1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản dùng cho giao tiếp hàng ngày

Bắt đầu xây dựng nền tảng kiến thức của bạn với 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản và thông dụng nhất là một bước khởi đầu quan trọng trên con đường học Tiếng Anh. Những từ này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn giúp phát triển kỹ năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin. Cùng Space E khám phá ngay 1000 từ vựng dưới đây nhé!

 

1. Bí quyết ghi nhớ 1000 từ vựng cho người mới

 

bi-quyet-ghi-nho-1000-tu-vung-cho-nguoi-moi

 

1.1 Học từ vựng theo chủ đề

Một mẹo quan trọng khi học 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản là nên học theo chủ đề. Học từ vựng theo chủ đề giúp bạn tập trung vào các lĩnh vực hoặc chủ đề mà bạn quan tâm, giúp tạo sự hứng thú và dễ dàng ghi nhớ từ vựng hơn.

 

1.2 Kết hợp học giữa hình ảnh và âm thanh

Khoa học đã chứng minh rằng việc ghi nhớ 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản sẽ hiệu quả hơn nếu bạn kết hợp chúng với hình ảnh, âm thanh, hoặc ngữ nghĩa. Thay vì học từ vựng một cách thông thường và nhàm chán, bạn có thể tạo liên kết bằng cách áp dụng hình ảnh hoặc âm thanh liên quan đến từng từ vựng. Ngoài ra, việc nghe phiên âm của từ cũng giúp bạn cải thiện kỹ năng nghe và nói của mình.

 

1.3 Học từ vựng bằng thẻ Flashcard

Thẻ Flashcard là một phương pháp học từ vựng tiếng Anh cơ bản rất phổ biến và mang lại hiệu quả cao. Bạn có thể sử dụng chúng bất kỳ khi nào và ở bất kỳ đâu, giúp kích thích hoạt động của trí não và làm cho việc học từ vựng trở nên dễ dàng hơn.

 

1.4 Học đi đôi với hành

Để giúp việc ghi nhớ từ vựng trở nên hiệu quả hơn, bạn nên kết hợp việc học từ mới với việc sử dụng chúng trong các tình huống thực tế trong cuộc sống hàng ngày. Điều này sẽ giúp não của bạn ghi nhớ lâu hơn và cải thiện kỹ năng sử dụng từ vựng một cách tốt hơn.

 

1.5 Thường xuyên ôn tập lại từ vựng

Bộ não con người vận hành với khả năng ghi nhớ không ổn định, có nghĩa là bạn có thể quên từ vựng theo cách ngắn hạn hoặc dài hạn. Vì vậy, bạn nên lập kế hoạch và nhắc nhở bộ não của mình về từ vựng tiếng Anh thông qua việc ôn lại các từ bạn đã học một cách đều đặn.

 

Một cách đơn giản là sau khoảng từ 3 - 5 ngày, bạn nên ôn lại toàn bộ từ vựng tiếng Anh mới bạn đã học. Sau đó, luyện tập cùng chúng để giúp bạn nhớ lâu hơn.

 

2. 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

 

1000-tu-vung-tieng-anh-thong-dung

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ A

 

Apple: quả táo

Animal: động vật

Amazing: tuyệt vời

Always: luôn luôn

Answer: câu trả lời

Area: khu vực

Around: xung quanh

Art: nghệ thuật

All: tất cả

Any: bất kỳ

Active: năng động

After: sau

Again: lại một lần nữa

Air: không khí

Age: tuổi

April: tháng tư

August: tháng tám

America: nước Mỹ

Asia: châu Á

Act: hành động

Achieve: đạt được

Adapt: thích nghi

Allow: cho phép

Analyze: phân tích

Apply: áp dụng

Appreciate: đánh giá cao

Arrive: đến

Assemble: lắp ráp

Assist: hỗ trợ

Angry: tức giận

Ancient: cổ đại

Anxious: lo lắng

Attractive: hấp dẫn

Available: có sẵn

Awkward: lúng túng

Awesome: tuyệt vời

Adorable: đáng yêu

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ B

 

Baby: em bé

Back: phía sau

Bad: xấu

Bag: túi

Ball: quả bóng

Banana: chuối

Bank: ngân hàng

Beautiful: đẹp

Because: bởi vì

Bed: giường

Bee: con ong

Begin: bắt đầu

Believe: tin

Best: tốt nhất

Big: lớn

Bird: con chim

Birthday: ngày sinh nhật

Book: sách

Bottle: chai

Boy: con trai

Bake: nướng

Break: phá vỡ

Build: xây dựng

Buy: mua

Bring: mang đến

Beautiful: đẹp

Big: lớn

Bright: sáng

Busy: bận rộn

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ C

 

Car: xe hơi

Cat: con mèo

City: thành phố

Computer: máy tính

Child: đứa trẻ

Coffee: cà phê

Country: quốc gia

Customer: khách hàng

Company: công ty

Camera: máy ảnh

Color: màu sắc

Cup: cốc

Cousin: người họ hàng

Chair: ghế

Cake: bánh

Call: gọi điện thoại

Cook: nấu ăn

Clean: dọn dẹp

Change: thay đổi

Create: tạo ra

Cold: lạnh

Clever: thông minh

Cute: dễ thương

Careful: cẩn thận

Crazy: điên rồ

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ D

 

Dog: con chó

Door: cửa

Day: ngày

Dollar: đô la

Doctor: bác sĩ

Dream: giấc mơ

Dance: khiêu vũ

Diamond: kim cương

Desk: bàn làm việc

Daughter: con gái

Document: tài liệu

Disease: bệnh tật

Duck: con vịt

Dinner: bữa tối

Department: bộ phận

Do: làm

Drink: uống

Drive: lái xe

Discuss: thảo luận

Deliver: giao hàng

Dark: tối

Dangerous: nguy hiểm

Deep: sâu

Different: khác nhau

Delighted: hạnh phúc

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ E

 

Elephant: con voi

Earth: trái đất

Energy: năng lượng

Exam: bài kiểm tra

Experience: kinh nghiệm

Employee: nhân viên

Education: giáo dục

Email: thư điện tử

Equipment: thiết bị

Environment: môi trường

Easy: dễ dàng

Effective: hiệu quả

Empty: trống rỗng

Exciting: thú vị

Excellent: xuất sắc

Eat: ăn

Exercise: tập thể dục

Explore: khám phá

Encourage: khuyến khích

Estimate: ước tính

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ F

 

Family: gia đình

Friend: bạn bè

Food: thức ăn

Future: tương lai

Flower: hoa

Fact: sự thật

Fear: sự sợ hãi

Freedom: tự do

Fire: lửa

Film: bộ phim

Feel: cảm nhận, cảm thấy

Find: tìm thấy

Fly: bay

Forget: quên

Fall: rơi

Funny: buồn cười

Friendly: thân thiện

Fast: nhanh

Fat: béo

Famous: nổi tiếng

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ G

 

Garden: vườn (nơi trồng cây)

Government: chính phủ

Girl: cô gái

Guest: khách mời

Gift: quà tặng

Game: trò chơi

Group: nhóm

Guitar: đàn guitar

Goal: mục tiêu

Geography: địa lý

Go: đi

Get: nhận, lấy

Give: cho, tặng

Grow: trồng, phát triển

Gather: thu thập, tập hợp

Good: tốt

Great: tuyệt vời

Green: màu xanh lá cây

Gentle: nhẹ nhàng

Generous: rộng lượng

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ H

 

House: ngôi nhà

Heart: trái tim

Hospital: bệnh viện

Hour: giờ

History: lịch sử

Hair: tóc

Hand: bàn tay

Hat: nón

Holiday: kỳ nghỉ

Home: nhà

Have: có

Help: giúp đỡ

Hear: nghe

Hope: hy vọng

Happy: hạnh phúc

Hungry: đói

Heavy: nặng

High: cao

Honest: trung thực

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ I 

 

Information: thông tin

Idea: ý tưởng

Image: hình ảnh

Insect: côn trùng

Instrument: công cụ

Industry: ngành công nghiệp

Ingredient: thành phần

Income: thu nhập

Influence: ảnh hưởng

Insurance: bảo hiểm

Improve: cải thiện

Introduce: giới thiệu

Include: bao gồm

Ignore: bỏ qua

Interesting: thú vị

Important: quan trọng

Intelligent: thông minh

Independent: độc lập

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ J 

 

Job: công việc

Jacket: áo khoác

Journey: hành trình

Jump: nhảy

Join: tham gia

Joyful: vui mừng

Juicy: ngon, mọng nước

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ K

 

Knowledge: kiến thức

King: vua

Keyboard: bàn phím

Kind: tử tế

Keen: nhanh nhạy

Keep: giữ

Kiss: hôn

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ L

 

