Tổng hợp kiến thức về mệnh đề quan hệ trong tiếng anh

Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) là một phần ngữ pháp rất quan trọng dùng để giao tiếp trong cuộc sống thường ngày và xuất hiện nhiều lần trong các bài thi Anh ngữ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều bạn học khá lúng túng khi sử dụng mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh. Vậy hãy cùng theo chân Space E để tìm hiểu về chủ điểm ngữ pháp này ngay nhé. 

1. Mệnh đề quan hệ là gì?

Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ được kết nối với mệnh đề chính thông qua các đại từ hoặc trạng từ quan hệ. Thông thường, chúng đứng sau một danh từ hoặc đại từ nhằm cung cấp thêm thông tin và giải thích rõ hơn cho danh từ, đại từ đó.

Trong 1 câu, chủ ngữ (S) và tân ngữ (O) sẽ là các đại từ hoặc danh từ, vì vậy mệnh đề quan hệ sẽ đứng sau chủ ngữ hoặc tân ngữ của câu.

Simple Retro Brainstorm Video Presentation

1.1 Mệnh đề quan hệ đứng sau chủ ngữ

 

S + [Đại từ quan hệ + (S) + V + O] + V + O

 

Ví dụ: The man who lives next door is electrician. (Người đàn ông mà sống ở nhà bên cạnh là một kỹ sư điện.)

Trong câu này, "who lives next door" là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ "the woman". Mệnh đề này cung cấp thông tin bổ sung về người phụ nữ, chỉ định đang nói về người phụ nữ nào. 

1.2 Mệnh đề quan hệ đứng sau tân ngữ

 

S + V + O + [Đại từ quan hệ + (S) + V + O] 

 

Ví dụ: I watched the movie that you recommended. (Tôi đã xem bộ phim mà bạn đã gợi ý.)

 

Trong câu này, “that you recommended” là mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho tân ngữ “the movie”, nhằm giúp người nghe hình dung rõ hơn về đối tượng được nói đến. 

2. Đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ

Đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ là thành phần không thể thiếu để tạo thành một mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh. Có 5 đại từ quan hệ chính và 3 trạng từ quan hệ mà người học cần nắm vững đó là: Who, whom, whose, which, that, when, where và why.

2.1 Đại từ quan hệ

Who: thường đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ hoặc thay thế cho các danh từ chỉ người. 

Cấu trúc: N (person) + Who + V + O

 

Ví dụ: The man who is wearing a red hat is my neighbor. 

(Người đàn ông đang đội mũ đỏ là hàng xóm của tôi.)

 

- Whom: thường được sử dụng để làm tân ngữ, lưu ý rằng không dùng whom làm chủ ngữ cho câu.

Cấu trúc: …. N (person) + Whom + S + V + O

 

Ví dụ: The teacher whom I admire the most is retiring this year.

(Người giáo viên mà tôi ngưỡng mộ nhất sẽ nghỉ hưu năm nay.)

 

- Whose: Dùng để chỉ sự sở hữu của người và vật (sở hữu của ai, cái gì)

Cấu trúc: ….N (person, thing) + Whose + N + V

 

Ví dụ: The musician whose song was playing on the radio just won a Grammy.

(Nhạc sĩ mà có bài hát được phát trên đài phát thanh vừa đoạt giải Grammy.)

 

- Which: thường được sử dụng để làm chủ ngữ thay thế hoặc tân ngữ cho các danh từ chỉ vật. Lưu ý đại từ quan hệ which không dùng cho danh từ chỉ người

Cấu trúc: …N (thing) + Which + V + O

      Hoặc …N (thing) + Which + S + V 

 

Ví dụ: The car, which is parked outside, belongs to my sister.

(Chiếc xe đậu bên ngoài là của chị tôi.)

 

- That: That là một đại từ đặc biệt khi nó có thể thay thế cho chủ ngữ, tân ngữ của cả người và vật. Nói cách khác nó có thể thay cho who, whom, which trong một vài trường hợp nhất định. Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp tuyệt đối không được dùng that để thay thế. Cụ thể như sau: 

 

+) Có thể dùng that trong mệnh đề quan hệ xác định (không bắt buộc)

Ví dụ: My favorite color that is blue reminds me of the ocean.

(Màu sắc yêu thích của tôi là màu xanh làm tôi nhớ đến đại dương.)

 

+) Trường hợp bắt buộc dùng that

  • That thay thế cho danh từ vừa chỉ người vừa chỉ vật

Ví dụ: I have seen a great deal of people and food that were really strange ever since I came here.

(Tôi đã thấy nhiều món ăn và con người thực sự kỳ lạ khi tôi tới đây.)

 

  • That thay thế cho danh từ bất định

Ví dụ: Can you tell me about something that you ate last night? 

(Bạn có thể kể tôi về một vài thứ gì đó mà bạn đã ăn tối qua?)

 

  • That thay thế cho đại từ quan hệ sau tính từ so sánh nhất, all, very, only, every.

Ví dụ: you are the only one that I love.

(Em là người duy nhất mà anh yêu.)

 

+) Trường hợp không được dùng that

  • Nếu trạng từ quan hệ có giới từ đứng trước. 
  • Không thay thế cho trạng từ và đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ không xác định.

2.2 Trạng từ quan hệ

- When: Dùng để thay thế cho các từ chỉ thời gian

Cấu trúc:  ….N (time) + When + S + V … (When = ON / IN / AT + Which)

 

Ví dụ: Do you remember the day? We fell in love on that day.

⇒ Do you remember the day when we fell in love?

⇒ Do you remember the day on which we fell in love?

 

- Where: Dùng để thay thế từ chỉ nơi chốn, dùng thay cho there.

Cấu trúc: ….N (place) + Where + S + V (Where = ON / IN / AT + Which)

 

Ví dụ: I still remember the restaurant where we had our first date

(Anh vẫn nhớ nhà hàng nơi chúng ta hẹn hò lần đầu)

 

- Why: thường được dùng cho các mệnh đề chỉ lý do, thường đi kèm với the reason.

Cấu trúc:  ...N (reason) + Why + S + V …V

 

Ví dụ: I already know the reason why you left your old company.

(tôi đã biết lý do tại sao bạn nghỉ việc ở công ty cũ.)

3. Cách rút gọn mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh có thể được rút gọn trong cả văn nói và văn viết. Dưới đây là cách rút gọn mệnh đề quan hệ mà bạn học có thể tham khảo:

3.1 Nếu đại từ quan hệ là tân ngữ trong câu

Đối với trường hợp đại từ quan hệ đóng vai trò là tân ngữ thì ta sẽ lược bỏ đại từ quan hệ, nếu có giới từ phía trước đại từ quan hệ thì chỉ cần đảo giới từ ra cuối mệnh đề.

Ví dụ:

She is the one I love. (Cô ấy là người tôi yêu.)

 

I met the girl my parents talked to yesterday. (Tôi đã gặp cô gái mà bố mẹ tôi đã nói chuyện hôm qua.)

3.2 Nếu đại từ quan hệ là chủ ngữ trong câu

 

  • Rút gọn bằng “V-ing”

 

Bạn có thể sử dụng V-ing để rút gọn mệnh đề quan hệ trong trường hợp mệnh đề quan hệ là mệnh đề chủ động. 

Ví dụ: 

The man who is giving the speech is my uncle.

→ The man giving the speech is my uncle

(Người đàn ông đang phát biểu là chú của tôi.)

 

 

  • Rút gọn bằng “‘Ved/ pII”

 

Nếu mệnh đề quan hệ là mệnh đề bị động thì rút gọn thành cụm quá khứ phân từ II. 

Ví dụ:

The book that was given to me by my favorite teacher is an important gift.

The book given to me by my favorite teacher is an important gift.

(Quyển sách được tặng bởi người giáo viên tôi quý là một món quà quan trọng.)

 

 

  • Rút gọn bằng “to V”

 

Mệnh đề quan hệ có thể được rút gọn bằng to V nếu trước đại từ quan hệ có các cụm từ: the first, the second, the only, the last hoặc hình thức so sánh nhất.

Ví dụ: 

Tom is the only one who got a high score in the national high school exam.

→ Tom is the only one to get a high score in the national high school exam. 

(Tom là người duy nhất đạt kết quả cao trong kỳ thi THPT Quốc gia.)

4. Những lưu ý khi sử dụng mệnh đề quan hệ 

Có một lỗi sai khá nhỏ mà nhiều người học tiếng Anh mức phải đó là đặt dấu phẩy sai cách hoặc không đặt dấu phẩy khi sử dụng mệnh đề quan hệ trong văn viết, từ đó dẫn đến mất điểm bài viết. Dưới đây là một số trường hợp bắt buộc phải dùng dấu phẩy đối với mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh.

 

 

  • Dùng dấu phẩy khi danh từ đứng trước đại từ quan hệ là tên riêng, tên địa danh, địa phương, danh từ riêng…

 

 

Ví dụ: Marry, who is my wife, passed away last month.

(Marry, người vợ của tôi, đã qua đời tháng trước.)

 

 

  • Dùng dấu phẩy khi danh từ đứng trước nó có tính từ sở hữu

 

 

Ví dụ: My father, who is a doctor, is on a business trip for a few days.

Bố tôi, là một bác sĩ, đang đi công tác vài ngày.)

 

 

  • Dùng dấu phẩy trong relative clauses khi danh từ đi kèm với các đại từ this, that, those, these.

 

 

Ví dụ: Those cats, that were abandoned, were adopted from a wealthy family.

(Những con mèo mà bị bỏ hoang đã được nhận nuôi từ một gia đình giàu có.)

5. Bài tập vận dụng

Bài tập: Điền đại từ quan hệ thích hợp vào chỗ trống

  1. Mr. Dean,.......had recently been fired, had a long list of misconducts.
  2. The victims, most of ……..were adults, are being identified by the US authorities.
  3. I like the scene……Dorothy meets Scarecrow.
  4. This is the man……I am in love with.
  5. I wasn't honest with Kenneth,......made him furious.
  6. The chancellor, both of………sons were arrested in the corruption operation, resigned yesterday.
  7. The police searched the vehicle……….the gun was found.
  8. The driver,.........contract finishes at the end of the season, doesn't want to talk about his future.
  9. Between 2000 and 2005 she wrote three novels, none of .........were published.




ĐÁP ÁN

  1. who
  2. whom
  3. where
  4. who
  5. which
  6. whose
  7. where
  8. whose
  9. which

 

Trên đây là toàn bộ kiến thức về mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh mà các bạn có thể tham khảo. Bên cạnh việc học lý thuyết thì bạn nên thực hành thường xuyên để nâng cao kỹ năng  tiếng Anh của mình nhé. Ngoài ra đừng quên truy cập Space E để cập nhật các bài học về cấu trúc, ngữ pháp tiếng Anh mỗi ngày. Chúc các bạn học tiếng Anh thật tốt!

Xem thêm bài viết bổ ích khác tại đây=>>>

Đừng quên theo dõi fanpage: Space E để có những thông tin mới nhất từ chúng mình nhé !



Bài viết liên quan

1000 từ vựng tiếng anh cơ bản theo chủ đề
1000 từ vựng tiếng anh cơ bản theo chủ đề
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện