nguyên âm đôi /aʊ/: Kết hợp giữa âm /a/ và âm /ʊ/. Đặt lưỡi ở phía sau hơn so với khi phát âm /a/ và mở miệng. Ví dụ: "now" /naʊ/, "house" /haʊs/.

 

Nguyên âm đôi /oʊ/: Kết hợp giữa âm /o/ và âm /ʊ/. Đặt lưỡi ở phía sau hơn so với khi phát âm /o/ và mở miệng. Ví dụ: "go" /ɡoʊ/, "boat" /boʊt/.

 

Nguyên âm đôi /ɔɪ/: Kết hợp giữa âm /ɔ/ và âm /ɪ/. Đặt lưỡi ở phía sau hơn so với khi phát âm /ɔ/ và mở miệng. Ví dụ: "coin" /kɔɪn/, "voice" /vɔɪs/.

 

2.3 7 nguyên âm Anh - Mỹ

Nguyên âm /ɜr/: Đây là nguyên âm "er" như trong từ "her" hoặc "bird". Đặt lưỡi gần giữa hàm trên và hàm dưới, và mở miệng một ít.

 

Nguyên âm /ər/: Đặt lưỡi gần hàm dưới và mở miệng một ít. Ví dụ: teacher

 

Nguyên âm /ɑr/: Đặt lưỡi gần hàm dưới và mở miệng rộng. Ví dụ: car, part.

 

Nguyên âm /ɔr/: Đặt lưỡi gần hàm trên và mở miệng rộng. Ví dụ: fork

 

Nguyên âm /ʊər/: Đặt lưỡi gần hàm trên và mở miệng rộng, sau đó di chuyển lưỡi đến phía sau hơn. Ví dụ: poor, tour.

 

Nguyên âm /ɪər/: Đặt lưỡi gần hàm trên và mở miệng rộng. Ví dụ: fear, cheer. 

 

Nguyên âm /ɛər/: Đặt lưỡi gần hàm trên và mở miệng rộng. Ví dụ: pair, bear.

 

2.4 Phụ âm gió

Phụ âm /s/ và /z/

  • Phụ âm /s/: Đặt lưỡi gần răng trên, hơi thở đi qua khoảng hở giữa răng để tạo ra tiếng xì.
  • Phụ âm /z/: Cách phát âm tương tự như /s/, nhưng trong trường hợp này, dây thanh âm rung.

 

Phụ âm /ʃ/ và /ʒ/

  • Phụ âm /ʃ/: Đặt lưỡi gần răng trên và hàm dưới, hơi thở đi qua khoảng hở giữa chúng để tạo ra tiếng xà.
  • Phụ âm /ʒ/: Cách phát âm tương tự như /ʃ/, nhưng trong trường hợp này, dây thanh âm rung.

 

Phụ âm /tʃ/ và /dʒ/

  • Phụ âm /tʃ/: Đặt lưỡi gần răng trên và hàm dưới, sau đó nâng đầu lưỡi lên để tạo ra tiếng ch.
  • Phụ âm /dʒ/: Cách phát âm tương tự như /tʃ/, nhưng trong trường hợp này, dây thanh âm rung.

 

2.5 Phụ âm mũi

Phụ âm /m/: Đặt môi lại với nhau và đẩy không khí ra qua mũi và miệng để tạo ra tiếng /m/.

Phụ âm /n/: Đặt đầu lưỡi lên phía sau răng cửa, đẩy không khí ra qua mũi và miệng để tạo ra tiếng /n/.

Phụ âm /ŋ/: Đặt đầu lưỡi lên phía sau của miệng, gần họng, đẩy không khí ra qua mũi và miệng để tạo ra tiếng /ŋ/. Phụ âm này thường xuất hiện ở cuối từ hoặc trước các phụ âm /k/ và /g/.

 

2.6 Phụ âm còn lại

Phụ âm /r/: Đặt đầu lưỡi lên phía sau của miệng, gần họng, tạo một âm thanh rung động khi không khí đi qua. Ở tiếng Anh Mỹ, phụ âm này thường không xuất hiện ở cuối từ và thường bị thay thế bởi phụ âm /ɹ/ hoặc không phát âm trong một số trường hợp.

 

Phụ âm /l/: Đặt đầu lưỡi gần phía trên răng cửa, tạo một âm thanh rung động khi không khí đi qua. Điều quan trọng là không để đầu lưỡi chạm vào phần trên của miệng.

 

Phụ âm /h/: Phát âm bằng cách hướng không khí thoát ra qua họng mở, không có tiếng rung động nào được tạo ra.

 

Phụ âm /w/: Đặt môi lại với nhau và tạo một ống thoát không khí nhỏ qua lòng ống môi, tạo âm /w/. Tiếng Anh Mỹ thường sử dụng phụ âm này trong trường hợp như "water" (/ˈwɑtər/).

 

Phụ âm /j/: Đặt đầu lưỡi gần phía trên răng cửa, tạo một ống thoát không khí nhỏ qua lòng ống miệng, tạo âm /j/. Tiếng Anh Mỹ thường sử dụng phụ âm này trong trường hợp như "yellow" (/ˈjɛloʊ/).

 

Xem thêm: 



Trên đây là hướng dẫn cách phát âm bảng IPA tiếng Anh Mỹ mà bạn có thể tham khảo để điều chỉnh phát âm của mình sao cho đúng. Ngoài ra bạn hãy truy cập vào trang web của Space E để học thêm các mẹo phát âm tiếng Anh khác nhé! Chúc các bạn học tốt!
















Bài viết liên quan

[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
Đầy đủ kiến thức về các loại mệnh đề trong tiếng anh
Đầy đủ kiến thức về các loại mệnh đề trong tiếng anh
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh