Bảng từ vựng tiếng anh theo chủ đề dễ dàng ghi nhớ

Peach and Blue Illustration English Class Education Video Presentation (15)

Đối với những người mới bắt đầu học tiếng Anh, việc học từ vựng là bước đầu vô cùng quan trọng. Mặc dù những từ vựng cơ bản không quá khó nhưng nhưng nó có thể gây nhầm lẫn và khó ghi nhớ đối với những bạn mất gốc tiếng Anh. Bởi vậy, để ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn, việc học chúng theo từng chủ đề là một phương pháp hiệu quả. Hôm nay Space E đã tổng hợp chúng thành bảng từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, cùng khám phá ngay nhé!

 

Lợi ích của việc học tiếng Anh theo chủ đề

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là một trong những phương pháp tốt nhất được nhiều người sử dụng thành công. Theo đó, phương pháp này sẽ giúp bạn:

 

  • Luyện tập phản xạ tốt hơn: Học từ vựng là bước đầu tiên nếu bạn muốn giỏi tiếng Anh. Một vốn từ vựng phong phú, theo chủ đề sẽ giúp bạn dễ bày tỏ suy nghĩ cũng như rèn luyện phản xạ nhanh hơn. Đặc biệt là vốn từ ảnh hưởng khá nhiều tới kỹ năng giao tiếp. Bạn sẽ chẳng thể nào phát triển kỹ năng Nghe - Nói nếu không thường xuyên củng cố vốn từ vựng.

 

  • Hình dung ra nghĩa của từ nhanh hơn: Khi học từ vựng theo chủ đề, não bạn sẽ tự động tạo ra liên kết dựa theo ngữ cảnh sẵn có. Từ đó trong bất cứ cuộc hội thoại nào, bạn chỉ cần nắm được chủ đề và tập trung vào những từ vựng đã học về chủ đề đó, như vậy quá trình nghe sẽ không còn là khó khăn với bạn. 

 

  • Ghi nhớ lâu hơn: Việc học từ vựng theo chủ đề vẫn luôn được khuyên nên làm dù bạn học ở nhà hay đến trung tâm. Bởi khoa học đã chứng minh phương pháp này giúp bạn x2 khả năng ghi nhớ từ vựng và không sợ quên mất nghĩa của chúng trong một khoảng thời gian dài. 

 

Sau khi đã hiểu được lợi ích của việc học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, các bạn hãy ôn tập ngay bảng từ vựng tiếng Anh dưới đây để nâng trình tiếng Anh của mình.

Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề

Space E đã tổng hợp và phân loại thành các bảng từ vựng tiếng Anh với những chủ đề vô cùng quen thuộc và gần gũi trong cuộc sống hàng ngày. Hãy cố gắng học hết tất cả các từ dưới đây và thực hành chúng thường xuyên nhé.

1. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Character (tính cách)

 

Từ vựng

Phiên âm

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Easy-going

/ˈizi-ˈgoʊɪŋ/

adj

thoải mái

Energetic

/ɛnərˈʤɛtɪk/

adj

tràn đầy năng lượng

Friendly

/ˈfrɛndli/

adj

thân thiện

Funny

/ˈfʌni/

adj

hài hước, vui tính

Honest

/ˈɑnəst/

adj

thật thà, trung thực

Kind

/kaɪnd/

adj

tử tế, tốt bụng

Lazy

/ˈleɪzi/

adj

lười biếng

Loyal

/ˈlɔɪəl/

adj

trung thành

Brave

/breɪv/

adj

can đảm, dũng cảm

Cheerful

/ˈʧɪrfəl/

adj

sôi nổi, vui tươi

Clever

/ˈklɛvər/

adj

thông minh, khôn khéo

Confident

/ˈkɑnfədənt/

adj

tự tin

Generous

/ˈʤɛnərəs/

adj

hào phóng

Grumpy

/ˈgrʌmpi/

adj

cáu kỉnh, khó chịu

Hard-working

/hɑrd-ˈwɜrkɪŋ/

adj

siêng năng, chăm chỉ

Nice

/naɪs/

adj

tốt

Polite

/pəˈlaɪt/

adj

lịch sự, lễ phép

Quiet

/ˈkwaɪət/

adj

im lặng, trầm tính

Selfish

/ˈsɛlfɪʃ/

adj

ích kỷ

Shy

/ʃaɪ/

adj

nhút nhát, rụt rè

Generous

/ˈʤɛnərəs/

adj

hào phóng

 

2. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Body (cơ thể)

 

Từ vựng

Phiên âm

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Body

/ˈbɑdi/

noun

cơ thể

Body part

/ˈbɑdi pɑrt/

noun

bộ phận cơ thể

Bone

/boʊn/

noun

xương

Bottom

/ˈbɑtəm/

noun

mông

Blood

/blʌd/

noun

máu

Belly

/ˈbɛli/

noun

bụng

Back

/bæk/

noun

lưng

Arm

/ɑrm/

noun

cánh tay

Hand

/hænd/

noun

bàn tay

Head

/hɛd/

noun

đầu

Heart

/hɑrt/

noun

trái tim

Hip

/hɪp/

noun

hông

Leg

/lɛg/

noun

chân

Lip

/lɪp/

noun

môi

Mouth

/maʊθ/

noun

miệng

Neck

/nɛk/

noun

cổ

Face

/feɪs/

noun

khuôn mặt

Finger

/ˈfɪŋgər/

noun

ngón tay

Foot

/fʊt/

noun

bàn chân

Hair

/hɛr/

noun

tóc

Brain

/breɪn/

noun

não

Chest

/ʧɛst/

noun

ngực, lồng ngực

Ear

/Ir/

noun

tai

Eye

/aɪ/

noun

mắt

Nose

/noʊz/

noun

mũi

Shoulder

/ˈʃoʊldər/

noun

vai

Skin

/skɪn/

noun

làn da

Thigh

/θaɪ/

noun

đùi

Toe

/toʊ/

noun

ngón chân

Tongue

/tʌŋ/

noun

lưỡi

Tooth

/tuθ/

noun

răng

Waist

/weɪst/

noun

vòng eo, eo



3. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Computer (máy tính) và Internet

 

Từ vựng

Phiên âm

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Click

/klɪk/

noun

nhấp chuột

Computer

/kəmˈpjutər/

noun

máy tính để bàn

Connection

/kəˈnɛkʃən/

noun

kết nối

Data

/ˈdeɪtə/

noun

dữ liệu

Access

/ˈækˌsɛs/

noun

sự truy cập

Application

/ˌæpləˈkeɪʃən/

noun

ứng dụng trên điện thoại di động, máy tính bảng

Blog

/blɔg/

noun

nhật ký trực tuyến

Browser

/ˈbraʊzər/

noun

trình duyệt

Error

/ˈɛrər/

noun

lỗi

File

/faɪl/

noun

tập tin

Folder

/ˈfoʊldər/

noun

thư mục

Hardware

/ˈhɑrˌdwɛr/

noun

phần cứng

Email

/i-meɪl/

noun

thư điện tử

Delete

/dɪˈlit/

verb

xóa bỏ

Download

/ˈdaʊnˌloʊd/

verb

tải về, tải xuống

Ebook

/i-bʊk/

noun

sách điện tử

Headphone

/ˈhɛdˌfoʊn/

noun

tai nghe

Install

/ɪnˈstɔl/

noun

cài đặt, lắp đặt

Internet

/ˈɪntərˌnɛt/

noun

mạng internet

Keyboard

/ˈkiˌbɔrd/

noun

bàn phím máy tính

Password

/ˈpæˌswɜrd/

noun

mật khẩu

Program

/ˈproʊˌgræm/

noun

chương trình máy tính

Sign up

up /saɪn ʌp/

noun

đăng ký

Smartphone

/smärtˌfōn/

noun

điện thoại thông minh

Laptop

/ˈlæpˌtɑp/

noun

máy tính xách tay

Link

/lɪŋk/

noun

đường dẫn

Log in

in /lɔg ɪn/

noun

đăng nhập

Mouse

/maʊs/

noun

chuột máy tính

Social network

network /ˈsoʊʃəl ˈnɛˌtwɜrk/

noun

mạng xã hội

Software

/ˈsɔfˌtwɛr/

noun

phần mềm

Speaker

/ˈspikər/

noun

loa

Surf

/sɜrf/

verb

lướt (web)

Virus

/ˈvaɪrəs/

noun

vi rút

Tablet

/ˈtæblət/

noun

máy tính bảng

Wifi

/Wīfī/

noun

mạng wifi

 

4. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Media (truyền thông)

 

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Publisher

/ˈpʌblɪʃər/

noun

nhà xuất bản

Reporter

/rɪˈpɔrtər/

noun

phóng viên

Script

/skrɪpt/

noun

kịch bản

Subtitle

/ˈsʌbˌtaɪtəl/

noun

phụ đề

Magazine

/ˈmægəˌzin/

noun

tạp chí

Newspaper

/ˈnuzˌpeɪpər/

noun

báo giấy

Advertisement

/ˌædvərˈtaɪzmənt/

noun

quảng cáo

Article

/ˈɑrtɪkəl/

noun

bài báo

Broadcast

/ˈbrɔdˌkæst/

verb

phát sóng; (n) chương trình phát sóng

Cable

/ˈkeɪbəl/

noun

dây cáp, truyền hình cáp

Daily

/ˈdeɪli/

noun

hằng ngày

Editor

/ˈɛdətər/

noun

biên tập viên

Episode

/ˈɛpəˌsoʊd/

noun

phần, tập (phim, chương trình)

Headline

/ˈhɛˌdlaɪn/

noun

tiêu đề

Issue

/ˈɪʃu/

noun

số, kỳ phát hành

Live

/lɪv/

noun

truyền hình trực tiếp

Channel

/ˈʧænəl/

noun

kênh truyền hình

Character

/ˈkɛrɪktər/

noun

nhân vật

Column

/ˈkɑləm/

noun

chuyên mục

Commercial

/kəˈmɜrʃəl/

noun

quảng cáo

 

5. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Emotion (cảm xúc)

 

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Disappointed

/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/

adj

thất vọng

Disgusted

/dɪsˈgʌstɪd/

noun

kinh tởm

Embarrassed

/ɪmˈbɛrəst/

adj

xấu hổ, ngại ngùng

Excited

/ɪkˈsaɪtəd/

adj

hứng thú, hào hứng

Lonely

/ˈloʊnli/

adj

cô đơn

Nervous

/ˈnɜrvəs/

adj

lo lắng

Sad

/sæd/

adj

buồn bã

Sick

/sɪk/

adj

ốm yếu, ốm

Afraid

/əˈfreɪd/

adj

lo sợ, sợ hãi

Angry

/ˈæŋgri/

adj

tức giận, giận dữ

Bored

/bɔrd/

adj

chán nản

Confused

/kənˈfjuzd/

adj

bối rối, lúng túng

Fear

/fɪr/

adj

nỗi sợ hãi

Guilty

/ˈgɪlti/

adj

cảm thấy tội lỗi

Happy

/ˈhæpi/

adj

vui vẻ, hạnh phúc

Hungry

/ˈhʌŋgri/

adj

đói

Surprised

/sərˈpraɪzd/

adj

ngạc nhiên

Thirsty

/ˈθɜrsti/

adj

khát

Tired

/ˈtaɪərd/

adj

mệt mỏi

Worried

/ˈwɜrid/

adj

lo lắng

 

6. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Art (nghệ thuật)

 

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Audience

/ˈɔdiəns/

noun

khán giả

Author

/ˈɔθər/

noun

tác giả

Band

/bænd/

noun

ban nhạc

Brush

/brʌʃ/

noun

cọ vẽ

Collection

/kəˈlɛkʃən/

noun

bộ sưu tập

Composer

/kəmˈpoʊzər/

noun

nhà soạn nhạc

Concert

/kənˈsɜrt/

noun

buổi trình diễn âm nhạc

Creative

/kriˈeɪtɪv/

adj

tính sáng tạo

Applaud

/əˈplɔd/

verb

vỗ tay, tán thưởng

Art

/ɑrt/

noun

nghệ thuật

Artist

/ˈɑrtɪst/

noun

nghệ sĩ

Artwork

/ˈɑrˌtwɜrk/

noun

tác phẩm nghệ thuật

Camera

/ˈkæmrə/

noun

máy ảnh

Canvas

/ˈkænvəs/

noun

tấm vải vẽ tranh sơn dầu

Choir

/ˈkwaɪər/

noun

dàn hợp xướng

Clap

/klæp/

verb

vỗ tay

Film

/fɪlm/

noun

bộ phim

Gallery

/ˈgæləri/

noun

phòng trưng bày, triển lãm

Illustration

/ˌɪləˈstreɪʃən/

noun

hình minh họa

Image

/ˈɪmɪʤ/

noun

bức ảnh

Drawing

/ˈdrɔɪŋ/

noun

bức tranh vẽ

Culture

/ˈkʌlʧər/

noun

văn hóa

Design

/dɪˈzaɪn/

verb

thiết kế

Music

/ˈmjuzɪk/

noun

âm nhạc

Novel

/ˈnɑvəl/

noun

tiểu thuyết

Performance

/pərˈfɔrməns/

noun

phần trình diễn, tiết mục

Photo

/ˈfoʊˌtoʊ/

noun

bức ảnh

Show

/ʃoʊ/

noun

buổi biểu diễn

Singer

/ˈsɪŋər/

noun

ca sĩ

Sketch

/skɛʧ/

noun

bản thảo, bản nháp;

Studio

/ˈstudiˌoʊ/

noun

xưởng (vẽ, chụp ảnh, làm nhạc, làm phim…)

Inspiration

/ˌɪnspəˈreɪʃən/

noun

nguồn cảm hứng

Inspire

/ɪnˈspaɪr/

verb

truyền cảm hứng

Model

/ˈmɑdəl/

noun

người mẫu

Movie

/ˈmuvi/

noun

bộ phim

Photographer

/fəˈtɑgrəfər/

noun

nhiếp ảnh gia

Poem

/ˈpoʊəm/

noun

bài thơ

Poet

/ˈpoʊət/

noun

nhà thơ, thi sĩ

Portrait

/ˈpɔrtrət/

noun

tranh chân dung

Video

/ˈvɪdioʊ/

noun

đoạn phim



Trên đây là bảng từ vựng tiếng Anh theo từng loại chủ đề để các bạn dễ học hơn. Mong rằng dựa vào nguồn tài liệu này, bạn học có thể cải thiện vốn từ vựng của mình nhiều hơn, từ đó phát triển cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Chúc các bạn học tốt!

 

Bài viết liên quan

[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện