Định nghĩa, cách dùng và dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) là một trong những thì quan trọng và phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nó thường được sử dụng để chỉ những hành động, sự kiện đã xảy ra trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại. Trong bài viết này, Space E sẽ giúp bạn học hiểu rõ hơn về dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành và cách sử dụng nó trong văn phong chuyên nghiệp, cùng theo dõi nhé!

HIEN-TAI-HOAN-THANH-Present-Perfect-–-Cong-Thuc-Dau-Hieu-Bai-Tap-Giai-Chi-Tiet-1

1. Thì hiện tại hoàn thành là gì?

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) dùng để diễn tả hành động hoặc sự việc đã xảy ra trong quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.

 

Ví dụ: I have studied English for 5 years. 

(Tôi đã học tiếng Anh khoảng 5 năm.)

 

Thì hiện tại hoàn thành rất quan trọng trong việc diễn tả sự liên kết giữa quá khứ và hiện tại trong tiếng Anh. Việc sử dụng đúng thì này sẽ giúp cho câu của bạn chính xác và truyền tải ý nghĩa đầy đủ hơn.

2. Công thức thì hiện tại hoàn thành 

Thì hiện tại hoàn thành được tạo ra bằng cách sử dụng động từ "have" hoặc "has" và động từ phần 3 (Past Participle) của động từ chính. Dưới đây là công thức của thì hiện tại hoàn thành:

2.1 Câu khẳng định

 

S + have/ has + VpII + O

 

Ví dụ: 

I have worked here since 2021.

(Tôi đã làm việc ở đây từ năm 2021.)

 

He has been out for about 5 hours.

(Anh ấy đã ra ngoài khoảng 5 tiếng.)

2.2 Câu phủ định

 

S + have/ has + not + VpII + O

 

Ví dụ:

I haven't seen him since we went to Paris.

(Tôi vẫn chưa gặp anh ấy từ lần chúng ta đi Paris.)

 

*Lưu ý: Has not = hasn’t / have not = haven’t 

2.3 Câu nghi vấn

 

Have/ has + S + VpII + O

 

Trả lời: 

  • Yes, S + has/ have
  • No, S + hasn’t/ haven’t

 

Ví dụ: Have you ever loved someone?

(Bạn đã từng yêu ai chưa?)

2.4 Wh - question

 

Wh - word + have/ has + S + VpII + O

 

Ví dụ: How long have you been here?

(Bạn đã ở đây bao lâu rồi?)

Cách dùng thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành có 3 cách dùng chính mà người học cần chú ý sử dụng để phù hợp với ngữ cảnh.

 

  • Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và kéo dài tới thời điểm hiện tại

 

 

Ví dụ: They have been married for three years.

(Họ đã kết hôn khoảng 3 năm.)

 

She has read many books.

(Cô ấy đã đọc rất nhiều sách)

 

 

  • Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ, không có mốc thời gian cụ thể, và kết quả của nó ảnh hưởng tới hiện tại. 

 

 

Ví dụ: "I have finished my work, so I can relax now."

(Tôi đã hoàn thành công việc của mình, vậy nên bây giờ tôi có thể thư giãn.)

 

 

  • Diễn tả hành động xảy ra nhiều lần trong quá khứ và kéo dài tới thời điểm hiện tại

 

 

Ví dụ: I have visited Paris three times.

(Tôi đã đến Paris ba lần)

 

 

  • Diễn tả hành động đã xảy ra trong một khoảng thời gian nhưng vẫn chưa kết thúc ở thời điểm hiện tại.

 

 

Ví dụ: I have not finished my assignment this week.

(Tôi chưa hoàn thành bài tập của mình trong tuần này.)

Dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành

Dưới đây là một số dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành:

  • Already: rồi
  • Yet: chưa
  • Ever: đã từng
  • Never: chưa bao giờ
  • Just = Recently = Lately: gần đây, vừa mới
  • Since: từ khi
  • Before: trước đây
  • So far = Until now = Up to now = Up to the present: cho đến bây giờ
  • For + khoảng thời gian
  • Since+ mốc thời gian cụ thể
  • The first/ second… time: lần đầu tiên, lần thứ hai…

 

Ví dụ: 

I have already finished my project.

(Tôi đã hoàn thành dự án của mình rồi.)

 

They have never been to Japan before.

(Họ chưa từng tới Nhật Bản trước đây.)

Vị trí đứng của trạng từ trong thì hiện tại hoàn thành

Bạn học tiếng Anh cần hết sức lưu ý vị trí đứng của các trạng từ trong thì hiện tại hoàn thành bởi nếu bạn đặt sai vị trí của nó thì câu sẽ bị mắc lỗi ngữ pháp và sẽ mất điểm. Vậy phải đặt chúng như nào cho đúng? Cùng tìm hiểu ngay phần bên dưới nào.

 

  • Trạng từ already, just, never, ever sẽ đứng sau have/ has và đứng trước động từ phân từ II.

 

Trong một vài trường hợp thì already cũng có thể đứng ở cuối câu.

 

Ví dụ: He has just left the office.

(Anh ấy vừa rời văn phòng.)

 

  • Trạng từ Yet được đặt ở cuối câu và sử dụng cho câu phủ định và nghi vấn.

 

Ví dụ: I haven't tried sushi yet. 

(Tôi chưa từng thử ăn sushi bao giờ.)

 

  • Những trạng từ như so far, lately, recently, up to this moment, up to present, in/ for/ during/ over + the past/ last + thời gian thì có thể đứng đầu hoặc cuối câu.

 

Ví dụ: I have studied for two hours so far.

(Tôi đã học được hai tiếng cho đến giờ.)



Trong tiếng Anh, nắm được dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành là rất quan trọng để phân biệt với các thì khác. Với những kiến thức về thì hiện tại hoàn thành mà Space E đã chia sẻ ở trên chắc chắn sẽ giúp bạn có thể sử dụng nó trong giao tiếp hàng ngày và viết các bài văn một cách chuyên nghiệp. Bạn học hãy ôn luyện thường xuyên để nâng cao khả năng ngữ pháp và vốn từ của mình nhé. Ngoài ra đừng quên theo dõi Space E để liên tục cập nhật các kiến thức tiếng Anh khác. 

Xem thêm bài viết bổ ích khác tại đây=>>>

Đừng quên theo dõi fanpage: Space E để có những thông tin mới nhất từ chúng mình nhé !

Bài viết liên quan

1000 từ vựng tiếng anh cơ bản theo chủ đề
1000 từ vựng tiếng anh cơ bản theo chủ đề
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện