Cách dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous)

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn là một trong những thì nâng cao và phức tạp trong ngữ pháp tiếng Anh. Nếu bạn còn chưa tự tin sử dụng thì này thì hãy theo dõi ngay bài viết dưới đây để hiểu cách dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn nhé!

 

 

1. Khái niệm thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn 

thi-qua-khu-hoan-thanh-tiep-dien_1

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) là một thì trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả một hành động đã và đang diễn ra trong quá khứ, nhưng nó đã kết thúc trước một hành động khác, cũng diễn ra trong quá khứ. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh vào thời gian kéo dài và tính chính xác của các hành động trong quá khứ.

 

Công thức chung: S + had (not) + been + V-ing + O

 

Ví dụ:

I had been studying in the library all morning, but I had left the library before you called me. 

(Tôi đã học trong thư viện suốt cả buổi sáng, nhưng tôi đã rời khỏi thư viện trước khi bạn gọi điện cho tôi.)

 

Xem thêm: 

 

2. Cách dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

+ Diễn tả hành động đã bắt đầu trong quá khứ, xảy ra liên tục và kéo dài trong một khoảng thời gian, hành động đó đã kết thúc trong quá khứ. 

 

Ví dụ:

I had been waiting for him in the rain for an hour before he arrived.

(Tôi đã đợi anh ấy trong mưa suốt một tiếng đồng hồ trước khi anh ấy đến.)

We had been watching this movie since 7 p.m.

(Chúng tôi đã bắt đầu xem bộ phim này lúc 7 giờ tối.)

Before getting injured, she had been participating in the race all year.

(Trước khi bị thương, cô ấy đã tham gia vào cuộc đua suốt năm nay.)

 

+ Diễn tả hành động xảy ra và kéo dài liên tục cho đến khi có một hành động khác (ở trong quá khứ) chen ngang

 

Ví dụ:

She had been cooking dinner when the power went out. 

(Cô ấy đang nấu bữa tối thì mất điện.)

They had been singing karaoke until the neighbors complained about the noise.

(Họ đã hát karaoke cho đến khi hàng xóm phàn nàn về tiếng ồn).

The kids had been playing in the park until it started raining heavily. 

(Các em nhỏ đã đang chơi trong công viên cho đến khi trời bắt đầu mưa nặng.)

 

+ Diễn tả kết quả của một hành động trong quá khứ gây ra

 

They had been playing basketball for hours, and they were completely exhausted.

(Họ đã đang chơi bóng rổ trong vài giờ và họ hoàn toàn kiệt sức.)

After hiking for the whole day, they had been rewarded with a breathtaking view from the mountaintop. 

(Sau cả ngày leo núi, họ đã được thưởng thức cảnh đẹp tuyệt vời từ đỉnh núi.)

He had been practicing the piano diligently, and his performance at the concert was outstanding.

(Anh ấy đã tập piano một cách chăm chỉ, và màn biểu diễn của anh ấy tại buổi hòa nhạc đã rất xuất sắc.)

 

+ Sử dụng trong câu điều kiện loại 3, diễn tả sự việc không có thật trong quá khứ và giả định kết quả nếu nó xảy ra

 

Ví dụ: 

If she had been saving money, she could have afforded the Europe trip. 

(Nếu cô ấy đã tiết kiệm tiền, cô ấy đã có đủ tiền để đi chuyến du lịch châu Âu.)

Had he been studying harder, he might have received a scholarship for university. 

(Nếu anh ấy đã học chăm chỉ hơn, có lẽ anh ấy đã nhận được học bổng cho đại học.)

If you had been taking better care of your health, you wouldn't have gotten sick. 

(Nếu bạn đã chăm sóc sức khỏe tốt hơn, bạn sẽ không bị ốm.)

 

Xem thêm: 

 

 

Trên đây là những cách dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn phổ biến nhất mà Space E muốn chia sẻ với các bạn. Mong rằng kiến thức này sẽ giúp bạn cải thiện ngữ pháp tiếng Anh của mình. Và quan trọng nhất là đừng quên luyện tập thường xuyên với các bài tập thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn mà Space E đã chia sẻ ở bài viết trước nhé!

Bài viết liên quan

[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
Đầy đủ kiến thức về các loại mệnh đề trong tiếng anh
Đầy đủ kiến thức về các loại mệnh đề trong tiếng anh
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh