Tổng hợp kiến thức về mệnh đề trạng ngữ trong tiếng anh
Mệnh đề trạng ngữ là một thành phần quan trọng trong cấu trúc câu tiếng Anh. Trong bài viết hôm nay, Space E sẽ chia sẻ về khái niệm, phân loại cũng như cách dùng mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh để các bạn có thể dễ dàng ôn tập nhé!
Mệnh đề trạng ngữ là gì?
Mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh (Adverb clause) là một nhóm từ hoặc cụm từ có vai trò như một trạng ngữ, bổ sung thông tin về thời gian, địa điểm, lý do, điều kiện, mục đích, cách thức, tần suất, hoặc trạng thái cho động từ, tính từ, hoặc trạng từ trong câu. Mệnh đề trạng ngữ không thể tồn tại độc lập và cần được kết hợp với mệnh đề chính để tạo thành một câu hoàn chỉnh và có ý nghĩa rõ ràng.

Ví dụ: I will call you when I finish my work.
=>>>Xem thêm: CÁCH DÙNG MỆNH ĐỀ QUAN HỆ TRONG TIẾNG ANH TRONG 5 PHÚT
Các loại mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh
1. Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian thường bắt đầu bằng các từ như "when," "while," "before," "after," "since," "as soon as," "whenever," và nhiều từ khác. Dưới đây là một số ví dụ về các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian và cách sử dụng chúng trong câu:

Once (một khi): Once you finish your homework, you can play outside.
(Một khi bạn làm xong bài tập, bạn có thể chơi ngoài trời.)
When (khi): When the bell rings, it's time to go to class.
(Khi chuông reo, đến giờ đi học.)
While (trong khi): While she was cooking dinner, he was setting the table.
(Trong khi cô ấy đang nấu bữa tối, anh ấy đang dựng bàn ăn.)
Before (trước khi): Please finish your meal before you have dessert.
(Hãy ăn xong bữa trước khi bạn ăn món tráng miệng.)
After (sau khi): After he finished his presentation, everyone applauded.
(Sau khi anh ấy kết thúc bài thuyết trình, mọi người đều vỗ tay.)
Since (từ khi): She has been living in this city since she was born.
(Cô ấy đã sống ở thành phố này từ khi cô ấy mới sinh ra.)
Till/until/by the time (cho tới khi): I will wait for you until you finish your meeting.
(Tôi sẽ đợi bạn cho đến khi bạn hoàn thành cuộc họp.)
Just as (ngay khi): Just as the movie started, the power went out.
(Ngay khi bộ phim bắt đầu, điện đã bị mất.)
Whenever (bất cứ khi nào): You can call me whenever you need help.
(Bạn có thể gọi cho tôi bất cứ khi nào bạn cần giúp đỡ.)
=>>>Xem thêm: MỆNH ĐỀ NHƯỢNG BỘ TRONG TIẾNG ANH: ALTHOUGH, THOUGH, DESPITE, IN SPITE OF
2. Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả
Mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh chỉ kết quả được sử dụng để diễn tả kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc tình huống được nêu trong mệnh đề chính. Mệnh đề chỉ kết quả thường đi kèm với các từ hoặc cấu trúc sau:

1) So + (adj/adv) + that + clause:
The weather was so hot that we decided to go to the beach. (Thời tiết quá nóng đến nỗi chúng tôi quyết định đi biển.)
He studied so hard that he got the highest score in the class. (Anh ấy học chăm chỉ đến nỗi anh ấy đạt điểm cao nhất trong lớp.)
2) Such + (a/an) + adj + N + that + clause:
It was such a beautiful day that we had a picnic in the park. (Đó là một ngày đẹp đến nỗi chúng tôi đã đi dã ngoại ở công viên.)
She is such a talented artist that her paintings are exhibited in galleries. (Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng đến nỗi bức tranh của cô ấy được trưng bày ở các triển lãm.)
3) Too + adj/adv + to + infinitive:
The suitcase is too heavy to lift. (Cái va li quá nặng không thể nâng.)
The movie was too scary to watch until the end. (Bộ phim quá đáng sợ không thể xem đến cuối.)
4) Enough + N + to + infinitive:
The child is tall enough to reach the shelf. (Đứa trẻ đủ cao để đạt tới cái giá sách.)
We have enough time to finish the project. (Chúng ta có đủ thời gian để hoàn thành dự án.)
=>>>Xem thêm: ĐẦY ĐỦ CẤU TRÚC VỀ MỆNH ĐỀ QUAN HỆ KHÔNG XÁC ĐỊNH TRONG TIẾNG ANH
3. Mệnh đề trạng ngữ so sánh

+) So sánh bằng (Equality): As + adj/adv + as
Her painting skills are as impressive as her friend's. (Kỹ năng vẽ tranh của cô ấy đáng ngưỡng mộ như của bạn cô ấy.)
+) So sánh hơn kém (Comparative):
Tính từ ngắn (Short Adjectives/Adverbs): adj/adv + er + than
The cat is smaller than the dog. (Con mèo nhỏ hơn con chó.)
She runs faster than him. (Cô ấy chạy nhanh hơn anh ấy.)
Tính từ dài (Long Adjectives/Adverbs): more/less + adj/adv + than
This dress is more expensive than the one she bought last week. (Cái váy này đắt hơn cái mà cô ấy mua tuần trước.)
He speaks more fluently than his classmates. (Anh ấy nói trôi chảy hơn các bạn cùng lớp.)
So sánh hơn nhất (Superlative): the most/least + adj/adv
She is the most talented singer in the competition. (Cô ấy là ca sĩ tài năng nhất trong cuộc thi.)
This is the least interesting book I've ever read. (Đây là cuốn sách thú vị nhất mà tôi từng đọc.)
4. Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức
Mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh chỉ cách thức đóng vai trò làm trạng ngữ chỉ cách thức trong câu. Nó thường bắt đầu với các từ như "as" (như là, giống như là), "as if" (như thể là), hoặc "as though" (như thể là). Mệnh đề này được sử dụng để miêu tả cách thức hoặc phương pháp xảy ra một hành động hoặc tình huống.

As (như là, giống như là):
She sings as beautifully as a professional singer. (Cô ấy hát đẹp như một ca sĩ chuyên nghiệp.)
He plays the guitar as skillfully as his music teacher. (Anh ấy chơi guitar khéo léo như giáo viên âm nhạc của anh ấy.)
As if / As though (như thể là - mệnh đề giả định):
The little girl looked at the big roller coaster as if she wanted to ride it. (Cô bé nhìn vào tàu lượn siêu tốc lớn như thể cô ấy muốn đi nó.)
He talked to his reflection in the mirror as though it was his best friend. (Anh ấy nói chuyện với hình ảnh phản chiếu của mình trong gương như thể nó là người bạn thân nhất của anh ấy.)
5. Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn
Mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh chỉ nơi chốn (Adverbial Clauses of Place) là những mệnh đề được sử dụng để diễn tả vị trí hoặc nơi chốn mà hành động trong mệnh đề chính diễn ra. Loại mệnh đề này thường sử dụng các từ, cụm từ hoặc cấu trúc sau:

Where (nơi mà): Thường đặt ở đầu mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn, thay thế cho một địa điểm cụ thể.
I saw him at the park where we often meet. (Tôi đã thấy anh ấy ở công viên nơi chúng tôi thường gặp nhau.)
Everywhere (khắp mọi nơi), Anywhere (bất kỳ nơi nào), Nowhere (không nơi nào): Thể hiện nơi mà hành động có thể xảy ra hoặc không xảy ra.
She searched everywhere but couldn't find her keys. (Cô ấy tìm khắp mọi nơi nhưng không thể tìm thấy chìa khóa.)
You can sit anywhere you like in the theater. (Bạn có thể ngồi bất kỳ nơi nào bạn thích trong rạp hát.)
Nowhere is as peaceful as the countryside. (Không nơi nào yên bình như vùng quê.)
Anywhere but (không phải ở đâu ngoài): Diễn tả sự từ chối hoặc ưu tiên một nơi chốn cụ thể.
I'll go anywhere but that crowded restaurant. (Tôi sẽ đi bất kỳ đâu nhưng không phải quán ăn đông người.)
Wherever (bất cứ nơi nào): Diễn tả không xác định nơi chốn, hành động có thể xảy ra ở bất cứ đâu.
Wherever she goes, he will follow. (Bất cứ nơi nào cô ấy đi, anh ấy sẽ đi theo.)
6. Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân
Mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh chỉ nguyên nhân (Adverbial Clauses of Cause) là những mệnh đề được sử dụng để diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến hành động trong mệnh đề chính. Loại mệnh đề này thường sử dụng các từ, cụm từ hoặc cấu trúc sau:

Because (bởi vì), Since (vì), As (khi): Đây là những từ chỉ nguyên nhân phổ biến nhất trong mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân.
I stayed at home because it was raining heavily. (Tôi ở nhà bởi vì trời đang mưa to.)
Since she was sick, she couldn't go to school. (Vì cô ấy đang bị ốm nên không thể đi học.)
As it was getting late, they decided to leave. (Khi đã muộn, họ quyết định ra đi.)
Due to (do, bởi vì), Owing to (do, bởi vì), Thanks to (nhờ có): Những cụm từ này cũng được sử dụng để chỉ nguyên nhân, nhưng thường hơn trong văn viết hơn là trong hội thoại.
The match was canceled due to heavy snow. (Trận đấu bị hủy do trận tuyết lớn.)
Owing to the traffic jam, they arrived late at the party. (Do kẹt xe, họ đến muộn tại bữa tiệc.)
Thanks to your help, I finished this project on time. (Nhờ có sự giúp đỡ của bạn, tôi đã hoàn thành dự án này đúng hạn.)
7. Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ
Loại mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh chỉ sự nhượng bộ thường được sử dụng để diễn tả sự tương phản giữa điều kiện và hành động trong mệnh đề phụ và mệnh đề chính.

Although/Even though/Though/In spite of the fact that (Mặc dù):
Although it was raining, they still went for a picnic. (Mặc dù trời đang mưa, họ vẫn đi dã ngoại.)
In spite of the fact that she was tired, she finished her assignment on time. (Mặc dù cô ấy mệt mỏi, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập đúng hạn.)
While/Whereas/Meanwhile (Trong khi đó):
While he likes action movies, his sister prefers romantic comedies. (Trong khi anh ấy thích phim hành động, chị gái của anh ấy thích phim hài lãng mạn.)
Meanwhile, the children were playing in the garden. (Trong khi đó, các em nhỏ đang chơi trong vườn.)
Nevertheless/Nonetheless (Tuy nhiên):
The weather was bad; nevertheless, they decided to go camping. (Thời tiết không tốt; tuy nhiên, họ quyết định đi cắm trại.)
She didn't win the competition; nonetheless, she was happy with her performance. (Cô ấy không thắng cuộc thi; tuy nhiên, cô ấy vui vẻ với kết quả biểu diễn của mình.)
Whatever/Whoever/However/Wherever (Dù cho, Bất kể):
However difficult the task may be, I will try my best to complete it. (Dù công việc có khó khăn như thế nào, tôi sẽ cố gắng hoàn thành nó.)
Whatever happens, we will face it together as a family. (Dù chuyện gì xảy ra, chúng ta sẽ đối mặt với nó cùng như một gia đình.)
8. Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích
Mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh chỉ mục đích được sử dụng để diễn tả mục đích hoặc mục tiêu mà hành động trong mệnh đề chính hướng tới.

So that/ In order that (Để mà):
She studies hard so that she can pass the exam. (Cô ấy học chăm chỉ để cô ấy có thể đỗ kỳ thi.)
We brought an umbrella in order that we wouldn't get wet in the rain. (Chúng tôi mang theo cái ô để không bị ướt trong mưa.)
In case/For fear that (Trong trường hợp/Lo sợ rằng):
He brought some snacks in case he got hungry during the trip. (Anh ấy mang theo một số đồ ăn vặt phòng trường hợp anh ấy đói trong chuyến đi.)
She left early for fear that she would miss the bus. (Cô ấy ra đi sớm để phòng khi cô ấy bị lỡ xe buýt.)
Trên đây là các loại mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh và cách dùng của nó, các bạn hãy ôn tập và thực hành mỗi ngày để ghi nhớ chúng dễ dàng. Ngoài ra đừng quên ghé thăm thư viện tiếng Anh trong trang web của chúng mình để biết thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích khác nữa nhé!
--------------------------------------------
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY CỔ PHẦN KHÔNG GIAN CÔNG NGHỆ GIÁO DỤC VÀ THƯƠNG MẠI SET
MÃ SỐ THUẾ: 0109928903
ĐỊA CHỈ: SỐ 164, PHỐ HOÀNG NGÂN, TRUNG HÒA, CẦU GIẤY, HÀ NỘI
ĐIỆN THOẠI: 0344.466.211
EMAIL: CSKH.SPACEE@GMAIL.COM
WEBSITE: HTTPS://SPACEENGLISHCENTER.EDU.VN
FANPAGE: HTTPS://WWW.FACEBOOK.COM/SPACEE.XOABORAOCANNGONNGU