Cấu trúc của một câu trong tiếng anh

Cấu trúc của một câu trong tiếng Anh là yếu tố cơ bản giúp chúng ta diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác và rõ ràng. Từ việc sắp xếp các từ và cụm từ, cho đến việc chọn đúng thời gian và ngôi đúng, cấu trúc câu đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng ngôn ngữ. Trong bài viết này, Space E sẽ giúp những bạn mới học tiếng Anh nắm rõ các thành phần chính trong một câu cũng như các dạng câu khác nhau và cách sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày, cùng theo dõi nhé!

1. Các thành phần chính của một câu tiếng Anh

Cấu trúc của một câu trong tiếng Anh được xây dựng từ các thành phần chính bao gồm chủ ngữ (subject), động từ (verb), tính từ (adjective), tân ngữ (object), và thường đi kèm với các yếu tố phụ như tân ngữ gián tiếp (indirect object), tân ngữ bổ sung (object complement), giới từ (preposition), trạng ngữ (adverb),...

cac-thanh-phan-chinh-cua-mot-cau-tieng-anh

1.1 Chủ ngữ (subject)

Chủ ngữ thường được ký hiệu là S trong một câu, là từ chỉ người, sự vật, sự việc thực hiện hành động nào đó hoặc chịu tác động bởi một đối tượng khác. Chủ ngữ trong tiếng Anh có thể là danh từ, cụm danh từ, đại từ, hoặc danh động từ. Chủ ngữ luôn đứng đầu câu. 

Ví dụ: I, you, we, they, he, she, it, this book, my mother,...

 

1.2 Động từ (Verb)

Động từ hay còn ký hiệu là V, thường đứng sau chủ ngữ hoặc sau động từ tobe, diễn đạt hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ trong một câu. Ngoài ra, động từ có thể đứng trước hoặc sau trạng ngữ.

Ví dụ: eat, cook, play, decorate, write,...

 

1.3 Tính từ (adjective)

Tính từ, thường được ký hiệu là adj, là những từ dùng để mô tả sắc thái, biểu cảm, tính cách, tính chất của một người, một sự vật hay hiện tượng nào đó. Tính từ trong tiếng Anh thường đứng sau động từ tobe và đứng trước danh từ bổ nghĩa

Ví dụ: happy, angry, anxious, dangerous, disappoint,...

 

1.4 Tân ngữ (object)

Tân ngữ, ký hiệu là O, là một thành phần quan trọng trong cấu trúc của một câu trong tiếng Anh hoàn chỉnh. Tân ngữ có thể chỉ người, vật hoặc sự việc nào đó, vị trí của tân ngữ là đứng sau động từ. 

Ví dụ: my car, some flowers, him, her, you,....

 

2. Các cấu trúc của một câu trong tiếng Anh

cac-cau-truc-cua-mot-cau-trong-tieng-anh

2.1 Cấu trúc S + V

Đây là cấu trúc chỉ chứa chủ ngữ và động từ, thường dùng trong giao tiếp tiếng Anh cơ bản. Động từ trong cấu trúc S + V chủ yếu là nội động từ (không cần tân ngữ đi kèm.)

Ví dụ: 

She is crying.

(Cô ấy đang khóc.)

It is snowing.

(Trời đang có tuyết.)

 

2.2 Cấu trúc S + V + O

Đây là dạng cấu trúc của một câu trong tiếng Anh phổ biến, đầy đủ chủ ngữ, động từ và tân ngữ. Những động từ trong cấu trúc này thường là ngoại động từ (cần tân ngữ đi kèm). Ví dụ bạn có thể nói:

I like ice cream. 

(Tôi thích kem) 

He plays piano.

(Anh ấy đánh đàn piano.)

 

2.3 Cấu trúc S + V + O + O

Không lạ khi cấu trúc của một câu trong tiếng Anh có chứa 2 tân ngữ cùng lúc. Trong trường hợp này, sẽ có một tân ngữ trực tiếp và một tân ngữ gián tiếp. 

Ví dụ:

He gave me a bunch of flowers. 

(Anh ấy đã tặng tôi một bó hoa.)

Trong ví dụ trên, có 2 tân ngữ là “me”“a bunch of flowers”. Tân ngữ “me” sẽ là tân ngữ gián tiếp, và “a bunch of flowers” sẽ là tân ngữ trực tiếp. 

 

2.4 Cấu trúc S + V + C

Cấu trúc S + V + C cũng là một dạng câu phổ biến, trong đó C là bổ ngữ và đứng sau động từ chính trong câu.

Ví dụ:

He looks worried.

(Anh ấy trông lo lắng.)

She feels exhausted. 

(Cô ấy cảm thấy kiệt sức.)

 

2.5 Cấu trúc S + V + O + C 

Đây cũng là một dạng cấu trúc của một câu trong tiếng Anh mà các bạn học sinh cần ghi nhớ. Bổ ngữ trong cấu trúc này đóng vai trò bổ sung ý nghĩa cho tân ngữ. 

Ví dụ: 

She made him angry. 

(Cô ấy đã làm anh ta tức giận.)

 

3. Bài tập vận dụng

Sắp xếp vị trí của các từ thành câu hoàn chỉnh

  1. She/ arrives/ always/ to/ early/ school
  2. the park/ They/ at/ are/ now/ playing
  3. books/ bedtime/ He/ often/ before/ reads. 
  4. going/ a concert/ tonight/ We/ to/ are. 
  5. delicious/ usually/ She/ cooks/ for her family/ dinner.
  6. sometimes/ They/ soccer/ in/ play/ the afternoon.
  7. reading/ enjoys/ She/ mystery novels/ at night. 
  8. He/ watch/ on weekends/ movies/ likes to. 
  9. They/ in the evening/ to the gym/ usually/ go.
  10. have/ lunch/ We/ 12 o’clock/ every day/ at. 
  11. likes/ to read/ on Sundays/ She/ books.
  12. in the afternoon/ watches/ He/ TV.
  13. listening to music/ enjoys/ She/ at night. 
  14. We/ English/ at the library/ study/ in the evening.
  15. tea/ usually/ after dinner/ She/ drinks. 

 

ĐÁP ÁN

  1. She always arrives to school early.
  2. They are playing at the park now.
  3. He often reads books before bedtime.
  4. We are going to a concert tonight.
  5. She usually cooks delicious dinner for her family.
  6. They sometimes play soccer in the afternoon.
  7. She enjoys reading mystery novels at night.
  8. He likes to watch movies on weekends.
  9. They usually go to the gym in the evening.
  10. We have lunch at 12 o'clock every day.
  11. She likes to read books on Sundays.
  12. He watches TV in the afternoon.
  13. She enjoys listening to music at night.
  14. We study English at the library in the evening.
  15. She usually drinks tea after dinner.

 

Xem thêm: 

 

 

Trên đây là cấu trúc của một câu trong tiếng Anh và bài tập thực hành để các bạn có thể ghi nhớ dễ dàng hơn. Nếu bạn còn gặp khó khăn với phần kiến thức tiếng Anh gì, hãy tham khảo trong trang web của Space E nhé! Chúc các bạn học tiếng Anh thật tốt!

 

Bài viết liên quan

[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
Đầy đủ kiến thức về các loại mệnh đề trong tiếng anh
Đầy đủ kiến thức về các loại mệnh đề trong tiếng anh
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh