Cách dùng mệnh đề quan hệ trong tiếng anh trong 5 phút
Mệnh đề quan hệ (Relative clause) là một phần ngữ pháp rất quan trọng trong các bài thi tiếng Anh cũng như giao tiếp hàng ngày. Đặc biệt đối với những bạn đang muốn thi IELTS thì đây là phần ngữ pháp không thể bỏ qua. Vậy mệnh đề quan hệ là gì? Cách dùng mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh như thế nào? Cùng Space E tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!
1. Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh là gì?
.jpg?1690427526932)
Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh (Relative Clauses) là mệnh đề được sử dụng để bổ sung thông tin về người, vật, hoặc sự kiện đã được xác định trong câu. Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng một đại từ quan hệ (Relative Pronoun) như who, whom, whose, which, that. hoặc các trạng từ quan hệ như when, why, where.
Mục đích của mệnh đề quan hệ là giải thích thêm thông tin về người hoặc vật được nhắc đến trong câu chính. Mệnh đề quan hệ thường được đặt ngay sau danh từ mà nó bổ sung.
Mệnh đề quan hệ được phân làm 2 loại là mệnh đề quan hệ xác định và mệnh đề quan hệ không xác định.
Ví dụ:
The man who is standing over there is my brother.
(Người đàn ông đang đứng kia là anh trai của tôi.)
I have a friend whose father works as a doctor.
(Tôi có một người bạn mà cha của cô ấy làm bác sĩ.)
The book that I borrowed from the library is very interesting.
(Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện rất thú vị.)
2. Cách dùng mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh
.jpg?1690427714080)
2.1 Cách dùng mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh với Who
Trong mệnh đề quan hệ, đại từ quan hệ "who" được sử dụng để chỉ người.
Mệnh đề quan hệ như một bổ nghĩa cho danh từ:
Ví dụ:
The woman who is talking to the teacher is my sister.
(Người phụ nữ đang nói chuyện với giáo viên là chị tôi.)
The boy who won the competition is very talented.
(Cậu bé đã chiến thắng cuộc thi rất tài năng.)
Mệnh đề quan hệ như một chủ từ trong câu:
Ví dụ:
He is a doctor who specializes in cardiology.
(Anh ấy là một bác sĩ chuyên khoa tim mạch.)
I have a friend who can speak multiple languages fluently.
(Tôi có một người bạn có thể nói nhiều ngôn ngữ một cách lưu loát.)
2.2 Cách dùng mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh với Whom
Đại từ quan hệ "whom" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ người trong mệnh đề quan hệ. "Whom" thường được sử dụng khi đóng vai trò làm đối tượng của động từ hoặc làm đối tượng của giới từ trong câu.
Ví dụ:
The person whom I met yesterday is my new boss.
(Người mà tôi đã gặp ngày hôm qua là sếp mới của tôi.)
The doctor whom she consulted is highly recommended.
(Bác sĩ mà cô ấy đã tham khảo được đánh giá cao.)
The student to whom I gave the book is my friend.
(Học sinh mà tôi đã đưa sách đến là bạn của tôi.)
Lưu ý: Trong tiếng Anh hiện đại, sử dụng "whom" trong văn phong thông thường không phổ biến, và thay vào đó người ta thường dùng "who" thay cho cả vị trí chủ ngữ và tân ngữ. Tuy nhiên, "whom" vẫn được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc khi muốn tránh lặp lại "who" nhiều lần.
2.3 Cách dùng mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh với Which
Với đại từ quan hệ "which", chúng ta thường không cần phải xác định chính xác vật hoặc sự vật nó đề cập đến trong câu. Nó thường được sử dụng để cung cấp thông tin bổ sung hoặc đặc điểm về vật hoặc sự vật được nhắc đến.
Ví dụ:
The house, which was built last year, is now for sale.
(Căn nhà, được xây dựng vào năm ngoái, hiện đang được bán.)
I need a new phone, which has a good camera. (Tôi cần một chiếc điện thoại mới, có camera tốt.)
2.4 Cách dùng mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh với Whose
Đại từ quan hệ "whose" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc quan hệ sở hữu trong mệnh đề quan hệ. "Whose" thường được sử dụng để chỉ người hoặc vật nắm giữ, sở hữu hoặc liên quan đến một đối tượng khác trong câu.
Ví dụ:
The man whose car was stolen reported it to the police.
(Người đàn ông mà chiếc xe của anh ta đã bị đánh cắp đã báo cáo cho cảnh sát.)
I borrowed a book whose cover was torn.
(Tôi đã mượn một quyển sách mà bìa đã rách.)
2.5 Cách dùng mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh với That
Đại từ quan hệ "that" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ người hoặc vật trong mệnh đề quan hệ.
That có thể thay thế cho đại từ quan hệ who, whom, which.
Ví dụ:
The book that I'm reading is very interesting.
(Cuốn sách mà tôi đang đọc rất thú vị.)
I have a friend that loves to travel.
(Tôi có một người bạn mà rất thích du lịch.)
*Lưu ý những trường hợp bắt buộc sử dụng đại từ quan hệ “that”
- Trong câu có hình thức so sánh hơn nhất
- Phía trước có các từ: the only, the last, the first,...
- Khi các danh từ muốn thay thế bao gồm cả người và vật
- Khi đứng sau các đại từ bất định: nobody, no one, anyone, anything, something,...
2.6 Cách dùng mệnh đề quan hệ với When
Trạng từ quan hệ "when" được sử dụng để chỉ thời gian hoặc một khoảng thời gian trong mệnh đề quan hệ. "When" thường được sử dụng khi mệnh đề quan hệ cung cấp thông tin về thời điểm mà sự việc trong câu diễn ra.
Ví dụ:
I remember the time when we first met.
(Tôi nhớ khoảng thời gian chúng ta gặp nhau lần đầu.)
The 1990s was the decade when technology advanced rapidly.
(Thập kỷ 1990 là thời kỳ công nghệ tiến bộ nhanh chóng.)
2.7 Cách dùng mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh với Where
Trạng từ quan hệ "where" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ nơi chốn trong mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
I visited the city where I was born.
(Tôi đã thăm thành phố mà tôi sinh ra.)
The house where she lives is near the beach.
(Ngôi nhà mà cô ấy sống gần bãi biển.)
2.8 Cách dùng mệnh đề quan hệ với Why
Trạng từ quan hệ "why" thường được sử dụng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân trong mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
I don't understand why he is always late.
(Tôi không hiểu tại sao anh ta luôn đến muộn.)
Could you explain why you made that decision?
(Bạn có thể giải thích lý do tại sao bạn đã đưa ra quyết định đó không?)
Trên đây là cách dùng mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh mà bạn học cần nắm được. Mong rằng bài viết sẽ giúp bạn tự tin hơn về phần ngữ pháp tiếng Anh của mình. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao kỹ năng tiếng Anh hơn nhé. Chúc bạn học tốt!
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Công ty Cổ phần không gian công nghệ giáo dục và thương mại SET
Mã số thuế: 0109928903
Địa chỉ: Số 164, phố Hoàng Ngân, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
Điện thoại: 0344.466.211
Email: cskh.spacee@gmail.com
Website: https://spaceenglishcenter.edu.vn