Lý thuyết và bài tập về cấu trúc câu bị động trong tiếng Anh lớp 8

Cấu trúc câu bị động trong tiếng Anh lớp 8 thường hay xuất hiện trong các bài thi trên lớp cũng như bài thi chuyển cấp. Vậy nên các bạn học sinh cần đặc biệt lưu ý phần ngữ pháp này để ghi trọn điểm số cho bài thi của mình nhé. Giờ thì cùng Space E ôn tập lại những kiến thức quan trọng về câu bị động ngay thôi nào!

Cách chuyển từ câu chủ động sang câu bị động

Trong chương trình học lớp 8, các bạn học sinh sẽ được tiếp cận với cấu trúc câu bị động thông thường và những dạng đặc biệt của nó. Trước hết, ta sẽ điểm qua lại cấu trúc câu bị động trong tiếng Anh lớp 8 dạng chung và cách chuyển từ câu chủ động sang câu bị động.

cach-chuyen-tu-cau-chu-dong-sang-cau-bi-dong

Công thức chung:  

 

Câu chủ động  S + V + O
Câu bị động S + tobe + Ved/pII + by O

 

 

 

Các bước chuyển từ câu chủ động sang câu bị động 

+ Bước 1: Đầu tiên bạn cần xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ của câu chủ động. Để dễ nhớ thì bạn có thể gạch chân hoặc note ra ngoài. 

+ Bước 2: Chuyển tân ngữ của câu chủ động thành chủ ngữ của câu bị động. Động từ cũng được chuyển sang dạng bị động theo thì của câu gốc. Lưu ý rằng trước động từ phải có tobe tương ứng với thì và chủ ngữ. 

+ Bước 3: Chuyển chủ ngữ của câu chủ động thành tân ngữ của câu bị động, thêm by phía trước (Ví dụ: by her, by him, by me,...). Nếu tân ngữ này là một chủ thể không xác định thì bạn có thể lược bỏ nó. (Ví dụ: by him, by people, by them, by someone,...)

 

Cấu trúc câu bị động trong tiếng Anh lớp 8 theo thì

Với chương trình tiếng Anh lớp 8, bạn học chỉ cần quan tâm đến cấu trúc câu bị động ở một số loại thì cơ bản thường gặp. Một số loại thì phổ biến như: thì hiện tại đơn, thì hiện tại tiếp diễn, thì hiện tại hoàn thành, thì quá khứ đơn, thì quá khứ tiếp diễn, thì quá khứ hoàn thành, thì tương lai đơn, thì tương lai gần, thì tương lai hoàn thành. Bên cạnh đó, các bạn học sinh cũng đừng quên ghi nhớ cả cấu trúc câu bị động trong tiếng Anh lớp 8 với động từ khuyết thiếu. 

cau-truc-cau-bi-dong-trong-tieng-anh-lop-8-theo-thi

Toàn bộ cấu trúc câu bị động ở các loại thì trên và cách chuyển đổi chi tiết mời các bạn tham khảo tại: Cấu trúc câu bị động theo các thì

 

Một số dạng cấu trúc câu bị động đặc biệt 

1. Cách chuyển câu chủ động có 2 tân ngữ

Câu có 2 tân ngữ là một trong các cấu trúc câu bị động trong tiếng Anh lớp 8 dạng đặc biệt. Khi gặp dạng câu này, sẽ có 2 cách chuyển sang câu bị động, bạn vẫn chuyển đổi theo công thức như bình thường, chỉ cần biến đổi động từ và giới từ đi kèm là được. 

Một số động từ có 2 tân ngữ như give, lend, send, make, get,... thường sẽ có 2 tân ngữ.

mot-so-dang-cau-truc-cau-bi-dong-dac-biet

Ví dụ: 

He gave Mary a bouquet of flowers.

→ A bouquet of flowers was given to Mary (by him).

(Một bó hoa được gửi tới Mary bởi anh ấy.)

They assigned the students a challenging project.

→ A challenging project was assigned to the students (by them).

(Một dự án khá thách thức đã được giao cho các sinh viên bởi họ.)

 

2. Cách chuyển câu bị động dạng mệnh lệnh

 

Câu chủ động  V + O
Câu bị động

Let + O + be + PII

S + should/must + be + PII

 

Ví dụ: 

Clean your house! (Dọn nhà đi!)

→ Let your house be cleaned.

(Ngôi nhà này nên được dọn dẹp.)

Don’t turn on the TV when the baby sleeps. (Đừng bật tivi khi đứa trẻ ngủ rồi.)

→ Tivi should not be turned on when the baby sleeps.

(Tivi không phép bật khi đứa trẻ ngủ.)

 

3.  Cấu trúc câu bị động với các động từ chỉ giác quan

Khi gặp các động từ chỉ giác quan, bạn cần chuyển từ câu chủ động sang câu bị động theo công thức chung như sau:

Câu chủ động 

S + see/ taste/ hear/ listen/ look/ watch/ catch,... + sb + V-ing + O 

Câu bị động

S + tobe + seen/ tasted/ heard/ listen/ caught/ looked/ watched,... + V-ing + O

 

 

 

 

 

 

 

Ví dụ: 

She saw him reading a book in the park. 

(Cô ấy đã nhìn thấy anh ấy đọc sách trong công viên.)

→ He was seen reading a book in the park.

(Anh ấy được thấy là đang đọc sách trong công viên.)

 

4. Câu bị động chứa “have/ get”

Đây là một dạng cấu trúc câu bị động trong tiếng Anh lớp 8 khá phổ biến mà bạn cần lưu ý. 

 

 

Câu chủ động 

Have + Sb + V+ St

Get + Sb + to V + St

Câu bị động Have/Get + St + PII 

Ví dụ:

He gets me to write an email to the customer. 

(Anh ấy nhờ tôi viết một email gửi tới khách hàng.)

→ He gets an email written to the customer by me. 

(Email gửi tới khách hàng này được anh ấy nhờ tôi viết.)

 

My sister has me clean her room. 

(Chị tôi nhờ tôi dọn hộ phòng của cô ấy.)

→ My sister has her room cleaned by me.

(Căn phòng của chị tôi được chị ấy nhờ tôi dọn hộ.)

 

5. Câu bị động với “need”

 

Câu chủ động 

Sb + need/ deserve + to V + Sth +...

Câu bị động

Sth + need/ deserve + V-ing +...

 

 

 

 

 

Ví dụ: 

The government needs to build schools for children in remote areas.

(Chính phủ cần xây dựng trường học cho trẻ em ở vùng sâu vùng xa.)

→ Schools need building for children in remote areas by the government. 

(Trường học cần được xây dựng cho trẻ em ở vùng sâu vùng xa bởi chính phủ.)

 

Bài tập Passive voice lớp 8 có đáp án 

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng dạng bị động thích hợp.

 

  1. The new shopping mall ___________ (open) next week.
  2. The cake ___________ (bake) by my mom right now.
  3. English ___________ (speak) all over the world.
  4. The movie ___________ (watch) by millions of people last weekend.
  5. The report ___________ (write) by the team at the moment.

 

Bài tập 2: Chọn phương án đúng để hoàn thành câu.

 

1) The book ___________ by many students last year.

  1. a) read
  2. b) was read
  3. c) reads
  4. d) is reading

 

2) The flowers ___________ by the gardener every morning.

  1. a) water
  2. b) was watered
  3. c) waters
  4. d) were watered

 

3) English ___________ in many countries around the world.

  1. a) speak
  2. b) is speaking
  3. c) is spoken
  4. d) speaks

 

4) The car ___________ by the mechanic yesterday.

  1. a) fix
  2. b) fixed
  3. c) was fixing
  4. d) was fixed

 

5) The letter ___________ by my sister tomorrow.

  1. a) will be written
  2. b) is writing
  3. c) was written
  4. d) writes

 

Bài tập 3: Đặt câu theo yêu cầu, sử dụng dạng bị động.

 

  1. They didn't invite her to the party.

→ …………………………………….

  1. Did they build this bridge last year?

→ ……………………………………

  1. Didn't you clean the room yesterday?

→ …………………………………….

  1. Is the teacher explaining the lesson now?

→ ………………………………………

  1. We don't use this computer anymore.

→ ………………………………………….

 

ĐÁP ÁN

Bài tập 1: 

  1. will be opened
  2. is being baked
  3. is spoken
  4. was watched
  5. is being written

 

Bài tập 2: 

  1. b) was read
  2. d) were watered
  3. c) is spoken
  4. d) was fixed
  5. a) will be written

 

Bài tập 3: 

  1. She wasn't invited to the party.
  2. Was this bridge built last year?
  3. Wasn't the room cleaned yesterday?
  4. Is the lesson being explained by the teacher now?
  5. This computer isn't used anymore.

 

Trên đây là những nội dung cơ bản nhưng lại rất quan trọng về cấu trúc câu bị động trong tiếng Anh lớp 8 kèm theo các dạng bài tập thường gặp trong bài thi. Các bạn học sinh nhớ ôn tập và thực hành thật nhiều để ghi nhớ dễ dàng phần kiến thức này nhé. Đừng quên theo dõi Space E để cập nhật vô vàn kiến thức tiếng Anh thông dụng khác. Chúc các bạn học tốt!

 

Xem thêm: 

Bài viết liên quan

[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
Đầy đủ kiến thức về các loại mệnh đề trong tiếng anh
Đầy đủ kiến thức về các loại mệnh đề trong tiếng anh
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh