Tổng hợp toàn bộ các cấu trúc câu trong tiếng anh lớp 8 quan trọng nhất

Tiếng Anh lớp 8 sẽ xuất hiện nhiều chủ điểm ngữ pháp mới lạ và là nền tảng cần thiết cho ngữ pháp nâng cao sau này. Đặc biệt, ngữ pháp tiếng Anh 8 thường hay xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh cuối cấp và bài thi tốt nghiệp, vậy nên các bạn học sinh cần lưu ý ghi nhớ kỹ phần kiến thức này. Giờ thì hãy cùng Space E điểm lại toàn bộ các cấu trúc câu trong tiếng Anh lớp 8 ngay thôi nào!

1. Các thì trong tiếng Anh lớp 8 (tenses)

Các thì trong tiếng Anh 8 là phần ngữ pháp cơ bản nhất mà các bạn học sinh cần ôn tập vì nó sẽ xuất hiện rất nhiều lần trong bài thi. Chúng ta hãy cùng ôn lại 6 thì cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh 8 đó là:

  • Thì hiện tại đơn
  • Thì hiện tại tiếp diễn
  • Thì hiện tại hoàn thành
  • Thì quá khứ đơn
  • Thì tương lai đơn
  • Thì tương lai gần

cac-thi-trong-tieng-anh-lop-8-(tenses)

Space E đã giúp bạn tóm tắt toàn bộ cách dùng và cấu trúc của 6 loại thì cơ bản trên trong phần dưới đây:

1.1 Thì hiện tại đơn

+ Cách dùng: Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả một hành động xảy ra ở thời điểm hiện tại, một thói quen lặp đi lặp lại hoặc một sự thật hiển nhiên. 

 

+ Công thức thì hiện tại đơn: 

 

 

  • Đối với động từ tobe

 

 

 

Khẳng định

Phủ định

Nghi vấn

Công thức

S + is/ am/ are + O 

S + is/ am/ are + not + O

Is/ Am/ Are + S + O?

Ví dụ

She is my teacher.

(Cô ấy là giáo viên của tôi.)

He is not my best friend. 

(Anh ta không phải bạn thân của tôi.)

Are they outside?

(Họ ở bên ngoài à?)

 

 

  • Đối với động từ thường

 

 

 

Khẳng định

Phủ định

Nghi vấn

Công thức

S + V(s,es)

S + do/ does + not + V-inf

Do/ Does + S + V-inf?

Ví dụ

I brush my teeth everyday. 

(Tôi đánh răng mỗi ngày.)

She doesn’t like badminton.

(Cô ấy không thích môn cầu lông.)

Do you like beef? 

(Bạn thích thịt bò hả?)

 

+ Dấu hiệu nhận biết: 

  • every day, every month, every year,...
  • Once a week, twice a week,...
  • Always, usually, often, rarely, never, sometimes,...

 

1.2 Thì hiện tại tiếp diễn

+ Cách dùng: diễn tả một hành động đang xảy ra ở thời điểm hiện tại hoặc nói về một hành động sẽ xảy ra trong tương lai theo kế hoạch.

 

+ Công thức

 

Khẳng định

Phủ định

Nghi vấn

Công thức

S + is/ am/ are + V-ing

S + is/ am/ are + not + V-ing

Is/ Am/ Are + S + V-ing?

Ví dụ

I am playing soccer.

(Tôi đang chơi đá bóng.)

He is coming home. 

(Anh ấy đang về nhà.)

Are they traveling around the world?

(Họ đang đi du lịch vòng quanh thế giới à?)

 

+ Dấu hiệu nhận biết: at the present, at the moment, right now, now, look!, Listen!,...

 

1.3 Thì hiện tại hoàn thành

+ Cách dùng: dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại (hoặc khi người dùng không chắc chắn về hành động/ sự kiện đó xảy ra và kết thúc ở thời điểm hiện tại hay chưa). 

 

+ Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành

 

Khẳng định

Phủ định

Nghi vấn

Công thức

S + have/ has + V-ed/ pII

S + have/ has + not + V-ed/ pII

Have/ has + S + V-ed/ pII

Ví dụ

I have learned piano for 3 years. 

(Tôi đã học piano khoảng 3 năm.)

We have not met John since 2020.

(Chúng tôi đã không gặp lại John từ năm 2020.)

Have you cut your hair? 

(Bạn đã cắt tóc à?)

 

+ Dấu hiệu nhận biết: before, after, since, for, yet, so far, until now, up to now, just, recently, never, ever,...

 

1.4 Thì quá khứ đơn

+ Cách dùng: Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. 

 

+ Cấu trúc thì quá khứ đơn:

 

Khẳng định

Phủ định

Nghi vấn

Công thức

S + V-ed

S + did not + V-ed

Did + S + V-ed?

Ví dụ

She passed the exam. 

(Cô ấy đã đỗ kỳ thi.)

Unfortunately, we didn’t bring some water.

(Xui quá chúng ta đã không mang theo một chút nước.)

Did you take my umbrella yesterday?

(Hôm qua bạn đã lấy cái dù của tớ phải không?)

 

+ Dấu hiệu nhận biết: last, ago, yesterday,...

 

1.5 Thì tương lai đơn

+ Cách dùng: dùng để diễn tả một dự định, hành động sẽ xảy ra trong tương lai (không chắc chắn rằng hành động đó sẽ xảy ra, chỉ là một dự đoán) hoặc diễn đạt một quyết định nhanh chóng, tự phát tại thời điểm nói.

 

+ Cấu trúc thì tương lai đơn

 

Khẳng định

Phủ định

Nghi vấn

Công thức

S + will + V-inf

S + will not + V-inf

Will + S + V-inf?

Ví dụ

I will come tonight.

(Tối nay mình sẽ tới.)

He will not buy drinks for us.

(Anh ấy sẽ không mua đồ uống cho chúng ta đâu.)

Will you be at school tomorrow?

(Bạn sẽ ở trường ngày mai à?)

 

+ Dấu hiệu nhận biết: in + time, tomorrow, next day, next week, next month, someday, as soon as,...

 

1.6 Thì tương lai gần

+ Cách dùng: dùng để nói về một kế hoạch, một dự định đã ấp ủ trước thời điểm nói (hành động sẽ xảy ra) hoặc dự đoán một điều gì đó sẽ xảy ra dựa trên căn cứ hay bằng chứng rõ ràng.

 

+ Cấu trúc thì tương lai gần

 

Khẳng định

Phủ định

Nghi vấn

Công thức

S + is/ am/ are + going to + V-ing

S + is/ am/ are + not +going to + V-ing

Is/ am/ are + S + going to + V-ing?

Ví dụ

He is going to travel to Paris next week.

(Anh ấy sẽ đi du lịch tới Paris vào tuần tới.)

I don't think they aren’t going to sign this contract.

(Tôi nghĩ họ sẽ không ký hợp đồng này đâu.)

Are you going to work overtime tonight?

(Bạn sẽ tăng ca ở công ty tối nay à?)

 

+ Dấu hiệu nhận biết: In + time, tomorrow, next day, next year,...

 

2. Cấu trúc câu bị động (Passive voice)

Bên cạnh các thì trong tiếng Anh, các cấu trúc câu trong tiếng Anh lớp 8 còn bao gồm phần ngữ pháp về câu bị động, hãy tìm hiểu phần tiếp theo dưới đây:

cau-truc-cau-bi-dong-(passive-voice)

Câu bị động là câu mà chủ ngữ (người hoặc vật) chịu tác động của người hay vật khác. Câu bị động được chuyển thể từ câu chủ động. 

 

Công thức chung: 

 

Câu chủ động

Câu bị động

S + V + O

S + tobe + V-ed/pII + by O

 

Các bước chuyển từ câu chủ động sang câu bị động:

Bước 1: Xác định chủ ngữ, tân ngữ và động từ chính trong câu chủ động. Bạn có thể gạch chân hoặc note ra ngoài để dễ nhớ.

Bước 2: Chuyển tân ngữ của câu chủ động thành chủ ngữ của câu bị động, động từ được chuyển về thể bị động theo công thức trên. Lưu ý rằng khi chuyển động từ sang câu bị động phải đúng với thì của câu chủ động. 

Bước 3: Chuyển chủ ngữ của câu chủ động thành tân ngữ của câu bị động, rồi thêm “by” vào trước. Lưu ý đối với các chủ ngữ không xác định, bạn có thể lược bỏ tân ngữ. Ví dụ: By them, by people, by someone,...

 

Ví dụ: 

She gives me a book.

I am given a book (by her).

(Tôi được tặng một cuốn sách bởi cô ấy).

 

3. Câu điều kiện (Conditional sentence)

Câu điều kiện cũng là một trong các cấu trúc câu trong tiếng Anh lớp 8 rất quan trọng và thường gặp trong bài thi tốt nghiệp của học sinh cuối cấp. Hãy cùng ôn tập lại phần kiến thức này ngay nhé:

cau-truc-cau-dieu-kien-trong-tieng-anh

Câu điều kiện (Conditional sentence) hay còn gọi là mệnh đề if là câu dùng để diễn tả một giả thiết có hoặc không xảy ra với điều kiện đi kèm. Câu điều kiện gồm 2 mệnh đề: Mệnh đề điều kiện + mệnh đề chính hoặc ngược lại. 

Trong tiếng Anh, có 3 loại câu điều kiện phổ biến mà người ta thường dùng:

 

3.1 Câu điều kiện loại 1

Diễn đạt một sự việc có thể xảy ra ở trong tương lai. 

 

If + S + Vs/es + O, S + will (not) + V + O

 

Ví dụ: If you study hard from now on, you will pass the exam.

(Nếu bạn học hành chăm chỉ từ bây giờ, bạn sẽ đỗ kỳ thi.)

 

3.2 Câu điều kiện loại 2

Diễn đạt một hành động/ sự việc không có thật ở hiện tại

 

If S + VpII + O, S + would (not) + V + O

 

Ví dụ: If I were a billionaire, I would build a school for poor children.

(Nếu tôi là một tỷ phú, tôi sẽ xây một trường học cho trẻ em nghèo.)

 

3.3 Câu điều kiện loại 3

Diễn tả sự việc/ hành động không có thật trong quá khứ.

 

If + S + had VpII + O, S + would have + VpII + O

 

Ví dụ: If he had left the house earlier, he wouldn't have missed the train.

(Nếu anh ấy ra khỏi nhà sớm hơn, anh ấy sẽ không bị lỡ chuyến tàu.)

 

4. Động từ khuyết thiếu (modal verbs) 

Một trong các cấu trúc câu trong tiếng Anh lớp 8 mà các bạn học sinh cần lưu ý là modal verbs. Đây là những động từ có chức năng bổ nghĩa cho động từ và danh từ chính trong câu. Các động từ khuyết thiếu được dùng để diễn tả khả năng, sự chắc chắn hoặc bắt buộc của một hành động/ sự việc nào đó. 

Lưu ý: Sau tất cả các động từ khuyết thiếu là một động từ nguyên thể (modal verbs + V-inf).

dong-tu-khuyet-thieu-(modal-verbs)

Các động từ khuyết thiếu thông dụng nhất trong tiếng Anh gồm

  • Can/ could: có thể
  • Will/ would: sẽ
  • May/ might: có thể
  • Must/ have to: phải
  • Should/ ought to/ had better: nên

 

5. Một số cấu trúc khác

Ngoài những chủ điểm ngữ pháp quan trọng ở trên, có các cấu trúc câu trong tiếng Anh lớp 8 khác mà bạn học cũng cần lưu tâm.

5.1 Do you mind/ would you mind…?: bạn có phiền….?

Dùng cấu trúc này khi bạn muốn hỏi ai đó có phiền hà gì để làm việc gì đó hay không.

Ví dụ: Would you mind if I turn the music louder?

(bạn có phiền nếu tôi mở nhạc lớn hơn không?)

5.2 Enough…to: đủ… để

Cấu trúc enough dùng để diễn tả rằng ai đó có đủ cái gì để làm một việc gì đó.

Ví dụ: I have enough money to buy a car.

(Tôi có đủ tiền để mua một chiếc xe hơi.)

5.3 So that/ such that: quá đến nỗi mà…

Ví dụ: 

It is so hot that I sweat constantly. (Trời nóng đến nỗi mà tôi đổ mồ hôi liên tục.)

It is such a difficult homework that it took me 2 days to solve it. (Bài tập về nhà khó đến nỗi tôi mất 2 ngày để giải xong nó.)

5.4 Used to/ be used to/ get used to: đã từng làm gì/ quen với điều gì đó

Ví dụ: 

I used to get to school by bike. (Tôi đã từng đạp xe đến trường.)

I get used to/ am used to drinking some water every morning. (Tôi đã quen với việc uống một ít nước mỗi buổi sáng.)

5.5 In order to/ So as to: để 

Ví dụ: She left work early in order to pick up her kids.

(Cô ấy tan làm sớm để đón con.)

5.6 It’s + adj (for O) + to V

Ví dụ: It’s hard for me to practice dancing in 2 months.

(Thật khó cho tôi để tập nhảy trong 2 tháng.)

5.7 It + takes/ took + O + time + to V: mất bao nhiêu thời gian để…

Ví dụ: It takes me 30 minutes to go to work every day.

(Tôi mất 30 phút để đến nơi làm việc mỗi ngày.)

 

Như vậy, Space E đã chia sẻ tới bạn các cấu trúc câu trong tiếng Anh lớp 8 thường gặp nhất trong các bài thi rồi. Hãy ôn tập và thực hành đều đặn để không bỏ sót phần kiến thức nào. Nếu bạn thấy bài viết này hay thì hãy chia sẻ tới những bạn học khác để cùng nhau ôn luyện và đạt điểm số cao. Và đừng quên tham khảo thêm vô vàn kiến thức tiếng Anh trong trang web của chúng mình nhé. Chúc bạn học thật tốt!

 

Bài viết liên quan

[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
Đầy đủ kiến thức về các loại mệnh đề trong tiếng anh
Đầy đủ kiến thức về các loại mệnh đề trong tiếng anh
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh