Tổng hợp mẫu câu tiếng anh giao tiếp theo chủ đề thông dụng nhất
Bạn đang gặp khó khăn trong việc học tiếng Anh giao tiếp? Hay bạn muốn học tiếng Anh giao tiếp để phục vụ học tập hoặc công việc thường ngày. Hôm nay Space E sẽ chia sẻ tới bạn cách học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả và những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề thông dụng nhất, đừng bỏ lỡ nhé.
Những khó khăn khi học giao tiếp tiếng Anh và cách khắc phục

Tâm lý e ngại không dám nói, lo sợ phát âm sai
Tâm lý là rào cản chính khi học giao tiếp tiếng Anh, khiến người học thường e ngại phát âm và tự tin trong việc diễn đạt. Dù bạn đã dành rất nhiều thời gian để học tiếng Anh từ lúc đi học đến khi tốt nghiệp cấp 3, tích lũy được từ vựng và ngữ pháp, nhưng lại thiếu thực hành giao tiếp. Điều này dẫn đến tâm lý tự ti và e dè khi phải nói tiếng Anh. Nếu tiếp tục như vậy, khả năng giao tiếp của bạn sẽ không được cải thiện và đồng nghĩa rằng bạn sẽ bỏ lỡ nhiều cơ hội trong học tập và công việc.
Tuy nhiên, giải pháp nằm ở chính bản thân của mỗi người. Hãy chấp nhận và xem lỗi sai như một người bạn đồng hành trong quá trình học nói tiếng Anh. Bất kể ai cũng gặp phải lỗi sai khi mới bắt đầu học giao tiếp tiếng Anh cơ bản. Qua thời gian và sự rèn luyện, bạn sẽ nắm bắt được cách phát âm đúng, cách nhấn trọng âm đúng trong từ, cách nối từ trong câu và tự nhiên hóa ngữ điệu. Loại bỏ tâm lý sợ hãi và tập luyện hàng ngày là chìa khóa để vượt qua rào cản này.
Không biết mình đã phát âm chính xác chưa
Đây là một trong những thách thức phổ biến mà người mới học giao tiếp tiếng Anh thường gặp phải. Phát âm đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kỹ năng nghe, nói và đọc. Đặc biệt khi giao tiếp với người nước ngoài, phát âm không chính xác có thể khiến đối phương không hiểu được nội dung của cuộc trò chuyện và cũng làm cho bạn khó khăn trong việc nghe hiểu đối phương nói gì.
Để khắc phục khó khăn này, bạn cần nắm vững cách phát âm chuẩn dựa trên bảng IPA quốc tế, bao gồm 44 âm tiết, tạo nên hơn 50.000 từ vựng trong tiếng Anh. Bên cạnh việc học cách phát âm chính xác từng âm, bạn cũng cần luyện tập cách nối âm và tự nhiên hóa ngữ điệu khi nói tiếng Anh. Điều này có thể đơn giản hơn khi bạn tham gia vào khóa học tiếng Anh toàn diện 4 kỹ năng của Space E, khóa học này sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng phát âm và tiếp xúc với tiếng Anh hàng ngày thông qua các chủ đề giao tiếp cơ bản.
Không đủ vốn từ vựng và không biết cách áp dụng vào trong giao tiếp
Bạn đã từng gặp tình huống "lắp bắp" khi không biết phải nói gì hoặc không biết sử dụng từ nào trong quá trình giao tiếp bằng tiếng Anh chưa? Ngoài việc phát âm chính xác, bạn cần có một vốn từ vựng vừa "sâu" vừa đủ "rộng". Vốn từ vựng "sâu" đòi hỏi bạn phải nắm vững từ và hiểu được cách sử dụng từ đó trong các tình huống giao tiếp thực tế. Còn vốn từ vựng "rộng" đề cập đến việc biết nhiều từ thuộc các lĩnh vực và chủ đề khác nhau để có thể giao tiếp một cách tự tin.
Để giải quyết vấn đề này, bạn cần tự mình tìm phương pháp học từ vựng tiếng Anh phù hợp với bản thân. Hiện nay, có nhiều phương pháp học từ vựng hiệu quả như học theo chủ đề, học theo ngữ cảnh cụ thể,... Tuy nhiên, cách nhanh nhất để biến từ vựng đã học thành vốn từ vựng của riêng bạn là áp dụng chúng vào giao tiếp và thực hành trong các tình huống thực tế. Chỉ khi bạn tự tin sử dụng từ vựng trong giao tiếp, việc học từ vựng của bạn mới thực sự mang lại hiệu quả, còn nếu không, thì đó chỉ là việc "học vẹt" mà thôi.
10 chủ đề tiếng Anh giao tiếp thông dụng hàng ngày
Học tiếng Anh là một hành trình rất dài, đừng vội nản chí và từ bỏ việc học của mình, chỉ khi bạn kiên trì và nỗ lực không ngừng nghỉ thì thành công sẽ đến sớm thôi. Để quá trình học của mình không bị nhàm chán và tăng sự hiệu quả, bạn hãy học tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề để dễ dàng tiếp thu hơn.
Dưới đây là 10 chủ đề tiếng Anh giao tiếp thông dụng mà bạn cần nắm vững:

1. Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề chào hỏi
Hello: Xin chào
Good morning/ afternoon/ evening: Chào buổi sáng/ trưa/ tối
Nice to see you: Rất vui được gặp bạn
How are you?: Bạn có khỏe không?
I am happy to make your acquaintance: Tôi rất vui khi được làm quen với bạn
I am very pleased to meet you: Tôi rất vui khi được gặp bạn
What’s new?: Có gì mới không?
Long time no see: Lâu rồi không gặp
What’s up?: Dạo này thế nào rồi?
Are you American?: Bạn có phải người Mỹ không?
Where are you coming from?: Bạn đến từ đâu vậy?
Does anybody here speak Vietnamese?: Có ai ở đây nói tiếng Việt không?
Can I help you?: Tôi có thể giúp gì cho bạn?
What is this called in English?: Cái này trong tiếng Anh gọi là gì?
2. Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề thời tiết
What’s the weather like today?: Thời tiết hôm nay thế nào?
What’s the temperature?: Trời đang là bao nhiêu độ?
Do you think it is going to rain?: Bạn có nghĩ trời sắp mưa không?
What’s the forecast today?: Dự báo thời tiết hôm nay thế nào?
Do you know what the weather will be like on the weekend?: Bạn có biết thời tiết cuối tuần này thế nào không?
What is your favorite season of the year?: Bạn thích mùa nào trong năm?
I think it will rain.: Tôi nghĩ là trời sẽ mưa
The sky is getting dark.: Trời đang tối dần
The weather is getting fair.: Thời tiết đang nắng dần lên
The weather is supposed to be sunny and warm on the weekend.: Thời tiết có thể nắng và ấm vào cuối tuần đấy
The sun’s come out: Mặt trời đang ló ra
What a nice day!: Trời hôm nay thật đẹp
There’s a strong wind: Trời đang có gió mạnh
The sound like thunder: Nghe như có sấm
We had a lot of heavy rain in this morning: Sáng nay trời mưa to rất lâu
What a terrible day!: Hôm nay thời tiết tệ quá!
3. Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề hỏi và chỉ đường
What is the name of this street?: Đường này tên là gì?
I’m lost. Could you tell me where I am?: Tôi bị lạc. Có thể nói cho tôi, tôi đang ở đâu được không?
Where’s the restroom?: Nhà vệ sinh ở đâu?
Where is the nearest bank?: Ngân hàng gần nhất ở đâu?
Excuse me, do you know where the … is?: Xin lỗi, bạn có biết … ở đâu không?
I’m looking for …: Tôi đang tìm …
I have lost my way: Tôi đi lạc
Excuse me,can you show me the way to the station, please?: Xin lỗi,làm ơn chỉ dùm tôi đường ra ga
Please tell me the way to the waiting room: Làm ơn chỉ dùm tôi đường đi đến phòng đợi
Where is the police station?: Trụ sở công an ở đâu?
Pardon me, can you tell me what this office is?: Xin lỗi ông có thể cho biết cơ quan gì đây không?
Where do I turn?: Tôi phải rẽ ngã nào?
At the end of the street.: Ở cuối con đường
Turn right/ left at the traffic light: Rẽ phải/ trái ở cột đèn giao thông
Keep going forward: Cứ đi thẳng
You’re going the wrong way: Bạn đang đi sai đường rồi
Go down there: Đi xuống phía đó
Take the first on the left: Rẽ trái ở ngã rẽ đầu tiên
Take the second on the right: Rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai
Straight ahead of you: Ngay trước mặt bạn
Turn round, you’re going the wrong way: Hãy quay trở lại đi, bạn nhầm đường rồi
4. Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề thể thao
What summer sports are popular in your country?: Các môn thể thao mùa hè nào được ưa chuộng ở nước bạn?
What Olympic champions are there among your athletics?: Có những nhà vô địch thế vận hội nào trong số vận động viên của bạn?
Who are the members of the national soccer team?: Thành viên của đội bóng đá nước bạn là những ai?
What is the main stadium called?: Sân vận động chính tên là gì?
How many spectators can it hold?: Nó chứa được bao nhiêu khán giả?
We would like to see a soccer match: Chúng tôi muốn xem 1 trận đấu bóng đá
Where will the soccer competition be?: Cuộc thi đấu thể thao sẽ diễn ra ở đâu?
How do I get to the stadium?: Tới sân vận động bằng cách nào?
Who is the playing today?: Ai chơi hôm nay vậy?
Are there any tickets available for today?: Còn vé hôm nay không?
Give me one ticket: Cho tôi một vé
What team are you supporting?: Bạn đang hỗ trợ đội nào vậy?
Who is the referee?: Ai là trọng tài?
What is the score?: Tỉ số là bao nhiêu?
Who made that goal?: Ai đã ghi bàn thắng?
5. Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề mua sắm
I want to buy ….: Tôi muốn mua …
What is the length?: Chiều dài bao nhiêu?
What is the width?: Chiều rộng bao nhiêu?
Have you got it in a smaller/larger size?: Bạn có size nhỏ/to hơn không?
I don’t like this.: Tôi không thích cái này
Would you have this in another colour?: Sản phẩm này còn màu khác không ?
What are these made of?: Nó được làm từ chất liệu gì vậy?
What is the material of this one?: Chất liệu của nó là gì?
Have you anything better?: Ông có cái nào tốt hơn không?
Give me the best you have.: Cho tôi cái tốt nhất mà ông có đi
How much …?: Giá bao nhiêu …?
It’s very expensive.: Cái này mắc quá
Could you lower the price?: Bạn có thể giảm giá không?
I can’t buy this; it is too expensive.: Tôi không thể mua nó, nó đắt quá
Show me some others?: Cho tôi xem những cái khác với
Is this one part of the promotion?: Cái này có nằm trong chương trình khuyến mãi không?
I can’t take it with me.: Tôi không thể mang nó theo
Can you have it delivered?: Bạn có thể giao nó đến cho tôi không?
I’ll pay in cash.: Tôi sẽ thanh toán bằng tiền mặt
Can I pay by credit card?: Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng được không?
Could I have a receipt , please?: Tôi có thể lấy biên lai được không?
What time does the shop open?: Mấy giờ cửa hàng mở cửa vậy?
6. Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề kỳ nghỉ lễ
What are you going to do on holiday?: Bạn định làm gì trong kỳ nghỉ?
How are you going to spend the holiday?: Bạn sẽ làm gì vào ngày nghỉ?
How do you celebrate New Year’s Day?: Bạn ăn mừng ngày Tết Dương lịch như thế nào?
What’s special about this Festival?: Có gì đặc biệt về lễ hội này?
What do you usually have for Christmas dinner?: Bạn thường ăn gì trong bữa tối Giáng sinh?
Have a great New Year, won’t you!: Chúc bạn một năm mới tuyệt vời!
Have a good vacation.: Chúc bạn có một kì nghỉ vui vẻ
Happy New Year to you!: Chúc bạn một năm mới vui vẻ!
Got any plans for summer break?: Anh có kế hoạch gì cho kì nghỉ hè chưa?
Are you at home over New Year, or are you going away?: Anh sẽ đón năm mới ở nhà, hay đi chơi xa?
Do anything exciting over the Christmas?: Có việc gì thú vị làm trong mấy ngày giáng sinh không?
What do you usually have for New Year’s dinner?: Bạn thường ăn gì trong bữa tối năm mới?
How do you celebrate Christmas Day?: Bạn ăn mừng ngày giáng sinh như thế nào?
7. Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề tham dự bữa tiệc
Who are you going to invite?: Bạn sẽ mời ai?
Who else have you invited?: Bạn đã mời ai khác nữa?
Can I bring a friend along?: Tôi có thể đưa một người bạn đi cùng không?
How shall I be dressed?: Tôi phải ăn mặc như thế nào?
How about having a pot-luck party?: Chúng ta tổ chức một bữa tiệc góp món được không?
Do I know you?: Tôi có biết anh không nhỉ?
Can I sit here with you?: Tôi có thể ngồi đây với bạn được không?
Mind if I sit here?: Bạn không phiền nếu tôi ngồi đây chứ?
Do you like this kind of party?: Anh có thích bữa tiệc này chứ?
We have met.: Chúng ta vừa gặp nhau rồi đó
What would you like to drink?: Bạn có muốn uống gì không?
Can you get me something to drink?: Bạn có thể lấy cho tôi một thứ gì đó để uống được chứ?
Please bring me another cupcake.: Làm ơn cho tôi chiếc bánh ngọt khác được không
I’ll have an orange juice, please.: Tôi muốn một ly nước cam
No ice, please.: Không đá, làm ơn.
Two shots of tequila, please.: Cho tôi 2 ly tequila.
I’d prefer red wine.: Tôi thích uống vang đỏ hơn đó.
8. Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề khách sạn
Is there any room available?: Ở đây có bất cứ phòng trống nào không?
I want a room, please.: Tôi muốn thuê 1 phòng
Have you any room vacant.: Tôi muốn đặt phòng
I want a front room.: Tôi muốn thuê phòng mặt tiền
I want a back room.: Tôi muốn thuê phòng mặt sau
I want a room looking over the garden.: Tôi muốn thuê phòng nhìn ra vườn
We’d like a double room.: Chúng tôi muốn đặt một phòng đôi
I want a room with two beds.: Tôi muốn thuê phòng có 2 giường
Can you book us a single room for April 30th?: Tôi có thể đặt 1 phòng đơn vào ngày 30 tháng 4 được không?
On which floor is the room?: Phòng ở tầng mấy vậy?
May I see room?: Tôi có thể xem phòng không?
I would like to see the room.: Tôi muốn xem phòng
I don’t like this, have you got a better room?: Tôi không thích ở phòng này, anh có phòng nào khá hơn không?
Have you a larger room?: Có phòng rộng hơn không?
This room will suit me.: Phòng này vừa ý tôi rồi
I want to stay overnight.: Tôi muốn ở qua đêm
What is the price per night?: Giá phòng cho mỗi đêm là bao nhiêu thế?
How much for full board?: Tính tất cả bao nhiêu vậy?
How much is it by the day?: Tiền thuê một ngày bao nhiêu?
What’s the price for a week?: Giá tiền 1 tuần là bao nhiêu?
Are all meals included?: Có tính luôn tiền ăn chưa?
Is breakfast included in the price?: Bữa sáng có được kèm theo trong giá phòng không vậy?
Do you reduce your charges for long stay?: Ở lâu có giảm giá không?
Yes, I will take that room.: Vâng, tôi sẽ lấy phòng đó
Have I to pay in advance?: Tôi có phải trả tiền trước không?
When shall I pay?: Lúc nào tôi phải trả?
Give me my room key.: Đưa tôi chìa khóa phòng nhé
Sorry, I would like to change the date of the reservation to…: Xin Lỗi, Tôi muốn chuyển lịch đặt phòng sang ngày… nhé
Sorry, I would like to cancel my reservation on…: Xin lỗi, Tôi muốn hủy phòng đã đặt vào ngày… nhé
Excuse me, I would like to check-out please.: Xin lỗi, Tôi muốn làm các thủ tục để trả phòng
Could you check it please.: Bạn vui lòng kiểm tra giúp tôi nhé
9. Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề trong nhà hàng
Do you have any available tables?: Bạn còn bàn trống không?
Could you recommend something?: Anh có thể giới thiệu món gì đó được không?
Do you have anything special?: Nhà hàng có món gì đặc biệt không?
Do you have a vegan menu?: Ở đây có thực đơn chay không?
Could I change my order?: Tôi có thể đổi món không?
What is the price of dinner?: Giá một bữa ăn tối là bao nhiêu?
May I have the bill/ check/ receipt, please?: Vui lòng cho tôi hóa đơn.
Can I pay by credit card?: Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
I would like to make a reservation/I would like to book a table: Tôi muốn đặt chỗ.
We haven’t booked a table. Could you fit us in?: Chúng tôi chưa đặt chỗ. Bạn có thể sắp xếp được không?
A table for 4, please: Một bàn cho 4 người.
We are in a great hurry: Chúng tôi vội lắm
Give me a table near the window: Cho tôi một cái bàn gần cửa sổ
Show me the menu, please!: Cho tôi xem thực đơn với
We are not ready to order yet: Chúng tôi chưa sẵn sàng gọi món.
I would like…: Tôi muốn gọi…
I’ve been waiting for an hour: Tôi đợi một tiếng đồng hồ rồi.
This is too salty: Món này mặn quá.
Excuse me, my meal is so cold: Xin lỗi, món của tôi nguội quá.
I didn’t order this: Tôi không gọi món này
Check, please: Cho tôi hóa đơn đi
Waiter, the bill: Phục vụ, tính tiền giúp tôi
10. Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề gọi điện thoại
Who is this?: Ai đấy?
Who’s calling, please?: Xin hỏi ai đang gọi đấy ạ?
May I have your name please?:Tôi có thể biết tên của bạn được không?
Sorry, wrong number: Xin lỗi gọi nhầm số rồi
Can you hold on a minute, please?: Xin vui lòng giữ máy chờ một chút
Sure, one moment please: Chắc chắn rồi, vui lòng đợi tôi một chút nhé
Do you mind holding while I check on that?: Bạn giữ máy để tôi kiểm tra nhé!
He’s/she’s not available at the moment. Would you like to leave a message?: Anh ấy/ cô ấy không có ở đây. Bạn có muốn để lại lời nhắn không?
Could you call him back later?: chị có thể gọi lại cho anh ấy lát nữa không?
Ok, thank you. I will call back later: Cảm ơn bạn. Tôi sẽ gọi lại sau
I think we have a bad connection. Can I call you back?: Tôi nghĩ là đường truyền có vấn đề. Tôi có thể gọi lại sau được không?
I’m sorry, we have a bad connection. Could you speak a little louder, please?: Tôi xin lỗi, đường truyền không được rõ. Anh/ chị có thể nói to hơn chút được không ạ?
Thank you very much. Have a good day: Cảm ơn bạn rất nhiều. Chúc bạn có một ngày tốt lành
Trên đây là những chia sẻ của Space E về 10 chủ đề tiếng Anh rất thông dụng trong cuộc sống hàng ngày. Học tiếng Anh giao tiếp rất quan trọng vì nó sẽ giúp bạn đạt được nhiều cơ hội và mục tiêu trong học tập cũng như công việc của mình. Space E tin chắc chỉ cần bạn nằm lòng những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề trong bài viết này thì các bạn sẽ tự tin hơn trong quá trình giao tiếp, đồng thời cải thiện khả năng tiếng Anh một cách đáng kể đấy.
Xem thêm bài viết bổ ích khác tại đây=>>>
Đừng quên theo dõi fanpage: Space E để có những thông tin mới nhất từ chúng mình nhé !