Các dạng chủ ngữ trong tiếng Anh ai cũng phải biết

Chủ ngữ trong tiếng Anh có vai trò quan trọng trong việc chỉ đích danh người, sự vật và sự việc cho toàn bộ câu. Trừ những câu cảm thán, hầu hết các câu trong tiếng Anh đều cần sử dụng một chủ ngữ. Cùng Space E tìm hiểu chi tiết hơn về chủ ngữ trong tiếng Anh qua phần dưới đây nhé!

 

 

1. Chủ ngữ là gì? 

 

chu-ngu-la-gi

 

Chủ ngữ là chủ thể chính thực hiện hành động hoặc đang được mô tả đến trong câu. Chủ ngữ thường xuất hiện ở phần đầu của câu và thường là một danh từ, đại từ hoặc dạng đặc biệt. 

 

Ví dụ: 

The cat is sleeping.

(Con mèo đang ngủ.)

"The cat" là chủ ngữ trong câu này.

 

My mother cooks delicious meals.

(Mẹ tôi nấu những bữa ăn ngon.) 

→ "My mother" là chủ ngữ trong câu này.

 

"They are playing outside.

(Họ đang chơi ở ngoài trời.) 

→ "They" là đại từ chủ ngữ.

 

Lưu ý: 

 

Chủ ngữ trong tiếng Anh là Subject và được viết tắt là S

Sau chủ ngữ là động từ (động từ tobe/ động từ thường).

 

2. Các dạng của chủ ngữ 

chu-ngu-trong-tieng-anh

 

2.1 Chủ ngữ là danh từ

Danh từ là một dạng chủ ngữ phổ biến trong tiếng Anh. Danh từ thường chỉ người, vật, hiện tượng, sự việc,...

 

Ví dụ: 

The teacher explained the lesson to the students. 

(Giáo viên giải thích bài học cho học sinh.)

The cat chased the mouse.

(Con mèo đuổi bắt con chuột.)

My parents visited the museum last weekend.

(Bố mẹ tôi đã thăm bảo tàng cuối tuần qua.)

 

2.2 Chủ ngữ là cụm danh từ

Cụm danh từ là sự kết hợp giữa danh từ và một loại từ khác như tính từ, danh từ bổ nghĩa,...

 

Danh từ + danh từ

Khi 2 danh từ đứng cạnh nhau sẽ đóng vai trò bổ sung ý nghĩa cho nhau để tạo thành cụm danh từ. 

Ví dụ: 

Basketball player (Cầu thủ bóng rổ)

Coffee shop (Quán cà phê)

Computer programmer (Lập trình viên máy tính

Chocolate cake (Bánh sô cô la)

School bus (Xe buýt học sinh)

 

Tính từ + danh từ

Trong cụm tính từ + danh từ, tính từ đứng phía trước nhằm bổ nghĩa cho danh từ được nhắc đến trong câu, nhấn mạnh đặc điểm, tính chất của danh từ đó. 

 

Ví dụ: 

Delicious pizza (Bánh pizza ngon)

Beautiful garden (Khu vườn đẹp)

Smartphone technology (Công nghệ điện thoại thông minh)

Sunny day (Ngày nắng)

Eager student (Học sinh ham học)

Ancient civilization (Nền văn minh cổ đại)

 

Trạng từ + tính từ + danh từ

Khi đã có tính từ và danh từ trong câu nhưng bạn vẫn muốn bổ sung thêm mức độ, trạng thái của tính từ đó thì có thể thêm trạng ngữ vào trước tính từ theo công thức trạng ngữ + tính từ + danh từ. 

 

Ví dụ: 

Extremely talented musician (Nhạc sĩ vô cùng tài năng)

Incredibly beautiful sunset (Hoàng hôn vô cùng đẹp)

Remarkably intelligent student (Học sinh thông minh đáng kinh ngạc)

Highly competitive market (Thị trường cạnh tranh cao cấp)

 

Ngoài ra, trước mỗi danh từ hay cụm danh từ đều có chứa từ hạn định như mạo từ xác định “a, an, the” hoặc các cụm giới từ. 

 

2.3 Chủ ngữ là đại từ

Đại từ có chức năng đại diện cho một cụm danh từ đã được đề cập trước đó trong câu. 

Ví dụ: 

 

My girlfriend just went out for work. She is coming to the party later.

(Bạn gái tôi vừa ra ngoài cho công việc. Cô ấy sẽ đến bữa tiệc sau.)

 

 

3. Dạng đặc biệt của chủ ngữ 

dang-dac-biet-cua-chu-ngu

 

3.1 Chủ ngữ là V-ing

Ví dụ:

 

Swimming is great exercise.

(Bơi lội là bài thể dục tuyệt vời.)

Running is good for your health.

(Chạy bộ rất tốt cho sức khỏe của bạn.)

 

3.2 Chủ ngữ là to V

To learn a new language requires patience.

(Để học một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự kiên nhẫn.)

To succeed in life requires dedication and hard work.

(Để thành công trong cuộc sống đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.)

 

3.3 Dạng that + clause 

That he arrived late was not surprising.

(Việc anh ấy đến muộn không có gì đáng ngạc nhiên cả.)

That she passed the exam was a relief to her parents.

(Việc cô ấy đã đỗ kỳ thi là một niềm an ủi cho bố mẹ cô ấy.) 

 

Trên đây là các dạng chủ ngữ trong tiếng Anh cũng như các dạng đặc biệt mà bạn học cần lưu ý. Để ghi nhớ lâu hơn, bạn hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức ngữ pháp này nhé. Chúc các bạn học tiếng Anh thật tốt!

 

 

Xem thêm:

 

Bài viết liên quan

[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
Đầy đủ kiến thức về các loại mệnh đề trong tiếng anh
Đầy đủ kiến thức về các loại mệnh đề trong tiếng anh
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh