Tất tần tật về cách sử dụng trạng từ trong tiếng anh

Trạng từ là một thành phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh, chúng giúp tăng tính linh hoạt và sự chính xác cho câu văn. Tuy nhiên một vài người học còn khá lúng túng trong việc sử dụng trạng từ. Vì vậy, hôm nay Space E sẽ chia sẻ tới bạn học tất tần tật kiến thức về trạng từ trong tiếng Anh, cùng theo dõi nhé!

 Peach and Blue Illustration English Class Education Video Presentation (6)

1. Trạng từ là gì?

Trong tiếng Anh, trạng từ (Adverb) được sử dụng để cung cấp thông tin bổ sung về tính chất, đặc điểm và hoàn cảnh của một sự vật hay hiện tượng. Chúng có thể miêu tả về cách thức, thời gian, địa điểm và mức độ của sự việc diễn ra. Trong câu, trạng từ thường đứng trước từ hoặc mệnh đề mà nó cần bổ nghĩa. Một số ví dụ về trạng từ như: well (tốt), beautifully (đẹp), carefully (cẩn thận), easily (dễ dàng),...

2. Chức năng của trạng từ trong tiếng Anh

Trạng từ có rất nhiều quy tắc sử dụng, phụ thuộc vào loại trạng từ bạn sử dụng ở mỗi tình huống. Tuy nhiên, có một vài quy tắc chính dưới đây mà bạn cần nắm được khi sử dụng trạng từ. Một số chức năng đó là:

2.1 Dùng trạng từ để bổ nghĩa cho động từ

Trạng từ trong tiếng Anh có khả năng làm cho động từ trở nên sinh động và thú vị hơn. Chúng được sử dụng để bổ nghĩa cho động từ, giúp cho người nghe hiểu rõ hơn về hành động được thực hiện.

 

Ví dụ hãy so sánh 2 câu dưới đây:

1) They speak English. (Họ nói tiếng Anh.)

2) They speak English fluently. (Họ nói tiếng Anh trôi chảy.)

 

Có thể thấy, ví dụ 2 khi thêm trạng từ “fluently” thì câu sẽ đầy đủ và thông tin rõ ràng hơn hẳn.

2.2 Dùng trạng từ để bổ nghĩa cho trạng từ khác

Trạng từ có thể được sử dụng để bổ sung thêm thông tin cho một trạng từ khác để làm rõ mức độ của động từ trước đó. 

 

Ví dụ: 

She plays piano well. (Cô ấy đánh đàn piano giỏi.)

 

She plays piano extremely well. (Cô ấy đánh đàn piano cực kỳ giỏi.)

3. Vị trí đứng của trạng từ 

Dưới đây là một số quy tắc bạn cần lưu ý để sử dụng trạng từ trong tiếng Anh một cách tự nhiên: 

3.1 Vị trí của trạng từ với động từ

Thông thường trạng từ đứng sau động từ để bổ nghĩa cho động từ đó. Khi đó trạng từ thường đứng cuối câu.

Ví dụ: My father drives the car carefully. (Bố tôi lái xe rất cẩn thận.)

 

Tuy nhiên,với một số trạng từ chỉ tần suất, nó có thể đứng trước động từ.

Ví dụ: I often go to school by bus. (Tôi thường đi tới trường bằng xe buýt.)

3.2 Vị trí của trạng từ với tính từ và trạng từ khác

Trạng từ đứng trước tính từ để làm gia tăng mức độ hoặc miêu tả, bổ trợ cho tính từ. 

Ví dụ: 

The dress looks absolutely stunning on you. (Chiếc váy trông hoàn toàn hợp với bạn.)

 

Trạng từ đứng trước trạng từ khác nhằm bổ sung thêm thông tin cho động từ trước đó.

Ví dụ: The fireworks exploded incredibly loudly. (Pháo hoa nổ to vô cùng.)

3.3 Vị trí của trạng từ với cả câu

Ngoài 2 cách trên, trạng từ có thể đứng đầu câu để bổ nghĩa cho cả câu.

Ví dụ: Unfortunately, I forgot my keys at home. (Thật không may tôi đã quên chìa khóa ở nhà.)

4. Phân loại trạng từ trong tiếng Anh

Dựa trên đặc điểm và cách sử dụng, người ta phân loại trạng từ trong tiếng Anh thành 8 nhóm:

 

  • Trạng từ chỉ tần suất (Frequency)

 

Các trạng từ chỉ tần suất được sử dụng để diễn tả mức độ xảy ra, xuất hiện và lặp lại của một hành động. Một số trạng từ thường được sử dụng trong nhóm này bao gồm always, usually, frequently, often, sometimes, occasionally, seldom, rarely, hardly ever, và never…

 

 

  • Trạng từ chỉ thời gian (Time)

 

Các trạng từ chỉ thời gian được dùng để diễn tả thời gian xảy ra hành động, một số trạng từ chỉ thời gian phổ biến ví dụ như: already, lately, tomorrow, still, early, soon, now, finally, yesterday, recently,....

 

 

  • Trạng từ chỉ mức độ

 

Trạng từ được sử dụng để thể hiện mức độ của hành động được đề cập. Một số trạng từ chỉ mức độ thường gặp là hardly (hầu như không), little (một ít), fully (hoàn toàn), rather (khá là), very (rất), highly (hết sức),….

 

 

  • Trạng từ chỉ nơi chốn (Place)

 

Các trạng từ chỉ nơi chốn được sử dụng để miêu tả nơi mà hành động xảy ra, và diễn tả khoảng cách giữa người nói và hành động. Các trạng từ này bao gồm: here, everywhere, there, somewhere,  nowhere, anywhere, inside, nearby, outside, away.

 

 

  • Trạng từ chỉ cách thức (Manner)

 

Trạng từ dùng để diễn tả cách thức, phương thức mà hành động được diễn ra, ví dụ như bravely (dũng cảm), angrily (nói giận dữ), easily (dễ dàng), politely (lịch sự), carelessly (không cẩn thận), lazily (lười biếng), happily (vui vẻ), accurately (chính xác), hungrily (đói meo),...

 

 

  • Trạng từ nghi vấn (Question)

 

Dùng để hỏi về một việc gì đó hoặc diễn tả sự chắc chắn, khẳng định, sự đồng ý, sẵn sàng. Các trạng từ hỏi thường gặp: where (ở đâu), how (như thế nào), when (khi nào), why (tại sao), surely (chắc chắn), perhaps (có lẽ), maybe (có lẽ), willingly (sẵn lòng), of course (dĩ nhiên), very well (được rồi).

 

 

  • Trạng từ liên hệ (Relation)

 

Dùng để liên kết hai mệnh đề của câu. Một số trạng từ chỉ liên kết thường gặp là:  accordingly (tương ứng), furthermore (hơn nữa), nevertheless (tuy nhiên), therefore (do đó), additionally (thêm vào đó), otherwise (nếu không), in contrast (ngược lại), similarly (tương tự),…

 

  • Trạng từ chỉ số lượng (Quantity)

 

Dùng để diễn tả số lượng ít hay nhiều của một hành động nào đó xảy ra. Ví dụ: just (chỉ), only (duy nhất), generally (nói chung), mainly (chủ yếu là), largely (phần lớn là), especially (đặc biệt là),…

5. Cách tạo ra trạng từ

  • Thêm đuôi “-ly” vào sau tính từ để tạo thành trạng từ

 

Ví dụ: 

careless → carelessly

full → fully

Complete → completely

 

  • Nếu tính từ kết thúc bằng đuôi “-y” thì khi chuyển sang trạng từ, cần đổi “y” thành “i” rồi thêm “ly” vào sau. 

 

Ví dụ: happy → happily

 

  • Nếu tính từ kết thúc bằng đuôi “-ic” thì khi chuyển sang trạng từ, cần thêm đuôi “ically”.

 

Ví dụ: 

enthusiastic → enthusiastically

drastic → drastically

 

  • Nếu tính từ kết thúc bằng đuôi “-le” hoặc “-ue” thì khi chuyển sang trạng từ, chỉ cần bỏ chúng rồi thêm đuôi “-ly”

 

Ví dụ:  

terrible → terribly

true → truly

6. Một số trạng từ bất quy tắc

Mặc dù đa phần trạng từ sẽ được hình thành bởi những cách trên, nhưng vẫn có một số trạng từ bất quy tắc mà chúng ta sử dụng rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày. 

 

 

  • Good → Well

 

Tính từ good chuyển sang trạng từ sẽ là well. 

Ví dụ: Rosie is a good singer. She treats her fans very well. (Rosie là một ca sĩ giỏi. Cô ấy đối xử với fan rất tốt.)

 

 

  • Fast → fast

 

Khi chuyển sang trạng từ, fast vẫn giữ nguyên là fast.

Ví dụ: He talks too fast, I can't understand him. (Anh ấy nói quá nhanh, tôi không thể hiểu anh ấy nói gì.)

 

 

  • Hard → hard

 

Một trạng từ mà khá nhiều người nhầm lẫn đó là “hard” vì người ta thường hay nhầm nó với “hardly”. Hãy luôn nhớ tính từ hard khi chuyển sang trạng từ vẫn là hard. Còn khi bạn dùng hardly thì câu sẽ mang nghĩa là hiếm khi xảy ra. Nghĩa của hai từ này là hoàn toàn khác nhau. 

 

Ví dụ: He worked hard all day to finish the project. (Anh ấy làm việc chăm chỉ cả ngày để hoàn thành dự án.)

7. Bài tập về trạng từ

Bài tập 1: Chuyển tính từ sang trạng từ để hoàn thành câu

  1. Meera laughed _______ at the kid's jokes. (loud)
  2. The soldiers fight at the border front …………… (brave)
  3. Our team won the tournament …………….(easy)
  4. My boss screamed ……………… at his clerk. (angry)
  5. The woman in red dress sang …………………. (sweet)
  6. The professor ……………….found a resolution. (clever)
  7. The_______ (rare) see rhinos and lions.
  8. My group members are ______(most) non-smokers.
  9. I __________(sometime)sing in their group performance.
  10. He drank the beverage________(noise) from the juice glass.



Bài tập 2: Điền trạng từ thích hợp để hoàn thành câu có nghĩa

 

out

quickly

forward

pretty

too

before

often

once

somewhat

so

 

  1. Riya ran to her mother ____.
  2. The scores are ____.
  3. We have met ____.
  4. I know him ____ well.
  5. The baby is ___ sleepy.
  6. The naughty boy is ___ annoying.
  7. My aunt comes to visit us ___.
  8. My grandpa is ____ better today.
  9. I met a magician ___.
  10. Ambition urges us ___.





ĐÁP ÁN 

Bài tập 1: 

  1. Loudly
  2. Bravely
  3. Easily
  4. Angrily
  5. Sweetly
  6. Cleverly
  7. Rarely
  8. Mostly
  9. Sometimes
  10. Noisily

 

Bài tập 2: 

  1. Quickly
  2. Out
  3. Before
  4. Pretty
  5. Too
  6. So
  7. Often
  8. Somewhat
  9. Once
  10. Forward



Trên đây là bài viết về trạng từ trong tiếng Anh mà Space E muốn chia sẻ tới các bạn. Tìm hiểu và sử dụng các trạng từ phù hợp sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin và chính xác hơn. Bạn học đừng quên thực hành bài tập thường xuyên để nâng cao ngữ pháp và vốn từ của mình nhé. Ngoài ra, đừng quên theo dõi Space E để cập nhật các kiến thức tiếng Anh khác. Chúc bạn thành công trong việc học tiếng Anh!

Xem thêm bài viết bổ ích khác tại đây=>>>

Đừng quên theo dõi fanpage: Space E để có những thông tin mới nhất từ chúng mình nhé !

Bài viết liên quan

1000 từ vựng tiếng anh cơ bản theo chủ đề
1000 từ vựng tiếng anh cơ bản theo chủ đề
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện