Đầy đủ kiến thức về các loại mệnh đề trong tiếng anh

Đầy đủ kiến thức về các loại mệnh đề trong tiếng anh

Mệnh đề trong tiếng Anh là một chủ điểm ngữ pháp gây khó khăn đối với nhiều bạn học. Trong các bài thi tiếng Anh, việc bạn sử dụng và kết hợp các mệnh đề linh hoạt sẽ được giám khảo đánh giá cao và cũng giúp bạn nhận được thêm điểm cộng vào phần thi, đặc biệt là trong kỹ năng Speaking và Writing. Vậy mệnh đề trong tiếng Anh là gì? Cùng Space E tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé. 

Mệnh đề trong tiếng Anh là gì?

menh-de-trong-tieng-anh-la-gì-?

Mệnh đề trong tiếng Anh là một nhóm từ bao gồm một chủ ngữ và một động từ có mối liên hệ chặt chẽ nhằm truyền tải một thông điệp cụ thể. Mệnh đề thường biểu đạt hành động hoặc trạng thái tồn tại của một sự vật và có hai loại chính là mệnh đề độc lập (Main Clause) và mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clause).

 

Một câu tiếng Anh có thể bao gồm một hay nhiều mệnh đề và chúng có thể đóng nhiều vai trò khác nhau trong câu, vì vậy có nhiều cách để cấu tạo và kết hợp các mệnh đề trong câu.

Các loại mệnh đề trong tiếng Anh 

cac-loai-menh-de-trong-tieng-anh

1. Mệnh đề phụ thuộc

Mệnh đề phụ thuộc là một nhóm từ chứa chủ ngữ và động từ, được sử dụng để bổ nghĩa cho câu nhưng không mang ý nghĩa hoàn chỉnh. Để tạo thành một câu có ý nghĩa hoàn chỉnh, mệnh đề phụ thuộc cần phải được kết hợp với mệnh đề khác trong cùng một câu bằng cách sử dụng từ hay cụm từ. Khi mệnh đề phụ thuộc kết hợp với mệnh đề độc lập, chúng tạo thành một câu phức chính phụ.

 

Ví dụ: I will go to the park if it stops raining.

(Tôi sẽ đi đến công viên nếu trời ngừng mưa.)

 

→ Mệnh đề phụ thuộc: if it stops raining

→ Mệnh đề độc lập: I will go to the park

 

Mệnh đề phụ thuộc “if it stops raining” không thể đứng một mình mà cần phải kết hợp với mệnh đề độc lập để tạo thành một câu hoàn chỉnh.

 

Mệnh đề phụ thuộc gồm 3 loại chính: mệnh đề danh từ, mệnh đề trạng ngữ và mệnh đề tương đối.

1.1 Mệnh đề danh từ 

Mệnh đề danh từ có chức năng tương tự như một danh từ, nó có thể là đối tượng bổ sung hoặc chủ từ trong câu. Mệnh đề danh từ thường bắt đầu bằng các từ như who, when, why, what, how, which,...

 

Ví dụ:

 

I don't know who will come to the party.

(Tôi không biết ai sẽ đến buổi tiệc.)

 

→ Mệnh đề danh từ: who will come to the party

→ Chức năng: chủ từ của động từ "know"

 

She needs to decide which dress to wear.

(Cô ấy cần quyết định mặc chiếc váy nào.)

 

→ Mệnh đề danh từ: which dress to wear

→ Chức năng: đối tượng bổ sung của động từ "decide"

 

It doesn't matter where you come from.

(Không quan trọng bạn đến từ đâu.)

 

→ Mệnh đề danh từ: where you come from

→ Chức năng: chủ từ của động từ "matter"

 

Các mệnh đề danh từ này thực hiện chức năng của một danh từ trong câu, và có thể thay thế hoặc bổ sung cho một danh từ trong câu.

 

1.2 Mệnh đề trạng ngữ

Mệnh đề trạng ngữ là một loại mệnh đề phụ thuộc, thường được sử dụng để trả lời các câu hỏi như Tại sao (Why), Khi nào (When), Ở đâu (Where), Như thế nào (How),...

 

Các mệnh đề trạng ngữ được kết nối với mệnh đề khác trong câu bằng các liên từ phụ thuộc như because, when, until, although, if, as if,...

 

Ví dụ: 

 

I visited a city where the people are very friendly.

(Tôi đã ghé thăm một thành phố nơi mọi người rất thân thiện.)

 

→ Mệnh đề trạng ngữ: where the people are very friendly

→ Chức năng: trả lời câu hỏi "Ở nơi nào?"

 

They canceled the party because it was raining heavily.

(Họ hủy bỏ buổi tiệc vì trời đang mưa to.)

 

→ Mệnh đề trạng ngữ: because it was raining heavily

→ Chức năng: trả lời câu hỏi "Vì sao?"

chủ gnu

Các mệnh đề trạng ngữ trên đều đóng vai trò giải thích và bổ nghĩa cho câu phía trước nó, cung cấp thông tin rõ ràng hơn tới người đọc.

1.3 Mệnh đề tương đối

Mệnh đề tương đối là một cụm từ bổ sung ý nghĩa cho danh từ hoặc đại từ trước đó (tiền tố). Nó thường bắt đầu bằng các đại từ tương đối như who, which, that, when, whose, where, whom, whoever,... và cũng đóng vai trò như một chủ từ trong mệnh đề.

 

Ví dụ: 

 

The book that I borrowed from the library is very interesting.

(Cuốn sách mà tôi đã mượn từ thư viện rất thú vị.)

 

→ Mệnh đề tương đối: that I borrowed from the library

 

The car which is parked in front of the house is mine.

(Chiếc xe ô tô đậu trước nhà là của tôi.)

 

→ Mệnh đề tương đối: which is parked in front of the house

 

Cả 2 mệnh đề tương đối trên đều nhằm mục đích bổ sung ý nghĩa cho danh từ trước nó, cung cấp thêm thông tin cho người đọc. 

2. Mệnh đề độc lập

Mệnh đề độc lập, khác với mệnh đề phụ thuộc, có thể tồn tại độc lập như một câu đơn hoặc một phần của câu đa mệnh đề. Nó mang ý nghĩa không phụ thuộc vào các mệnh đề khác trong cùng một câu. Một câu có thể chứa hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập. Hai mệnh đề độc lập thường được nối với nhau bằng các liên từ như but, so, and, or, for, nor, yet,....

 

Ví dụ:

 

I finished my work, and then I went to bed. 

(Tôi đã hoàn thành công việc của mình, và sau đó tôi đã đi ngủ.)

 

→ Mệnh đề độc lập 1: I finished my work

→ Mệnh đề độc lập 2: I went to bed

 

We had a great time at the party, so we decided to stay longer.

(Chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời tại buổi tiệc, vì vậy chúng tôi quyết định ở lại lâu hơn.)

 

→ Mệnh đề độc lập 1: We had a great time at the party

→ Mệnh đề độc lập 2: We decided to stay longer

Trên đây là tổng hợp kiến thức về các loại mệnh đề trong tiếng Anh mà Space E muốn chia sẻ tới các bạn. Mong rằng qua bài viết này, bạn đã phân biệt được các loại mệnh đề tiếng Anh và vận dụng linh hoạt nó vào trong giao tiếp hàng ngày. Chúc các bạn học tiếng Anh thật tốt!

 

Xem thêm bài viết bổ ích khác tại đây=>>>

Đừng quên theo dõi fanpage: Space E để có những thông tin mới nhất từ chúng mình nhé !

Bài viết liên quan

[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện