Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous)
Khi học 12 thì trong tiếng Anh, chắc hẳn nhiều bạn sẽ gặp khó khăn ở thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, đặc biệt là những bạn đang mất gốc. Loại thì này thường hay xuất hiện trong các bài thi ngữ pháp vì vậy nếu bạn không nắm rõ công thức và dấu hiệu nhận biết của nó thì sẽ dễ bị mất điểm ở phần này. Cùng Space E tìm hiểu chi tiết về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong bài viết này nhé!
1. Khái niệm thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn diễn (Past Perfect Continuous) dùng để diễn tả hành động hoặc sự kiện đã đang diễn ra trong quá khứ và kết thúc trước một hành động cũng xảy ra tại thời điểm trong quá khứ.

2. Công thức thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

2.1 Câu khẳng định
|
S + had + been + V-ing + O |
Ví dụ:
The team had been practicing tirelessly before the big game started.
(Toàn đội đã tập luyện không mệt mỏi trước khi trận đấu lớn bắt đầu.)
Before the rain stopped, they had been playing soccer in the park for a while.
(Trước khi tạnh mưa, họ đã chơi bóng đá trong công viên được một lúc.)
2.2 Câu phủ định
|
S + had + not + been + V-ing + O |
Lưu ý: trợ động từ had not có thể viết tắt là hadn’t
Ví dụ:
She had not been studying English for very long before she moved to the United States.
(Cô ấy đã học tiếng Anh không lâu trước khi chuyển đến Hoa Kỳ.)
I had not been living in the city for more than a year before I found a new job.
(Tôi mới sống ở thành phố được hơn một năm trước khi tìm được công việc mới.)
The students had not been attending the class regularly before the final exam.
(Các học sinh đã không đến lớp thường xuyên trước kỳ thi cuối kỳ.)
2.3 Câu nghi vấn
|
Had + S + been + V-ing + O? |
Trả lời:
- Yes, S + had.
- No, S + hadn’t.
Ví dụ:
Had they been practicing the piano for hours before the concert?
(Họ đã luyện tập piano hàng giờ trước buổi hòa nhạc phải không?)
Had she been studying for the test all night when her friend called?
(Có phải cô ấy đã học bài kiểm tra cả đêm khi bạn cô ấy gọi đến không?)
Had the workers been repairing the bridge for days before the storm hit?
(Phải chăng các công nhân đã sửa chữa cây cầu nhiều ngày trước khi cơn bão ập đến?)
Had he been exercising regularly before he injured his ankle?
(Anh ấy có tập thể dục thường xuyên trước khi bị thương ở mắt cá chân không?)
Ngoài ra, bạn có thể sử dụng câu nghi vấn của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn với từ để hỏi như who, what, when, why, how,...
|
Wh - word + had + S + been + V-ing + O? |
Ví dụ:
What had you been cooking when I entered the kitchen?
(Bạn đang nấu món gì khi tôi vào bếp đấy?)
How long had she been working at that company before she got promoted?
(Cô ấy đã làm việc ở công ty đó được bao lâu trước khi được thăng chức?)
Why had he been practicing the guitar so much before the concert?
(Tại sao anh ấy lại luyện tập guitar nhiều như vậy trước buổi hòa nhạc?)
When had you been planning this surprise party for your friend?
(Bạn đã lên kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ này cho bạn mình từ khi nào?)
3. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Dưới đây là những dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn mà bạn cần ghi nhớ:
- Until then: cho đến lúc đó
Ví dụ:
I had been studying for hours. Until then, I hadn't taken a break.
(Tôi đã học hàng giờ liền. Cho đến lúc đó tôi vẫn chưa hề nghỉ ngơi.)
- By the time: trước lúc, vào thời điểm
Ví dụ:
By the time I woke up, my family had already gone to the park.
(Lúc tôi thức dậy thì gia đình tôi đã đi đến công viên rồi.)
- By+ mốc thời gian: từ trước cho đến lúc đó
Ví dụ:
By 6 PM, she had been working on her project all day.
(Đến 6 giờ chiều, cô ấy đã làm việc cho dự án của mình cả ngày.)
- Prior to that time: thời điểm trước đó
Ví dụ:
Prior to that time, I had never traveled abroad.
(Tôi chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài thời điểm trước đó.)
4. Phân biệt thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn với thì quá khứ hoàn thành
Nhiều người học thường nhầm lẫn 2 thì này vì tên gọi và cách sử dụng của chúng có phần giống nhau. Dưới đây là sự khác biệt của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn với thì quá khứ hoàn thành:
Điểm giống: đều diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. (Tuy nhiên thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh tính liên tục.)
Điểm khác:
|
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn |
Thì quá khứ hoàn thành |
|
|
Cấu trúc |
S + had been + Ving + O |
S + had + V3 (past participle) |
|
Cách dùng |
Diễn tả hành động kéo dài liên tục đến một hành động khác ở thời điểm quá khứ. VD: He had been practicing the piano all morning before the concert. (Anh ấy đã tập piano cả buổi sáng trước buổi hòa nhạc.) |
Mô tả hành động, sự việc xảy ra trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ VD: He had traveled to Japan twice before he started working. (Anh ấy đã đến Nhật Bản hai lần trước khi bắt đầu công việc.) |
Trên đây là những kiến thức quan trọng về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn mà bạn cần nắm vững để làm bài thi thật tốt. Ngoài ra, để luyện tập về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, bạn hãy ghé thư viện tiếng Anh trong trang web của Space E để ôn tập nhiều hơn nhé!