Học phát âm tiếng anh chuẩn theo bảng phiên âm quốc tế IPA

 

Bên cạnh việc học từ vựng và ngữ pháp thì học phát âm tiếng Anh cũng là một chủ đề mà nhiều bạn học rất quan tâm, đặc biệt là những bạn mới bắt đầu học tiếng Anh.  Phát âm đúng rất quan trọng vì nó giúp chúng ta tự tin trong giao tiếp, tạo dựng sự tương tác tốt với người đối diện và truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác. Vậy bạn đã đang học cách phát âm tiếng Anh đến đâu rồi? Hôm nay Space E sẽ hướng dẫn các bạn cách phát âm chuẩn bảng phiên âm quốc tế IPA, đừng bỏ lỡ nhé!

Bảng phiên âm quốc tế IPA là gì?

Bảng phiên âm IPA (International Phonetic Alphabet) là là một công cụ hữu ích giúp chúng ta hiểu và thực hành phát âm đúng. Phiên âm tiếng Anh bao gồm các ký tự Latin được ghép lại tạo thành cách đọc cho một từ. Hệ thống các ký hiệu ngữ âm này được các nhà ngôn ngữ học tạo ra và sử dụng nhằm thể hiện chính xác và phân biệt các âm tiết (nguyên âm và phụ âm) trong tiếng Anh



Giải thích các ký tự trên bảng IPA:

 

unnamed (4)

*Chiều dọc: 

– Vowels : Nguyên âm

 

– Consonants: Phụ âm

 

*Chiều ngang:

– Vowels : Nguyên âm

 

– Consonants: Phụ âm

 

Bảng IPA gồm 44 âm cơ bản: 20 nguyên âm và 24 phụ âm.

Cách học phát âm tiếng Anh theo bảng IPA

1. Luyện tập cơ miệng

Các bạn cũng biết rằng đọc âm tiết trong tiếng Anh không giống với tiếng Việt. Vì vậy khi mới học phát âm tiếng Anh, bạn cần bắt đầu luyện tập cơ miệng để quen dần với cách phát âm. Bạn có thể tham khảo một số dạng bài tập luyện cơ miệng, cách lấy hơi từ bụng, bài tập cơ lưỡi… trên Youtube để hiểu rõ hơn nhé.

2. Học quy tắc ngữ âm cơ bản

Như đã nói ở trên, bảng phiên âm IPA được chia thành 2 phần chính là nguyên âm và phụ âm. Nhiều bạn học thường bỏ qua phần quan trọng này, tuy nhiên đây lại chính là quan điểm sai lầm khiến bạn học phát âm tiếng Anh mãi không tiến bộ. 

 

2.1 Nguyên âm (vowel sounds)

Nguyên âm là những âm khi ta phát ra âm không bị cản trở bởi luồng khí đi từ thanh quản lên môi hay là những dao động của thanh quản. Nguyên âm có thể tự đứng riêng một mình hoặc đứng trước/ đứng sau các phụ âm. Nguyên âm bao gồm 12 nguyên âm đơn và 8 nguyên âm đôi.

 

Nguyên âm đơn bao gồm nguyên âm dài và ngắn. Nếu không phát âm đúng nguyên âm dài và ngắn này thì từ có thể được hiểu sang một ý nghĩa khác. Dưới đây là bảng nguyên âm đơn:

 

Nguyên âm dài

Ví dụ

Nguyên âm ngắn

Ví dụ

/i:/

meal /mi:l/: bữa ăn

/i/

sit /sɪt/: ngồi

/æ/

man /mæn/: đàn ông

/e/ 

pen /pen/: cái bút

/u:/

food /fuːd/: đồ ăn

/ʊ/

good /gʊd/: tốt

/a:/

card /kɑːrd/: thẻ

/ʌ/

cut /kʌt/: cắt

/ɔ:/ hay /ɔ:r/

port /pɔːt/: cảng

/ɒ/

job /dʒɒb/: công việc

/ɜ:/

bird /bɜːrd/: con chim

/ə/

Around /əˈraʊnd/: xung quanh



Nguyên âm đôi được cấu tạo từ 2 nguyên đơn. Ta có bảng nguyên âm đôi như sau: 

 

Nguyên âm đôi

Ví dụ

/ir/ hay /iə/

career /kəˈrɪər/: nghề nghiệp

/er/ or /eə/

barely /ˈbeəli/: trống trải 

/ei/

mate /meɪt/: bạn cùng học

/ɑi/

like /laɪk/: thích

/ʊə/ or /ʊr/

Visual /ˈvɪʒʊəl/ (adj): trực quan, thuộc về thị giác

/ɑʊ/

Mouse /maʊs/: con chuột

/ɔi/

Voice /vɔɪs/ (n): giọng

/əʊ/

Boat /bəʊt/: con tàu



2.2 Phụ âm (consonants)

Phụ âm là âm phát ra từ thanh quản qua miệng hoặc những âm khi phát ra thì luồng khí từ thanh quản lên môi bị cản lại (ví dụ như 2 môi va chạm, lưỡi chạm với môi…) trong quá trình phát âm. Chỉ khi kết hợp với nguyên âm thì những phụ âm này mới phát ra thành tiếng trong lời nói.

 

Phụ âm trong tiếng Anh được chia thành 3 nhóm khác nhau: phụ âm hữu thanh, phụ âm vô thanh và một số phụ âm còn lại.

 

Phụ âm hữu thanh

Ví dụ

/b/

best /best/: tốt nhất

/g/

Agreement /əˈɡriːmənt/: thỏa thuận

/v/

Invite /ɪnˈvaɪt/: mời

/z/

Music /’mjuːzɪk/: âm nhạc

/d/

Middle /ˈmɪdl/: ở giữa

/dʒ/

Jealous /ˈdʒeləs/: ghen tị

/ð/

Together /təˈɡeðər/: cùng nhau

/ʒ/

Television /ˈtelɪvɪʒn/: tivi



Phụ âm vô thanh

Ví dụ

/p/

Peaceful /ˈpiːsfl/: bình yên

/f/

Factory /ˈfæktri/: nhà máy

/s/

Science /ˈsaɪəns/: khoa học

/ʃ/

Machine /məˈʃiːn/: máy móc

/k/

Chemistry /ˈkemɪstri/: hóa học

/t/

Complete /kəmˈpliːt/: hoàn thành

/θ/

Author /ˈɔːθər/: tác giả

/tʃ/

Chocolate /tʃɔːklət/: Socola




Phụ âm còn lại

Ví dụ

/m/

Remember /rɪˈmembər/: nhớ

/η/

Morning /ˈmɔːrnɪŋ/: buổi sáng

/l/

People /ˈpiːpl/: con người

/j/

Year /jɪər/: năm

/n/

Behind /bɪˈhaɪnd/: phía sau

/h/

Perhaps /pərˈhæps/: có lẽ

/r/

Library /ˈlaɪbreri/: thư viện

/w/

Question /ˈkwestʃən: câu hỏi

 

3. Học quy tắc trọng âm 

Trọng âm tiếng Anh là sự nhấn mạnh đặc biệt vào một âm tiết trong từ. Nó tạo ra một sự khác biệt về độ cao, độ mạnh yếu và độ dài của âm tiết so với các âm tiết khác trong từ đó. Trọng âm có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa của từ và cấu trúc ngữ pháp trong câu. 

 

Trọng âm thường được đánh dấu bằng việc nhấn mạnh hơn, kéo dài hơn âm tiết đó hoặc có cường độ âm điệu cao hơn. Vị trí của trọng âm có thể thay đổi trong từ, tùy thuộc vào từ loại và ngữ cảnh.

 

Ví dụ: 

 

Student /ˈstjuː. dənt/ trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất

 

Environment /ɪn.ˈvɑɪ.rən.mənt/ trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai

 

4. Học quy tắc phát âm s, es và ed

Ngoài các quy tắc trên, các quy tắc phát âm s, es và ed trong tiếng Anh cũng cực kỳ quan trọng vì nó xuất hiện nhiều lần trong giao tiếp hàng ngày. Để phát âm chuẩn xác những âm này, bạn cần nắm được âm hữu thanh và âm vô thanh, cũng như biết cách phân biệt âm cuối của mỗi từ, từ đó dựa vào quy tắc riêng để phát âm chúng. 

 

>>> Xem thêm quy tắc phát âm ed tại: Cách đọc đuôi ed trong tiếng Anh



Như vậy, Space E đã hướng dẫn bạn cách học phát âm trong tiếng Anh theo bảng phiên âm IPA rồi. Đừng ngại phát âm và hãy bắt tay vào thực hành ngay thôi nhé. Mong rằng những kiến thức này sẽ giúp bạn học cải thiện phát âm của mình. 

Xem thêm bài viết bổ ích khác tại đây=>>>

Đừng quên theo dõi fanpage: Space E để có những thông tin mới nhất từ chúng mình nhé !

 



Bài viết liên quan

[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện