Đầy đủ từ vựng, mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nhà hàng
Tiếng Anh giao tiếp nhà hàng là một kỹ năng quan trọng đối với những ai làm về lĩnh vực này hoặc những ai thích đi du lịch sang các nước khác. Hãy cùng Space E tìm hiểu về các từ vựng và mẫu câu tiếng Anh vô cùng lịch sự, nhã nhặn khi giao tiếp trong nhà hàng ngay bây giờ nhé!
1. Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp nhà hàng thông dụng

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp nhà hàng phổ biến:
Menu (noun) - Thực đơn
Appetizer (noun) - Món khai vị
Main course (noun) - Món chính
Dessert (noun) - Món tráng miệng
Beverages (noun) - Đồ uống
Order (verb/noun) - Đặt món/Đơn đặt hàng
Specials (noun) - Các món đặc biệt
Reservation (noun) - Đặt chỗ
Bill/check (noun) - Hóa đơn/đơn thanh toán
Tip (noun) - Tiền boa (tiền thưởng cho nhân viên phục vụ)
Complementary (adjective) - Miễn phí, tặng kèm
Condiments (noun) - Phụ gia, gia vị
Check, please (phrase) - Tính tiền, làm hóa đơn
Enjoy your meal (phrase) - Chúc bạn ngon miệng
=>>>Xem thêm: [TỔNG HỢP] CÁC TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
2. Mẫu câu tiếng Anh cho nhân viên phục vụ nhà hàng

Chào hỏi khách hàng
Good evening, welcome to [Restaurant Name]. My name is [Your Name]. How many people are in your party?
(Xin chào, chào mừng đến với [Tên nhà hàng]. Tên tôi là [Tên của bạn]. Xin hỏi bạn đi mấy người ạ?)
Hello, how are you today? My name is [Your Name], and I'll be your server this evening. Can I get you started with something to drink?
(Xin chào, hôm nay bạn thế nào? Tên tôi là [Tên của bạn] và tôi sẽ là người phục vụ của bạn tối nay. Bạn có muốn uống thứ gì đó trước không?)
Yêu cầu thực khách gọi món
Are you ready to order, or would you like a few more minutes to decide?
(Bạn đã sẵn sàng đặt hàng chưa, hay bạn muốn thêm vài phút nữa để quyết định?)
What would you like for your appetizer/main course/dessert?
(Bạn muốn gì cho món khai vị/món chính/tráng miệng?)
How would you like your steak cooked?
(Bạn thích món bít tết của bạn được nấu như thế nào?)
Gợi ý món ăn
Our chef's special tonight is grilled salmon with a lemon dill sauce. It's a customer favorite.
(Món đặc biệt của đầu bếp tối nay là cá hồi nướng với nước sốt thì là chanh. Đó là món ăn yêu thích của nhiều khách hàng).
If you enjoy spicy food, I highly recommend trying our spicy shrimp pasta. It has a nice kick to it.
(Nếu bạn thích ăn cay, tôi thực sự khuyên bạn nên thử mì tôm cay của chúng tôi. Nó thực sự rất tuyệt.)
Xác nhận yêu cầu gọi món với khách hàng
Alright, just to confirm, you ordered the Caesar salad and the chicken Alfredo, correct?
(Được rồi,để tôi xác nhận lại, bạn đã gọi món salad Caesar và gà Alfredo đúng không ạ?)
So, you'd like the steak medium-rare and the pasta with extra cheese. Is that correct?
(Vậy là bạn muốn món bít tết tái chín vừa và mì ống có thêm phô mai đúng không?)
Phục vụ đồ ăn
Here is your appetizer. Enjoy!
(Đây là món khai vị của bạn. Chúc ngon miệng!)
Giải quyết phàn nàn của khách hàng
I'm sorry to hear that you didn't enjoy your dish. Let me get the manager to assist you further.
(Tôi rất tiếc khi bạn không thích món ăn của mình. Hãy để tôi nhờ quản lý hỗ trợ thêm cho bạn.)
I apologize for the inconvenience. Let me see how I can make it right.
(Tôi xin lỗi vì sự bất tiện. Để tôi giải quyết nó ngay.)
Gợi ý món tráng miệng
Would you like to see the dessert menu?
(Bạn có muốn xem thực đơn món tráng miệng không ạ?)
Save room for dessert! Our homemade cheesecake is fantastic.
(Bạn muốn thử món tráng miệng chứ! bánh phô mai mà chúng tôi tự làm rất ngon.)
Gửi hoá đơn thanh toán
Here is your bill. Take your time; there's no rush.
(Đây là hoá đơn của bạn. Hãy cứ thoải mái và không cần vội vàng.)
I'll be right back with your receipt.
(Tôi sẽ quay lại ngay với biên nhận của bạn.)
Chào tạm biệt với khách hàng
Thank you for dining with us tonight. Have a wonderful evening!
(Cảm ơn bạn vì đã ăn tối ở đây tối nay. Chúc bạn có một buổi tối vui vẻ!)
We hope to see you again soon. Have a safe trip home.
(Hy vọng lần sau bạn sẽ lại đến quán tiếp ạ. Bạn nhớ đi đường cẩn thận nhé!)
=>>>Xem thêm: 100+ CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP CƠ BẢN NGƯỜI BẢN XỨ DÙNG NHIỀU NHẤT
3. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nhà hàng cho du khách

3.1 Cách order đồ ăn bằng tiếng Anh
Excuse me, could I order, please? - Xin lỗi, tôi có thể gọi món được không?
Waiter/waitress, may I have the menu? - Này người phục vụ, cho tôi xin thực đơn của nhà hàng được không?
Which dish is the chef's special tonight? - Món nào là món đặc biệt của đầu bếp tối nay?
What do you recommend for a vegetarian option? - Bạn có gợi ý gì cho lựa chọn ăn chay không?
I'd like to order the chicken Caesar salad, please. - Tôi muốn gọi món salad gà Caesar.
Could I have grilled salmon with a side of steamed vegetables? - Tôi có thể ăn cá hồi nướng với rau củ hấp không?
Can I get the burger without onions, please? - Làm ơn cho tôi cái burger không có hành được không?
Could you make the salad dressing on the side? - Bạn có thể làm nước xốt salad ở bên cạnh được không?
I'll have a glass of red wine, please. - Làm ơn cho tôi một ly rượu vang đỏ.
Can I get a bottle of still water? - Tôi có thể lấy một chai nước khoáng không?
May I have the cheesecake with a scoop of vanilla ice cream? - Cho tôi ăn bánh pho mát với một muỗng kem vani được không?
Thank you so much for your help. - Cảm ơn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn.
3.2 Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nhà hàng về việc yêu cầu phục vụ hoặc phàn nàn món ăn
Excuse me, could we get some more water, please? - Xin lỗi, bạn có thể lấy cho chúng tôi một ít nước được không?
Waiter/waitress, could you bring us some extra napkins? - Phục vụ bàn, bạn có thể mang thêm cho chúng tôi ít khăn ăn được không?
Could I have some ketchup for my fries, please? - Làm ơn cho tôi một ít sốt cà chua để ăn khoai tây chiên được không?
Is it possible to get some more bread rolls? - Chúng tôi có thể lấy thêm bánh bánh mỳ cuộn không?
I ordered the pasta, but it seems to have mushrooms. Can you confirm? - Tôi gọi mì ống, nhưng hình như có nấm.
I asked for no onions in the salad, but there are still some. - Tôi đã yêu cầu không có hành trong món salad, nhưng vẫn còn một ít.
I'm sorry, but my steak is overcooked. I ordered medium-rare. - Tôi xin lỗi, nhưng bít tết của tôi đã chín quá. Tôi đã order là chín tái
The soup is too salty. Could you please adjust the seasoning? - Súp quá mặn. Bạn có thể điều chỉnh gia vị chút được không?
I don't think I can eat this dish due to my allergy. Can I have something else instead? - Tôi không nghĩ rằng tôi có thể ăn món ăn này vì tôi bị dị ứng với nó. Tôi có thể ăn cáì khác thay thế không nhỉ?
Excuse me, we've been waiting for our order for quite some time. - Xin lỗi, chúng tôi đã đợi đồ ăn khá lâu rồi.
Our table hasn't been cleared since we finished our appetizers. - Bàn của chúng tôi vẫn chưa được dọn sạch kể từ khi chúng tôi ăn xong món khai vị.
Thank you for addressing the issue with my order promptly. - Cảm ơn bạn đã giải quyết vấn đề với đơn đặt món của tôi một cách nhanh chóng.
I appreciate your help in resolving the problem. - Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn trong việc giải quyết vấn đề.
=>>>Xem thêm: 100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH GIAO TIẾP THEO CHỦ ĐỀ THÔNG DỤNG NHẤT
3.3 Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nhà hàng về việc thanh toán hoá đơn
Could we have the bill, please? - Chúng tôi có thể lấy hóa đơn không?
Waiter/waitress, may we get the check? - Người phục vụ/phục vụ bàn, chúng tôi lấy séc được không?
Excuse me, I think there might be a mistake on the bill. Could you please check? - Xin lỗi, tôi nghĩ có thể có sự nhầm lẫn trên hóa đơn. Bạn có thể kiểm tra lại được không?
I don't recall ordering this item. Can you explain what it is? - Tôi không nhớ là đã gọi món này. Bạn có thể giải thích đây là món gì không?
We'd like to split the bill between two cards, please. - Chúng tôi muốn chia hóa đơn giữa hai thẻ.
Could you separate the drinks from the main course on the check? - Bạn có thể tách đồ uống khỏi món chính trên séc không?
Could we have a receipt for the payment, please? - Làm ơn cho chúng tôi xem biên lai thanh toán được không?
Can you provide us with an itemized receipt? - Bạn có thể cung cấp cho chúng tôi biên nhận được ghi thành từng khoản không?
Do you accept credit cards? - Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?
Can I pay with cash? - Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt không?
Thank you for the service. The meal was excellent. - Cảm ơn bạn cho các dịch vụ. Bữa ăn thật tuyệt vời.
Thanks for your help. Have a great day! - Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. Chúc một ngày tốt lành!tâ
Trên đây là toàn bộ mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nhà hàng thân thiện, lịch sự cho nhân viên phục vụ và khách hàng. Bạn hãy thực hành chúng mỗi ngày để thành thạo và tự tin giao tiếp trôi chảy hơn nhé!
--------------------------------------------
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY CỔ PHẦN KHÔNG GIAN CÔNG NGHỆ GIÁO DỤC VÀ THƯƠNG MẠI SET
MÃ SỐ THUẾ: 0109928903
ĐỊA CHỈ: SỐ 164, PHỐ HOÀNG NGÂN, TRUNG HÒA, CẦU GIẤY, HÀ NỘI
ĐIỆN THOẠI: 0344.466.211
EMAIL: CSKH.SPACEE@GMAIL.COM
WEBSITE: HTTPS://SPACEENGLISHCENTER.EDU.VN
FANPAGE: HTTPS://WWW.FACEBOOK.COM/SPACEE.XOABORAOCANNGONNGU