1000 từ vựng tiếng anh cơ bản theo chủ đề

1000 từ vựng tiếng anh cơ bản theo chủ đề

1000-tu-vung-tieng-anh-co-ban-theo-chu-de

Để học tốt tiếng Anh, ngoài việc học về cấu trúc ngữ pháp thì vốn từ vựng cũng là một thành phần cực kỳ quan trọng. Vốn từ vựng sẽ quyết định đến 90% các kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết của bạn, đặc biệt là đối với những người mất gốc. Bởi vậy hôm nay Space E sẽ chia sẻ tới các bạn 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề giúp những bạn mới dễ ghi nhớ hơn, cùng theo dõi nhé!

Vì sao bạn cần biết 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản?

Đầu tiên, việc học 1000 từ vựng tiếng Anh phổ biến sẽ giúp bạn củng cố thêm vốn từ vựng của bản thân. Bạn càng biết nhiều từ vựng, kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết của bạn càng phát triển.

 

Bên cạnh đó, đối với những người mới bắt đầu học tiếng Anh thì việc bổ sung 1000 từ vựng cơ bản là bước đầu cần thiết. Điều này sẽ giúp những bạn mới có thể làm quen dần với tiếng Anh và phần kiến thức cũng không quá khó để học, giúp các bạn không bị thất vọng và nản chí. Vì vậy, nếu bạn còn chưa biết nên bắt đầu học tiếng Anh từ đâu thì hãy tham khảo ngay 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản dưới đây nhé.

 =>>>Xem thêm: [TỔNG HỢP] CÁC TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

 

Tiếng Anh ngày nay đã trở thành một ngôn ngữ không thể thiếu trong cuộc sống, học tập hay công việc. Nhờ vào tiếng Anh, bạn có thể tiếp cận đến nhiều nguồn tri thức và văn khóa khác nhau trên khắp thế giới. Chính vì thế, việc củng cố vốn từ tiếng Anh không chỉ giúp bạn nâng cao tư duy, trình độ mà còn giúp tiếp thu thêm những kiến thức khác.

1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề

1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề School (trường học)

School: Trường học 

 

Nursery school: Trường mẫu giáo

 

Primary school: Trường tiểu học 

 

Secondary school: Trường trung học 

 

Public school: Trường Công lập

 

Private school: Trường tư nhân 

 

Boarding school: Trường nội trú 

 

Day school: Trường bán trú

 

College: Trường cao đẳng

 

Technical college: Trường cao đẳng kỹ thuật 

 

University: Trường đại học 

 

Art college: Trường cao đẳng nghệ thuật

 

Principal: hiệu trưởng

 

Vice principal: hiệu phó

 

Teacher: giáo viên

 

Form teacher: giáo viên chủ nhiệm

 

Lecturer: giảng viên

 

Teaching assistant: trợ giảng

 

Tutor: gia sư

 

Pupil: học sinh

 

Student: sinh viên

 

Janitor: lao công

 

School security guard: bảo vệ 

 

Class monitor: lớp trưởng

 

Vice-monitor: lớp phó

 

Secretary: bí thư

 

Freshman: Sinh viên năm nhất

 

Sophomore: Sinh viên năm hai

 

Third-year student: Sinh viên năm ba

 

Final year student: Sinh viên năm cuối

 

Researcher: nghiên cứu sinh

 

Master student: sinh viên cao học

 

PhD student: nghiên cứu sinh bằng tiến sĩ

 

Biology: Sinh học 

 

Archaeology: Khảo cổ học

 

Math: Toán học 

 

Astronomy: Thiên văn học 

 

Physics: Vật lý 

 

Linguistics: Ngôn ngữ học 

 

Chemistry: Hóa học 

 

Engineering: Kỹ thuật 

 

Science: Khoa học

 

Medicine: Y học

 

Literature: Văn học 

 

Architecture: Kiến trúc

 

Music: Âm nhạc 

 

Sociology: Xã hội học 

 

Geography: Địa lý

 

Psychology: Tâm lý học 

 

English: Tiếng Anh 

 

Geology: Địa chất học  

 

History: Lịch sử

 

Economics: Kinh tế học 

 

2. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Family (gia đình)

Father (Dad/ Daddy) /ˈfɑːðə(r)/: bố

 

Mother (Mom/Mum) /ˈmʌðə(r)/: Mẹ

 

Son /sʌn/: Con trai

 

Daughter /ˈdɔːtə(r)/: Con gái

 

Parent /ˈpeərənt/: Bố mẹ

 

Child (Số nhiều là Children) /tʃaɪld/: Con cái

 

Husband /ˈhʌzbənd/: Chồng

 

Wife /waɪf/: Vợ

 

Brother /ˈbɒðə(r)/: Anh/Em trai

 

Sister /ˈsɪstə(r)/: Chị/Em gái

 

Uncle /ˈʌŋkl/: Chú/ cậu/ bác trai

 

Aunt /ɑːnt/: Cô/ dì/ bác gái

 

Nephew /ˈnevjuː/: Cháu trai

 

Niece /niːs/: Cháu gái

 

Cousin /ˈkʌzn/: Anh/ Chị em họ

 

Grandmother (Thường gọi là: Granny, grandma) /ˈɡrænmʌðə(r)/: bà

 

Grandfather (Thường gọi là: grandpa) /ˈɡrænfɑːðə(r)/: ông

 

Grandparents /ˈɡrænpeərənt/: Ông bà

 

Boyfriend /ˈbɔɪfrend/: Bạn trai

 

Girlfriend /ˈɡɜːlfrend/: Bạn gái

 

Partner /ˈpɑːtnə(r)/: Vợ/ Chồng/ Bạn trai/ Bạn gái

 

Godfather /ˈɡɒdfɑːðə(r)/: Bố đỡ đầu

 

Godmother /ˈɡɒdmʌðə(r)/: Mẹ đỡ đầu

 

Godson /ˈɡɒdsʌn/: Con trai đỡ đầu

 

Goddaughter /ˈɡɒd dɔːtə(r)/: Con gái đỡ đầu

 

Stepfather /ˈstepfɑːðə(r)/: Dượng

 

Stepmother /ˈstepmʌðə(r)/: Mẹ kế

 

Half – sister /ˈhɑːf sɪstə(r)/: Chị/ em cùng cha khác mẹ/ cùng mẹ khác cha

 

Half – brother /ˈhɑːf brʌðə(r)/: Anh/ Em cùng cha khác mẹ/ cùng mẹ khác cha

 

Mother – in – law /ˈmʌðər ɪn lɔː/: Mẹ chồng/ vợ

 

Father – in – law /ˈfɑːðər ɪn lɔː/:  Bố chồng/ vợ

 

Son – in – law /ˈsʌn ɪn lɔː/: Con rể

 

Daughter – in – law /ˈdɔːtər ɪn lɔː/: Chị/ em dâu

 

Brother – in – law /ˈbrʌðər ɪn lɔː/:  Anh/ Em rể

=>>>Xem thêm: 100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH GIAO TIẾP THEO CHỦ ĐỀ THÔNG DỤNG NHẤT 

3. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Hobby (sở thích)

(to) collect stamp (kəˈlɛkt stæmp): sưu tập con tem

 

(to) chat with friends /ʧæt wɪð frɛndz/: tán gẫu với bạn bè

 

(to) hang out with friends /hæŋ aʊt wɪð frɛndz/: đi chơi với bạn

 

(to) watch television /wɒʧ ˈtɛlɪˌvɪʒən/: xem tivi

 

(to) play an instrument /pleɪ ən ˈɪnstrʊmənt/: chơi nhạc cụ

 

(to) surf the internet (sɜːf ðə ˈɪn.tə.net): lướt web

 

(to) play computer/mobile games /pleɪ kəmˈpjuːtə/'moubail geɪmz/: chơi game trên máy 

tính/điện thoại

 

(to) go shopping /gəʊ ˈʃɒpɪŋ/: đi mua sắm

 

(to) fly kites /flaɪ kaɪts/: thả diều

 

(to) listen to music /ˈlɪsn tuː ˈmjuːzɪk/: nghe nhạc

 

(to) take photo (teɪk ˈfəʊtəʊ): chụp ảnh

 

(to) read books /riːd bʊks/: đọc sách

 

(to) go to the coffee /gəʊ tuː ðə 'kɔfi/: đi tới quán cà phê

 

(to) go to the cinema /gəʊ tuː ðə ˈsɪnəmə/: đi xem phim

 

(to) travel /ˈtræv.əl/: du lịch

 

(to) dance /dɑːns/: nhảy

 

(to) sing /sɪŋ/: ca hát

 

(to): cook /kuk/: nấu ăn

 

(to) sleep /sli:p/: ngủ

 

(to) go partying /gəʊ ˈpɑːtɪɪŋ/: đi tiệc tùng

 

4. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Character (tính cách)

Generous /’dʒenərəs/: rộng lượng

 

Charming /’t∫ɑ:miη/: xinh đẹp, duyên dáng

 

Discreet /dis’kri:t/: cẩn trọng, kín đáo

 

Diligent /’dilidʒənt/: siêng năng

 

Conscientious /,kɔn∫i’en∫əs/: chu đáo

 

Clever /’klevə/: khéo léo

 

Efficient /i’fi∫ənt/: có năng lực

 

Courteous /’kə:tjəs/: lịch sự

 

Creative /kri:’eitiv/: sáng tạo

 

Courageous /kə’reidʒəs/: dũng cảm

 

Hospitable /’hɔspitəbl/: hiếu khách

 

Humble /’hʌmbl/: khiêm tốn

 

Good /gʊd/: tốt, giỏi

 

Gentle /’dʒentl/: hiền lành

 

Friendly /’frendli/: gần gũi

 

Cautious /’kɔ:∫əs/: cẩn trọng

 

Honest /’ɔnist/: thật thà, lương thiện

 

Intelligent /in’telidʒənt/: thông minh

 

Punctual /’pʌηkt∫uəl/: đúng giờ

 

Responsible /ri’spɔnsəbl/: có nghĩa vụ

 

Humorous /’hju:mərəs/: hài hước

 

Willing /’wiliη/: có thiện ý, sẵn lòng

 

Nice /nais/: xinh đẹp, dễ thương

 

Brave /breɪv/: Anh hùng.

 

Careful /ˈkeəfl/: Cẩn thận.

 

Cheerful /ˈtʃɪəfl/: Vui vẻ.

 

Easy-going /ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/: Dễ gần.

 

Exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/: Thú vị.

 

Ambitious /æmˈbɪʃəs/: Có nhiều tham vọng.

 

Calm /kɑm/ Điềm tĩnh

 

Childish /ˈtʃaɪldɪʃ/ Ngây thơ, trẻ con

 

Decisive /dɪˈsaɪsɪv/ Quyết đoán, kiên quyết

 

Dynamic /daɪˈnæmɪk/ Năng động, năng nổ, sôi nổi

 

Emotional /ɪˈmoʊʃənl/ Nhạy cảm, dễ xúc động

 

Enthusiastic /ɪnˌθuziˈæstɪk/ Hăng hái, nhiệt tình

 

Extroverted /ˈekstrəvɜːtɪd/ hướng ngoại

 

Funny /ˈfʌni/ Vui vẻ, khôi hài

 

Faithful /ˈfeɪθfl/ Chung thủy, trung thành, trung thực

 

Gentle /ˈdʒɛntl/ Dịu dàng, hòa nhã, hiền lành

 

Gracious /ˈɡreɪʃəs/ Tử tế, hào hiệp, lịch thiệp

 

Humorous /ˈhyumərəs/ tính tình vui vẻ hài hước

 

Introverted /ˈɪntrəvɜːtɪd/ hướng nội

 

Imaginative /ɪˈmædʒɪnətɪv/ giàu trí tưởng tượng

 

Lovely /ˈlʌvli/ Đáng yêu

 

Loyal /ˈlɔɪəl/ Trung thành, không phản bội

 

Mature /məˈtʃʊr/ Chín chắn, trưởng thành

 

Merciful /ˈmərsɪfl/ Nhân từ, khoan dung

 

Mischievous /ˈmɪstʃəvəs/ Tinh nghịch, láu lỉnh

 

Obedient /oʊˈbidiənt/ Ngoan ngoãn, vâng lời

 

Observant /əbˈzərvənt/ Tinh ý, hay để ý mọi thứ xung quanh

 

Open-minded /ˌoʊpən’maɪndəd/ Phóng khoáng, cởi mở

 

Outgoing /ˈaʊtˌɡoʊɪŋ/ Thân mật, dễ gần, thoải mái

 

Optimistic /ˌɑptəˈmɪstɪk/ có tinh thần lạc quan, yêu đời

 

Aggressive /əˈɡrɛsɪv/ chỉ tính tình hung hăng, dữ tợn

 

Ambitious /æmˈbɪʃəs/ Tham vọng

 

Bad-tempered /ˌbæd ˈtempərd/ Nóng tính

 

Bossy /ˈbɔsi/ Hống hách, hách dịch

 

Boastful /ˈboʊstfl/ Khoe khoang, khoác lác

 

Boring /ˈbɔrɪŋ/ Nhàm chán, chán nản

 

Artful /ˈɑrtfl/ Xảo quyệt, tinh ranh

 

Careless /ˈkɛrləs/ ẩu tả, vụng về, cẩu thả

 

Competitive /kəmˈpɛt̮ət̮ɪv/ Ganh đua, thích cạnh tranh

 

Cowardly /ˈkaʊərdli/ yếu đuối, hèn nhát, sợ sệt

 

Cruel /ˈkruəl/ ác độc, dữ tợn, tàn bạo, nhẫn tâm

 

Envious /ˈɛnviəs/ Ganh tị, đố kỵ

 

5. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Animals (động vật)

Cat /kæt/: mèo

 

Dog /dɒg/: chó

 

Bitch /bɪtʃ/: chó cái

 

Puppy /ˈpʌp.i/: chó con

 

Parrot /’pærət/: con vẹt

 

Gecko /’gekou/: con tắc kè

 

Chinchilla /tʃin’tʃilə/: sóc sinsin (ở Nam-Mỹ)

 

Dalmatian /dælˈmeɪʃən/: chó đốm

 

Guinea pig /ˈgɪni pig/: chuột lang

 

Hamster /’hæmstə/: chuột đồng

 

Rabbit /’ræbit/: thỏ

 

Bird /bə:d/: chim

 

Ferret /’ferit/: chồn furô

 

Betta fish (fighting fish) /ˈbɛtə fiʃ/: cá chọi

 

Crab /kræb/ cua

 

Octopus /ˈɒktəpəs/ bạch tuộc

 

Shark /ʃɑːk/ cá mập

 

Seahorse /ˈsiːhɔːs/ cá ngựa

 

Walrus /ˈwɔːlrəs/ voi biển

 

Starfish /ˈstɑːfɪʃ/ sao biển

 

Whale /weɪl/ cá voi

 

Penguin /ˈpɛŋgwɪn/ chim cánh cụt

 

Squid /skwɪd/ con mực

 

Lobster /ˈlɒbstə/ tôm hùm

 

Shrimp /ʃrɪmp/ tôm

 

Clam /klæmz/ con nghêu

 

Sentinel crab /ˈsɛntɪnl kræb/ con ghẹ

 

Dolphin /ˈdɒlfɪn/ cá heo

 

Mussel /ˈmʌsl/ con trai

 

Oyster /ˈɔɪstə/ con hàu

 

Scallop /ˈskɒləp/ sò điệp

 

Goldfish /ˈgəʊldfɪʃ/ cá vàng

 

Salmon /ˈsæmən/ cá hồi

 

Sea snail /siː/ /sneɪl/ ốc biển

 

Sea urchin /siː/ /ˈɜːʧɪn/ nhím biển

 

Sea turtle /siː/ /ˈtɜːtl/ rùa biển

 

Sea lion /siː/ /ˈlaɪən/ sư tử biển

 

Salamander /ˈsæləˌmændə/ kỳ giông

 

Hippopotamus /ˌhɪpəˈpɒtəməs/ hà mã

 

Fish /fɪʃ/ cá

 

Common carp /ˈkɒmən kɑːp/ cá chép

 

Crocodile /ˈkrɒkədaɪl/ cá sấu

 

Sperm whale /spɜːm weɪl/ cá nhà táng

 

Catfish /ˈkætˌfɪʃ/ cá trê

 

Mackerel /ˈmækrəl/ cá thu

 

Pomfret /ˈpɒmfrɪt/ cá chim

 

Eel /iːl/ lươn

 

Goby /ˈɡəʊbi/ cá bống

 

Tench /tentʃ/ cá mè

 

Alligator /ˈælɪgeɪtə/ cá sấu Mỹ

 

Sea snake /siː sneɪk/ rắn biển

 

Frog /frɒg/ ếch

 

Jellyfish /ˈdʒel.i.fɪʃ/: Con sứa

 

Seal /siːl/: Chó biển

 

Squid /skwɪd/: Mực ống

 

Bear /beə/ gấu

 

Polar bear /ˈpəʊlə beə/ gấu Bắc cực

 

Panda /ˈpændə/ gấu trúc

 

Tiger cub /ˈtaɪgə kʌb/ hổ con

 

Lion /ˈlaɪən/ sư tử

 

Lioness /ˈlaɪənes/ sư tử cái

 

Lion cub  /ˈlaɪən kʌb/ sư tử con

 

Tiger /ˈtaɪgə/ hổ

 

Tigress /ˈtaɪɡrəs/ hổ cái

 

Panther /ˈpænθə/ báo đen

 

Leopard /ˈlɛpəd/ báo đốm

 

Cheetah /ˈʧiːtə/ báo cheetah

 

Gazelle /ɡəˈzel/ linh dương

 

Rhinoceros /raɪˈnɒsərəs/ tê giác

 

Fox /fɒks/ cáo

 

Fawn /fɔːn/ nai con

 

Reindeer /ˈreɪndɪə/ tuần lộc

 

Elk /ɛlk/ nai sừng tấm

 

Moose /muːs/ nai sừng tấm

 

Rat /ræt/ chuột

 

Elephant /ˈɛlɪfənt/ voi

 

Wolf /wʊlf/ sói

 

Deer /dɪə/ nai

 

Doe /dəʊ/ con nai cái

 

Giraffe /ʤɪˈrɑːf/ hươu cao cổ

 

Frog /frɒg/ ếch

 

Snake /sneɪk/ rắn

 

Alligator /ˈælɪgeɪtə/ cá sấu

 

Crocodile /ˈkrɒkədaɪl/ cá sấu

 

Bat /bæt/ dơi

 

Gorilla /gəˈrɪlə/ gô ri la

 

Giant panda /ˈʤaɪənt ˈpændə/ gấu trúc

 

Boar /bɔː/ lợn rừng

 

Koala /kəʊˈɑːlə/ koala

 

Camel /ˈkæməl/ lạc đà

 

Sloth /sləʊθ/ con lười

 

Hyena /haɪˈiːnə/ linh cẩu

 

Chimpanzee /ˌʧɪmpənˈziː/ tinh tinh

 

Zebra /ˈziːbrə/ ngựa vằn

 

Squirrel /ˈskwɪrəl/ sóc

 

Baboon /bəˈbuːn/ khỉ đầu chó

 

Monkey /ˈmʌŋki/ khỉ

 

Racoon /rəˈkuːn/ gấu mèo

 

Platypus /ˈplætɪpəs/ thú mỏ vịt

 

Otter /ˈɒtə/ rái cá

 

Skunk /skʌŋk/ chồn hôi

 

Chimpanzee /ˌʧɪmpənˈziː/: Con hắc tinh tinh

 

Badger /ˈbæʤə/ con lửng

 

Weasel /ˈwiːzl/ chồn

 

Kangaroo /ˌkæŋgəˈru/: Con chuột túi

 

Hedgehog /ˈhɛʤhɒg/: Con nhím (ăn thịt)

 

Porcupine /ˈpɔːkjʊpaɪn/: Con nhím (ăn cỏ)

 

Gazelle /gəˈzel/: Linh dương Gazen

 

Cheetah /ˈtʃiː.tə/: Báo Gêpa

 

Gnu /nuː/: Linh dương đầu bò

 

6. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Weather (thời tiết)

Bright /brait/ (adj): tươi sáng

 

Breeze /bri:z/ (n): cơn gió nhẹ

 

Clear /kliə[r]/ (adj): trong trẻo, quang đãng

 

Cloudy /’klaʊdi/ (adj): trời nhiều mây

 

Dry /drai/ (adj): hanh khô

 

Fine /fain/ (adj): không mây, không mưa

 

Foggy /’fɒgi/ (adj): có sương mù

 

Haze /heiz/ (n): màn sương mỏng, thường gây ra bởi sức nóng

 

Humid /’hju:mid/ (adj): ẩm

 

Gloomy /’glu:mi/ (adj): ảm đạm

 

Mild /maild/ (adj): ôn hòa, ấm áp

 

Partially cloudy: /’pɑ:∫əli/ /’klaʊdi/ (adj): thời tiết có sự pha trộn giữa bầu trời xanh và mây

 

Overcast /,əʊvə’kɑ:st/ (adj): âm u, tối sầm

 

Sunny /’sʌni/ (adj): nắng, có nhiều ánh nắng

 

Wet /wet/ (adj): ướt sũng

 

Windy /’windi/ (adj): lộng gió

 

hot /hɑːt/ (adj): nóng

 

warm /wɔ:m/ (adj): ấm áp

 

blizzard  /’blizəd/ (n): cơn bão tuyết

 

blustery /’blʌstri/ (n): cơn gió mạnh

 

damp /dæmp/ (n): không khí ẩm thấp, ẩm ướt

 

drizzle /’drizl/ (n): cơn mưa phùn

 

flood /flʌd/ (n): lũ lụt

 

hail /heil/ (n): mưa đá

 

hurricane /’hʌrikən/ (n): siêu bão

 

gale /geil/ (n): gió giật

 

rain /rein/ (n): cơn mưa

 

rainbow /’reinbəʊ/ (n): cầu vồng

 

rainstorm /ˈreɪnˌstoɚm/ (n): mưa bão

 

mist /mist/ (n): sương muối

 

lightning /’laitniη/ (n): tia chớp

 

thunder /’θʌndə[r]/ (n): sấm sét

 

thunderstorm  /’θʌndəstɔ:m/ (n): bão tố kèm sấm sét, cơn giông

 

shower /’∫aʊə[r]/ (n): cơn mưa rào

 

snow /snəʊ/ (n): tuyết

 

snowstorm /’snəʊstɔ:m/ (n): cơn bão tuyết

 

storm /stɔ:m/ (n): cơn bão

 

typhoon /,taip’fu:n/ (n): bão lớn

 

tornado /tɔ:’neidəʊ/ (n): lốc xoáy

 

weather forecast: /’weðə[r]/ /’fɔkɑ:st/ (n): sự dự báo thời tiết

 

7. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Job (nghề nghiệp)

CV (viết tắt của curriculum vitae) /kə,rikjʊləm'vi:tai/: sơ yếu lý lịch

 

Application form /æplɪ'keɪʃn fɔ:m/: đơn xin việc

 

Interview /'intəvju:/: phỏng vấn

 

Career /kə'riə/: nghề nghiệp

 

Part-time /´pa:t¸taim/: bán thời gian

 

Full-time /ˌfʊlˈtaɪm/: toàn thời gian

 

Permanent /'pəmənənt/: dài hạn

 

Temporary /ˈtɛmpəˌrɛri/: tạm thời

 

Appointment /ə'pɔintmənt/ (for a meeting): buổi hẹn gặp

 

Ad or advert /əd´və:t/ (viết tắt của advertisement): quảng cáo

 

Contract /'kɔntrækt/: hợp đồng

 

Notice period /ˈnoʊt̬ɪs pɪriəd /: thời gian thông báo nghỉ việc

 

Holiday entitlement /ˈhɑlədeɪ ɪnˈtaɪt̬əlmənt /: chế độ ngày nghỉ được hưởng

 

Sick pay /ˈsɪk peɪ/: tiền lương ngày ốm

 

Holiday pay/ˈhɑlədeɪ peɪ/: tiền lương ngày nghỉ

 

Overtime /´ouvətaim/: ngoài giờ làm việc

 

To apply for a job / tʊ ə'plai fə[r a dʒəʊb/: xin việc

 

To hire / tʊ'haiə[r]: thuê

 

To fire / tʊ 'faiə/: sa thải

 

To get the sack (colloquial) / tʊ get ðə sæk/: bị sa thải

 

Salary /ˈsæləri/: lương tháng

 

Wages /weiʤs/: lương tuần

 

Pension scheme/'pen∫n ski:m/ / pension plan/'pen∫n plein/: chế độ lương hưu / kế hoạch lương hưu

 

Health insurance /helθ /in'∫ɔ:rəns/: bảo hiểm y tế

 

Working conditions/ /'wɜ:kiŋ kən'di∫n/: điều kiện làm việc

 

Qualifications/ /kwɒlifi'kei∫n/: bằng cấp

 

Offer of employment / ɒfə[r] əv əmˈploimənt/: lời mời làm việc

 

To accept an offer /ək'sept an ɒfə[r]/: nhận lời mời làm việc

 

Starting date /'stɑ:tliɳ deit / : ngày bắt đầu

 

Leaving date /'li:viηz deit/: ngày nghỉ việc

 

Working hours /'wɜ:kiŋ 'aʊə[r]/: giờ làm việc

 

Maternity leave /mə'tə:niti'li:v/ : nghỉ thai sản

 

Promotion /prə'mou∫n/: thăng chức

 

Salary increase /'sæləri in'kri:s/: tăng lương

 

Training scheme/ /'treiniŋ /ski:m/: chế độ tập huấn

 

Part-time education /´pa:t¸taim ,edjʊ'kei∫n/: đào tạo bán thời gian

 

Meeting /'mi:tiɳ/: cuộc họp

 

Travel expenses: chi phí đi lại

 

Security /siˈkiuəriti/: an ninh

 

Reception /ri'sep∫n/: lễ tân

 

Director /di'rektə/: giám đốc

 

Owner /´ounə/: chủ doanh nghiệp

 

Manager /ˈmænәdʒər/: người quản lý

 

Boss /bɔs/: sếp

 

Colleague /ˈkɒli:g/: đồng nghiệp

 

Trainee /trei'ni:/: nhân viên tập sự

 

Timekeeping  /'taimki:piŋ/ : theo dõi thời gian làm việc

 

Job description /'dʒɒbdi'skrip∫n/ : mô tả công việc

 

Department /di'pɑ:tmənt/: phòng ban

 

8. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Health (sức khỏe)

Health /helθ/: sức khỏe

 

Healthy /ˈhelθi/: khỏe mạnh

 

Sickness  /ˈsɪknɪs/: bệnh tật

 

Headache /ˈhedeɪk/: đau đầu

 

Toothache /ˈtuːθeɪk/: đau răng

 

Sore eyes /sɔːr aɪz/: đau mắt

 

Sore throat /sɔː θrəʊt/: đau họng

 

Cold /kəʊld/: cảm lạnh

 

Flu /fluː/: cảm cúm

 

Cough /kɒf/: ho

 

Fever /kɒf/: sốt

 

Fever virus /ˈfiːvə ˈvaɪərəs/: sốt siêu vi

 

Runny nose /ˈrʌni nəʊz/: sổ mũi

 

Sneeze /sniːz/: hắt hơi

 

Backache /ˈbækeɪk/: đau lưng

 

Under the weather /ˈʌndə ðə ˈwɛðə/:  cảm thấy hơi mệt, khó chịu trong cơ thể

 

As right as rain  /æz raɪt æz reɪn/ : khỏe mạnh.

 

Splitting headache /ˈsplɪtɪŋ ˈhɛdeɪk/ : nhức đầu kinh khủng

 

Run down /rʌn daʊn/ :  mệt mỏi, uể oải.

 

Back on my feet /bæk ɒn maɪ fiːt/ : trở lại như trước, khỏe trở lại, phục hồi trở lại.

 

As fit as a fiddle /æz fɪt æz ə ˈfɪdl/ :  khỏe mạnh, đầy năng lượng

 

9. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Clothes (quần áo)

Women’s clothes /’wʊmins kləʊðz/: Quần áo của phụ nữ, con gái.

 

Casual clothes /’kæʒjʊəl kləʊðz/: Quần áo thông dụng.

 

Summer clothes /’sʌmə/r kləʊðz/: Quần áo dành cho mùa nóng.

 

Winter clothes /wintə/r kləʊðz/: Quần áo dành cho mùa lạnh.

 

Sport’s clothes /spɔt kləʊðz/: Quần áo dành cho thể thao, tập luyện.

 

Baby clothes /’beibi kləʊðz/: Quần áo cho trẻ sơ sinh, em bé.

 

Children’s clothes /’t∫ildrənkləʊðz/: Quần áo trẻ em.

 

Men’s clothes /menkləʊðz/: Quần áo cho nam giới.

 

Formal clothes /’fɔml kləʊðz/: Quần áo trang trọng.

 

Ready-made clothes /’redi’meid kləʊðz/: Quần áo đặt may sẵn.

 

Handmade clothes /’hændmeid kləʊðz/: Quần áo thủ công.

 

Tailor-made clothes /,teilə’meid kləʊðz/: Quần áo được may đo.

 

Designer clothes /di’zainə/r] kləʊðz/: Quần áo thiết kế riêng.

 

Uniform /’junifɔm/: Đồng phục.

 

10. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Cooking (nấu ăn)

Bacon /ˈbeɪkən/: thịt xông khói

 

Beef /biːf/: thịt bò

 

Beef brisket /biːf ˈbrɪskɪt/: gầu bò

 

Beef chuck /biːf ʧʌk/: nạc vai

 

Beef plate /biːf pleɪt/: ba chỉ bò

 

Beefsteak /ˈbiːfˈsteɪk/: bít tết bò

 

Breast fillet /brɛst ˈfɪlɪt/: thăn ngực

 

Chicken /ˈʧɪkɪn/: thịt gà

 

Lard /lɑːd/: thịt heo

 

Lean meat /liːn miːt/: thịt nạc

 

Liver /ˈlɪvə/: gan

 

Roast /rəʊst/: thịt quay

 

Spare ribs /speə rɪbz/: sườn non

 

elery /ˈsɛləri/: Cần tây

 

Cabbage /kæbɪʤ/: Bắp cải

 

Cauliflower /ˈkɒlɪflaʊə/: Súp lơ

 

Fennel /ˈfɛnl/: Thì là

 

Asparagus /əsˈpærəgəs/: Măng tây

 

Broccoli /brɒkəli/: Bông cải xanh

 

Horseradish /hɔːsˌrædɪʃ/: Cải ngựa

 

Green onion /griːn ˈʌnjən/: Hành lá

 

Marrow /mærəʊ/: Quả bí xanh

 

Cucumber /kjuːkʌmbə/: Dưa leo

 

Bell pepper /bɛl ˈpɛpə/: Ớt chuông

 

Hot pepper /hɒt ˈpɛpə/: Ớt cay

 

Sweet potato /swiːt pəˈteɪtəʊ/: Khoai lang

 

Potato /pəˈteɪtəʊ/: Củ khoai tây

 

Onion /ʌnjən/: Hành tây

 

Radish /rædɪʃ/: Củ cải

 

Spices /spais/: gia vị

 

Salt /sɔ:lt/: muối

 

Sugar /’ʃugə/:  đường

 

MSG (monosodium Glutamate) /mɒnəʊ,səʊdiəm’glu:təmeit/: bột ngọt

 

Vinegar /’vinigə/:  giấm

 

Pepper /’pepər/: hạt tiêu

 

Soy sauce /sɔi sɔ:s/: nước tương

 

Fish sauce /fiʃ sɔ:s/: nước mắm

 

Shrimp pasty /ʃrɪmp ˈpæsti/: mắm tôm

 

Garlic /’gɑ:lik/: tỏi

 

Chilli /’tʃili/: ớt

 

Mustard /’mʌstəd/: mù tạt

 

Curry powder /’kʌri ‘paudə/): bột cà ri

 

Olive oil /’ɔliv ɔil/: dầu ô liu

 

Cooking oil /’kukiɳ ɔil/: dầu ăn

 

Cabinet /’kæbinit/: Tủ đựng

 

Microwave /’maikrəweiv/: Lò vi sóng

 

Toaster /toustə/: Máy nướng bánh mỳ

 

Garlic press /’gɑ:lik pres/: Máy xay tỏi

 

Mixer /’miksə/: Máy trộn

 

Coffee maker /ˈkɒfi ˈmeɪkə/: Máy pha cafe

 

Oven /’ʌvn/: Lò nướng

 

Kettle /’ketl/: Ấm đun nước

 

Freezer /’fri:zə/: Tủ đá

 

Blender /ˈblaɪndə/: Máy xay sinh tố

 

Juicer /’dʒu:sə/: Máy ép hoa quả

 

Rice cooker /raɪs ˈkʊkə/: Nồi cơm điện

 

Stove /stouv/: Bếp nấu

 

Steamer /’sti:mə/: Nồi hấp

 

Pressure /’pre∫ə/: Nồi áp suất

 

Sink /siηk/: Bồn rửa

 

Grill /gril/: Vỉ nướng

 

Broiler /brɔilə/: Vỉ sắt để nướng thịt

 

Oven gloves /ˈʌvn glʌvz/: Găng tay dùng cho lò sưởi

 

Chopping board /ˈʧɒpɪŋ bɔːd/: Thớt

 

Grater /’greitə/: Cái nạo

 

Scouring pad /ˈskaʊərɪŋ pæd/:  Miếng rửa bát

 

Apron /’eiprən/: Tạp dề

 

Spatula /’spæt∫ulə/: Dụng cụ trộn bột

 

Burner /’bə:nə/: Bật lửa

 

Kitchen roll /ˈkɪʧɪn rəʊl/: Giấy lau bếp

 

Saucepan /ˈsɔːspən/: Cái nồi

 

Pot holder /pɒt ˈhəʊldə/: Miếng lót nồi

 

Tongs /tɒŋz/: Cái kẹp

 

Sieve /siv/: Cái rây


Tham khảo thêm: ĐẦY ĐỦ TỪ VỰNG, MẪU CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP NHÀ HÀNG



Trên đây là 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản đã được Space E tổng hợp theo chủ đề để các bạn dễ học hơn. Hãy ôn tập và thực hành chúng hàng ngày để ghi nhớ hiệu quả nhé. Mong rằng bạn học sẽ sớm cải thiện trình độ tiếng Anh của mình. Và đừng quên theo dõi Space E để học tiếng Anh mỗi ngày!

Xem thêm bài viết bổ ích khác tại đây=>>>

Đừng quên theo dõi fanpage: Space E để có những thông tin mới nhất từ chúng mình nhé !

 

Bài viết liên quan

[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện