Vị trí tính từ trong tiếng anh (Adjectives)
Trong tiếng Anh, tính từ là một chủ điểm ngữ pháp khá quan trọng vì chúng ta phải sử dụng chúng trong giao tiếp tiếng Anh thông thường. Vậy tính từ là gì? Vị trí tính từ trong tiếng Anh như thế nào? Hãy cùng Space E tìm hiểu trong bài viết này nhé.
Tính từ trong tiếng Anh là gì?
Tính từ trong tiếng Anh (Adjective) là những từ dùng để mô tả về đặc điểm, tính chất hoặc tính cách của người, sự vật, sự việc được nhắc đến trong câu. Bên cạnh đó, tính từ còn có chức năng là bổ trợ cho danh từ.
Ví dụ: beautiful, wonderful, happy…
Vị trí của tính từ trong tiếng Anh
.jpg?1686714007876)
1. Tính từ đứng sau động từ tobe và các động từ liên kết
Trong tiếng Anh, tính từ sẽ đứng sau động từ tobe và động từ liên kết: become, look, feel, seem, smell, taste, sound, appear…
Ví dụ:
She is smart. (Cô ấy thông minh)
He is excellent. (Anh ấy rất xuất sắc)
He seems worried about something. (Dường như anh ấy lo lắng về điều gì đó.)
Bella becomes happy after finding her missing dog. (Bella trở nên vui vẻ sau khi tìm thấy con chó bị mất tích của cô ấy.)
2. Tính từ đứng trước danh từ
Vị trí tính từ trong tiếng Anh thông thường đứng trước danh từ, với chức năng bổ nghĩa cho danh từ, giúp danh từ được miêu tả cụ thể, rõ nét hơn.
Ví dụ:
A hardworking boy. (một cậu bé chăm chỉ)
A traditional costume. (một bộ trang phục truyền thống)
I saw an interesting movie last night. (Tối qua tôi đã xem một bộ phim thú vị.)
*Lưu ý: Nếu trong câu có nhiều hơn một tính từ thì ta sẽ sắp xếp các tính từ theo trật tự như sau: Opinion (quan điểm) → Size (kích cỡ) → Age (tuổi) → Shape (hình dạng) → Color (màu sắc) → Origin (nguồn gốc, xuất xứ) → Material (chất liệu) → Purpose (mục đích).
Ví dụ:
An ancient Japanese building. (một toà nhà cổ kính của người Nhật.)
A cute pink dress. (Một chiếc đầm màu hồng dễ thương.)
3. Tính từ đứng sau đại từ bất định
Cũng giống như danh từ, tính từ đứng sau đại từ bất định nhằm bổ nghĩa cho đại từ bất định đó.
Ví dụ:
I didn't see anyone familiar at the party.
(Tôi không thấy ai quen biết nào ở buổi tiệc.)
She has found something interesting in the bookstore.
(Cô ấy đã tìm thấy một cái gì đó thú vị trong cửa hàng sách.)
He didn't say anything helpful during the meeting.
(Anh ấy không nói điều gì hữu ích trong cuộc họp.)
4. Các cấu trúc khác
Ngoài các trường hợp trên, vị trí tính từ trong tiếng Anh còn nằm trong một số cấu trúc khác như:
+) Make + O + adj
Ví dụ:
She made her room tidy before the guests arrived.
(Cô ấy đã làm cho căn phòng của mình gọn gàng trước khi khách đến.)
He made his parents proud by achieving excellent grades.
(Anh ấy đã làm cho bố mẹ tự hào khi đạt được điểm số xuất sắc.)
+) Find + O + adj
Ví dụ:
We found the restaurant crowded but cozy.
(Chúng tôi thấy nhà hàng đông đúc nhưng ấm cúng.)
He found the presentation inspiring and motivating.
(Anh ấy cho rằng bài thuyết trình truyền cảm hứng và động viên.)
Các tính từ phổ biến trong tiếng Anh

Dưới đây là 50 tính từ thông dụng trong tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo:
|
Tính từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Tính từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
different |
khác nhau |
additional |
thêm vào |
|
used |
được sử dụng |
emotional |
thuộc cảm xúc |
|
important |
quan trọng |
old |
cũ |
|
every |
mỗi |
political |
chính trị |
|
large |
lớn |
similar |
tương tự |
|
available |
sẵn có |
healthy |
khỏe mạnh |
|
popular |
phổ biến |
financial |
thuộc tài chính |
|
able |
có thể làm được điều gì đó |
medical |
(thuộc) y học |
|
basic |
cơ bản |
traditional |
truyền thống |
|
known |
được biết đến |
federal |
liên bang |
|
various |
khác nhau |
entire |
toàn bộ, hoàn toàn |
|
difficult |
khó khăn |
strong |
mạnh mẽ |
|
several |
vài |
actual |
thực tế |
|
united |
liên kết, hợp nhất |
dangerous |
nguy hiểm |
|
historical |
tính lịch sử |
successful |
thành công |
|
hot |
nóng |
electrical |
(thuộc) điện |
|
useful |
hữu ích |
expensive |
đắt |
|
mental |
thuộc tinh thần |
pregnant |
mang thai |
|
scared |
sợ hãi |
intelligent |
thông minh |
|
interesting |
thú vị |
recent |
gần đây |
|
poor |
người nghèo |
willing |
sẵn sàng |
|
happy |
hạnh phúc |
nice |
đẹp |
|
responsible |
chịu trách nhiệm |
wonderful |
tuyệt vời |
|
cute |
dễ thương |
impossible |
không thể |
|
helpful |
hữu ích |
serious |
nghiêm trọng |
Trên đây là vị trí tính từ trong tiếng Anh mà Space E muốn chia sẻ tới bạn học. Các bạn hãy luyện tập và thực hành thường xuyên các tính từ để dễ dàng ghi nhớ hơn nhé. Ngoài ra đừng quên theo dõi chúng tôi để tham khảo thêm các kiến thức tiếng Anh hữu ích khác. Chúc bạn học tiếng Anh thật tốt!
Xem thêm bài viết bổ ích khác tại đây=>>>
Đừng quên theo dõi fanpage: Space E để có những thông tin mới nhất từ chúng mình nhé !