Bảng từ vựng tiếng anh theo chủ đề dễ dàng ghi nhớ
Đối với những người mới bắt đầu học tiếng Anh, việc học từ vựng là bước đầu vô cùng quan trọng. Mặc dù những từ vựng cơ bản không quá khó nhưng nhưng nó có thể gây nhầm lẫn và khó ghi nhớ đối với những bạn mất gốc tiếng Anh. Bởi vậy, để ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn, việc học chúng theo từng chủ đề là một phương pháp hiệu quả. Hôm nay Space E đã tổng hợp chúng thành bảng từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, cùng khám phá ngay nhé!
Lợi ích của việc học tiếng Anh theo chủ đề
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là một trong những phương pháp tốt nhất được nhiều người sử dụng thành công. Theo đó, phương pháp này sẽ giúp bạn:
- Luyện tập phản xạ tốt hơn: Học từ vựng là bước đầu tiên nếu bạn muốn giỏi tiếng Anh. Một vốn từ vựng phong phú, theo chủ đề sẽ giúp bạn dễ bày tỏ suy nghĩ cũng như rèn luyện phản xạ nhanh hơn. Đặc biệt là vốn từ ảnh hưởng khá nhiều tới kỹ năng giao tiếp. Bạn sẽ chẳng thể nào phát triển kỹ năng Nghe - Nói nếu không thường xuyên củng cố vốn từ vựng.
- Hình dung ra nghĩa của từ nhanh hơn: Khi học từ vựng theo chủ đề, não bạn sẽ tự động tạo ra liên kết dựa theo ngữ cảnh sẵn có. Từ đó trong bất cứ cuộc hội thoại nào, bạn chỉ cần nắm được chủ đề và tập trung vào những từ vựng đã học về chủ đề đó, như vậy quá trình nghe sẽ không còn là khó khăn với bạn.
- Ghi nhớ lâu hơn: Việc học từ vựng theo chủ đề vẫn luôn được khuyên nên làm dù bạn học ở nhà hay đến trung tâm. Bởi khoa học đã chứng minh phương pháp này giúp bạn x2 khả năng ghi nhớ từ vựng và không sợ quên mất nghĩa của chúng trong một khoảng thời gian dài.
Sau khi đã hiểu được lợi ích của việc học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, các bạn hãy ôn tập ngay bảng từ vựng tiếng Anh dưới đây để nâng trình tiếng Anh của mình.
Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề
Space E đã tổng hợp và phân loại thành các bảng từ vựng tiếng Anh với những chủ đề vô cùng quen thuộc và gần gũi trong cuộc sống hàng ngày. Hãy cố gắng học hết tất cả các từ dưới đây và thực hành chúng thường xuyên nhé.
1. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Character (tính cách)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Easy-going |
/ˈizi-ˈgoʊɪŋ/ |
adj |
thoải mái |
|
Energetic |
/ɛnərˈʤɛtɪk/ |
adj |
tràn đầy năng lượng |
|
Friendly |
/ˈfrɛndli/ |
adj |
thân thiện |
|
Funny |
/ˈfʌni/ |
adj |
hài hước, vui tính |
|
Honest |
/ˈɑnəst/ |
adj |
thật thà, trung thực |
|
Kind |
/kaɪnd/ |
adj |
tử tế, tốt bụng |
|
Lazy |
/ˈleɪzi/ |
adj |
lười biếng |
|
Loyal |
/ˈlɔɪəl/ |
adj |
trung thành |
|
Brave |
/breɪv/ |
adj |
can đảm, dũng cảm |
|
Cheerful |
/ˈʧɪrfəl/ |
adj |
sôi nổi, vui tươi |
|
Clever |
/ˈklɛvər/ |
adj |
thông minh, khôn khéo |
|
Confident |
/ˈkɑnfədənt/ |
adj |
tự tin |
|
Generous |
/ˈʤɛnərəs/ |
adj |
hào phóng |
|
Grumpy |
/ˈgrʌmpi/ |
adj |
cáu kỉnh, khó chịu |
|
Hard-working |
/hɑrd-ˈwɜrkɪŋ/ |
adj |
siêng năng, chăm chỉ |
|
Nice |
/naɪs/ |
adj |
tốt |
|
Polite |
/pəˈlaɪt/ |
adj |
lịch sự, lễ phép |
|
Quiet |
/ˈkwaɪət/ |
adj |
im lặng, trầm tính |
|
Selfish |
/ˈsɛlfɪʃ/ |
adj |
ích kỷ |
|
Shy |
/ʃaɪ/ |
adj |
nhút nhát, rụt rè |
|
Generous |
/ˈʤɛnərəs/ |
adj |
hào phóng |
2. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Body (cơ thể)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Body |
/ˈbɑdi/ |
noun |
cơ thể |
|
Body part |
/ˈbɑdi pɑrt/ |
noun |
bộ phận cơ thể |
|
Bone |
/boʊn/ |
noun |
xương |
|
Bottom |
/ˈbɑtəm/ |
noun |
mông |
|
Blood |
/blʌd/ |
noun |
máu |
|
Belly |
/ˈbɛli/ |
noun |
bụng |
|
Back |
/bæk/ |
noun |
lưng |
|
Arm |
/ɑrm/ |
noun |
cánh tay |
|
Hand |
/hænd/ |
noun |
bàn tay |
|
Head |
/hɛd/ |
noun |
đầu |
|
Heart |
/hɑrt/ |
noun |
trái tim |
|
Hip |
/hɪp/ |
noun |
hông |
|
Leg |
/lɛg/ |
noun |
chân |
|
Lip |
/lɪp/ |
noun |
môi |
|
Mouth |
/maʊθ/ |
noun |
miệng |
|
Neck |
/nɛk/ |
noun |
cổ |
|
Face |
/feɪs/ |
noun |
khuôn mặt |
|
Finger |
/ˈfɪŋgər/ |
noun |
ngón tay |
|
Foot |
/fʊt/ |
noun |
bàn chân |
|
Hair |
/hɛr/ |
noun |
tóc |
|
Brain |
/breɪn/ |
noun |
não |
|
Chest |
/ʧɛst/ |
noun |
ngực, lồng ngực |
|
Ear |
/Ir/ |
noun |
tai |
|
Eye |
/aɪ/ |
noun |
mắt |
|
Nose |
/noʊz/ |
noun |
mũi |
|
Shoulder |
/ˈʃoʊldər/ |
noun |
vai |
|
Skin |
/skɪn/ |
noun |
làn da |
|
Thigh |
/θaɪ/ |
noun |
đùi |
|
Toe |
/toʊ/ |
noun |
ngón chân |
|
Tongue |
/tʌŋ/ |
noun |
lưỡi |
|
Tooth |
/tuθ/ |
noun |
răng |
|
Waist |
/weɪst/ |
noun |
vòng eo, eo |
3. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Computer (máy tính) và Internet
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Click |
/klɪk/ |
noun |
nhấp chuột |
|
Computer |
/kəmˈpjutər/ |
noun |
máy tính để bàn |
|
Connection |
/kəˈnɛkʃən/ |
noun |
kết nối |
|
Data |
/ˈdeɪtə/ |
noun |
dữ liệu |
|
Access |
/ˈækˌsɛs/ |
noun |
sự truy cập |
|
Application |
/ˌæpləˈkeɪʃən/ |
noun |
ứng dụng trên điện thoại di động, máy tính bảng |
|
Blog |
/blɔg/ |
noun |
nhật ký trực tuyến |
|
Browser |
/ˈbraʊzər/ |
noun |
trình duyệt |
|
Error |
/ˈɛrər/ |
noun |
lỗi |
|
File |
/faɪl/ |
noun |
tập tin |
|
Folder |
/ˈfoʊldər/ |
noun |
thư mục |
|
Hardware |
/ˈhɑrˌdwɛr/ |
noun |
phần cứng |
|
|
/i-meɪl/ |
noun |
thư điện tử |
|
Delete |
/dɪˈlit/ |
verb |
xóa bỏ |
|
Download |
/ˈdaʊnˌloʊd/ |
verb |
tải về, tải xuống |
|
Ebook |
/i-bʊk/ |
noun |
sách điện tử |
|
Headphone |
/ˈhɛdˌfoʊn/ |
noun |
tai nghe |
|
Install |
/ɪnˈstɔl/ |
noun |
cài đặt, lắp đặt |
|
Internet |
/ˈɪntərˌnɛt/ |
noun |
mạng internet |
|
Keyboard |
/ˈkiˌbɔrd/ |
noun |
bàn phím máy tính |
|
Password |
/ˈpæˌswɜrd/ |
noun |
mật khẩu |
|
Program |
/ˈproʊˌgræm/ |
noun |
chương trình máy tính |
|
Sign up |
up /saɪn ʌp/ |
noun |
đăng ký |
|
Smartphone |
/smärtˌfōn/ |
noun |
điện thoại thông minh |
|
Laptop |
/ˈlæpˌtɑp/ |
noun |
máy tính xách tay |
|
Link |
/lɪŋk/ |
noun |
đường dẫn |
|
Log in |
in /lɔg ɪn/ |
noun |
đăng nhập |
|
Mouse |
/maʊs/ |
noun |
chuột máy tính |
|
Social network |
network /ˈsoʊʃəl ˈnɛˌtwɜrk/ |
noun |
mạng xã hội |
|
Software |
/ˈsɔfˌtwɛr/ |
noun |
phần mềm |
|
Speaker |
/ˈspikər/ |
noun |
loa |
|
Surf |
/sɜrf/ |
verb |
lướt (web) |
|
Virus |
/ˈvaɪrəs/ |
noun |
vi rút |
|
Tablet |
/ˈtæblət/ |
noun |
máy tính bảng |
|
Wifi |
/Wīfī/ |
noun |
mạng wifi |
4. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Media (truyền thông)
|
Từ tiếng Anh |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Publisher |
/ˈpʌblɪʃər/ |
noun |
nhà xuất bản |
|
Reporter |
/rɪˈpɔrtər/ |
noun |
phóng viên |
|
Script |
/skrɪpt/ |
noun |
kịch bản |
|
Subtitle |
/ˈsʌbˌtaɪtəl/ |
noun |
phụ đề |
|
Magazine |
/ˈmægəˌzin/ |
noun |
tạp chí |
|
Newspaper |
/ˈnuzˌpeɪpər/ |
noun |
báo giấy |
|
Advertisement |
/ˌædvərˈtaɪzmənt/ |
noun |
quảng cáo |
|
Article |
/ˈɑrtɪkəl/ |
noun |
bài báo |
|
Broadcast |
/ˈbrɔdˌkæst/ |
verb |
phát sóng; (n) chương trình phát sóng |
|
Cable |
/ˈkeɪbəl/ |
noun |
dây cáp, truyền hình cáp |
|
Daily |
/ˈdeɪli/ |
noun |
hằng ngày |
|
Editor |
/ˈɛdətər/ |
noun |
biên tập viên |
|
Episode |
/ˈɛpəˌsoʊd/ |
noun |
phần, tập (phim, chương trình) |
|
Headline |
/ˈhɛˌdlaɪn/ |
noun |
tiêu đề |
|
Issue |
/ˈɪʃu/ |
noun |
số, kỳ phát hành |
|
Live |
/lɪv/ |
noun |
truyền hình trực tiếp |
|
Channel |
/ˈʧænəl/ |
noun |
kênh truyền hình |
|
Character |
/ˈkɛrɪktər/ |
noun |
nhân vật |
|
Column |
/ˈkɑləm/ |
noun |
chuyên mục |
|
Commercial |
/kəˈmɜrʃəl/ |
noun |
quảng cáo |
5. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Emotion (cảm xúc)
|
Từ tiếng Anh |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Disappointed |
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ |
adj |
thất vọng |
|
Disgusted |
/dɪsˈgʌstɪd/ |
noun |
kinh tởm |
|
Embarrassed |
/ɪmˈbɛrəst/ |
adj |
xấu hổ, ngại ngùng |
|
Excited |
/ɪkˈsaɪtəd/ |
adj |
hứng thú, hào hứng |
|
Lonely |
/ˈloʊnli/ |
adj |
cô đơn |
|
Nervous |
/ˈnɜrvəs/ |
adj |
lo lắng |
|
Sad |
/sæd/ |
adj |
buồn bã |
|
Sick |
/sɪk/ |
adj |
ốm yếu, ốm |
|
Afraid |
/əˈfreɪd/ |
adj |
lo sợ, sợ hãi |
|
Angry |
/ˈæŋgri/ |
adj |
tức giận, giận dữ |
|
Bored |
/bɔrd/ |
adj |
chán nản |
|
Confused |
/kənˈfjuzd/ |
adj |
bối rối, lúng túng |
|
Fear |
/fɪr/ |
adj |
nỗi sợ hãi |
|
Guilty |
/ˈgɪlti/ |
adj |
cảm thấy tội lỗi |
|
Happy |
/ˈhæpi/ |
adj |
vui vẻ, hạnh phúc |
|
Hungry |
/ˈhʌŋgri/ |
adj |
đói |
|
Surprised |
/sərˈpraɪzd/ |
adj |
ngạc nhiên |
|
Thirsty |
/ˈθɜrsti/ |
adj |
khát |
|
Tired |
/ˈtaɪərd/ |
adj |
mệt mỏi |
|
Worried |
/ˈwɜrid/ |
adj |
lo lắng |
6. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Art (nghệ thuật)
|
Từ tiếng Anh |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Audience |
/ˈɔdiəns/ |
noun |
khán giả |
|
Author |
/ˈɔθər/ |
noun |
tác giả |
|
Band |
/bænd/ |
noun |
ban nhạc |
|
Brush |
/brʌʃ/ |
noun |
cọ vẽ |
|
Collection |
/kəˈlɛkʃən/ |
noun |
bộ sưu tập |
|
Composer |
/kəmˈpoʊzər/ |
noun |
nhà soạn nhạc |
|
Concert |
/kənˈsɜrt/ |
noun |
buổi trình diễn âm nhạc |
|
Creative |
/kriˈeɪtɪv/ |
adj |
tính sáng tạo |
|
Applaud |
/əˈplɔd/ |
verb |
vỗ tay, tán thưởng |
|
Art |
/ɑrt/ |
noun |
nghệ thuật |
|
Artist |
/ˈɑrtɪst/ |
noun |
nghệ sĩ |
|
Artwork |
/ˈɑrˌtwɜrk/ |
noun |
tác phẩm nghệ thuật |
|
Camera |
/ˈkæmrə/ |
noun |
máy ảnh |
|
Canvas |
/ˈkænvəs/ |
noun |
tấm vải vẽ tranh sơn dầu |
|
Choir |
/ˈkwaɪər/ |
noun |
dàn hợp xướng |
|
Clap |
/klæp/ |
verb |
vỗ tay |
|
Film |
/fɪlm/ |
noun |
bộ phim |
|
Gallery |
/ˈgæləri/ |
noun |
phòng trưng bày, triển lãm |
|
Illustration |
/ˌɪləˈstreɪʃən/ |
noun |
hình minh họa |
|
Image |
/ˈɪmɪʤ/ |
noun |
bức ảnh |
|
Drawing |
/ˈdrɔɪŋ/ |
noun |
bức tranh vẽ |
|
Culture |
/ˈkʌlʧər/ |
noun |
văn hóa |
|
Design |
/dɪˈzaɪn/ |
verb |
thiết kế |
|
Music |
/ˈmjuzɪk/ |
noun |
âm nhạc |
|
Novel |
/ˈnɑvəl/ |
noun |
tiểu thuyết |
|
Performance |
/pərˈfɔrməns/ |
noun |
phần trình diễn, tiết mục |
|
Photo |
/ˈfoʊˌtoʊ/ |
noun |
bức ảnh |
|
Show |
/ʃoʊ/ |
noun |
buổi biểu diễn |
|
Singer |
/ˈsɪŋər/ |
noun |
ca sĩ |
|
Sketch |
/skɛʧ/ |
noun |
bản thảo, bản nháp; |
|
Studio |
/ˈstudiˌoʊ/ |
noun |
xưởng (vẽ, chụp ảnh, làm nhạc, làm phim…) |
|
Inspiration |
/ˌɪnspəˈreɪʃən/ |
noun |
nguồn cảm hứng |
|
Inspire |
/ɪnˈspaɪr/ |
verb |
truyền cảm hứng |
|
Model |
/ˈmɑdəl/ |
noun |
người mẫu |
|
Movie |
/ˈmuvi/ |
noun |
bộ phim |
|
Photographer |
/fəˈtɑgrəfər/ |
noun |
nhiếp ảnh gia |
|
Poem |
/ˈpoʊəm/ |
noun |
bài thơ |
|
Poet |
/ˈpoʊət/ |
noun |
nhà thơ, thi sĩ |
|
Portrait |
/ˈpɔrtrət/ |
noun |
tranh chân dung |
|
Video |
/ˈvɪdioʊ/ |
noun |
đoạn phim |
Trên đây là bảng từ vựng tiếng Anh theo từng loại chủ đề để các bạn dễ học hơn. Mong rằng dựa vào nguồn tài liệu này, bạn học có thể cải thiện vốn từ vựng của mình nhiều hơn, từ đó phát triển cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Chúc các bạn học tốt!
.jpg?1685001899612)