[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
Trong quá trình học tiếng Anh, mở rộng từ vựng là một yếu tố quan trọng để nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu ngôn ngữ này. Việc học các từ vựng tiếng Anh thông dụng giúp chúng ta có khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và tự tin trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Cùng theo chân Space E tìm hiểu ngay các từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất trong bài viết này nhé.
Cách dễ ghi nhớ từ vựng tiếng Anh
1. Tìm mối liên hệ với từ
Để nhớ từ vựng hiệu quả, tìm mối liên hệ với từ quen thuộc hơn và học về nguồn gốc từ là cách thú vị và lý tưởng để ghi nhớ. Bộ não của chúng ta ưu tiên ghi nhớ câu chuyện hơn là kiến thức khô khan, vì vậy tìm hiểu nguồn gốc từ giúp tăng cường khả năng ghi nhớ một cách tuyệt vời!
2. Học phát âm từ những buổi đầu tiên
Để ghi nhớ từ vựng lâu hơn, hãy học cách phát âm nó chuẩn ngay từ những buổi đầu. Nếu bạn phát âm không chuẩn, sẽ rất khó để nhận ra và phát triển kỹ năng Nghe - Nói của bản thân. Hãy tập phát âm chuẩn vì nó sẽ giúp bạn cảm nhận sâu hơn về tiếng Anh đấy.
3. Học từ vựng theo chủ đề
Học từ vựng theo chủ đề là phương pháp được các chuyên gia và giáo trình nổi tiếng như Oxford, Cambridge áp dụng. Cách học này giúp não bộ dễ dàng ghi nhớ từ vựng liên quan mật thiết với nhau trong cùng một lĩnh vực. Phân chia từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề, sau đó chia thành các chủ đề nhỏ hơn và sử dụng Infographic để hình dung trực quan sẽ giúp việc học trở nên hiệu quả hơn và dễ nhớ hơn.
4. Ghi chép khi học từ vựng
Ghi chép là thói quen tốt để dễ dàng nhớ được các từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất. Tuy nhiên, không cần phải ghi chép toàn bộ từ vựng, chỉ cần chép những từ khó mà bạn gặp khó khăn trong việc ghi nhớ. Việc ghi chép giúp từ vựng ấy lưu vào bộ não một cách dễ dàng và càng ghi nhiều, bạn sẽ nhớ lâu hơn.
5. Học từ vựng qua phim ảnh
Hãy tránh học theo cách truyền thống bằng việc ghi ra giấy và đọc thuộc lòng, vì bạn sẽ dễ dàng quên sau một thời gian ngắn. Thay vào đó, hãy tận dụng hình ảnh để hỗ trợ việc học. Bằng cách này, bộ não của chúng ta sẽ được kích thích và ghi nhớ thông tin một cách rõ ràng và lâu dài. Khi nhìn vào hình ảnh, hãy tưởng tượng đến từ vựng và ngược lại.
1000+ từ vựng tiếng Anh thông dụng
Học 1000 từ tiếng Anh phổ biến với phát âm đính kèm là một phương pháp hữu ích để mở rộng từ vựng tiếng Anh và cải thiện kỹ năng nghe và nói của bạn. Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Anh thông dụng mà Space E đã tổng hợp lại để bạn học có thể dễ dàng theo dõi!

|
Từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
A |
||
|
able (adj) |
/ˈeibəl/ |
có năng lực, có tài |
|
abandon (v) |
/əˈbæn.dən/ |
bỏ, từ bỏ |
|
about (adv) |
/əˈbaʊt/ |
khoảng, về |
|
above (adv) |
/əˈbʌv/ |
ở trên, lên trên |
|
act (n, v) |
/ækt/ |
hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử |
|
add (v) |
/æd/ |
cộng, thêm vào |
|
afraid (adj) |
/əˈfreɪd/ |
sợ hãi, hoảng sợ |
|
after (adv) |
/ˈɑːf.tər/ |
sau, đằng sau, sau khi |
|
again (adv) |
/əˈɡen/ |
lại, nữa, lần nữa |
|
against (prep) |
/əˈɡenst/ |
chống lại, phản đối |
|
age (n) |
/eɪdʒ/ |
tuổi |
|
ago (adv) |
/əˈɡəʊ/ |
trước đây |
|
agree (v) |
/əˈɡriː/ |
đồng ý, tán thành |
|
air (n) |
/eər/ |
không khí, bầu không khí, không gian |
|
all (det, pron, adv) |
/ɔːl/ |
tất cả |
|
allow (v) |
/əˈlaʊ/ |
cho phép, để cho |
|
also (adv) |
/ˈɔːl.səʊ/ |
cũng, cũng vậy, cũng thế |
|
always (adv) |
/ˈɔːl.weɪz/ |
luôn luôn |
|
among (prep) |
/əˈmʌŋ/ |
giữa, ở giữa |
|
anger (n) |
/ˈæŋ.ɡər/ |
sự tức giận, sự giận dữ |
|
animal (n) |
/ˈæn.ɪ.məl/ |
động vật, thú vật |
|
answer (n, v) |
/ˈɑːn.sər/ |
sự trả lời; trả lời |
|
arrange (v) |
/əˈreɪndʒ/ |
sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn |
|
arrive (v (+at in)) |
/əˈraɪv/ |
đến, tới nơi |
|
art (n) |
/ɑːt/ |
nghệ thuật, mỹ thuật |
|
ask (v) |
/ɑːsk/ |
hỏi |
|
B |
||
|
baby (n) |
/ˈbeɪ.bi/ |
đứa bé mới sinh; trẻ thơ |
|
back (n, adj, adv, v) |
/bæk/ |
lưng, về phía sau, trở lại |
|
bad (adj) |
/bæd/ |
xấu, tồi |
|
ball (n) |
ball (n) |
quả bóng |
|
basic (adj) |
/ˈbeɪ.sɪk/ |
cơ bản, cơ sở |
|
bear (v) |
/beər/ |
mang, cầm, vác, đeo, ôm |
|
beat (n, v) |
/biːt/ |
tiếng đập, sự đập; đánh đập, đấm |
|
beauty (n) |
/ˈbjuː.ti/ |
vẻ đẹp, cái đẹp; người đẹp |
|
bed (n) |
/bed/ |
cái giường |
|
before (prep, conj, adv) |
/bɪˈfɔːr/ |
trước, đằng trước |
|
begin (v) |
/bɪˈɡɪn/ |
bắt đầu, mở đầu, khởi đầu |
|
believe (v) |
/bɪˈliːv/ |
tin, tin tưởng |
|
bell (n) |
/bel/ |
cái chuông, tiếng chuông |
|
best (adj) |
/best/ |
tốt nhất |
|
better (adj) |
/ˈbet.ər/ |
tốt hơn |
|
big (adj) |
/bɪɡ/ |
to, lớn |
|
black (adj, n) |
/blæk/ |
đen; màu đen |
|
blood (n) |
/blʌd/ |
máu, huyết; sự tàn sát, chém giết |
|
blow (v, n) |
/bləʊ/ |
nở hoa; sự nở hoa |
|
boat (n) |
/bəʊt/ |
tàu, thuyền |
|
book (n, v) |
/bʊk/ |
sách; ghi chép |
|
bought (v) |
/bɔːt/ |
mua |
|
break (v, n) |
/breɪk/ |
bẻ gãy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ |
|
bring (v) |
/brɪŋ/ |
mang, cầm, xách lại |
|
build (v) |
bɪld/ |
xây dựng |
|
buy (v) |
/baɪ/ |
mua |
|
C |
||
|
call (v, n) |
/kɔːl/ |
gọi; tiếng kêu, tiếng gọi |
|
capital (n, adj) |
/ˈkæp.ɪ.təl/ |
thủ đô, tiền vốn; chủ yếu, chính yếu, cơ bản |
|
care (n, v) |
/keər/ |
sự chăm sóc, chăm nom; chăm sóc |
|
car (n) |
/kɑːr/ |
xe hơi |
|
catch (v) |
/kætʃ/ |
bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy |
|
chance (n) |
/tʃɑ:ns/ |
cơ hội |
|
charge (n, v) |
/tʃɑːdʒ/ |
nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm; giao nhiệm vụ, giao việc |
|
check (v, n) |
/tʃek/ |
kiểm tra; sự kiểm tra |
|
child (n) |
/tʃaɪld/ |
đứa bé, đứa trẻ |
|
clean (adj, v) |
/kliːn/ |
sạch, sạch sẽ |
|
cloth |
cloth |
quần áo |
|
collect (v) |
/kəˈlekt/ |
sưu tập, tập trung lại |
|
come (v) |
/kʌm/ |
đến, tới, đi đến, đi tới |
|
company (n) |
/ˈkʌm.pə.ni/ |
công ty |
|
complete (adj, v) |
/kəmˈpliːt/ |
hoàn thành, xong |
|
connect (v) |
/kəˈnekt/ |
kết nối, nối |
|
control (n, v) |
/kənˈtrəʊl/ |
sự điều khiển, quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy |
|
cook (v, n) |
/kʊk/ |
nấu ăn, người nấu ăn |
|
cover (v, n) |
/ˈkʌv.ər/ |
bao bọc, che phủ; vỏ, vỏ bọc |
|
create (v) |
/kriˈeɪt/ |
sáng tạo, tạo nên |
|
cut (v, n) |
/kʌt/ |
cắt, chặt; sự cắt |
|
D |
||
|
dance (n, v) |
/dɑːns/ |
sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy múa, khiêu vũ |
|
danger (n) |
/ˈdeɪn.dʒər/ |
sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo; nguy cơ, mối đe dọa |
|
decide (v) |
/dɪˈsaɪd/ |
quyết định, giải quyết, phân xử |
|
depend (+ on, upon) |
/dɪˈpend/ |
phụ thuộc, tuỳ thuộc, tuỳ thuộc |
|
design (n, v) |
/dɪˈzaɪn/ |
sự thiết kế, kế hoạch, đề cương. phác thảo; phác họa, thiết kế |
|
develop (v) |
/dɪˈvel.əp/ |
phát triển, mở rộng; trình bày, bày tỏ |
|
difficult (adj) |
/ˈdɪf.ɪ.kəlt/ |
khó, khó khăn, gay go |
|
discuss (v) |
/dɪˈskʌs/ |
thảo luận, tranh luận |
|
divide (v) |
/dɪˈvaɪd/ |
chia, chia ra, phân ra |
|
drive (v, n) |
/draɪv/ |
lái, đua xe; cuộc đua xe (điều khiển |
|
E |
||
|
earth (n) |
/ɜːθ/ |
đất, trái đất |
|
eat (v) |
/iːt/ |
ăn |
|
effect (n) |
/ɪˈfekt/ |
hiệu ứng, hiệu quả, kết quả |
|
egg (n) |
/eɡ/ |
trứng |
|
energy (n) |
/ˈen.ə.dʒi/ |
năng lượng, nghị lực, sinh lực |
|
enough (det, pron, adv) |
/ɪˈnʌf/ |
đủ |
|
especially (adv) |
/ɪˈspeʃ.əl.i/ |
đặc biệt là, nhất là |
|
except (prep, conj) |
/ɪkˈsept/ |
trừ ra, không kể; trừ phi |
|
expect (v) |
/ɪkˈspekt/ |
chờ đợi, mong ngóng; liệu trước |
|
F |
||
|
face (n, v) |
/feɪs/ |
mặt, thể diện; đương đầu, đối phó, đối mặt |
|
family (n, adj) |
/ˈfæm.əl.i/ |
gia đình, thuộc gia đình |
|
famous (adj) |
/ˈfeɪ.məs/ |
nổi tiếng |
|
fight (v, n) |
/faɪt/ |
đấu tranh, chiến đấu; sự đấu tranh, cuộc chiến đấu |
|
fill (v) |
/fɪl/ |
làm đầy, lấp kín |
|
find (v) |
/faɪnd/ |
tìm, tìm thấy |
|
finish (v, n) |
/ˈfɪn.ɪʃ/ |
kết thúc, hoàn thành; sự kết thúc, phần cuối |
|
fit (v, adj) |
/fɪt/ |
hợp, vừa; thích hợp, xứng đáng |
|
flow (n, v) |
/fləʊ/ |
sự chảy; chảy |
|
H |
||
|
hair (n) |
/heər/ |
tóc |
|
happen (v) |
/ˈhæp.ən/ |
xảy ra, xảy đến |
|
happy (adj) |
/ˈhæp.i/ |
vui sướng, hạnh phúc |
|
hear (v) |
/hɪər/ |
/hɪər/ |
|
heavy (adj) |
/ˈhev.i/ |
nặng, nặng nề |
|
hold (v, n) |
/həʊld/ |
cầm, nắm, giữ; sự cầm, sự nắm giữ |
|
hurry (v, n) |
/ˈhʌr.i/ |
sự vội vàng, sự gấp rút |
|
huge (adj) |
/hjuːdʒ/ |
to lớn, khổng lồ |
|
I |
||
|
imagine (v) |
/ɪˈmædʒ.ɪn/ |
tưởng tượng, hình dung; tưởng rằng, cho rằng |
|
if (conj) |
/ɪf/ |
nếu, nếu như |
|
include (v) |
/ɪnˈkluːd/ |
bao gồm, tính cả |
|
interest (n, v) |
/ˈɪn.trəst/ |
sự thích thú, sự quan tâm, chú ý; làm quan tâm, làm chú ý |
|
K |
||
|
kill (v) |
/kɪl/ |
giết, tiêu diệt |
|
know (v) |
/nəʊ/ |
biết |
|
keep (v) |
/kiːp/ |
giữ, giữ lại |
|
L |
||
|
language (n) |
/ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ |
ngôn ngữ |
|
large (adj) |
/lɑːdʒ/ |
rộng, lớn, to |
|
laugh (v, n) |
/lɑːf/ |
cười; tiếng cười |
|
lay (v) |
/leɪ/ |
xếp, đặt, bố trí |
|
learn (v) |
/lɜːn/ |
học, nghiên cứu |
|
lie (v, n) |
/laɪ/ |
nói dối; lời nói dối, sự dối trá |
|
listen (v) |
/ˈlɪs.ən/ |
nghe, lắng nghe |
|
look (v, n) |
/lʊk/ |
nhìn; cái nhìn |
|
low (adj, adv) |
/ləʊ/ |
thấp, bé, lùn |
|
M |
||
|
machine (n) |
/məˈʃiːn/ |
máy, máy móc |
|
made (v) |
/meɪd/ |
làm, hoàn thành, thực hiện |
|
market (n) |
/ˈmɑː.kɪt/ |
chợ, thị trường; |
|
match (n, v) |
/mætʃ/ |
trận thi đấu, đối thủ, địch thủ; đối chọi, sánh được |
|
meat (n) |
/miːt/, |
thịt |
|
meet (v) |
/miːt/ |
gặp, gặp gỡ |
|
music (n) |
/ˈmjuː.zɪk/ |
nhạc, âm nhạc |
|
O |
||
|
object (n, v) |
/ˈɒb.dʒɪkt/ |
vật, vật thể; phản đối, chống lại |
|
ocean (n) |
/ˈəʊ.ʃən/ |
đại dương |
|
offer (v, n) |
/ˈɒf.ər/ |
biếu, tặng, cho; sự trả giá |
|
office (n) |
/ˈɒf.ɪs/ |
cơ quan, văn phòng, bộ |
|
original (adj, n) |
/əˈrɪdʒ.ɪ.nəl/ |
(thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên; nguyên bản |
|
old (adj) |
/əʊld/ |
già |
|
out (adv) |
/aʊt/ |
ngoài, ở ngoài, ra ngoài |
|
P |
||
|
paint (n, v) |
/peɪnt/ |
sơn, vôi màu; sơn, quét sơn |
|
paper (n) |
/ˈpeɪ.pər/ |
giấy |
|
parent (n) |
/ˈpeə.rənt/ |
cha, mẹ |
|
pass (v) |
/pɑːs/ |
qua, vượt qua, ngang qua |
|
pay (v, n) |
/peɪ/ |
trả, thanh toán, nộp; tiền lương |
|
perhaps (adv) |
/pəˈhæps/ |
có thể, có lẽ |
|
period (n) |
/ˈpɪə.ri.əd/ |
kỳ, thời kỳ, thời gian; thời đại |
|
place (n, v) |
/pleɪs/ |
nơi, địa điểm; quảng trường |
|
poor (adj) |
/pɔːr/ |
nghèo |
|
S |
||
|
safe (adj) |
/seɪf/ |
an toàn, chắc chắn, đáng tin |
|
said (v) |
/sed/ |
nói |
|
school (n) |
/skuːl/ |
Trường học |
|
search (n, v) |
/sɜːtʃ/ |
sự tìm kiếm, sự thăm dò, sự điều tra; tìm kiếm, thăm dò, điều tra |
|
see (v) |
/siː/ |
nhìn, nhìn thấy, quan sát |
|
set (n, v) |
/set/ |
bộ, bọn, đám, lũ; đặt để, bố trí |
|
share (v, n) |
/ʃeər/ |
đóng góp, tham gia, chia sẻ; phần đóng góp, phần tham gia, phần chia sẻ |
|
should (modal v) |
/ʃʊd/ |
nên |
|
show (v, n) |
/ʃəʊ/ |
biểu diễn, trưng bày; sự biểu diễn, sự bày tỏ |
|
T |
||
|
table (n) |
/ˈteɪ.bl̩/ |
cái bàn |
|
take (v) |
/teɪk/ |
nắm lấy, lấy |
|
talk (v, n) |
/tɔːk/ |
nói chuyện, trò chuyện; cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận |
|
teach (v) |
/tiːtʃ/ |
dạy |
|
thing (n) |
/θɪŋ/ |
cái, đồ, vật |
|
think (v) |
/θɪŋk/ |
nghĩ, suy nghĩ |
|
time (n) |
/taɪm/ |
thời gian, thì giờ |
|
told (v) |
/təʊld/ |
nói, nói với, nói lên, nói ra |
|
W |
||
|
wait (v) |
/weɪt/ |
chờ đợi |
|
walk (v, n) |
/wɔːk/ |
đi, đi bộ; sự đi bộ, sự đi dạo |
|
want (v) |
/wɒnt/ |
muốn |
|
wash (v) |
/wɒʃ/ |
rửa, giặt |
|
watch (v, n) |
/wɒtʃ/ |
nhìn, theo dõi, quan sát; sự canh gác, sự canh phòng |
|
water (n) |
/ˈwɔː.tər/ |
nước |
|
weight (n) |
/weɪt/ |
trọng lượng |
|
write (v) |
/raɪt/ |
viết |
|
Y |
||
|
year (n) |
/jɪər/ |
năm |
|
yet (adv) |
/jet/ |
chưa |
|
young (adj) |
/jʌŋ/ |
trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên |
|
your (det) |
/jɔːr/ |
của bạn |
Trên đây là các từ vựng tiếng Anh thông dụng mà Space E muốn chia sẻ đến bạn học. Những từ vựng trên đều rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết, vì vậy bạn hãy ghi nhớ trọn vẹn chúng để nâng cao vốn từ vựng của mình nhé. Ngoài ra, đừng quên theo dõi Space E để học tiếng Anh mỗi ngày!
Xem thêm bài viết bổ ích khác tại đây=>>>
Đừng quên theo dõi fanpage: Space E để có những thông tin mới nhất từ chúng mình nhé !