Tổng hợp kiến thức về các chủ ngữ trong tiếng Anh

Chủ ngữ là một bộ phận quan trọng trong câu nhằm chỉ đích danh người, sự vật, sự việc. Ngoài câu mệnh lệnh thì tất cả các loại câu đều cần có chủ ngữ. Trong bài viết này, Space E sẽ tổng hợp các chủ ngữ trong tiếng Anh thành 3 dạng chính để người học dễ hiểu hơn, cùng theo dõi nhé!

Cấu trúc và cách xác định chủ ngữ trong tiếng Anh chi tiết

1. Định nghĩa

Chủ ngữ trong tiếng Anh là chủ thể chính thực hiện hành động được nhắc đến trong câu. Chủ ngữ thường đứng trước động từ. Có 3 dạng chính của chủ ngữ đó là: cụm danh từ, đại từ và các dạng chủ ngữ đặc biệt. 

 

Ví dụ:

John is traveling with his parents.

(John đang đi du lịch cùng ba mẹ anh ấy.)

 

English is my favorite subject.

(Tiếng Anh là môn học yêu thích của tôi.)

2. Phân loại chủ ngữ

Dưới đây là tổng hợp các chủ ngữ trong tiếng Anh một cách đầy đủ. 

2.1 Chủ ngữ là cụm danh từ

Với vai trò là cụm danh từ, mỗi từ lẻ được dùng lại có thể là loại từ khác nhau.

 

a, (Mạo từ) + danh từ

Danh từ là loại từ dùng để chỉ người, sự vật, sự việc, con vật, hay một khái niệm cụ thể. 

 

Ví dụ:

Golden is a very intelligent dog.

(Golden là một loại chó rất thông minh.)

 

Someone stole my money

(Ai đó đã trộm tiền của tôi.)

 

b, Danh từ + danh từ

Danh từ bổ nghĩa cho danh từ là một loại cụm danh từ thông dụng trong tiếng Anh. Danh từ bổ nghĩa có chức năng bổ sung thêm thông tin cho danh từ chính.

 

Ví dụ: Our English teacher said we will have a test next Monday.

(Giáo viên tiếng Anh của chúng ta nói rằng chúng ta sẽ có bài kiểm tra vào thứ 2 tuần sau.)

 

c, Tính từ + Danh từ 

Cụm danh từ có thể được cấu thành từ tính từ và danh từ. Trong đó, tính từ giữ vai trò bổ nghĩa cho danh từ, cung cấp thêm thông tin về đặc điểm, tính chất của danh từ cho người đọc/ người nghe. 

 

Ví dụ: This black dress is suitable for me.

(Chiếc đầm màu đen này rất phù hợp với tôi.)

 

d, Trạng từ + Tính từ + Danh từ

Trạng từ có thể là thành phần phụ biểu thị mức độ, trạng thái cho tính từ và danh từ chính trong câu. Một số trạng từ chỉ mức độ như: very, quite really, pretty…

 

Ví dụ: The really bad dish makes me disappointed.

(Món ăn tệ này khiến tôi thất vọng.)

 

e, Từ hạn định + danh từ

Từ hạn định là loại từ đứng trước danh từ, nhằm giới hạn và xác định danh từ phía sau nó. 

Một số từ hạn định phổ biến là: this, those, my, their, our, some…

 

Ví dụ: Some people disagree with this view

(Một số người không đồng ý với quan điểm này.)

 

f, Danh từ + cụm giới từ

Cụm giới từ là cụm từ bắt đầu bằng một giới từ và tân ngữ phía sau. Cụm giới từ trong tiếng Anh được dùng để chỉ địa điểm cụ thể, đặc điểm, tính chất hoặc bổ sung thông tin cho danh từ.

 

Ví dụ: The girl in the white dress seems to be thinking about something.

(Cô gái trong bộ váy trắng dường như đang suy nghĩ về việc gì đó.)

 

g, Danh từ + Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh là mệnh đề phụ được nối với mệnh đề chính bởi các đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ. Mệnh đề quan hệ đứng sau danh từ hoặc đại từ để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đó. 

 

Ví dụ: The girl who you met at the party last night is my girlfriend.

(Cô gái mà cậu đã gặp trong bữa tiệc tối qua là bạn gái của tôi.)

 

h, Danh từ + To Verb

Cấu trúc to V đứng sau danh từ được dùng để bổ sung thông tin cho danh từ đó. 

 

Ví dụ: The last person to leave the room must lock the door

(Người cuối cùng rời khỏi căn phòng phải khoá cửa.)

2.2 Chủ ngữ là đại từ

Đại từ trong tiếng Anh dùng để đại diện cho đối tượng xác định hoặc đã được nhắc đến trước đó, mục đích là không muốn lặp lại chủ ngữ đã nhắc đến trước đó. Đối với chủ ngữ là đại từ, ta có các từ: I, you, we, they, he, she, it, this, that, these, those.

 

Ví dụ:

Mary is a famous actress. She has curly blonde hair and blue eyes.

(Mary là một nữ diễn viên nổi tiếng. Cô ấy có một mái tóc xoăn lọn và đôi mắt màu xanh dương.)

 

⇒ Ở ví dụ trên, ta có thể thấy chủ ngữ “she” được dùng để thay thế chủ ngữ “Mary” ở câu đầu tiên.

2.3 Dạng đặc biệt của chủ ngữ

 

  • Chủ ngữ ở dạng động từ V-ing

 

Nghe có vẻ lạ nhưng động từ V-ing cũng có thể làm chủ ngữ, người ta cũng dùng động từ V-ing làm chủ ngữ trong các trường hợp rút gọn câu. Ví dụ, động từ “study” khi chuyển thành “studying” sẽ mang nghĩa là “việc học”

 

Ví dụ: 

Learning English is my favorite.

(Việc học tiếng Anh là sở thích của tôi.)

 

 

  • Chủ ngữ ở dạng động từ to + V

 

Một dạng đặc biệt khác của các chủ ngữ trong tiếng Anh là động từ to V. Cụm từ này có nghĩa tương đồng với V-ing. Sau chủ ngữ dạng động từ to V thường là động từ to be.

 

Ví dụ: To buy a car is on my bucket list.

(Mua một chiếc ô tô là một trong các mục tiêu của tôi.)

 

 

  • Chủ ngữ ở dạng That + mệnh đề

 

Dạng đặc biệt cuối cùng đó là dạng that + mệnh đề. Ở dạng này, bạn học chỉ cần đặt “that” kèm mệnh đề (S + V) ở đầu câu để biến nó thành chủ ngữ.

 

Ví dụ: That she often stays up late has seriously affected her health.

(Việc cô ấy thường xuyên thức khuya đã ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khoẻ.)

 

Trên đây là những kiến thức về các chủ ngữ trong tiếng Anh mà Space E muốn chia sẻ tới người học. Với những kiến thức này, Space E tin rằng bạn sẽ nâng cao vốn ngữ pháp tiếng Anh của mình, từ đó cải thiện kỹ năng giao tiếp. Ngoài ra, đừng quên theo dõi Space E hoặc truy cập vào thư viện tiếng Anh của chúng tôi để tham khảo thêm những kiến thức hữu ích khác nhé. Chúc các bạn học tốt!

Xem thêm các cách học tiếng Anh hiệu quả tại đây=>>>

Đừng quên theo dõi fanpage: Space E để có những thông tin mới nhất từ chúng mình nhé !

 

 

Bài viết liên quan

1000 từ vựng tiếng anh cơ bản theo chủ đề
1000 từ vựng tiếng anh cơ bản theo chủ đề
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện