Vị trí tính từ trong tiếng anh (Adjectives)

 

Trong tiếng Anh, tính từ là một chủ điểm ngữ pháp khá quan trọng vì chúng ta phải sử dụng chúng trong giao tiếp tiếng Anh thông thường. Vậy tính từ là gì? Vị trí tính từ trong tiếng Anh như thế nào? Hãy cùng Space E tìm hiểu trong bài viết này nhé.

Tính từ trong tiếng Anh là gì?

Tính từ trong tiếng Anh (Adjective) là những từ dùng để mô tả về đặc điểm, tính chất hoặc tính cách của người, sự vật, sự việc được nhắc đến trong câu. Bên cạnh đó, tính từ còn có chức năng là bổ trợ cho danh từ.

 

Ví dụ: beautiful, wonderful, happy

Vị trí của tính từ trong tiếng Anh

Vi-tri-cua-tinh-tu-trong-tieng-Anh

1. Tính từ đứng sau động từ tobe và các động từ liên kết

Trong tiếng Anh, tính từ sẽ đứng sau động từ tobe và động từ liên kết: become, look, feel, seem, smell, taste, sound, appear…

 

Ví dụ: 

She is smart. (Cô ấy thông minh)

 

He is excellent. (Anh ấy rất xuất sắc)

 

He seems worried about something. (Dường như anh ấy lo lắng về điều gì đó.)

 

Bella becomes happy after finding her missing dog. (Bella trở nên vui vẻ sau khi tìm thấy con chó bị mất tích của cô ấy.)

2. Tính từ đứng trước danh từ

Vị trí tính từ trong tiếng Anh thông thường đứng trước danh từ, với chức năng bổ nghĩa cho danh từ, giúp danh từ được miêu tả cụ thể, rõ nét hơn. 

 

Ví dụ: 

A hardworking boy. (một cậu bé chăm chỉ)

 

A traditional costume. (một bộ trang phục truyền thống)

 

I saw an interesting movie last night. (Tối qua tôi đã xem một bộ phim thú vị.)

 

*Lưu ý: Nếu trong câu có nhiều hơn một tính từ thì ta sẽ sắp xếp các tính từ theo trật tự như sau: Opinion (quan điểm) → Size (kích cỡ) → Age (tuổi) → Shape (hình dạng) → Color (màu sắc) → Origin (nguồn gốc, xuất xứ) → Material (chất liệu) → Purpose (mục đích).

 

Ví dụ: 

An ancient Japanese building. (một toà nhà cổ kính của người Nhật.)

 

A cute pink dress. (Một chiếc đầm màu hồng dễ thương.)

3. Tính từ đứng sau đại từ bất định

Cũng giống như danh từ, tính từ đứng sau đại từ bất định nhằm bổ nghĩa cho đại từ bất định đó.

 

Ví dụ:

I didn't see anyone familiar at the party.

(Tôi không thấy ai quen biết nào ở buổi tiệc.)

 

She has found something interesting in the bookstore.

(Cô ấy đã tìm thấy một cái gì đó thú vị trong cửa hàng sách.)

 

He didn't say anything helpful during the meeting.

(Anh ấy không nói điều gì hữu ích trong cuộc họp.)

4. Các cấu trúc khác 

Ngoài các trường hợp trên, vị trí tính từ trong tiếng Anh còn nằm trong một số cấu trúc khác như:

 

+) Make + O  + adj

 

Ví dụ:

She made her room tidy before the guests arrived.

(Cô ấy đã làm cho căn phòng của mình gọn gàng trước khi khách đến.)

 

He made his parents proud by achieving excellent grades.

(Anh ấy đã làm cho bố mẹ tự hào khi đạt được điểm số xuất sắc.)



+) Find + O + adj

 

Ví dụ: 

We found the restaurant crowded but cozy.

(Chúng tôi thấy nhà hàng đông đúc nhưng ấm cúng.)

 

He found the presentation inspiring and motivating.

(Anh ấy cho rằng bài thuyết trình truyền cảm hứng và động viên.)

Các tính từ phổ biến trong tiếng Anh

Cac-tinh-tu-pho-bien-trong-tieng-Anh

Dưới đây là 50 tính từ thông dụng trong tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo:

 

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

different

khác nhau

additional

thêm vào

used

được sử dụng

emotional

thuộc cảm xúc

important

quan trọng

old

every

mỗi

political

chính trị

large

lớn

similar

tương tự

available

sẵn có

healthy

khỏe mạnh

popular

phổ biến

financial

thuộc tài chính

able

có thể làm được điều gì đó

medical

(thuộc) y học

basic

cơ bản

traditional

truyền thống

known

được biết đến

federal

liên bang

various

khác nhau

entire

toàn bộ, hoàn toàn

difficult

khó khăn

strong

mạnh mẽ

several

vài

actual

thực tế

united

liên kết, hợp nhất

dangerous

nguy hiểm

historical

tính lịch sử

successful

thành công

hot

nóng

electrical

(thuộc) điện

useful

hữu ích

expensive

đắt

mental

thuộc tinh thần

pregnant

mang thai

scared

sợ hãi

intelligent

thông minh

interesting

thú vị

recent

gần đây

poor

người nghèo

willing

sẵn sàng

happy

hạnh phúc

nice

đẹp

responsible

chịu trách nhiệm

wonderful

tuyệt vời

cute

dễ thương

impossible

không thể

helpful

hữu ích

serious

nghiêm trọng




Trên đây là vị trí tính từ trong tiếng Anh mà Space E muốn chia sẻ tới bạn học. Các bạn hãy luyện tập và thực hành thường xuyên các tính từ để dễ dàng ghi nhớ hơn nhé. Ngoài ra đừng quên theo dõi chúng tôi để tham khảo thêm các kiến thức tiếng Anh hữu ích khác. Chúc bạn học tiếng Anh thật tốt!

Xem thêm bài viết bổ ích khác tại đây=>>>

Đừng quên theo dõi fanpage: Space E để có những thông tin mới nhất từ chúng mình nhé !



 

Bài viết liên quan

[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện