6 Mẹo phát âm tiếng anh chuẩn người bản xứ
Phát âm tiếng Anh có thể là một thách thức đối với nhiều người học ngoại ngữ. Nhiều người có cảm giác sợ bị chê cười hoặc ngại ngùng khi giao tiếp tiếng Anh vì sợ rằng họ sẽ không được người khác hiểu hoặc gặp khó khăn trong việc phát âm. Nếu bạn đang ở trong trường hợp này thì hãy tham khảo ngay 6 mẹo phát âm tiếng Anh cực kỳ hữu ích dưới đây nhé!
Table of Contents
1. Học ngữ âm cơ bản

Phát âm là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong việc nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh. Để phát âm chuẩn, bạn cần hiểu rõ cách phát âm từng âm tiết. Bước đầu tiên để đạt được điều này là học cách phát âm tiếng Anh sử dụng Bảng Phiên âm Quốc Tế (IPA).
>> Xem thêm: CÁCH HỌC PHÁT ÂM TIẾNG ANH HIỆU QUẢ, DỄ NHỚ
Bảng IPA bao gồm 44 phiên âm tiếng Anh, trong đó có 20 nguyên âm và 24 phụ âm. Nó sẽ giúp bạn xác định và phát âm chuẩn các từ và âm tiết. Một số ký hiệu quan trọng trên IPA bao gồm:
- Nguyên âm (Vowels): Đây là các âm không bị cản trở luồng khí từ thanh quản lên môi. Bảng nguyên âm chia thành 12 nguyên âm đơn (ví dụ: /iː/, /ɑ/, / ɔ:/,...) và 8 nguyên âm đôi (ví dụ: /eɪ/, /ɪə/, :/əʊ/, / ɔʊ /,...), mỗi nguyên âm đều có ký hiệu riêng trên IPA.
- Phụ âm (Consonants): Đây là các âm mà khi phát ra, luồng khí bị cản trở bởi môi, lưỡi, hoặc họng. Phụ âm chia thành hai loại chính là phụ âm vô thanh (ví dụ: /p/, /k/, /f/, /t/, /s/, /θ/…) và phụ âm hữu thanh (ví dụ: /b/, /g/, /v/, /z/,...) .
>> Xem thêm: HỌC PHÁT ÂM TIẾNG ANH CHUẨN THEO BẢNG PHIÊN ÂM QUỐC TẾ IPA
Khi học cách phát âm tiếng Anh, bạn nên luyện tập từng hàng hoặc từng cột trên bảng IPA. Điều này giúp bạn tập trung vào các âm tiết tương tự và dễ dàng hơn trong quá trình học.
2. Luyện tập cơ miệng
Phát âm tiếng Anh có cấu trúc khác biệt so với tiếng Việt, vì vậy việc thực hiện các bài tập để luyện cơ miệng có thể giúp bạn điều chỉnh cách phát âm một cách chính xác. Các bài tập luyện cơ miệng có thể bao gồm:
- Thổi hơi qua miệng: Thực hiện việc thổi hơi qua miệng để tạo ra các âm thanh và điều chỉnh áp lực của hơi.
- Bài tập cơ lưỡi: Luyện tập cơ lưỡi để làm cho lưỡi linh hoạt hơn và có khả năng di chuyển dễ dàng hơn trong quá trình phát âm.
- Lấy hơi từ bụng: Học cách lấy hơi từ bụng để tạo ra các âm thanh mạnh mẽ và rõ ràng.
3. Nắm vững quy tắc trọng âm

Trọng âm đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong phát âm tiếng Anh, giúp chúng ta phân biệt từng từ một và hiểu rõ nghĩa của câu. Đây chính là chìa khóa quan trọng để nói tiếng Anh chuẩn và tự tin. Trong tiếng Anh, bạn phải đặt trọng âm đúng vị trí của từ. Nếu bạn đặt trọng âm sai, có thể khiến người nghe không hiểu ý bạn hoặc thậm chí làm thay đổi nghĩa và loại từ của từ đó. Vì vậy, đây chính là mẹo phát âm tiếng Anh chuẩn không thể bỏ qua.
4. Học ngữ điệu (accent) khi nói
-khi-noi.jpg?1696302053041)
Không chỉ phát âm và trọng âm, ngữ điệu cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc thể hiện khả năng tiếng Anh của bạn. Một người nói có ngữ điệu tốt thường thể hiện sự tự tin và sự thông thạo trong tiếng Anh của họ.
Ngữ điệu là cách chúng ta truyền đạt cảm xúc thông qua giọng điệu và nhịp điệu của lời nói. Sự biến đổi âm lượng, tốc độ và nhịp điệu trong giọng nói có thể giúp bạn truyền đạt ý định và cảm xúc một cách hiệu quả hơn. Tuy nhiên, nếu bạn sử dụng ngữ điệu không đúng cách, có thể gây hiểu lầm hoặc làm cho người nghe cảm thấy khó chịu. Để nói tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả, hãy luyện tập ngữ điệu và làm cho giọng điệu của bạn trở nên tự nhiên và hấp dẫn.
5. Luyện đọc nối âm trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, việc sử dụng nối âm là một phần quan trọng để làm cho lời nói trở nên tự nhiên và dễ nghe hơn. Nói chung, khi có hai từ đứng cạnh nhau và từ thứ nhất kết thúc bằng một phụ âm trong khi từ thứ hai bắt đầu bằng một nguyên âm, bạn thường sẽ nối âm của phụ âm vào từ thứ hai.
Ví dụ, nếu bạn có hai từ "hand" và "out" và bạn muốn nói chúng liên tiếp, bạn sẽ nối âm "d" vào từ "out", và bạn sẽ phát âm chúng như một từ duy nhất: "handout."
Sử dụng kỹ thuật nối âm này có thể giúp bạn phát âm tiếng Anh một cách tự nhiên và trôi chảy hơn, giống như người bản xứ.
6. Học cách phát âm s, es và ed

Ngoài việc học phát âm qua bảng IPA, bạn cũng cần lưu ý cách phát âm của các từ có đuôi s, es, ed. Các âm tiết này thường được thêm vào cuối các từ để biểu thị số nhiều, thì hiện tại đơn và quá khứ của động từ. Dưới đây là một số quy tắc giúp bạn phát âm chúng một cách chính xác:
Cách phát âm "s" và "es"
- Phát âm "s" như /s/: Khi từ sau không bắt đầu bằng một nguyên âm, "s" thường được phát âm như /s/.
Ví dụ:
cats /kats/
dogs /dɔgz/
- Phát âm "s" như /ɪz/: Khi từ sau bắt đầu bằng một nguyên âm, "s" thường được phát âm như /ɪz/.
Ví dụ:
horses /hɔrsɪz/
apples /æpəlz/
- Phát âm "s" như /z/: Trong một số trường hợp, người ta có thể phát âm "s" như /z/ để đơn giản hóa việc nối âm. Điều này thường xảy ra khi "s" đứng trước một nguyên âm và từ sau có âm tiếng mềm hơn.
Ví dụ:
use /juz/
Cách phát âm "ed"
- Phát âm "ed" như /t/: Khi từ sau kết thúc bằng một phụ âm hoặc âm tiết "k," "p," "s," "f," "θ," hoặc "ʃ," thì "ed" thường được phát âm như /t/.
Ví dụ:
walked / wɔlkt/
jumped /dʒʌmpt/
- Phát âm "ed" như /d/: Khi từ sau kết thúc bằng một âm tiếng đặc biệt hoặc âm tiết không phải là "k," "p," "s," "f," "θ," hoặc "ʃ," thì "ed" thường được phát âm như /d/.
Ví dụ:
played /pleɪd/
called /kɔld/
- Phát âm "ed" như /ɪd/: Khi từ sau kết thúc bằng "t" hoặc "d," thì "ed" thường được phát âm như /ɪd/.
Ví dụ:
waited /weɪtɪd/
needed /niːdɪd/
Trên đây là mẹo phát âm tiếng Anh hiệu quả chuẩn người bản xứ mà Space E muốn chia sẻ với bạn. Mặc dù phát âm chuẩn không phải là điều dễ dàng nhưng khi bạn có phương pháp học phù hợp cùng với sự kiên trì của mình thì chắc chắn sẽ sớm đạt được mục tiêu. Space E chúc các bạn học tốt!
Xem thêm: