Mệnh đề nhượng bộ trong tiếng anh: Although, Though, Despite, In spite of
Mệnh đề nhượng bộ trong tiếng Anh là một chủ đề ngữ pháp rất quan trọng và thường hay xuất hiện trong các bài thi. Bên cạnh đó, mệnh đề nhượng bộ cũng được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Vì vậy, nếu bạn nào còn chưa nắm rõ được cấu trúc và cách dùng của mệnh đề nhượng bộ thì phải theo dõi ngay bài viết dưới đây nhé!
1. Mệnh đề nhượng bộ là gì
.jpg?1690425593210)
Mệnh đề nhượng bộ trong tiếng Anh (Clauses of concession) là một mệnh đề phụ trong câu phức, dùng để diễn tả sự tương phản (trái ngược nhau) với mệnh đề chính trong câu.
Mệnh đề nhượng bộ chứa các liên từ chỉ sự tương phản như: Although, even though, though, in spite of, despite, however, nevertheless, no matter, in any case,...
Không được phép dùng từ “but” trong câu có chứa liên từ tương phản, mặc dù dịch nghĩa có thể là “nhưng”, tuy nhiên nếu dùng “but” trong mệnh đề nhượng bộ thì sẽ bị sai về mặt ngữ pháp.
2. Cấu trúc mệnh đề chỉ sự nhượng bộ với Although, though, even though
.jpg?1690425839414)
|
Although / Even though / Though + S1 + V1, S2 + V2. |
Although/ though/ even though: mặc dù
Cấu trúc "Although/Though/Even though được sử dụng để biểu thị sự nhượng bộ, đối lập.
Mệnh đề chính và mệnh đề nhượng bộ trong tiếng Anh có thể đổi chỗ cho nhau.
Ví dụ:
Although it was raining, we decided to go for a walk.
(Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi quyết định đi dạo.)
Though she was tired, she stayed up late to finish her project.
(Mặc dù cô ấy mệt, cô ấy thức khuya để hoàn thành dự án của mình.)
Even though they had studied hard, they didn't pass the exam.
(Dù họ đã học hành chăm chỉ, nhưng họ không đỗ kỳ thi.)
=>>>Xem thêm: CẤU TRÚC VỀ MỆNH ĐỀ QUAN HỆ KHÔNG XÁC ĐỊNH TRONG TIẾNG ANH
3. Cấu trúc mệnh đề chỉ sự nhượng bộ với Despite, in spite of
.jpg?1690426318762)
|
Despite / In spite of + Noun / V-ing (+ N/ Adv), S + V |
Despite / In spite of: mặc dù
Cấu trúc Despite / In spite of dùng để chỉ sự nhượng bộ hoặc đối lập giữa hai hành động, sự việc.
Ví dụ:
In spite of his busy schedule, he always finds time for his family.
(Dù lịch trình bận rộn, anh ta luôn tìm thời gian cho gia đình.)
In spite of the traffic jam, they arrived at the theater just in time for the movie.
(Dù kẹt xe, họ vẫn đến rạp chiếu phim đúng giờ để xem phim.)
Despite his fear of heights, he climbed to the top of the mountain.
(Mặc dù sợ độ cao, anh ta leo lên đỉnh núi.)
*Viết lại câu mệnh đề nhượng bộ trong tiếng Anh:
Cấu trúc Despite of/ in spite of thường gặp trong các bài tập viết lại câu mệnh đề nhượng bộ. Bởi vậy bạn cũng cần nắm được cách viết lại câu mệnh đề nhượng bộ trong tiếng Anh từ câu Although sang Despite hoặc ngược lại.
Để chuyển đổi câu từ Although sang Despite, bạn thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Xác định mệnh đề chính và mệnh đề phụ trong câu "Although".
Ví dụ: Although it was raining, they continued with their outdoor picnic.
Mệnh đề chính: they continued with their outdoor picnic.
Mệnh đề phụ: it was raining.
Bước 2: Loại bỏ từ "Although" và thêm "Despite" hoặc "In spite of" vào đầu mệnh đề phụ. Sau đó, biến đổi mệnh đề phụ về dạng danh từ hoặc danh động từ/ động từ V-ing. Giữ nguyên mệnh đề chính.
Ví dụ: Despite/In spite of it was raining, they continued with their outdoor picnic.
*Lưu ý: Bạn có thể thêm “the fact that” vào sau Despite/ in spite of thay vì biến đổi dạng từ.
Ví dụ: Although it was late, she decided to go out with her friends. => Despite the fact that it was late, she decided to go out with her friends.
4. Cấu trúc mệnh đề nhượng bộ trong tiếng Anh với However
.jpg?1690426423313)
|
S + V. However, S + V |
However: tuy nhiên
Trong trường hợp này, however là một liên từ nối 2 câu lại với nhau.
Ví dụ: The team worked hard and gave their best effort. However, they couldn't win the match.
(Đội đã làm việc chăm chỉ và cống hiến hết sức. Tuy nhiên, họ không thể giành chiến thắng trong trận đấu.)
*Chú ý: trước however luôn có dấu chấm và phía sau nó là dấu phẩy.
5. Cấu trúc mệnh đề nhượng bộ trong tiếng Anh với Nevertheless
.jpg?1690426520968)
|
S + V. Nevertheless, S + V |
Nevertheless: tuy nhiên
Giống như however, nevertheless cũng là liên từ nối hai câu tương phản lại với nhau. Nó đứng sau mệnh đề thứ nhất và ngăn cách với mệnh đề phía sau bằng dấu phẩy.
Ví dụ: He had little experience in the field. Nevertheless, he was able to complete the project successfully.
(Anh ta có ít kinh nghiệm trong lĩnh vực đó. Tuy nhiên, anh ta đã hoàn thành dự án thành công.)
6. Cấu trúc mệnh đề chỉ sự nhượng bộ với No matter, in any case
.jpg?1690426808519)
No matter: dẫu cho, bất kể,...
|
No matter what/who/where/when/why + S + V, S + V (mệnh đề chính) |
Ví dụ:
No matter how hard she tried, she couldn't solve the puzzle.
(Dù cô ấy cố gắng đến đâu, cô ấy vẫn không thể giải được câu đố.)
In any case: bất luận như nào, dù có gì xảy ra,...
|
S + V, but S + V in any case hoặc S + V, but in any case S + V |
Ví dụ:
In any case, we should always treat others with kindness.
(Dù thế nào đi nữa, chúng ta vẫn nên luôn luôn đối xử với người khác một cách tử tế.)
7. Bài tập mệnh đề nhượng bộ
Bài tập; Điền liên từ tương phản thích hợp vào chỗ trống
- ________ his injury, he still managed to win the race.
- ________ it was raining, they decided to go ahead with their travel plans.
- ________ what happens, she will always support her best friend.
- ________ ,we should always strive for self-improvement.
- ________ facing many challenges, they managed to finish the project on time.
- ________ he was on a diet, he couldn't resist eating the delicious cake.
- ________ facing numerous challenges, she managed to remain calm and composed.
- ________ what happens, they will always be there for each other.
- ________, it's important to prioritize your health.
- ________ it was risky, they still went ahead with their plan.
ĐÁP ÁN
- Despite/In spite
- Although
- No matter
- In any case
- Despite/In spite of
- Although
- Despite/In spite of
- No matter
- In any case
- Although
Vậy là Space E đã chia sẻ với bạn học những lý thuyết và cả bài tập căn bản về mệnh đề nhượng bộ trong tiếng Anh. Hy vọng điều này sẽ giúp bạn trau dồi thêm ngữ pháp tiếng Anh của mình. Ngoài ra đừng quên theo dõi những kiến thức tiếng Anh khác trong thư viện tiếng Anh của chúng mình nhé!
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Công ty Cổ phần không gian công nghệ giáo dục và thương mại SET
Mã số thuế: 0109928903
Địa chỉ: Số 164, phố Hoàng Ngân, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
Điện thoại: 0344.466.211
Email: cskh.spacee@gmail.com
Website: https://spaceenglishcenter.edu.vn