100+ từ vựng tiếng anh giao tiếp theo chủ đề thông dụng nhất
Đối với những bạn mới bắt đầu học tiếng Anh, thì từ vựng chính là thành phần ngữ pháp đầu tiên cần nắm vững. Tuy nhiên việc học từ vựng có thể là một trở ngại đối với những người mới, nhưng có một số phương pháp học từ vựng rất hiệu quả mà nhiều người đã áp dụng thành công, đó là học từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề. Trong bài viết này, Space E sẽ gửi đến bạn bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất, đừng bỏ lỡ nhé!
Table of Contents
- 1. Phương pháp học từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề hiệu quả
- 2. Tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề dễ học, dễ ghi nhớ
- 2.1 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày
- 2.2 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp giới thiệu về bản thân
- 2.3 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề gia đình
- 2.4 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về trường học
- 2.5 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về công ty
- 2.6 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trạng thái cảm xúc
- 2.7 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề mua sắm
- 2.8 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề sở thích
1. Phương pháp học từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề hiệu quả
Space E sẽ giới thiệu với các bạn 4 phương pháp học từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề để dễ dàng ghi nhớ nhất.
1.1 Học các chủ đề cơ bản trước

Trong quá trình học từ vựng tiếng Anh, hãy tránh việc vội vàng, hấp tấp và không nên tập trung vào việc thu thập số lượng từ mà bỏ qua chất lượng. Thay vào đó, bạn nên bắt đầu bằng những chủ đề cơ bản, đơn giản như các từ vựng về cơ thể con người, đồ ăn uống, nhà cửa, môi trường xung quanh chúng ta.
Việc học tiếng Anh cần có một lộ trình phù hợp, và việc học từ vựng cũng không ngoại lệ. Nếu bạn cảm thấy đã có một số lượng từ vựng đáng kể, bạn có thể tiến xa hơn vào việc học các chủ đề từ vựng nâng cao như công ty, văn hóa công sở, giao tiếp với khách hàng, và những chủ đề tương tự.
1.2 Tạo thói quen ghi chép khi học từ vựng

Một điều quan trọng khác khi học từ vựng tiếng Anh là việc ghi chú. Việc ghi chú từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn tổ chức kiến thức, ôn tập và tra cứu từ vựng một cách dễ dàng hơn. Bạn cũng nên phân loại từ vựng theo từ loại (động từ, danh từ, v.v.) hoặc theo nhóm từ cùng nguồn gốc (word family) để tạo sự hệ thống trong sổ ghi chú. Điều này giúp quá trình ghi chú trở nên có cấu trúc và dễ dàng tiếp thu và ôn tập.
Khi ghi chú từ vựng, hãy chú ý ghi chú về cách phát âm của từng từ, các cấu trúc thường đi kèm với từ vựng đó, những lỗi phổ biến và các thông tin khác liên quan.
1.3 Học từ vựng với sơ đồ tư duy (mindmap)

Sơ đồ tư duy là một phương pháp học hiệu quả được nhiều người áp dụng. Bạn có thể sử dụng bút màu để vẽ sơ đồ tư duy theo cách riêng của mình, tạo ra những sơ đồ dễ hiểu. Đây là một cách sử dụng hình ảnh và màu sắc hấp dẫn để kích thích khả năng ghi nhớ tốt hơn.
1.4 Học từ vựng theo chủ đề kết hợp sử dụng cả hình ảnh và âm thanh

Não bộ của chúng ta có xu hướng ưa thích và ghi nhớ tốt hơn các thông tin được truyền đạt dưới dạng hình ảnh, âm thanh, mùi vị và các giác quan khác. Vì vậy, mặc dù từ vựng là dạng chữ, bạn có thể kết hợp chúng với hình ảnh, liên tưởng, âm thanh và các yếu tố khác để tận dụng tối đa khả năng ghi nhớ của não bộ.
2. Tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề dễ học, dễ ghi nhớ

2.1 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày
|
Từ vựng |
Nghĩa của từ |
|
wake up/ get up |
thức dậy |
|
oversleep |
ngủ quên |
|
freshen up |
vệ sinh cá nhân |
|
work out |
tập thể dục |
|
get dressed |
lên/mặc đồ |
|
have breakfast |
ăn sáng |
|
prepare lunch |
chuẩn bị đồ ăn trưa |
|
get stuck in traffic jams |
bị kẹt xe |
|
take a nap |
ngủ một giấc ngắn/ chợp mắt/ ngủ trưa |
|
chat with friends/ co-workers |
tán gẫu với bạn/ đồng nghiệp |
|
surf the Net/Internet |
lướt web/lên mạng |
|
attend a meeting |
tham dự một cuộc họp |
|
eat out |
ăn ngoài |
|
do the laundry |
giặt đồ |
|
stay up late |
thức khuya |
2.2 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp giới thiệu về bản thân
|
Từ vựng |
Nghĩa của từ |
|
introduce |
giới thiệu |
|
surname/ last name/ family name |
tên họ |
|
middle name |
tên đệm |
|
first name |
tên (chính) |
|
full name |
tên đầy đủ |
|
job |
công việc |
|
position |
vị trí công việc |
|
hometown |
quê nhà |
|
come from |
tới từ |
|
city |
thành phố |
|
province |
tỉnh |
|
hobby |
sở thích |
|
living/ working motto |
châm ngôn sống/ làm việc |
|
favourite food |
món ăn yêu thích |
|
live in |
sống ở |
2.3 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề gia đình
|
Từ vựng |
Nghĩa của từ |
|
grandmother |
bà |
|
grandfather |
ông |
|
father |
bố |
|
mother |
mẹ |
|
daughter |
con gái |
|
son |
con trai |
|
aunt |
cô/dì/bác gái |
|
uncle |
chú/dượng/bác trai |
|
cousin |
anh/chị/em họ |
|
nephew |
cháu trai |
|
niece |
cháu gái |
|
mother/father-in-law |
mẹ/bố chồng hay mẹ/bố vợ |
|
daughter/son-in-law |
con dâu/rể |
|
stepmother |
mẹ kế |
|
stepfather |
cha dượng |
2.4 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về trường học
|
Từ vựng |
Nghĩa của từ |
|
classmate |
bạn cùng lớp |
|
homeroom teacher |
giáo viên chủ nhiệm |
|
monitor |
lớp trưởng |
|
principal |
hiệu trưởng |
|
timetable/schedule |
thời khóa biểu |
|
make friends |
kết bạn |
|
follow the rules |
chấp hành nội quy |
|
break/violate the rules |
vi phạm nội quy |
|
miss a deadline |
trễ hạn một công việc/nhiệm vụ/… nào |
|
be good/bad at [a subject] |
giỏi/dở một môn nào đó |
|
do/take/sit an exam |
làm một bài kiểm tra |
|
pass/fail an exam |
đậu/rớt một bài kiểm tra |
|
graduate |
tốt nghiệp |
|
drop out of school |
thôi/bỏ/ngừng học |
|
skip class |
trốn học |
2.5 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về công ty
|
Từ vựng |
Nghĩa của từ |
|
boss |
sếp |
|
manager |
trưởng phòng |
|
department |
phòng/ban/ bộ phận |
|
co-worker |
đồng nghiệp |
|
meet a deadline |
xong đúng hạn một công việc/nhiệm vụ/… nào |
|
miss a deadline |
trễ hạn một công việc/nhiệm vụ/… nào |
|
workload |
khối lượng công việc |
|
present |
thuyết trình/trình bày cái gì đó |
|
report |
báo cáo |
|
project |
dự án |
|
campaign |
chiến dịch |
|
team building |
hoạt động kết nối tập thể trong công ty |
2.6 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trạng thái cảm xúc
|
Từ vựng |
Nghĩa của từ |
|
excited |
hào hứng |
|
surprised |
bất ngờ |
|
nervous |
lo lắng |
|
shocked |
sốc |
|
sad/ blue |
buồn |
|
pissed |
bực bội/bực mình |
|
angry |
tức giận |
|
calm |
bình tĩnh |
|
satisfied |
thỏa mãn/hài lòng |
|
envious |
ganh tị |
|
jealous |
ghen tuông |
|
disappointed |
thất vọng |
|
numb |
“tê liệt” cảm xúc/chết lặng/vô cảm |
|
upset |
không vui/buồn bực/bực bội |
2.7 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề mua sắm
|
Từ vựng |
Nghĩa của từ |
|
shop assistant |
nhân viên bán hàng |
|
cashier |
nhân viên thu ngân |
|
trolley |
xe đẩy khi mua sắm |
|
plastic bag |
túi nilon |
|
fitting room |
phòng thử đồ |
|
price |
giá cả |
|
queue |
xếp hàng |
|
brand |
thương hiệu |
|
department store |
cửa hàng bách hóa |
|
mall |
trung tâm mua sắm |
|
bargain |
việc mặc cả |
|
bill |
hóa đơn |
|
cash |
tiền mặt |
|
change |
tiền trả lại |
|
cheap/ expensive |
rẻ/ đắt |
|
credit card |
thẻ tín dụng |
|
get into debt |
nợ tiền |
|
pay in cash |
thanh toán bằng tiền mặt |
|
refund |
hoàn tiền |
2.8 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề sở thích
|
Từ vựng |
Nghĩa của từ |
|
To the cinema |
đi xem phim |
|
Gardening |
Làm vườn |
|
Play chess |
chơi cờ |
|
Hang out with friends |
đi chơi với bạn |
|
Walk the dog |
dắt chó đi dạo |
|
Play computer games |
chơi game |
|
Play an instrument |
chơi nhạc cụ |
|
Go skateboarding |
trượt ván |
|
Go shopping |
đi mua sắm |
|
Listen to music |
nghe nhạc |
|
Go camping |
đi cắm trại |
|
Take photo |
chụp ảnh |
|
Explore |
đi thám hiểm |
|
Fly kites |
thả diều |
|
Jogging |
Chạy bộ |
|
Read books |
đọc sách |
|
Surf net |
Lướt net |
|
Mountaineering |
Đi leo núi |
|
Travel |
Du lịch |
Mong rằng với bộ từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề cơ bản mà Space E đã chia sẻ trên đây sẽ giúp các bạn củng cố thêm vốn từ vựng của mình. Với những từ vựng bạn đã học được sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh, đồng thời phát triển khả năng tiếng Anh của mình. Bạn có thể tham khảo thêm các kiến thức tiếng Anh hữu ích khác trong phần thư viện tiếng Anh của chúng tôi nhé.
Xem thêm bài viết bổ ích khác tại đây=>>>
Đừng quên theo dõi fanpage: Space E để có những thông tin mới nhất từ chúng mình nhé !