Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Để hình thành nên một câu hoàn chỉnh và đầy đủ ý nghĩa trong tiếng Anh, chúng ta không thể không sử dụng đến các loại mệnh đề. Tuy nhiên, mỗi một dạng mệnh đề lại có cách sử dụng khác nhau, vậy nên để hiểu chính xác về mệnh đề trong tiếng Anh, bạn học hãy cùng Space E tìm hiểu trong bài viết này nhé.
Table of Contents
1. Mệnh đề trong tiếng Anh là gì?
Mệnh đề trong tiếng Anh (clause) là một nhóm từ chứa một chủ ngữ và một vị ngữ là động từ, có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Mục đích là truyền tải thông tin về trạng thái hoặc hành động nào đó. Một mệnh đề có thể đứng độc lập, nhưng cũng có những mệnh đề không thể đứng lẻ.

Ví dụ: I finished my work.
(Tôi đã hoàn thành công việc của mình.)
2. Các loại mệnh đề trong tiếng Anh
.png?1688353289073)
Một câu có thể chứa một hoặc nhiều loại mệnh đề trong tiếng Anh. Tuy nhiên ta có thể nói tới 2 loại mệnh đề chính là mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc. Hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn qua phần bên dưới nhé:
2.1 Mệnh đề độc lập
Mệnh đề độc lập (Independent clauses) là một câu đơn bao gồm chủ ngữ và vị ngữ, nhằm diễn tả một hành động hay trạng thái nào đó. Đây cũng được gọi là mệnh đề chính (main clause) của một câu vì chúng có thể đứng một mình.
Ví dụ:
I have no money.
(Tôi không có tiền.)
We went to Paris on summer vacation.
(Chúng tôi đã đến Paris vào kỳ nghỉ hè.)
2.2 Mệnh đề phụ thuộc
Mệnh đề phụ thuộc (Dependent clauses) là loại mệnh đề trong tiếng Anh rất thường được sử dụng. Trái ngược với mệnh đề độc lập, mệnh đề phụ thuộc không phải là một câu hoàn chỉnh dù nó chứa đầy đủ chủ ngữ và động từ. Vậy nên chúng ta không thể tách riêng mệnh đề phụ thuộc mà cần kết hợp nó với mệnh đề chính để tạo thành câu có nghĩa.
Ví dụ:
I'm late for school because of a traffic jam.
(Tôi đi học muộn vì tắc đường.)
3. Các loại mệnh đề phụ thuộc trong tiếng Anh
Mệnh đề phụ thuộc được chia thành 4 loại gồm: mệnh đề trạng ngữ, mệnh đề tính ngữ, mệnh đề danh ngữ và mệnh đề điều kiện.
3.1 Mệnh đề danh ngữ (Noun clauses)
Mệnh đề danh ngữ hay mệnh đề danh từ là một nhóm từ có vai trò như một danh từ, bổ sung nghĩa cho động từ, tính từ hoặc giới từ. Nói cách khác, mệnh đề danh từ có thể thay thế bằng một danh từ mà nó vẫn mang ý nghĩa tương tự. Mệnh đề này thường bắt đầu bằng một đại từ hoặc một liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunction), chẳng hạn như: who, which, when, where, why, how, what và that.
Ví dụ:
I don't know where she went.
(Tôi không biết cô ấy đã đi đâu.)
I can't remember who told me the news.
(Tôi không thể nhớ ai đã nói cho tôi tin tức đó.)
3.2 Mệnh đề tính ngữ (Adjectives clauses)
Mệnh đề tính ngữ trong tiếng Anh thường đứng sau danh từ làm chủ ngữ trong câu và thường bắt đầu bằng một đại từ quan hệ hoặc một trạng từ quan hệ. Vì chúng bắt đầu bằng các từ này, mệnh đề tính ngữ còn được gọi là mệnh đề quan hệ (Relative clauses).
Mệnh đề tính ngữ cũng thường sử dụng các đại từ quan hệ gồm: who, whom, which và that và các trạng từ quan hệ như when, where và why.
Ví dụ:
The book that I bought yesterday is very interesting.
(Sách mà tôi đã mua hôm qua rất thú vị.)
The car which he drives is brand new.
(Chiếc xe mà anh ấy lái là một thương hiệu mới.)
3.3 Mệnh đề trạng ngữ (Adverb clauses)
Mệnh đề trạng ngữ, còn được gọi là mệnh đề trạng từ, có chức năng tương tự như một trạng từ. Chúng làm thay đổi động từ, trạng từ hoặc tính từ khác. Mệnh đề trạng ngữ thường được sử dụng để giải thích khi nào (When), ở đâu (Where), như thế nào (How), bao nhiêu (How much) hoặc điều kiện diễn ra hành động trong câu.
Vì mệnh đề trạng ngữ là một mệnh đề phụ thuộc, nên nó không thể tồn tại một mình.
Các liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunctions) thường được sử dụng trong mệnh đề trạng ngữ như: since, so that, because, though, although, as soon as,...
Ví dụ:
He ran faster so that he could catch the bus.
(Anh ấy chạy nhanh hơn để có thể bắt kịp xe buýt.)
They cheered loudly as the team scored a goal.
(Họ hò reo ầm ĩ khi đội ghi bàn.)
3.4 Mệnh đề điều kiện (Conditional clauses)
Mệnh đề điều kiện là một mệnh đề phụ thuộc trong tiếng Anh, nó đóng vai trò là một câu giả thuyết hoặc một điều kiện để hành động trong mệnh đề chính có thể xảy ra trong quá khứ hoặc tương lai. Một mệnh đề điều kiện thường bắt đầu bằng liên từ điều kiện (Conditional conjunction) như “If” (nếu), “If only” (giá mà) hoặc “Unless” (trừ khi).
Ví dụ:
Unless you study hard, you won't pass the exam.
(Trừ khi bạn học chăm chỉ, bạn sẽ không qua kỳ thi.)
I will go to the party if I finish my work on time.
(Tôi sẽ đi dự tiệc nếu tôi hoàn thành công việc đúng hạn.)
Trên đây là những chia sẻ của Space E về các loại mệnh đề trong tiếng Anh mà bạn cần nắm được. Hãy ôn tập và thực hành thật nhiều để nâng cao khả năng ngữ pháp tiếng Anh của mình nhé. Chúc các bạn học tiếng Anh thật tốt!
Xem thêm bài viết bổ ích khác tại đây=>>>
Đừng quên theo dõi fanpage: Space E để có những thông tin mới nhất từ chúng mình nhé !
