Trọn bộ từ vựng, mẫu câu, tài liệu tiếng anh giao tiếp cho trẻ em tiểu học

Học tiếng Anh là một chặng đường thú vị và hữu ích trong việc mở rộng tầm nhìn và tạo cơ hội tương lai cho các em nhỏ. Trẻ em tiểu học có khả năng hấp thụ ngôn ngữ rất nhanh và hiệu quả, và việc học tiếng Anh từ sớm sẽ tạo lợi thế lớn cho sự phát triển ngôn ngữ của các em. Tuy nhiên, nhiều phụ huynh khá băn khoăn trong việc tìm kiếm tài liệu phù hợp và hấp dẫn cho trẻ. Hiểu được điều này, Space E đã tổng hợp từ vựng, mẫu câu cũng như tài liệu tiếng Anh để bé có thể học tại nhà một cách dễ dàng vào trong bài viết này, đừng bỏ lỡ nhé! 

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho trẻ em theo chủ đề

Chủ đề chào hỏi thông thường 

chu-de-chao-hoi-thong-thuong-tieng-anh

Hello (Xin chào)

Hi (Xin chào)

Good morning (Chào buổi sáng)

Good afternoon (Chào buổi chiều)

Good evening (Chào buổi tối)

How are you? (Bạn khỏe không?)

I'm fine, thank you. (Tôi khỏe, cảm ơn bạn.)

What's your name? (Bạn tên là gì?)

My name is... (Tên tôi là...)

Nice to meet you. (Rất vui được gặp bạn.)

Chủ đề gia đình  

chu-de-gia-dinh-tieng-anh

Family (gia đình)

Mom (mẹ)

Dad (bố)

Sister (chị em gái)

Brother (anh em trai)

Grandpa (ông nội)

Grandma (bà nội)

Uncle (cậu/chú)

Aunt (cô/dì)

Cousin (anh em họ/chị em họ)

Baby (em bé)

Parents (bố mẹ)

Son (con trai)

Daughter (con gái)

Nephew (cháu trai)

Niece (cháu gái)                                                                                                                   

Chủ đề sở thích

chu-de-so-thich-tieng-anh

Play (chơi)

Toys (đồ chơi)

Sing (hát)

Dance (nhảy múa)

Draw (vẽ)

Read (đọc sách)

Watch cartoons (xem hoạt hình)

Play games (chơi trò chơi)

Play with friends (chơi với bạn bè)

Sports (thể thao)

Soccer (bóng đá)

Basketball (bóng rổ)

Swimming (bơi lội)

Riding bike (đi xe đạp)

Play with pets (chơi với thú cưng)

Cook (nấu ăn)

Gardening (làm vườn)

Puzzle (ghép hình)

Music (âm nhạc)

Painting (tranh sơn dầu)

Chủ đề động vật

Chu-de-dong-vat-tieng-anh

Dog (con chó)

Cat (con mèo)

Elephant (con voi)

Lion (con sư tử)

Giraffe (con hươu cao cổ)

Monkey (con khỉ)

Tiger (con hổ)

Bear (con gấu)

Rabbit (con thỏ)

Dolphin (cá heo)

Penguin (chim cánh cụt)

Kangaroo (con chuột túi)

Zebra (ngựa vằn)

Crocodile (cá sấu)

Horse (con ngựa)

Cow (con bò)

Sheep (con cừu)

Chicken (con gà)

Fish (cá)

Turtle (con rùa)

Chủ đề thời tiết

chu-de-thoi-tiet-tieng-anh

Sun (mặt trời)

Cloud (đám mây)

Rain (mưa)

Snow (tuyết)

Wind (gió)

Storm (bão)

Rainbow (cầu vồng)

Thunder (sấm sét)

Lightning (tia chớp)

Fog (sương mù)

Hot (nóng)

Cold (lạnh)

Warm (ấm áp)

Cool (mát mẻ)

Sunny (nắng)

Cloudy (có mây)

Rainy (mưa)

Snowy (tuyết rơi)

Windy (gió mạnh)

Misty (mù)

Chủ đề màu sắc

chu-de-mau-sac-tieng-anh

Red (màu đỏ)

Blue (màu xanh dương)

Yellow (màu vàng)

Green (màu xanh lá cây)

Orange (màu cam)

Pink (màu hồng)

Purple (màu tím)

Brown (màu nâu)

Black (màu đen)

White (màu trắng)

Gray (màu xám)

Gold (màu vàng kim loại)

Silver (màu bạc kim loại)

Light blue (màu xanh da trời)

Dark green (màu xanh lá cây đậm)

Bright yellow (màu vàng sáng)

Pale pink (màu hồng nhạt)

Deep purple (màu tím đậm)

Maroon (màu nâu đỏ)

Cream (màu kem)

Chủ đề vật dụng trong nhà

chu-de-vat-dung-trong-nha-tieng-anh

Table (bàn)

Chair (ghế)

Bed (giường)

Sofa (ghế sofa)

Lamp (đèn bàn)

Television/TV (tivi)

Refrigerator/Fridge (tủ lạnh)

Clock (đồng hồ)

Door (cửa)

Window (cửa sổ)

Closet (tủ quần áo)

Mirror (gương)

Bookshelf (giá sách)

Toy (đồ chơi)

Pillow (gối)

Blanket (chăn)

Microwave (lò vi sóng)

Sink (bồn rửa)

Stove (bếp)

Dish (đĩa)

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho trẻ em 

mau-cau-tieng-anh-giao-tiep-cho-tre-em

Mẫu câu chào hỏi

What's your name? (Bạn tên là gì?)

My name is [Tên của em]. (Tên tôi là [Tên của em].)

Nice to meet you. (Rất vui được gặp bạn.)

Good morning! (Chào buổi sáng!)

Good afternoon! (Chào buổi chiều!)

Good evening! (Chào buổi tối!)

Goodbye! (Tạm biệt!)

See you later! (Hẹn gặp lại sau!)

Have a nice day! (Chúc bạn có một ngày vui vẻ!)

How's your day going? (Ngày của bạn như thế nào?)

It's nice to see you again. (Thật vui được gặp lại bạn.)

Bye-bye! (Tạm biệt!)

Take care! (Hãy chăm sóc mình!)

See you soon! (Sớm gặp lại bạn!)

Have a great weekend! (Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!)

Good night! (Chúc ngủ ngon!)

Mẫu câu cảm ơn/ xin lỗi

Thank you! (Cảm ơn bạn!)

Thanks! (Cảm ơn!)

Thank you very much! (Cảm ơn rất nhiều!)

Thanks a lot! (Cảm ơn nhiều lắm!)

I'm sorry. (Xin lỗi.)

I'm sorry for what I did. (Xin lỗi vì những gì tôi đã làm.)

I apologize. (Tôi xin lỗi.)

Mẫu câu nói về sở thích

I love playing with my toys. (Tôi thích chơi với đồ chơi của mình.)

My favorite game is hide-and-seek. (Trò chơi yêu thích của tôi là trốn tìm.)

I enjoy reading storybooks. (Tôi thích đọc sách truyện.)

Dancing makes me happy. (Nhảy múa khiến tôi vui vẻ.)

I really like singing songs. (Tôi thích hát nhạc.)

Soccer is my favorite sport. (Bóng đá là môn thể thao yêu thích của tôi.)

I love spending time with my pet. (Tôi thích dành thời gian với thú cưng của mình.)

I enjoy solving puzzles. (Tôi thích giải các câu đố.)

Riding my bike is so much fun! (Đạp xe đạp thật vui!)

I enjoy taking care of plants in the garden. (Tôi thích chăm sóc cây trong vườn.)

I love watching cartoons and animated movies. (Tôi thích xem hoạt hình và phim hoạt hình.)

I really like playing board games with my family. (Tôi thích chơi trò chơi bàn cùng gia đình.)

I enjoy cooking and baking with mom/dad. (Tôi thích nấu ăn và làm bánh cùng mẹ/bố.)

Một số giáo trình dạy tiếng Anh giao tiếp cho trẻ em

mot-so-giao-trinh-day-tieng-anh-giao-tiep-cho-tre-em

Dạy tiếng Anh giao tiếp cho trẻ em là một cần thiết và quan trọng để giúp trẻ phát triển kỹ năng ngôn ngữ từ sớm. Phụ huynh có thể tham khảo một số giáo trình và tài liệu dạy tiếng Anh giao tiếp phù hợp cho trẻ em dưới đây:

 

Family and Friends: Được phát triển bởi nhà xuất bản Oxford University Press, bộ giáo trình này tập trung vào việc xây dựng kỹ năng giao tiếp và từ vựng thông qua các chủ đề thú vị và gần gũi với trẻ em.

 

Super Minds: Bộ giáo trình của nhà xuất bản Cambridge University Press nhằm khuyến khích sự phát triển toàn diện việc học tiếng Anh giao tiếp cho trẻ em. Nó kết hợp giữa học và chơi thông qua các câu chuyện, trò chơi và hoạt động thú vị.

 

Kids Box: Đây là bộ giáo trình tiếng Anh giao tiếp cho trẻ em của nhà xuất bản Cambridge University Press. Nó cung cấp các hoạt động phong phú, trò chơi, và bài hát để hỗ trợ việc học tiếng Anh một cách vui nhộn và hiệu quả.

 

LearnEnglish Kids: Đây là trang web của British Council cung cấp các tài liệu, video, trò chơi và bài học miễn phí giúp trẻ em học tiếng Anh giao tiếp một cách vui nhộn và linh hoạt.

 

Trên đây là các từ vựng và mẫu câu giao tiếp cho trẻ em mà phụ huynh có thể tham khảo để phát triển tiếng Anh cho trẻ từ sớm. Vì các bé vẫn còn nhỏ nên quá trình học tiếng Anh không cần quá gò bó hay bắt buộc mà phụ huynh nên để trẻ tiếp cận tiếng Anh một cách tự nhiên nhất. 

=>>>Xem thêm: 1. [TỔNG HỢP] CÁC TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

                             2. 100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH GIAO TIẾP THEO CHỦ ĐỀ THÔNG DỤNG NHẤT



--------------------------------------------

THÔNG TIN LIÊN HỆ


CÔNG TY CỔ PHẦN KHÔNG GIAN CÔNG NGHỆ GIÁO DỤC VÀ THƯƠNG MẠI SET
MÃ SỐ THUẾ: 0109928903
ĐỊA CHỈ: SỐ 164, PHỐ HOÀNG NGÂN, TRUNG HÒA, CẦU GIẤY, HÀ NỘI
ĐIỆN THOẠI: 0344.466.211
EMAIL: CSKH.SPACEE@GMAIL.COM
WEBSITEHTTPS://SPACEENGLISHCENTER.EDU.VN
FANPAGE: HTTPS://WWW.FACEBOOK.COM/SPACEE.XOABORAOCANNGONNGU

Bài viết liên quan

[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
Đầy đủ kiến thức về các loại mệnh đề trong tiếng anh
Đầy đủ kiến thức về các loại mệnh đề trong tiếng anh
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh