Tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho lễ tân - khách sạn

Là một lễ tân khách sạn, việc giao tiếp bằng tiếng Anh là một yếu tố quan trọng để tạo sự thoải mái và chuyên nghiệp cho khách hàng. Trong bài viết này, Space E sẽ chia sẻ với bạn từ vựng và những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho ngành lễ tân - khách sạn đừng bỏ lỡ nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong khách sạn 

 

tu-vung-tieng-anh-giao-tiep-trong-khach-san

 

Trước khi tìm hiểu các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho lễ tân, bạn hãy cùng học một số từ vựng tiếng Anh phổ biến về chuyên ngành này dưới đây:

- Receptionist: Lễ tân

- Guest: Khách hàng

- Reservation: Đặt phòng

- Check-in: Nhận phòng

- Check-out: Trả phòng

- Room key/card: Chìa khóa/phẳng phòng

- Room service: Dịch vụ phòng

- Housekeeping: Bộ phận dọn phòng

- Concierge: Nhân viên lễ tân/điều phối dịch vụ

- Bellboy/Porter: Nhân viên chuyên chở hành lý

- Amenities: Tiện nghi

- Complimentary: Miễn phí

- Breakfast buffet: Buổi sáng tự chọn

- Restaurant: Nhà hàng

- Bar: Quầy bar

- Wifi: Mạng Wi-Fi

- Laundry service: Dịch vụ giặt ủi

- Valet parking: Dịch vụ đỗ xe

- Conference room: Phòng hội nghị

- Invoice: Hóa đơn

 

              >>Xem thêm: 5 CUỐN SÁCH HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HIỆU QUẢ CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

 

2. Cách chào hỏi của lễ tân khách sạn bằng tiếng Anh

cach-chao-hoi-cua-le-tan-khach-san-bang-tieng-anh

 

Khi làm lễ tân khách sạn và giao tiếp bằng tiếng Anh, bạn có thể sử dụng một số cách chào hỏi phổ biến sau: 

 

- Good morning/afternoon/evening. Welcome to [tên khách sạn]. How may I assist you?

(Chào buổi sáng/chào buổi chiều/chào buổi tối. Chào mừng đến với [tên khách sạn]. Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

 

- Hello! How can I help you today?

(Xin chào! Hôm nay tôi có thể giúp gì cho bạn?)

 

- Hi there! Is there anything I can assist you with?

(Xin chào! Có gì tôi có thể giúp bạn không?)

 

- Welcome to [tên khách sạn]. How are you today?

(Chào mừng đến với [tên khách sạn]. Bạn khỏe không?)

 

- Good to see you! How may I be of service?

(Rất vui được gặp bạn! Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

 

      >>Xem thêm: Tổng hợp các app học tiếng Anh giao tiếp miễn phí tốt nhất hiện nay

 

3. Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho lễ tân

 

nhung-mau-cau-tieng-anh-giao-tiep-co-ban-cho-le-tan

 

3.1 Đặt phòng (Room Reservation)

 

- May I have your full name, please?

(Xin vui lòng cho tôi biết họ và tên đầy đủ của bạn?)

 

- Could you provide me with your contact details, including your phone number and email address?

(Bạn có thể cung cấp cho tôi thông tin liên lạc của bạn, bao gồm số điện thoại và địa chỉ email không?)

 

- When do you plan to check in?

(Bạn dự định nhận phòng vào lúc nào?)

 

- What is your intended check-out date?

(Bạn dự định trả phòng vào ngày nào?)

 

- How many adults will be staying in the room?

(Bao nhiêu người lớn sẽ ở trong phòng?)

 

- Will there be any children accompanying you?

(Có đi kèm với bạn bất kỳ trẻ em nào không?)

 

- Do you have any specific room preferences, such as a smoking or non-smoking room?

(Bạn có yêu cầu đặc biệt về phòng, ví dụ như phòng hút thuốc hoặc phòng không hút thuốc không?)

 

- Would you prefer a room with a view?

(Bạn có muốn một phòng có tầm nhìn không?)

 

- Your reservation is confirmed for [number of nights] starting from [date].

(Đặt phòng của bạn đã được xác nhận trong [số đêm] bắt đầu từ [ngày].)

 

- Here is your reservation number. Please keep it for future reference.

(Đây là số đặt phòng của bạn. Vui lòng giữ lại để tham khảo sau này.)

 

3.2 Thủ tục check - in

 

- Welcome to [tên khách sạn]. May I have your ID/passport, please?

(Chào mừng đến với [tên khách sạn]. Bạn có thể cho tôi xem chứng minh nhân dân/hộ chiếu của bạn được không?)

 

- Could you please provide me with a valid ID or passport?

(Bạn có thể cung cấp cho tôi một chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu hợp lệ được không?)

 

- Here is your room key/card. Enjoy your stay!

(Đây là chìa khóa/phẳng phòng của bạn. Chúc bạn có một kỳ nghỉ thú vị!)

 

- Here is some information about our hotel policies, including breakfast hours, Wi-Fi access, and check-out time.

(Đây là một số thông tin về chính sách của khách sạn chúng tôi, bao gồm giờ bữa sáng, truy cập Wi-Fi và giờ trả phòng.)

 

3.3 Hỗ trợ khách hàng (Assisting Guests)

 

- Is there anything else I can help you with?

(Còn điều gì tôi có thể giúp bạn không?)

 

- Would you like to make a reservation at our restaurant for dinner tonight?

(Bạn có muốn đặt bàn tại nhà hàng của chúng tôi để ăn tối tối nay không?)

 

- If you need any additional information or assistance during your stay, please don't hesitate to contact our front desk.

(Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc sự trợ giúp trong suốt thời gian lưu trú, vui lòng liên hệ với bàn lễ tân của chúng tôi.)

 

3.4 Xử lý các yêu cầu/ vấn đề (Handling Requests/Issues)

 

- I apologize for the inconvenience. Let me see how I can assist you.

(Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này. Hãy để tôi xem tôi có thể giúp gì cho bạn.)

 

- I will notify the appropriate department and ensure the issue is resolved promptly.

(Tôi sẽ thông báo cho bộ phận phù hợp và đảm bảo rằng vấn đề sẽ được giải quyết ngay lập tức.)

 

- I apologize for the inconvenience. As an alternative, we can offer you a different room or upgrade your current room.

(Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này. Như một phương án thay thế, chúng tôi có thể cung cấp cho bạn một phòng khác hoặc nâng cấp phòng hiện tại của bạn.)

 

3.5 Thủ tục check - out

 

- Please settle any outstanding charges before you check out.

(Xin vui lòng thanh toán bất kỳ khoản phí nào còn lại trước khi bạn trả phòng.)



- Please return your room key and any other hotel belongings at the front desk upon check-out.

(Xin vui lòng trả lại chìa khóa phòng và bất kỳ vật dụng khách sạn nào khác tại quầy lễ tân khi bạn trả phòng.)

 

- Do you need any assistance with your luggage?

(Bạn có cần hỗ trợ với hành lý không?)

 

- Would you like us to arrange transportation to the airport or any other destination?

(Bạn có muốn chúng tôi sắp xếp dịch vụ đưa đón đến sân bay hoặc bất kỳ điểm đến nào khác không?)

 

- Goodbye. Thank you for staying with us. We hope to see you again!

(Tạm biệt. Cảm ơn bạn đã lưu trú tại khách sạn của chúng tôi. Hy vọng được gặp lại bạn!)

 

4. Tài liệu tiếng Anh chuyên ngành lễ tân khách sạn

 

tai-lieu-tieng-anh-chuyen-nganh-le-tan-khach-san

 

Dưới đây là một số tài liệu tiếng Anh chuyên ngành lễ tân khách sạn mà bạn có thể tham khảo để nâng cao kỹ năng giao tiếp của mình:

 

"English for Hospitality and Tourism" bởi Hans Mol và Margaret O'Keeffe

 

"English for Hotels and Tourism: Book 1" "English for Hotels and Tourism: Book 2" bởi Ros Wright và Andrew Bennett

 

"Check In English: Hotel and Hospitality English" bởi Jon Naunton

 

"Hotel English: A Course in Everyday English for the Hotel and Tourism Industry" bởi Marie Kavanagh

 

"English for the Hotel and Catering Industry" bởi Carolyn Walker và Rosemary Richey

 

Các tài liệu tiếng Anh chuyên ngành lễ tân khách sạn này tập trung vào việc phát triển kỹ năng giao tiếp trong các tình huống khách sạn và ngành du lịch. Chúng cung cấp từ vựng, mẫu câu và bài tập thực hành giúp bạn nắm vững các kỹ năng giao tiếp cần thiết để giao tiếp hiệu quả trong lĩnh vực lễ tân khách sạn.

 

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm kiếm tài liệu học tiếng Anh trực tuyến, như các khóa học trên các nền tảng như Coursera, edX, hoặc các trang web chuyên về giáo dục tiếng Anh. 

Hãy chọn tài liệu phù hợp với trình độ tiếng Anh của bạn và tập trung vào việc thực hành và áp dụng kiến thức vào thực tế để phát triển kỹ năng tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho lễ tân khách sạn.

 

Trên đây là những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản chuyên ngành lễ tân - khách sạn. Bạn học hãy thực hành thật nhiều và ứng dụng vào thực tế để ghi nhớ dễ dàng hơn nhé. Và đừng quên vào thư viện tiếng Anh của chúng mình để tham khảo thêm các kiến thức hữu ích khác. Chúc bạn học tốt!

 

Xem thêm bài viết bổ ích khác tại đây=>>>

Đừng quên theo dõi fanpage: Space E để có những thông tin mới nhất từ chúng mình nhé



Bài viết liên quan

[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
[Tổng hợp] Các từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
Đầy đủ kiến thức về các loại mệnh đề trong tiếng anh
Đầy đủ kiến thức về các loại mệnh đề trong tiếng anh
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh