150+ câu tiếng anh giao tiếp cho bé theo chủ đề
Ngày nay việc học tiếng Anh giao tiếp cho bé từ 5, 6 tuổi trở lên không còn là điều gì xa lạ nữa. Thậm chí nhiều phụ huynh cũng cho trẻ tiếp xúc với tiếng Anh từ rất sớm. Ngoài việc học trên trường, gia đình cũng thường cho trẻ tự học tiếng Anh tại nhà. Tuy nhiên, việc học tiếng Anh giao tiếp tại nhà không phải là điều dễ dàng nếu như cha mẹ không có lộ trình và phương pháp học tập cụ thể cho các con. Hiểu được điều này, Space E đã tổng hợp 100+ câu tiếng Anh giao tiếp cho bé theo chủ đề dễ ghi nhớ và ứng dụng vào đời sống.
Vì sao trẻ em nên học tiếng Anh từ sớm?

Học tiếng Anh từ sớm mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho trẻ em. Dưới đây là một số lý do vì sao trẻ em nên học tiếng Anh từ sớm:
Mở rộng tầm nhìn: Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến trên thế giới và là ngôn ngữ chính trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, khoa học, công nghệ và văn hóa. Học tiếng Anh từ sớm giúp trẻ em có cơ hội tiếp cận và tham gia vào một cộng đồng toàn cầu.
Phát triển não bộ: Việc học tiếng Anh từ sớm giúp trẻ phát triển khả năng ngôn ngữ, trí tuệ và tư duy logic. Nó khuyến khích sự linh hoạt trong tư duy, khả năng phân tích và tư duy sáng tạo.
Tăng cường khả năng học hỏi: Trẻ em ở độ tuổi nhỏ có khả năng học ngôn ngữ tự nhiên và nhanh chóng. Vì vậy, việc học tiếng Anh sẽ giúp trẻ phát triển khả năng học hỏi và tiếp thu thông tin mới.
Rèn luyện sự tự tin: Khi trẻ có thể sử dụng tiếng Anh để giao tiếp, chúng sẽ cảm thấy tự tin hơn khi tham gia vào các hoạt động xã hội, trò chuyện với người nước ngoài và tự tin bày tỏ ý kiến của mình.
Tạo cơ hội học tập và nghề nghiệp: Học tiếng Anh từ sớm mở ra cơ hội học tập và nghề nghiệp trong tương lai. Trẻ em sẽ có lợi thế khi họ tiếp cận được các khóa học và tài liệu tiếng Anh cao cấp và có thể tham gia vào các chương trình học tập quốc tế.
10 chủ đề tiếng Anh giao tiếp cho bé
Khi mới bắt đầu học tiếng Anh, cha mẹ nên cho bé tiếp xúc với những chủ đề cơ bản trước, sau khi đã quen dần thì mức độ khó sẽ dần tăng lên. Dưới đây là 10 chủ đề tiếng Anh giao tiếp cho bé ở mức cơ bản.

1. Greetings and introductions (Chào hỏi và giới thiệu)
- Hello!: Xin chào!
- Hi!: Xin chào!
- Good morning!: Chào buổi sáng!
- Good afternoon!: Chào buổi chiều!
- Good evening!: Chào buổi tối!
- How are you?: Bạn khỏe không?
- What's your name?: Tên bạn là gì?
- My name is [Tên của bạn]:Tên tôi là...
- Nice to meet you!: Rất vui được gặp bạn!
- How old are you?: Bạn bao nhiêu tuổi?
- I'm 5 years old: Tôi 5 tuổi
- Where are you from?: Bạn đến từ đâu?
- I'm from….: Tôi đến từ...
- Do you speak English?: Bạn có nói tiếng Anh không?
- Yes, I do: Có, tôi nói
- No, I don't: Không, tôi không nói
2. Family (Gia đình)
- This is my mom/dad: Đây là mẹ/bố của tôi
- I have a sister/brother: Tôi có một chị/em trai
- Her/His name is…..: Tên của cô ấy/ anh ấy là….
- I love my family: Tôi yêu gia đình của tôi
- My mom/dad is kind and caring: Mẹ/bố của tôi tốt bụng và chu đáo
- I enjoy spending time with my family: Tôi thích dành thời gian với gia đình của tôi
- We like to do activities together, like playing games or going for walks: Chúng tôi thích làm hoạt động cùng nhau, như chơi game hoặc đi dạo
- My family is important to me: Gia đình của tôi quan trọng với tôi
- I have grandparents too: Tôi cũng có ông bà
- I love my grandma/grandpa: Tôi yêu ông/ bà nội của tôi
- We have fun when we all get together: Chúng tôi vui khi cả nhà tụ tập
- I'm grateful for my family: Tôi biết ơn gia đình của tôi
3. Colors (Màu sắc)
- What color is this?: Màu sắc của cái này là gì?
- It's red: Nó là màu đỏ
- I like the color blue: Tôi thích màu xanh
- Can you show me something yellow?: Bạn có thể chỉ cho tôi cái gì đó màu vàng không?
- The sky is usually blue: Bầu trời thường là màu xanh
- Do you know the color green?: Bạn có biết màu xanh không?
- This flower is pink: Bông hoa này là màu hồng
- The sun is yellow: Mặt trời màu vàng
- What's your favorite color?: Màu sắc yêu thích của bạn là gì?
- I like the color orange: Tôi thích màu cam
- The grass is green: Cỏ có màu xanh.
- Can you name all the colors you know?: Bạn có thể kể tên tất cả các màu sắc mà bạn biết không?
- Let's play a game and find things of different colors: Hãy chơi một trò chơi và tìm các vật có các màu sắc khác nhau.
4. Numbers (Số đếm)
- How many fingers do you have?: Bạn có bao nhiêu ngón tay?
- I am two years old: tôi 2 tuổi rồi.
- Can you count to ten?: Bạn có thể đếm đến 10 không?
- What's your favorite number?: con số yêu thích của bạn là gì?
- Let's count together: one, two, three…: hãy đếm cùng nhau: 1, 2, 3…
- I have three apples: tôi có 3 quả táo
- How old is your friend?: bạn mấy tuổi?
- I can write the number five: tôi có thể viết số 5
- What comes after eight?: số gì sau số 8?
- I see four cats: tôi nhìn thấy 4 con mèo
- I know how to add numbers: Tôi biết cách cộng các số
- Can you show me your age on your fingers?: Bạn có thể chỉ tôi tuổi của bạn bằng ngón tay không?
5. Animals (Động vật)
- What is your favorite animal? (Động vật yêu thích của bạn là gì?)
- I like dogs. They are friendly. (Tôi thích chó. Chúng thân thiện.)
- Look, there's a cat! (Nhìn, có một con mèo đó!)
- Can you name some animals? (Bạn có thể kể tên một số con vật không?)
- The bird can fly in the sky. (Chim có thể bay trên bầu trời.)
- Elephants are big and have long trunks. (Voi to và có vòi dài.)
- What sound does a cow make? (Con bò kêu như thế nào?)
- I saw a butterfly in the garden. (Tôi thấy một con bướm trong vườn.)
- Lions are known as the king of the jungle. (Sư tử được biết đến như vua của rừng.)
- Can you make the sound of a dog? (Bạn có thể làm tiếng của con chó không?)
- Turtles move slowly. (Rùa di chuyển chậm.)
- Ducks like to swim in the water. (Vịt thích bơi trong nước.)
- Monkeys can swing from tree to tree. (Khỉ có thể đu từ cây này sang cây khác.)
- Whales live in the ocean. (Cá voi sống ở đại dương.)
- Some animals live in the zoo. (Một số động vật sống trong sở thú.)
6. Food and drinks (Thức ăn và đồ uống)
- I like apples. They are juicy and sweet. (Tôi thích táo. Chúng mọng nước và ngọt.)
- Can I have some cookies, please? (Tôi có thể ăn một ít bánh quy không?)
- What's your favorite food? (Món ăn yêu thích của bạn là gì?)
- I don't like broccoli. It tastes funny. (Tôi không thích bông cải xanh. Nó có vị lạ.)
- Milk is good for your bones. (Sữa tốt cho xương của bạn.)
- Do you want a sandwich for lunch? (Bạn có muốn một ổ bánh mì sandwich cho bữa trưa không?)
- I enjoy eating pizza with my friends. (Tôi thích ăn pizza cùng bạn bè.)
- Can I have a glass of water, please? (Tôi có thể uống một ly nước không?)
- Carrots are good for your eyes. (Cà rốt tốt cho mắt của bạn.)
- I love chocolate ice cream. It's so delicious! (Tôi yêu kem socola. Nó thật ngon!)
- What's your favorite fruit? (Trái cây yêu thích của bạn là gì?)
- I don't like spicy food. It's too hot for me. (Tôi không thích đồ ăn cay. Nó quá nóng với tôi.)
- Can I have some orange juice, please? (Tôi có thể uống một ít nước cam không?)
- Vegetables are good for your health. (Rau củ tốt cho sức khỏe của bạn.)
- Let's have a picnic and bring some snacks. (Hãy đi picnic và mang theo một số đồ ăn nhẹ.)
7. Toys and games (Đồ chơi và trò chơi)
- What's your favorite toy? (Đồ chơi yêu thích của bạn là gì?)
- I like playing with my teddy bear. (Tôi thích chơi với con gấu bông của mình.)
- Can I play with your toy car? (Tôi có thể chơi với xe đồ chơi của bạn được không?)
- Let's build a castle with blocks. (Hãy xây một lâu đài bằng khối xếp hình.)
- Do you want to play hide and seek? (Bạn có muốn chơi trốn tìm không?)
- I love puzzles. They are so fun to solve. (Tôi yêu thích ghép hình. Chúng thật vui khi giải quyết.)
- Can I join your game? (Tôi có thể tham gia trò chơi của bạn không?)
- Let's have a race with our toy cars. (Hãy thi đua với những chiếc xe đồ chơi của chúng ta.)
- Playing with dolls is so much fun. (Chơi với búp bê thật vui.)
- Can you teach me how to play this game? (Bạn có thể dạy tôi cách chơi trò chơi này không?)
- I like flying my kite at the park. (Tôi thích thả diều ở công viên.)
- Let's play a board game together. (Hãy chơi một trò chơi bàn cùng nhau.)
- I enjoy painting and coloring. (Tôi thích vẽ và tô màu.)
- Can we play with the ball outside? (Chúng ta có thể chơi bóng ngoài trời không?)
- I have a toy train that I love to play with. (Tôi có một con tàu đồ chơi mà tôi thích chơi.)
8. Weather (Thời tiết)
- What's the weather like today? (Hôm nay thời tiết như thế nào?)
- It's sunny outside. (Bên ngoài trời đang nắng.)
- I need my umbrella because it's raining. (Tôi cần ô vì đang mưa.)
- It's snowing! Let's make a snowman. (Đang tuyết rơi! Hãy làm một người tuyết.)
- I like when it's windy because I can fly my kite. (Tôi thích khi có gió vì tôi có thể thả diều.)
- Is it going to be hot tomorrow? (Ngày mai có nóng không?)
- I don't like when it's foggy. It's hard to see. (Tôi không thích khi có sương mù. Khó nhìn thấy.)
- It's a beautiful day with clear blue skies. (Hôm nay là một ngày đẹp với bầu trời xanh trong.)
- The weather is getting colder in the fall. (Thời tiết đang trở lạnh vào mùa thu.)
- Oh no, there's a thunderstorm! (Ôi không, có cơn bão giông!)
- I love when it's spring because flowers start to bloom. (Tôi thích khi đến mùa xuân vì hoa bắt đầu nở.)
- We should wear our jackets because it's chilly outside. (Chúng ta nên mặc áo khoác vì bên ngoài trời lạnh.)
- Is it going to be a rainy day? Should we bring our raincoats? (Ngày mai có mưa không? Chúng ta nên mang áo mưa không?)
- The sun is setting, it's getting dark. (Mặt trời đang lặn, đang trở tối.)
- I can feel the warmth of the sun on a sunny day. (Tôi có thể cảm nhận được sự ấm áp của mặt trời trong một ngày nắng.)
9. Body parts (Phần cơ thể)
- I have two eyes. (Tôi có hai mắt.)
- Can you wiggle your fingers? (Bạn có thể làm động đầu ngón tay không?)
- Touch your nose with your finger. (Chạm mũi bằng ngón tay của bạn.)
- My hair is brown and curly. (Tóc của tôi màu nâu và xoăn.)
- Point to your ears. (Chỉ vào tai của bạn.)
- I can jump high with my legs. (Tôi có thể nhảy cao bằng chân.)
- Show me your teeth. (Cho tôi xem răng của bạn.)
- Can you touch your toes? (Bạn có thể chạm ngón chân không?)
- My mouth is for eating and talking. (Miệng của tôi để ăn và nói.)
- Clap your hands. (Vỗ tay của bạn.)
- My nose is for smelling. (Mũi của tôi để ngửi.)
- Wiggle your toes. (Lắc đầu ngón chân của bạn.)
- I have ten fingers and ten toes. (Tôi có mười ngón tay và mười ngón chân.)
- Can you show me your belly button? (Bạn có thể cho tôi xem rốn của bạn không?)
- My face has two eyes, a nose, and a mouth. (Khuôn mặt của tôi có hai mắt, một cái mũi và một cái miệng.)
10. Hobby (Sở thích)
- What's your favorite hobby? (Sở thích yêu thích của bạn là gì?)
- I love drawing and coloring. (Tôi thích vẽ và tô màu.)
- Do you like playing soccer? (Bạn có thích chơi bóng đá không?)
- My hobby is collecting stamps. (Sở thích của tôi là sưu tập tem.)
- Let's go biking together. (Hãy đi xe đạp cùng nhau.)
- I enjoy playing the piano. (Tôi thích chơi piano.)
- What do you like to do in your free time? (Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?)
- I like reading books. (Tôi thích đọc sách.)
- Let's build a model airplane. (Hãy xây một chiếc máy bay mô hình.)
- My hobby is dancing. (Sở thích của tôi là khiêu vũ.)
- I enjoy playing board games with my friends. (Tôi thích chơi trò chơi bàn với bạn bè.)
- Do you like painting? (Bạn có thích vẽ tranh không?)
- Let's go hiking and explore nature. (Hãy đi leo núi và khám phá thiên nhiên.)
- My hobby is playing the guitar. (Sở thích của tôi là chơi guitar.)
- I love taking photographs. (Tôi thích chụp ảnh.)
Trên đây là 150 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho bé mà Space E đã tổng hợp lại. Mong rằng kiến thức này sẽ giúp các bé có thể tiếp cận tiếng Anh một cách tự nhiên, giúp các bé phát triển tốt kỹ năng giao tiếp tiếng Anh. Ngoài ra, để trẻ có thể ghi nhớ được các mẫu câu này, phụ huynh hãy cho bé thực hành nói các câu trên nhiều lần, kết hợp với các phương pháp học khác để nâng cao khả năng ngoại ngữ.
Xem thêm bài viết bổ ích khác tại đây=>>>
Đừng quên theo dõi fanpage: Space E để có những thông tin mới nhất từ chúng mình nhé!