Language: ngôn ngữ

Love: tình yêu

Lion: sư tử

Leadership: lãnh đạo

Learn: học

Laugh: cười

Listen: nghe

Long: dài

Lovely: đáng yêu

Lasting: bền vững

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ M 

 

Mountain: núi

Music: âm nhạc

Money: tiền

Mother: mẹ

Machine: máy móc

Move: di chuyển

Make: làm

Meet: gặp gỡ

Manage: quản lý

Modern: hiện đại

Many: nhiều

Main: chính

Magical: kỳ diệu

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ N 

 

Name: tên

Nation: quốc gia

Nature: thiên nhiên

Number: số

Neighbor: hàng xóm

Need: cần

Notice: chú ý

Nod: gật đầu

Navigate: định hướng, điều hướng

New: mới

Normal: bình thường

Necessary: cần thiết

Numerous: đông đảo

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ O 

 

Ocean: đại dương

Office: văn phòng

Opportunity: cơ hội

Organization: tổ chức

Observe: quan sát

Operate: vận hành

Obtain: đạt được

Old: già

Outstanding: xuất sắc, nổi bật

Official: chính thức

Open: mở

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ P

 

People: Người dân, con người.

Place: Nơi, địa điểm.

Party: Bữa tiệc, buổi tiệc.

Problem: Vấn đề, vấn đề khó khăn.

Play: Chơi, trò chơi.

Prepare: Chuẩn bị, sắp xếp.

Protect: Bảo vệ, bảo hộ.

Push: Đẩy, thúc đẩy.

Proud: Tự hào, tự phụ.

Popular: Phổ biến, được ưa chuộng.

Peaceful: Hòa bình, yên bình.

Patient: Kiên nhẫn, bệnh nhân.

Purpose: Mục đích, mục tiêu.

Product: Sản phẩm, hàng hóa.

Profit: Lợi nhuận, lãi.

Progress: Tiến bộ, sự phát triển.

Plan: Kế hoạch, dự án.

Performance: Hiệu suất, biểu diễn.

Policy: Chính sách, nguyên tắc.

Pollution: Ô nhiễm, sự ô nhiễm môi trường.

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ Q 

 

Quality: Chất lượng.

Quantity: Số lượng.

Question: Câu hỏi.

Quiet: Yên tĩnh.

Quickly: Nhanh chóng.

Quotation: Bản báo giá.

Queen: Nữ hoàng.

Quota: Hạn mức.

Quarter: Phần tư.

Quest: Cuộc tìm kiếm.

Quickest: Nhanh nhất.

Quirk: Thói quen kỳ cục.

Quiz: Bài kiểm tra.

Quiver: Lắc lư, rung động.

Quit: Từ bỏ.

Quench: Dập tắt, làm dịu đi.

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ R 

 

Radio: Đài phát thanh.

Rainbow: Cầu vồng.

Reach: Đạt được.

Reading: Đọc.

Realize: Nhận ra.

Reason: Lý do.

Reception: Tiếp đón.

Recipe: Công thức nấu ăn.

Reduce: Giảm.

Refresh: Làm mới.

Region: Khu vực.

Regular: Thường xuyên.

Relax: Thư giãn.

Remember: Nhớ.

Repair: Sửa chữa.

Request: Yêu cầu.

Restaurant: Nhà hàng.

Responsibility: Trách nhiệm.

Result: Kết quả.

Return: Trở lại.

Reward: Phần thưởng.

Rich: Giàu có.

Ride: Điều khiển, cưỡi.

Right: Đúng, phải.

Risk: Rủi ro.

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ S

 

Sad: Buồn.

Safe: An toàn.

Same: Giống nhau.

Save: Tiết kiệm, lưu trữ.

Say: Nói.

School: Trường học.

Science: Khoa học.

Sea: Biển.

Season: Mùa.

Second: Thứ hai, giây.

See: Nhìn thấy.

Self: Bản thân.

Send: Gửi.

September: Tháng Chín.

Serious: Nghiêm túc.

Service: Dịch vụ.

Seven: Bảy.

Shape: Hình dạng.

Share: Chia sẻ.

Ship: Tàu.

Short: Ngắn.

Show: Trình diễn.

Sign: Ký hiệu, biểu ngữ.

Silent: Im lặng.

Silver: Bạc.

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ T

 

Table: Bàn.

Take: Lấy, cầm.

Talk: Nói chuyện.

Tall: Cao.

Teacher: Giáo viên.

Team: Đội, nhóm.

Technology: Công nghệ.

Telephone: Điện thoại.

Television (TV): Truyền hình (TV).

Tell: Kể, nói.

Temperature: Nhiệt độ.

Thank: Cảm ơn.

That: Đó.

The: Cái, những.

Their: Của họ.

Them: Họ, chúng nó.

Then: Sau đó.

There: Có, ở đó.

These: Những.

They: Họ.

Thing: Điều, vật.

Think: Nghĩ.

Third: Thứ ba.

This: Này, này đây.

Time: Thời gian.

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ U 

 

Understand: Hiểu.

University: Đại học.

Umbrella: Cái ô.

Uncle: Chú (dành cho nam).

Until: Cho đến khi.

Up: Lên.

Us: Chúng tôi, chúng ta.

Use: Sử dụng.

Usually: Thường xuyên.

Urgent: Khẩn cấp.

Useful: Hữu ích.

User: Người dùng.

Unique: Độc đáo.

Understandable: Dễ hiểu.

Under: Dưới.

Underground: Dưới lòng đất.

Upper: Phía trên.

Upgrade: Nâng cấp.

Urgency: Tính cấp bách.

Usage: Sự sử dụng.

Uniform: Đồng phục.

Unhappy: Buồn, không hạnh phúc.

Unusual: Không bình thường.

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ V 

 

Vacation: Kỳ nghỉ.

Vehicle: Xe cộ.

Vegetarian: Người ăn chay.

Village: Làng.

Visit: Thăm.

Variety: Đa dạng.

Volume: Âm lượng.

Voice: Giọng nói.

Vocabulary: Từ vựng.

Vote: Bỏ phiếu.

Victory: Chiến thắng.

Vision: Tầm nhìn.

Violin: Đàn vi-ô-lông.

Vehicle: Phương tiện di chuyển.

Viewer: Người xem.

Villager: Dân làng.

Velocity: Vận tốc.

Victim: Nạn nhân.

Venue: Địa điểm tổ chức.

Victory: Sự chiến thắng.

Ventilation: Sự thông gió.

Visible: Có thể nhìn thấy.

Violation: Sự vi phạm.

Violent: Bạo lực.

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ W

 

Wait: Chờ đợi.

Water: Nước.

Weather: Thời tiết.

Wedding: Đám cưới.

Welcome: Chào mừng.

Winner: Người chiến thắng.

Worker: Người lao động.

World: Thế giới.

Write: Viết.

Wall: Bức tường.

Window: Cửa sổ.

Wonderful: Tuyệt vời.

Woman: Phụ nữ.

Wood: Gỗ.

Words: Từ ngữ.

Winter: Mùa đông.

Wealthy: Giàu có.

Weak: Yếu đuối.

Western: Phương Tây.

Wireless: Không dây.

Worksheet: Bảng bài tập.

Whale: Cá voi.

Wisdom: Sự khôn ngoan.

Worship: Sự thờ phượng.

Weapon: Vũ khí.

Wildlife: Động vật hoang dã.

Witness: Nhân chứng.

Warning: Cảnh báo.

Winner: Người chiến thắng.

Wealth: Sự giàu có.

Workplace: Nơi làm việc.

Warmth: Sự ấm áp.

Waist: Vùng eo.

Web: Mạng.

Wheel: Bánh xe.

Wave: Sóng.

Wonder: Sự ngạc nhiên.

Wisdom: Sự khôn ngoan.

Worry: Lo lắng.

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ Y

 

Yesterday: Hôm qua.

Yellow: Màu vàng.

Year: Năm.

Young: Trẻ, thanh niên.

Yes: Đúng, có.

Yacht: Du thuyền.

Yawn: Ngáp.

Yummy: Ngon miệng.

Yield: Sinh lời, sản xuất.

Yoga: Yoga (bài tập và thiền định).

 

Từ vựng bắt đầu bằng chữ Z

 

Zero: Số không.

Zoo: Sở thú

Zenith: Đỉnh cao, điểm đạt đến cao nhất.

Zebra: Ngựa vằn.

Zipper: Khóa kéo.

Zone: Khu vực.

 

Trên đây là 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản thường được sử dụng trong giao tiếp đời thường. Bạn hãy ôn tập các từ vựng trên để trau dồi tiếng Anh của mình và tự tin hơn khi giao tiếp nhé. Chúc các bạn học tốt!



Bài viết liên quan

[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
Đầy đủ kiến thức về các loại mệnh đề trong tiếng anh
Đầy đủ kiến thức về các loại mệnh đề trong tiếng anh
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh