Cấu trúc câu so sánh trong tiếng Anh chi tiết nhất

Cấu trúc câu so sánh trong tiếng Anh là phần ngữ pháp thông dụng trong cả văn nói và văn viết. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều bạn học sinh mắc lỗi sai khi làm bài tập về chủ điểm ngữ pháp này. Hiểu được điều đó, Space E đã tổng hợp đầy đủ kiến thức về cấu trúc câu so sánh cũng như các bài tập vận dụng để các bạn có thể ghi nhớ và ứng dụng chính xác vào tình huống thực tế. 

1. Câu so sánh (comparisons) là gì?

Câu so sánh trong tiếng Anh là cấu trúc dùng để so sánh giữa hai hay nhiều người, sự vật, sự việc dựa trên nhiều tiêu chí. Có 3 dạng so sánh phổ biến đó là: so sánh hơn, so sánh ngang bằng và so sánh hơn nhất. Mỗi một loại câu so sánh lại có cấu trúc khác nhau, vậy nên hãy cùng tìm hiểu chi tiết hơn cấu trúc câu so sánh trong tiếng Anh ở phần dưới đây.

cau-so-sanh-comparisons-la-gi

2. Cấu trúc so sánh bằng

So sánh ngang bằng được sử dụng để so sánh giữa người, sự vật hay sự việc có tính chất, mức độ như nhau.

cau-truc-so-sanh-bang

2.1 Cấu trúc so sánh bằng với tính từ/ trạng từ

Với tính từ 

S + tobe + as + adj + as + O

Với trạng từ

S + V + as + adv + as + O

 

Ví dụ: 

Her painting is as beautiful as his.

(Bức tranh của cô ấy cũng đẹp như của anh ấy.)

She dances as beautifully as a professional dancer. 

(Cô ấy nhảy đẹp như một vũ công chuyên nghiệp.)

 

2.2 Cấu trúc so sánh bằng với danh từ

S + V + the same (noun) + as

 

Ví dụ: 

The cost of living in this city is the same as in the neighboring town.

(Chi phí sinh hoạt ở thành phố này cũng ngang ngửa như ở thị trấn lân cận.)

 

3. Cấu trúc so sánh hơn

So sánh hơn được dùng khi bạn muốn so sánh hai đối tượng có tính chất, mức độ khác nhau. Một bên sẽ nổi trội hơn bên còn lại. Có 2 loại cấu trúc so sánh hơn gồm: 

cau-truc-so-sanh-hon

3.1 Cấu trúc so sánh hơn với tính từ hoặc trạng từ ngắn

Với tính từ ngắn

S + tobe + adj + “-er” + than + O

Với trạng từ ngắn

S + V + adv + “-er” + than + O

 

Ví dụ:

His car is faster than mine.

(Xe hơi của anh ấy nhanh hơn của tôi.)

He works more diligently than his coworkers.

(Anh ấy làm việc thông minh hơn đồng nghiệp của anh ấy.)

 

3.2 Cấu trúc so sánh hơn với tính từ/ trạng từ dài

Với tính từ dài

S + tobe + more + adj + than + O

Với trạng từ dài

S + V + more + adv + than + O

 

Ví dụ: 

Her speech was more eloquent and profound than any other presenter's.

(Bài phát biểu của cô ấy hùng hồn và sâu sắc hơn bất kỳ người thuyết trình nào khác.)

John speaks English more fluently than Mike.

(John nói tiếng Anh trôi chảy hơn Mike.)

 

4. Cấu trúc so sánh hơn nhất

So sánh hơn nhất được dùng khi bạn muốn so sánh một đối tượng nào đó hơn tất cả những đối tượng còn lại. 

cau-truc-so-sanh-hon-nhat

4.1 Cấu trúc so sánh hơn nhất với tính từ/ trạng từ ngắn

S + V + the + adj/ adv + “-est” + N/O

 

Ví dụ: 

That was the shortest movie I've ever seen.

(Đó là bộ phim ngắn nhất tôi từng xem.)

He's the funniest person in this office.

(Anh ấy là người hài hước nhất trong văn phòng này.)

 

4.2 Cấu trúc so sánh hơn nhất với tính từ/ trạng từ dài

S + V + the + most + adj/ adv + N/O

 

Ví dụ: 

The Himalayas are the highest mountains on Earth.

(Dãy Himalaya là dãy núi cao nhất trên Trái đất.)

He got the highest score in the last exam.

(Anh ấy đạt điểm số cao nhất trong bài thi trước.)

 

5. Các dạng so sánh đặc biệt trong tiếng Anh

5.1 So sánh gấp nhiều lần

Đây là loại so sánh gấp nhiều lần như gấp đôi, gấp ba lần,...

S + V + bội số + as + much/many/adj/adv + (N) + as + N/pronoun

Ví dụ:

The population of this city is five times as large as ten years ago.

Dân số của thành phố này lớn gấp năm lần so với 10 năm trước.

 

5.2 So sánh càng -  càng

The + comparative 1 + S1 + V2,  the + comparative 2 + S2 + V2

Ví dụ: 

The more you save, the more money you'll have for your future.

(Bạn càng tiết kiệm, bạn càng có nhiều tiền cho tương lai của mình.)

 

6. Bài tập so sánh trong tiếng Anh

Bài tập: Điền vào chỗ trống bằng cách sử dụng dạng so sánh phù hợp.

 

  1. My brother is __________ than me, so he always gets the biggest slice of cake.
  2. The more you study, __________ your grades will be.
  3. The red dress is nice, but the blue one is __________.
  4. This new phone has __________ features than the previous model.
  5. The earlier you arrive at the airport, __________ time you'll have to relax before your flight.
  6. The movie was __________ I expected. It was really entertaining.
  7. The longer you wait, __________ difficult it might become to solve the problem.
  8. The new computer is __________ the old one. It's much faster.
  9. She is __________ her brother in terms of height.
  10. The more you practice, __________ you'll improve.
  11. The cake you made is __________ the one I bought from the store.
  12. The movie wasn't __________ we expected. It was quite disappointing.
  13. The __________ you exercise, the healthier you'll be.
  14. She is __________ at playing the piano than her friend.
  15. This year's festival is __________ the one we had last year.
  16. The weather in summer is usually __________ in winter.

 

ĐÁP ÁN:

  1. taller
  2. hotter than
  3. nicer
  4. more
  5. the more
  6. better than
  7. the more
  8. better than
  9. taller than
  10. the more
  11. better than
  12. as good as
  13. more
  14. better
  15. different from
  16. hotter than

 

Xem thêm: 

 

Trên đây là các cấu trúc câu so sánh trong tiếng Anh thông dụng nhất mà các bạn học sinh cần nắm được. Bạn hãy ôn tập và thực hành thường xuyên để nâng cao ngữ pháp tiếng Anh của mình nhé. Và đừng quên theo dõi Space E để tham khảo thêm vô vàn kiến thức tiếng Anh giúp bạn đạt điểm số cao trong kỳ thi sắp tới. Chúc các bạn học tiếng Anh thật tốt!






Bài viết liên quan

[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
Đầy đủ kiến thức về các loại mệnh đề trong tiếng anh
Đầy đủ kiến thức về các loại mệnh đề trong tiếng anh
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh