100+ từ vựng tiếng anh giao tiếp theo chủ đề thông dụng nhất

 Đối với những bạn mới bắt đầu học tiếng Anh, thì từ vựng chính là thành phần ngữ pháp đầu tiên cần nắm vững. Tuy nhiên việc học từ vựng có thể là một trở ngại đối với những người mới, nhưng có một số phương pháp học từ vựng rất hiệu quả mà nhiều người đã áp dụng thành công, đó là học từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề. Trong bài viết này, Space E sẽ gửi đến bạn bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất, đừng bỏ lỡ nhé!

1. Phương pháp học từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề hiệu quả

Space E sẽ giới thiệu với các bạn 4 phương pháp học từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề để dễ dàng ghi nhớ nhất.

1.1 Học các chủ đề cơ bản trước

hoc-cac-chu-de-co-ban-truoc

Trong quá trình học từ vựng tiếng Anh, hãy tránh việc vội vàng, hấp tấp và không nên tập trung vào việc thu thập số lượng từ mà bỏ qua chất lượng. Thay vào đó, bạn nên bắt đầu bằng những chủ đề cơ bản, đơn giản như các từ vựng về cơ thể con người, đồ ăn uống, nhà cửa, môi trường xung quanh chúng ta.

 

Việc học tiếng Anh cần có một lộ trình phù hợp, và việc học từ vựng cũng không ngoại lệ. Nếu bạn cảm thấy đã có một số lượng từ vựng đáng kể, bạn có thể tiến xa hơn vào việc học các chủ đề từ vựng nâng cao như công ty, văn hóa công sở, giao tiếp với khách hàng, và những chủ đề tương tự.

1.2 Tạo thói quen ghi chép khi học từ vựng

tao-thoi-quen-ghi-chep-khi-hoc-tu-vung

Một điều quan trọng khác khi học từ vựng tiếng Anh là việc ghi chú. Việc ghi chú từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn tổ chức kiến thức, ôn tập và tra cứu từ vựng một cách dễ dàng hơn. Bạn cũng nên phân loại từ vựng theo từ loại (động từ, danh từ, v.v.) hoặc theo nhóm từ cùng nguồn gốc (word family) để tạo sự hệ thống trong sổ ghi chú. Điều này giúp quá trình ghi chú trở nên có cấu trúc và dễ dàng tiếp thu và ôn tập.

 

Khi ghi chú từ vựng, hãy chú ý ghi chú về cách phát âm của từng từ, các cấu trúc thường đi kèm với từ vựng đó, những lỗi phổ biến và các thông tin khác liên quan.

1.3 Học từ vựng với sơ đồ tư duy (mindmap)

hoc-tu-vung-voi-so-do-tu-duy-mindmap

Sơ đồ tư duy là một phương pháp học hiệu quả được nhiều người áp dụng. Bạn có thể sử dụng bút màu để vẽ sơ đồ tư duy theo cách riêng của mình, tạo ra những sơ đồ dễ hiểu. Đây là một cách sử dụng hình ảnh và màu sắc hấp dẫn để kích thích khả năng ghi nhớ tốt hơn.

1.4 Học từ vựng theo chủ đề kết hợp sử dụng cả hình ảnh và âm thanh

hoc-tu-vung-theo-chu-de-ket-hop-su-dung-ca-hinh-anh-va-am-thanh

Não bộ của chúng ta có xu hướng ưa thích và ghi nhớ tốt hơn các thông tin được truyền đạt dưới dạng hình ảnh, âm thanh, mùi vị và các giác quan khác. Vì vậy, mặc dù từ vựng là dạng chữ, bạn có thể kết hợp chúng với hình ảnh, liên tưởng, âm thanh và các yếu tố khác để tận dụng tối đa khả năng ghi nhớ của não bộ.

 

2. Tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề dễ học, dễ ghi nhớ

tong-hop-bo-tu-vung-tieng-anh-giao-tiep-theo-chu-de-de-hoc-de-ghi-nho

2.1 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày

 

Từ vựng

Nghĩa của từ 

wake up/ get up

thức dậy

oversleep

ngủ quên

freshen up

vệ sinh cá nhân

work out

tập thể dục

get dressed

lên/mặc đồ

have breakfast

ăn sáng

prepare lunch

chuẩn bị đồ ăn trưa

get stuck in traffic jams

bị kẹt xe

take a nap

ngủ một giấc ngắn/ chợp mắt/ ngủ trưa

chat with friends/ co-workers

tán gẫu với bạn/ đồng nghiệp

surf the Net/Internet

lướt web/lên mạng

attend a meeting

tham dự một cuộc họp

eat out

ăn ngoài

do the laundry

giặt đồ

stay up late

thức khuya 

 

2.2 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp giới thiệu về bản thân



Từ vựng

Nghĩa của từ

introduce

giới thiệu

surname/ last name/ family name

tên họ

middle name

tên đệm

first name

tên (chính)

full name

tên đầy đủ

job 

công việc

position

vị trí công việc

hometown

quê nhà

come from

tới từ

city

thành phố

province

tỉnh

hobby

sở thích

living/ working motto

châm ngôn sống/ làm việc

favourite food

món ăn yêu thích

live in

sống ở

 

2.3 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề gia đình

 

Từ vựng

Nghĩa của từ

grandmother

grandfather

ông

father

bố

mother

mẹ

daughter

con gái

son

con trai

aunt 

cô/dì/bác gái

uncle 

chú/dượng/bác trai

cousin

anh/chị/em họ

nephew

cháu trai

niece

cháu gái

mother/father-in-law

mẹ/bố chồng hay mẹ/bố vợ

daughter/son-in-law 

con dâu/rể

stepmother

mẹ kế

stepfather

cha dượng

 

2.4 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về trường học

 

Từ vựng

Nghĩa của từ

classmate

bạn cùng lớp

homeroom teacher

giáo viên chủ nhiệm

monitor

lớp trưởng

principal

hiệu trưởng

timetable/schedule

thời khóa biểu

make friends

kết bạn

follow the rules

chấp hành nội quy

break/violate the rules

vi phạm nội quy

miss a deadline

trễ hạn một công việc/nhiệm vụ/… nào

be good/bad at [a subject]

giỏi/dở một môn nào đó

do/take/sit an exam

làm một bài kiểm tra

pass/fail an exam

đậu/rớt một bài kiểm tra

graduate

tốt nghiệp

drop out of school

thôi/bỏ/ngừng học

skip class

trốn học

 

2.5 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về công ty

 

Từ vựng

Nghĩa của từ

boss

sếp

manager

trưởng phòng

department

phòng/ban/ bộ phận

co-worker

đồng nghiệp

meet a deadline 

xong đúng hạn một công việc/nhiệm vụ/… nào

miss a deadline

trễ hạn một công việc/nhiệm vụ/… nào

workload

khối lượng công việc

present

thuyết trình/trình bày cái gì đó

report 

báo cáo

project

dự án

campaign

chiến dịch

team building

hoạt động kết nối tập thể trong công ty 

 

2.6 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trạng thái cảm xúc

 

Từ vựng

Nghĩa của từ

excited

hào hứng

surprised

bất ngờ

nervous

lo lắng

shocked

sốc

sad/ blue

buồn

pissed 

bực bội/bực mình

angry

tức giận

calm

bình tĩnh

satisfied 

thỏa mãn/hài lòng

envious 

ganh tị

jealous

ghen tuông

disappointed

thất vọng

numb 

“tê liệt” cảm xúc/chết lặng/vô cảm

upset 

không vui/buồn bực/bực bội

 

2.7 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề mua sắm

 

Từ vựng

Nghĩa của từ

shop assistant 

nhân viên bán hàng

cashier

nhân viên thu ngân

trolley

xe đẩy khi mua sắm

plastic bag

túi nilon

fitting room

phòng thử đồ

price

giá cả

queue

xếp hàng

brand

thương hiệu

department store

cửa hàng bách hóa

mall

trung tâm mua sắm

bargain

việc mặc cả

bill

hóa đơn

cash

tiền mặt

change

tiền trả lại

cheap/ expensive

rẻ/ đắt

credit card

thẻ tín dụng

get into debt

nợ tiền

pay in cash

thanh toán bằng tiền mặt

refund

hoàn tiền

 

2.8 Từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề sở thích

 

Từ vựng

Nghĩa của từ

To the cinema 

đi xem phim

Gardening

Làm vườn

Play chess

chơi cờ

Hang out with friends

đi chơi với bạn

Walk the dog

dắt chó đi dạo

Play computer games

chơi game

Play an instrument

chơi nhạc cụ

Go skateboarding

trượt ván

Go shopping

đi mua sắm

Listen to music

nghe nhạc

Go camping

đi cắm trại

Take photo

chụp ảnh

Explore 

đi thám hiểm

Fly kites

thả diều

Jogging

Chạy bộ

Read books

đọc sách

Surf net

Lướt net

Mountaineering

Đi leo núi

Travel

Du lịch



Mong rằng với bộ từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề cơ bản mà Space E đã chia sẻ trên đây sẽ giúp các bạn củng cố thêm vốn từ vựng của mình. Với những từ vựng bạn đã học được sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh, đồng thời phát triển khả năng tiếng Anh của mình. Bạn có thể tham khảo thêm các kiến thức tiếng Anh hữu ích khác trong phần thư viện tiếng Anh của chúng tôi nhé.

 

Xem thêm bài viết bổ ích khác tại đây=>>>

Đừng quên theo dõi fanpage: Space E để có những thông tin mới nhất từ chúng mình nhé !

 

 

Bài viết liên quan

[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện