1000 từ vựng tiếng anh cơ bản theo chủ đề
1000 từ vựng tiếng anh cơ bản theo chủ đề
.jpg?1684829151238)
Để học tốt tiếng Anh, ngoài việc học về cấu trúc ngữ pháp thì vốn từ vựng cũng là một thành phần cực kỳ quan trọng. Vốn từ vựng sẽ quyết định đến 90% các kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết của bạn, đặc biệt là đối với những người mất gốc. Bởi vậy hôm nay Space E sẽ chia sẻ tới các bạn 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề giúp những bạn mới dễ ghi nhớ hơn, cùng theo dõi nhé!
Table of Contents
- 1000 từ vựng tiếng anh cơ bản theo chủ đề
- Vì sao bạn cần biết 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản?
- 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề
- 1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề School (trường học)
- 2. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Family (gia đình)
- 3. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Hobby (sở thích)
- 4. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Character (tính cách)
- 5. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Animals (động vật)
- 6. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Weather (thời tiết)
- 7. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Job (nghề nghiệp)
- 8. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Health (sức khỏe)
- 9. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Clothes (quần áo)
- 10. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Cooking (nấu ăn)
Vì sao bạn cần biết 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản?
Đầu tiên, việc học 1000 từ vựng tiếng Anh phổ biến sẽ giúp bạn củng cố thêm vốn từ vựng của bản thân. Bạn càng biết nhiều từ vựng, kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết của bạn càng phát triển.
Bên cạnh đó, đối với những người mới bắt đầu học tiếng Anh thì việc bổ sung 1000 từ vựng cơ bản là bước đầu cần thiết. Điều này sẽ giúp những bạn mới có thể làm quen dần với tiếng Anh và phần kiến thức cũng không quá khó để học, giúp các bạn không bị thất vọng và nản chí. Vì vậy, nếu bạn còn chưa biết nên bắt đầu học tiếng Anh từ đâu thì hãy tham khảo ngay 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản dưới đây nhé.
=>>>Xem thêm: [TỔNG HỢP] CÁC TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Tiếng Anh ngày nay đã trở thành một ngôn ngữ không thể thiếu trong cuộc sống, học tập hay công việc. Nhờ vào tiếng Anh, bạn có thể tiếp cận đến nhiều nguồn tri thức và văn khóa khác nhau trên khắp thế giới. Chính vì thế, việc củng cố vốn từ tiếng Anh không chỉ giúp bạn nâng cao tư duy, trình độ mà còn giúp tiếp thu thêm những kiến thức khác.
1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề
1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề School (trường học)
School: Trường học
Nursery school: Trường mẫu giáo
Primary school: Trường tiểu học
Secondary school: Trường trung học
Public school: Trường Công lập
Private school: Trường tư nhân
Boarding school: Trường nội trú
Day school: Trường bán trú
College: Trường cao đẳng
Technical college: Trường cao đẳng kỹ thuật
University: Trường đại học
Art college: Trường cao đẳng nghệ thuật
Principal: hiệu trưởng
Vice principal: hiệu phó
Teacher: giáo viên
Form teacher: giáo viên chủ nhiệm
Lecturer: giảng viên
Teaching assistant: trợ giảng
Tutor: gia sư
Pupil: học sinh
Student: sinh viên
Janitor: lao công
School security guard: bảo vệ
Class monitor: lớp trưởng
Vice-monitor: lớp phó
Secretary: bí thư
Freshman: Sinh viên năm nhất
Sophomore: Sinh viên năm hai
Third-year student: Sinh viên năm ba
Final year student: Sinh viên năm cuối
Researcher: nghiên cứu sinh
Master student: sinh viên cao học
PhD student: nghiên cứu sinh bằng tiến sĩ
Biology: Sinh học
Archaeology: Khảo cổ học
Math: Toán học
Astronomy: Thiên văn học
Physics: Vật lý
Linguistics: Ngôn ngữ học
Chemistry: Hóa học
Engineering: Kỹ thuật
Science: Khoa học
Medicine: Y học
Literature: Văn học
Architecture: Kiến trúc
Music: Âm nhạc
Sociology: Xã hội học
Geography: Địa lý
Psychology: Tâm lý học
English: Tiếng Anh
Geology: Địa chất học
History: Lịch sử
Economics: Kinh tế học
2. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Family (gia đình)
Father (Dad/ Daddy) /ˈfɑːðə(r)/: bố
Mother (Mom/Mum) /ˈmʌðə(r)/: Mẹ
Son /sʌn/: Con trai
Daughter /ˈdɔːtə(r)/: Con gái
Parent /ˈpeərənt/: Bố mẹ
Child (Số nhiều là Children) /tʃaɪld/: Con cái
Husband /ˈhʌzbənd/: Chồng
Wife /waɪf/: Vợ
Brother /ˈbɒðə(r)/: Anh/Em trai
Sister /ˈsɪstə(r)/: Chị/Em gái
Uncle /ˈʌŋkl/: Chú/ cậu/ bác trai
Aunt /ɑːnt/: Cô/ dì/ bác gái
Nephew /ˈnevjuː/: Cháu trai
Niece /niːs/: Cháu gái
Cousin /ˈkʌzn/: Anh/ Chị em họ
Grandmother (Thường gọi là: Granny, grandma) /ˈɡrænmʌðə(r)/: bà
Grandfather (Thường gọi là: grandpa) /ˈɡrænfɑːðə(r)/: ông
Grandparents /ˈɡrænpeərənt/: Ông bà
Boyfriend /ˈbɔɪfrend/: Bạn trai
Girlfriend /ˈɡɜːlfrend/: Bạn gái
Partner /ˈpɑːtnə(r)/: Vợ/ Chồng/ Bạn trai/ Bạn gái
Godfather /ˈɡɒdfɑːðə(r)/: Bố đỡ đầu
Godmother /ˈɡɒdmʌðə(r)/: Mẹ đỡ đầu
Godson /ˈɡɒdsʌn/: Con trai đỡ đầu
Goddaughter /ˈɡɒd dɔːtə(r)/: Con gái đỡ đầu
Stepfather /ˈstepfɑːðə(r)/: Dượng
Stepmother /ˈstepmʌðə(r)/: Mẹ kế
Half – sister /ˈhɑːf sɪstə(r)/: Chị/ em cùng cha khác mẹ/ cùng mẹ khác cha
Half – brother /ˈhɑːf brʌðə(r)/: Anh/ Em cùng cha khác mẹ/ cùng mẹ khác cha
Mother – in – law /ˈmʌðər ɪn lɔː/: Mẹ chồng/ vợ
Father – in – law /ˈfɑːðər ɪn lɔː/: Bố chồng/ vợ
Son – in – law /ˈsʌn ɪn lɔː/: Con rể
Daughter – in – law /ˈdɔːtər ɪn lɔː/: Chị/ em dâu
Brother – in – law /ˈbrʌðər ɪn lɔː/: Anh/ Em rể
=>>>Xem thêm: 100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH GIAO TIẾP THEO CHỦ ĐỀ THÔNG DỤNG NHẤT
3. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Hobby (sở thích)
(to) collect stamp (kəˈlɛkt stæmp): sưu tập con tem
(to) chat with friends /ʧæt wɪð frɛndz/: tán gẫu với bạn bè
(to) hang out with friends /hæŋ aʊt wɪð frɛndz/: đi chơi với bạn
(to) watch television /wɒʧ ˈtɛlɪˌvɪʒən/: xem tivi
(to) play an instrument /pleɪ ən ˈɪnstrʊmənt/: chơi nhạc cụ
(to) surf the internet (sɜːf ðə ˈɪn.tə.net): lướt web
(to) play computer/mobile games /pleɪ kəmˈpjuːtə/'moubail geɪmz/: chơi game trên máy
tính/điện thoại
(to) go shopping /gəʊ ˈʃɒpɪŋ/: đi mua sắm
(to) fly kites /flaɪ kaɪts/: thả diều
(to) listen to music /ˈlɪsn tuː ˈmjuːzɪk/: nghe nhạc
(to) take photo (teɪk ˈfəʊtəʊ): chụp ảnh
(to) read books /riːd bʊks/: đọc sách
(to) go to the coffee /gəʊ tuː ðə 'kɔfi/: đi tới quán cà phê
(to) go to the cinema /gəʊ tuː ðə ˈsɪnəmə/: đi xem phim
(to) travel /ˈtræv.əl/: du lịch
(to) dance /dɑːns/: nhảy
(to) sing /sɪŋ/: ca hát
(to): cook /kuk/: nấu ăn
(to) sleep /sli:p/: ngủ
(to) go partying /gəʊ ˈpɑːtɪɪŋ/: đi tiệc tùng
4. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Character (tính cách)
Generous /’dʒenərəs/: rộng lượng
Charming /’t∫ɑ:miη/: xinh đẹp, duyên dáng
Discreet /dis’kri:t/: cẩn trọng, kín đáo
Diligent /’dilidʒənt/: siêng năng
Conscientious /,kɔn∫i’en∫əs/: chu đáo
Clever /’klevə/: khéo léo
Efficient /i’fi∫ənt/: có năng lực
Courteous /’kə:tjəs/: lịch sự
Creative /kri:’eitiv/: sáng tạo
Courageous /kə’reidʒəs/: dũng cảm
Hospitable /’hɔspitəbl/: hiếu khách
Humble /’hʌmbl/: khiêm tốn
Good /gʊd/: tốt, giỏi
Gentle /’dʒentl/: hiền lành
Friendly /’frendli/: gần gũi
Cautious /’kɔ:∫əs/: cẩn trọng
Honest /’ɔnist/: thật thà, lương thiện
Intelligent /in’telidʒənt/: thông minh
Punctual /’pʌηkt∫uəl/: đúng giờ
Responsible /ri’spɔnsəbl/: có nghĩa vụ
Humorous /’hju:mərəs/: hài hước
Willing /’wiliη/: có thiện ý, sẵn lòng
Nice /nais/: xinh đẹp, dễ thương
Brave /breɪv/: Anh hùng.
Careful /ˈkeəfl/: Cẩn thận.
Cheerful /ˈtʃɪəfl/: Vui vẻ.
Easy-going /ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/: Dễ gần.
Exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/: Thú vị.
Ambitious /æmˈbɪʃəs/: Có nhiều tham vọng.
Calm /kɑm/ Điềm tĩnh
Childish /ˈtʃaɪldɪʃ/ Ngây thơ, trẻ con
Decisive /dɪˈsaɪsɪv/ Quyết đoán, kiên quyết
Dynamic /daɪˈnæmɪk/ Năng động, năng nổ, sôi nổi
Emotional /ɪˈmoʊʃənl/ Nhạy cảm, dễ xúc động
Enthusiastic /ɪnˌθuziˈæstɪk/ Hăng hái, nhiệt tình
Extroverted /ˈekstrəvɜːtɪd/ hướng ngoại
Funny /ˈfʌni/ Vui vẻ, khôi hài
Faithful /ˈfeɪθfl/ Chung thủy, trung thành, trung thực
Gentle /ˈdʒɛntl/ Dịu dàng, hòa nhã, hiền lành
Gracious /ˈɡreɪʃəs/ Tử tế, hào hiệp, lịch thiệp
Humorous /ˈhyumərəs/ tính tình vui vẻ hài hước
Introverted /ˈɪntrəvɜːtɪd/ hướng nội
Imaginative /ɪˈmædʒɪnətɪv/ giàu trí tưởng tượng
Lovely /ˈlʌvli/ Đáng yêu
Loyal /ˈlɔɪəl/ Trung thành, không phản bội
Mature /məˈtʃʊr/ Chín chắn, trưởng thành
Merciful /ˈmərsɪfl/ Nhân từ, khoan dung
Mischievous /ˈmɪstʃəvəs/ Tinh nghịch, láu lỉnh
Obedient /oʊˈbidiənt/ Ngoan ngoãn, vâng lời
Observant /əbˈzərvənt/ Tinh ý, hay để ý mọi thứ xung quanh
Open-minded /ˌoʊpən’maɪndəd/ Phóng khoáng, cởi mở
Outgoing /ˈaʊtˌɡoʊɪŋ/ Thân mật, dễ gần, thoải mái
Optimistic /ˌɑptəˈmɪstɪk/ có tinh thần lạc quan, yêu đời
Aggressive /əˈɡrɛsɪv/ chỉ tính tình hung hăng, dữ tợn
Ambitious /æmˈbɪʃəs/ Tham vọng
Bad-tempered /ˌbæd ˈtempərd/ Nóng tính
Bossy /ˈbɔsi/ Hống hách, hách dịch
Boastful /ˈboʊstfl/ Khoe khoang, khoác lác
Boring /ˈbɔrɪŋ/ Nhàm chán, chán nản
Artful /ˈɑrtfl/ Xảo quyệt, tinh ranh
Careless /ˈkɛrləs/ ẩu tả, vụng về, cẩu thả
Competitive /kəmˈpɛt̮ət̮ɪv/ Ganh đua, thích cạnh tranh
Cowardly /ˈkaʊərdli/ yếu đuối, hèn nhát, sợ sệt
Cruel /ˈkruəl/ ác độc, dữ tợn, tàn bạo, nhẫn tâm
Envious /ˈɛnviəs/ Ganh tị, đố kỵ
5. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Animals (động vật)
Cat /kæt/: mèo
Dog /dɒg/: chó
Bitch /bɪtʃ/: chó cái
Puppy /ˈpʌp.i/: chó con
Parrot /’pærət/: con vẹt
Gecko /’gekou/: con tắc kè
Chinchilla /tʃin’tʃilə/: sóc sinsin (ở Nam-Mỹ)
Dalmatian /dælˈmeɪʃən/: chó đốm
Guinea pig /ˈgɪni pig/: chuột lang
Hamster /’hæmstə/: chuột đồng
Rabbit /’ræbit/: thỏ
Bird /bə:d/: chim
Ferret /’ferit/: chồn furô
Betta fish (fighting fish) /ˈbɛtə fiʃ/: cá chọi
Crab /kræb/ cua
Octopus /ˈɒktəpəs/ bạch tuộc
Shark /ʃɑːk/ cá mập
Seahorse /ˈsiːhɔːs/ cá ngựa
Walrus /ˈwɔːlrəs/ voi biển
Starfish /ˈstɑːfɪʃ/ sao biển
Whale /weɪl/ cá voi
Penguin /ˈpɛŋgwɪn/ chim cánh cụt
Squid /skwɪd/ con mực
Lobster /ˈlɒbstə/ tôm hùm
Shrimp /ʃrɪmp/ tôm
Clam /klæmz/ con nghêu
Sentinel crab /ˈsɛntɪnl kræb/ con ghẹ
Dolphin /ˈdɒlfɪn/ cá heo
Mussel /ˈmʌsl/ con trai
Oyster /ˈɔɪstə/ con hàu
Scallop /ˈskɒləp/ sò điệp
Goldfish /ˈgəʊldfɪʃ/ cá vàng
Salmon /ˈsæmən/ cá hồi
Sea snail /siː/ /sneɪl/ ốc biển
Sea urchin /siː/ /ˈɜːʧɪn/ nhím biển
Sea turtle /siː/ /ˈtɜːtl/ rùa biển
Sea lion /siː/ /ˈlaɪən/ sư tử biển
Salamander /ˈsæləˌmændə/ kỳ giông
Hippopotamus /ˌhɪpəˈpɒtəməs/ hà mã
Fish /fɪʃ/ cá
Common carp /ˈkɒmən kɑːp/ cá chép
Crocodile /ˈkrɒkədaɪl/ cá sấu
Sperm whale /spɜːm weɪl/ cá nhà táng
Catfish /ˈkætˌfɪʃ/ cá trê
Mackerel /ˈmækrəl/ cá thu
Pomfret /ˈpɒmfrɪt/ cá chim
Eel /iːl/ lươn
Goby /ˈɡəʊbi/ cá bống
Tench /tentʃ/ cá mè
Alligator /ˈælɪgeɪtə/ cá sấu Mỹ
Sea snake /siː sneɪk/ rắn biển
Frog /frɒg/ ếch
Jellyfish /ˈdʒel.i.fɪʃ/: Con sứa
Seal /siːl/: Chó biển
Squid /skwɪd/: Mực ống
Bear /beə/ gấu
Polar bear /ˈpəʊlə beə/ gấu Bắc cực
Panda /ˈpændə/ gấu trúc
Tiger cub /ˈtaɪgə kʌb/ hổ con
Lion /ˈlaɪən/ sư tử
Lioness /ˈlaɪənes/ sư tử cái
Lion cub /ˈlaɪən kʌb/ sư tử con
Tiger /ˈtaɪgə/ hổ
Tigress /ˈtaɪɡrəs/ hổ cái
Panther /ˈpænθə/ báo đen
Leopard /ˈlɛpəd/ báo đốm
Cheetah /ˈʧiːtə/ báo cheetah
Gazelle /ɡəˈzel/ linh dương
Rhinoceros /raɪˈnɒsərəs/ tê giác
Fox /fɒks/ cáo
Fawn /fɔːn/ nai con
Reindeer /ˈreɪndɪə/ tuần lộc
Elk /ɛlk/ nai sừng tấm
Moose /muːs/ nai sừng tấm
Rat /ræt/ chuột
Elephant /ˈɛlɪfənt/ voi
Wolf /wʊlf/ sói
Deer /dɪə/ nai
Doe /dəʊ/ con nai cái
Giraffe /ʤɪˈrɑːf/ hươu cao cổ
Frog /frɒg/ ếch
Snake /sneɪk/ rắn
Alligator /ˈælɪgeɪtə/ cá sấu
Crocodile /ˈkrɒkədaɪl/ cá sấu
Bat /bæt/ dơi
Gorilla /gəˈrɪlə/ gô ri la
Giant panda /ˈʤaɪənt ˈpændə/ gấu trúc
Boar /bɔː/ lợn rừng
Koala /kəʊˈɑːlə/ koala
Camel /ˈkæməl/ lạc đà
Sloth /sləʊθ/ con lười
Hyena /haɪˈiːnə/ linh cẩu
Chimpanzee /ˌʧɪmpənˈziː/ tinh tinh
Zebra /ˈziːbrə/ ngựa vằn
Squirrel /ˈskwɪrəl/ sóc
Baboon /bəˈbuːn/ khỉ đầu chó
Monkey /ˈmʌŋki/ khỉ
Racoon /rəˈkuːn/ gấu mèo
Platypus /ˈplætɪpəs/ thú mỏ vịt
Otter /ˈɒtə/ rái cá
Skunk /skʌŋk/ chồn hôi
Chimpanzee /ˌʧɪmpənˈziː/: Con hắc tinh tinh
Badger /ˈbæʤə/ con lửng
Weasel /ˈwiːzl/ chồn
Kangaroo /ˌkæŋgəˈru/: Con chuột túi
Hedgehog /ˈhɛʤhɒg/: Con nhím (ăn thịt)
Porcupine /ˈpɔːkjʊpaɪn/: Con nhím (ăn cỏ)
Gazelle /gəˈzel/: Linh dương Gazen
Cheetah /ˈtʃiː.tə/: Báo Gêpa
Gnu /nuː/: Linh dương đầu bò
6. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Weather (thời tiết)
Bright /brait/ (adj): tươi sáng
Breeze /bri:z/ (n): cơn gió nhẹ
Clear /kliə[r]/ (adj): trong trẻo, quang đãng
Cloudy /’klaʊdi/ (adj): trời nhiều mây
Dry /drai/ (adj): hanh khô
Fine /fain/ (adj): không mây, không mưa
Foggy /’fɒgi/ (adj): có sương mù
Haze /heiz/ (n): màn sương mỏng, thường gây ra bởi sức nóng
Humid /’hju:mid/ (adj): ẩm
Gloomy /’glu:mi/ (adj): ảm đạm
Mild /maild/ (adj): ôn hòa, ấm áp
Partially cloudy: /’pɑ:∫əli/ /’klaʊdi/ (adj): thời tiết có sự pha trộn giữa bầu trời xanh và mây
Overcast /,əʊvə’kɑ:st/ (adj): âm u, tối sầm
Sunny /’sʌni/ (adj): nắng, có nhiều ánh nắng
Wet /wet/ (adj): ướt sũng
Windy /’windi/ (adj): lộng gió
hot /hɑːt/ (adj): nóng
warm /wɔ:m/ (adj): ấm áp
blizzard /’blizəd/ (n): cơn bão tuyết
blustery /’blʌstri/ (n): cơn gió mạnh
damp /dæmp/ (n): không khí ẩm thấp, ẩm ướt
drizzle /’drizl/ (n): cơn mưa phùn
flood /flʌd/ (n): lũ lụt
hail /heil/ (n): mưa đá
hurricane /’hʌrikən/ (n): siêu bão
gale /geil/ (n): gió giật
rain /rein/ (n): cơn mưa
rainbow /’reinbəʊ/ (n): cầu vồng
rainstorm /ˈreɪnˌstoɚm/ (n): mưa bão
mist /mist/ (n): sương muối
lightning /’laitniη/ (n): tia chớp
thunder /’θʌndə[r]/ (n): sấm sét
thunderstorm /’θʌndəstɔ:m/ (n): bão tố kèm sấm sét, cơn giông
shower /’∫aʊə[r]/ (n): cơn mưa rào
snow /snəʊ/ (n): tuyết
snowstorm /’snəʊstɔ:m/ (n): cơn bão tuyết
storm /stɔ:m/ (n): cơn bão
typhoon /,taip’fu:n/ (n): bão lớn
tornado /tɔ:’neidəʊ/ (n): lốc xoáy
weather forecast: /’weðə[r]/ /’fɔkɑ:st/ (n): sự dự báo thời tiết
7. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Job (nghề nghiệp)
CV (viết tắt của curriculum vitae) /kə,rikjʊləm'vi:tai/: sơ yếu lý lịch
Application form /æplɪ'keɪʃn fɔ:m/: đơn xin việc
Interview /'intəvju:/: phỏng vấn
Career /kə'riə/: nghề nghiệp
Part-time /´pa:t¸taim/: bán thời gian
Full-time /ˌfʊlˈtaɪm/: toàn thời gian
Permanent /'pəmənənt/: dài hạn
Temporary /ˈtɛmpəˌrɛri/: tạm thời
Appointment /ə'pɔintmənt/ (for a meeting): buổi hẹn gặp
Ad or advert /əd´və:t/ (viết tắt của advertisement): quảng cáo
Contract /'kɔntrækt/: hợp đồng
Notice period /ˈnoʊt̬ɪs pɪriəd /: thời gian thông báo nghỉ việc
Holiday entitlement /ˈhɑlədeɪ ɪnˈtaɪt̬əlmənt /: chế độ ngày nghỉ được hưởng
Sick pay /ˈsɪk peɪ/: tiền lương ngày ốm
Holiday pay/ˈhɑlədeɪ peɪ/: tiền lương ngày nghỉ
Overtime /´ouvətaim/: ngoài giờ làm việc
To apply for a job / tʊ ə'plai fə[r a dʒəʊb/: xin việc
To hire / tʊ'haiə[r]: thuê
To fire / tʊ 'faiə/: sa thải
To get the sack (colloquial) / tʊ get ðə sæk/: bị sa thải
Salary /ˈsæləri/: lương tháng
Wages /weiʤs/: lương tuần
Pension scheme/'pen∫n ski:m/ / pension plan/'pen∫n plein/: chế độ lương hưu / kế hoạch lương hưu
Health insurance /helθ /in'∫ɔ:rəns/: bảo hiểm y tế
Working conditions/ /'wɜ:kiŋ kən'di∫n/: điều kiện làm việc
Qualifications/ /kwɒlifi'kei∫n/: bằng cấp
Offer of employment / ɒfə[r] əv əmˈploimənt/: lời mời làm việc
To accept an offer /ək'sept an ɒfə[r]/: nhận lời mời làm việc
Starting date /'stɑ:tliɳ deit / : ngày bắt đầu
Leaving date /'li:viηz deit/: ngày nghỉ việc
Working hours /'wɜ:kiŋ 'aʊə[r]/: giờ làm việc
Maternity leave /mə'tə:niti'li:v/ : nghỉ thai sản
Promotion /prə'mou∫n/: thăng chức
Salary increase /'sæləri in'kri:s/: tăng lương
Training scheme/ /'treiniŋ /ski:m/: chế độ tập huấn
Part-time education /´pa:t¸taim ,edjʊ'kei∫n/: đào tạo bán thời gian
Meeting /'mi:tiɳ/: cuộc họp
Travel expenses: chi phí đi lại
Security /siˈkiuəriti/: an ninh
Reception /ri'sep∫n/: lễ tân
Director /di'rektə/: giám đốc
Owner /´ounə/: chủ doanh nghiệp
Manager /ˈmænәdʒər/: người quản lý
Boss /bɔs/: sếp
Colleague /ˈkɒli:g/: đồng nghiệp
Trainee /trei'ni:/: nhân viên tập sự
Timekeeping /'taimki:piŋ/ : theo dõi thời gian làm việc
Job description /'dʒɒbdi'skrip∫n/ : mô tả công việc
Department /di'pɑ:tmənt/: phòng ban
8. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Health (sức khỏe)
Health /helθ/: sức khỏe
Healthy /ˈhelθi/: khỏe mạnh
Sickness /ˈsɪknɪs/: bệnh tật
Headache /ˈhedeɪk/: đau đầu
Toothache /ˈtuːθeɪk/: đau răng
Sore eyes /sɔːr aɪz/: đau mắt
Sore throat /sɔː θrəʊt/: đau họng
Cold /kəʊld/: cảm lạnh
Flu /fluː/: cảm cúm
Cough /kɒf/: ho
Fever /kɒf/: sốt
Fever virus /ˈfiːvə ˈvaɪərəs/: sốt siêu vi
Runny nose /ˈrʌni nəʊz/: sổ mũi
Sneeze /sniːz/: hắt hơi
Backache /ˈbækeɪk/: đau lưng
Under the weather /ˈʌndə ðə ˈwɛðə/: cảm thấy hơi mệt, khó chịu trong cơ thể
As right as rain /æz raɪt æz reɪn/ : khỏe mạnh.
Splitting headache /ˈsplɪtɪŋ ˈhɛdeɪk/ : nhức đầu kinh khủng
Run down /rʌn daʊn/ : mệt mỏi, uể oải.
Back on my feet /bæk ɒn maɪ fiːt/ : trở lại như trước, khỏe trở lại, phục hồi trở lại.
As fit as a fiddle /æz fɪt æz ə ˈfɪdl/ : khỏe mạnh, đầy năng lượng
9. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Clothes (quần áo)
Women’s clothes /’wʊmins kləʊðz/: Quần áo của phụ nữ, con gái.
Casual clothes /’kæʒjʊəl kləʊðz/: Quần áo thông dụng.
Summer clothes /’sʌmə/r kləʊðz/: Quần áo dành cho mùa nóng.
Winter clothes /wintə/r kləʊðz/: Quần áo dành cho mùa lạnh.
Sport’s clothes /spɔt kləʊðz/: Quần áo dành cho thể thao, tập luyện.
Baby clothes /’beibi kləʊðz/: Quần áo cho trẻ sơ sinh, em bé.
Children’s clothes /’t∫ildrənkləʊðz/: Quần áo trẻ em.
Men’s clothes /menkləʊðz/: Quần áo cho nam giới.
Formal clothes /’fɔml kləʊðz/: Quần áo trang trọng.
Ready-made clothes /’redi’meid kləʊðz/: Quần áo đặt may sẵn.
Handmade clothes /’hændmeid kləʊðz/: Quần áo thủ công.
Tailor-made clothes /,teilə’meid kləʊðz/: Quần áo được may đo.
Designer clothes /di’zainə/r] kləʊðz/: Quần áo thiết kế riêng.
Uniform /’junifɔm/: Đồng phục.
10. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Cooking (nấu ăn)
Bacon /ˈbeɪkən/: thịt xông khói
Beef /biːf/: thịt bò
Beef brisket /biːf ˈbrɪskɪt/: gầu bò
Beef chuck /biːf ʧʌk/: nạc vai
Beef plate /biːf pleɪt/: ba chỉ bò
Beefsteak /ˈbiːfˈsteɪk/: bít tết bò
Breast fillet /brɛst ˈfɪlɪt/: thăn ngực
Chicken /ˈʧɪkɪn/: thịt gà
Lard /lɑːd/: thịt heo
Lean meat /liːn miːt/: thịt nạc
Liver /ˈlɪvə/: gan
Roast /rəʊst/: thịt quay
Spare ribs /speə rɪbz/: sườn non
elery /ˈsɛləri/: Cần tây
Cabbage /kæbɪʤ/: Bắp cải
Cauliflower /ˈkɒlɪflaʊə/: Súp lơ
Fennel /ˈfɛnl/: Thì là
Asparagus /əsˈpærəgəs/: Măng tây
Broccoli /brɒkəli/: Bông cải xanh
Horseradish /hɔːsˌrædɪʃ/: Cải ngựa
Green onion /griːn ˈʌnjən/: Hành lá
Marrow /mærəʊ/: Quả bí xanh
Cucumber /kjuːkʌmbə/: Dưa leo
Bell pepper /bɛl ˈpɛpə/: Ớt chuông
Hot pepper /hɒt ˈpɛpə/: Ớt cay
Sweet potato /swiːt pəˈteɪtəʊ/: Khoai lang
Potato /pəˈteɪtəʊ/: Củ khoai tây
Onion /ʌnjən/: Hành tây
Radish /rædɪʃ/: Củ cải
Spices /spais/: gia vị
Salt /sɔ:lt/: muối
Sugar /’ʃugə/: đường
MSG (monosodium Glutamate) /mɒnəʊ,səʊdiəm’glu:təmeit/: bột ngọt
Vinegar /’vinigə/: giấm
Pepper /’pepər/: hạt tiêu
Soy sauce /sɔi sɔ:s/: nước tương
Fish sauce /fiʃ sɔ:s/: nước mắm
Shrimp pasty /ʃrɪmp ˈpæsti/: mắm tôm
Garlic /’gɑ:lik/: tỏi
Chilli /’tʃili/: ớt
Mustard /’mʌstəd/: mù tạt
Curry powder /’kʌri ‘paudə/): bột cà ri
Olive oil /’ɔliv ɔil/: dầu ô liu
Cooking oil /’kukiɳ ɔil/: dầu ăn
Cabinet /’kæbinit/: Tủ đựng
Microwave /’maikrəweiv/: Lò vi sóng
Toaster /toustə/: Máy nướng bánh mỳ
Garlic press /’gɑ:lik pres/: Máy xay tỏi
Mixer /’miksə/: Máy trộn
Coffee maker /ˈkɒfi ˈmeɪkə/: Máy pha cafe
Oven /’ʌvn/: Lò nướng
Kettle /’ketl/: Ấm đun nước
Freezer /’fri:zə/: Tủ đá
Blender /ˈblaɪndə/: Máy xay sinh tố
Juicer /’dʒu:sə/: Máy ép hoa quả
Rice cooker /raɪs ˈkʊkə/: Nồi cơm điện
Stove /stouv/: Bếp nấu
Steamer /’sti:mə/: Nồi hấp
Pressure /’pre∫ə/: Nồi áp suất
Sink /siηk/: Bồn rửa
Grill /gril/: Vỉ nướng
Broiler /brɔilə/: Vỉ sắt để nướng thịt
Oven gloves /ˈʌvn glʌvz/: Găng tay dùng cho lò sưởi
Chopping board /ˈʧɒpɪŋ bɔːd/: Thớt
Grater /’greitə/: Cái nạo
Scouring pad /ˈskaʊərɪŋ pæd/: Miếng rửa bát
Apron /’eiprən/: Tạp dề
Spatula /’spæt∫ulə/: Dụng cụ trộn bột
Burner /’bə:nə/: Bật lửa
Kitchen roll /ˈkɪʧɪn rəʊl/: Giấy lau bếp
Saucepan /ˈsɔːspən/: Cái nồi
Pot holder /pɒt ˈhəʊldə/: Miếng lót nồi
Tongs /tɒŋz/: Cái kẹp
Sieve /siv/: Cái rây
> Tham khảo thêm: ĐẦY ĐỦ TỪ VỰNG, MẪU CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP NHÀ HÀNG
Trên đây là 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản đã được Space E tổng hợp theo chủ đề để các bạn dễ học hơn. Hãy ôn tập và thực hành chúng hàng ngày để ghi nhớ hiệu quả nhé. Mong rằng bạn học sẽ sớm cải thiện trình độ tiếng Anh của mình. Và đừng quên theo dõi Space E để học tiếng Anh mỗi ngày!
Xem thêm bài viết bổ ích khác tại đây=>>>
Đừng quên theo dõi fanpage: Space E để có những thông tin mới nhất từ chúng mình nhé !