[IELTS SPEAKING Part 2] Talking about famous person

Một trong những chủ đề thường gặp nhất trong IELTS Speaking Part 2 là Talking about famous person. Trong phần này bạn sẽ có một phút để suy nghĩ và ghi ra câu trả lời và hai phút cho bài nói của mình. Bài viết hôm nay Space E sẽ chia sẻ với bạn một số từ vựng và mẫu câu trả lời cho chủ đề IELTS Speaking Part 2, cùng theo dõi nhé!
Mục lục
Cue card: Talking about famous person
Trong phần thi IELTS Speaking Part 2, thí sinh sẽ được phát cue card - thẻ gợi ý trả lời cho câu hỏi của mình. Cue card bao gồm 3 - 4 câu hỏi và bài nói của bạn phải đảm bảo cung cấp đầy đủ thông tin mà câu hỏi trong cue card đưa ra. Thí sinh không được phép thay đổi cue card khi đã được phát và chỉ có một phút để chuẩn bị cho bài nói của mình. Ngoài ra, thí sinh cũng sẽ được phát một cây bút chì và một tờ giấy để take - note những gì cần nói.
Dưới đây là một số câu hỏi cho chủ đề Talking about famous person:
- Describe a famous person in your country.
- Describe a famous person you would like to meet
- Describe a famous person you admire
- Describe a famous person you are interested in.
Ví dụ về một thẻ cue card: Describe a famous person you would like to meet trong IELTS Speaking Part 2:
|
Describe a famous person you would like to meet. You should say: |
|
|
and explain what you would do if you met him/ her. |
Một số từ vựng cho chủ đề Describe a famous person
1. Danh từ chỉ người nổi tiếng
Singers: ca sĩ
Actor: diễn viên nam
Actress: diễn viên nữ
Social media celebrities/ Influencers: người nổi tiếng trên mạng (người có ảnh hưởng)
Sport people: người chơi thể thao
TV presenters: Người dẫn chương trình truyền hình
Politicians: chính trị gia
Scientists: nhà khoa học
Writers: nhà văn
2. Tính từ mô tả
Ambitious: tham vọng
Industrious, hard-working, diligent: Cần cù, chịu khó, siêng năng
Persistent, consistent, relentless: Kiên trì, nhất quán, không ngừng nghỉ
Talented, skillful: tài năng, khéo léo
Energetic, charismatic, positive: năng động, lôi cuốn, tích cực
Caring, loving: chăm sóc, quan tâm, yêu thương
3. Từ vựng liên quan
Fame (n.): danh vọng
Famous (adj.): nổi tiếng
A celebrity (person): người nổi tiếng
Ví dụ:
She liked being famous when she was young.
(Cô ấy đã thích được nổi tiếng khi cô ấy còn trẻ.)
Mary craves fame = to really want it:
(cô ấy khao khát danh vọng = thực sự muốn có được nó)
Các cụm từ để trả lời câu hỏi
Dưới đây là các cụm từ/ mẫu câu mà bạn có thể sử dụng để bài nói của mình trôi chảy hơn:
- Famous for + V - ing: nổi tiếng vì điều gì
Ví dụ: he is famous for his good voice
(Anh ấy nổi tiếng vì có giọng hát hay.)
*Một số cụm từ đồng nghĩa:
- Well known for: nổi tiếng với
- Renown: nổi tiếng
- Recognised: được công nhận
- Noted, celebrated, distinguished: được chú ý, nổi tiếng, nổi bật
- Notorious for (negative): nổi tiếng vì (cho những điều tiêu cực)
- Infamous (well known for bad things): nổi tiếng vì những điều xấu
- A celebrity in the world of + N: nổi tiếng trong giới/ lĩnh vực….
Ví dụ:
Lisa is a celebrity in the world of entertainment
(Lisa là một người nổi tiếng trong giới giải trí.)
Ketty is a celebrity in the world of Business
(Ketty là một người nổi tiếng trong giới kinh doanh.)
*Cụm từ đồng nghĩa:
N + celebrity: nổi tiếng về…
Ví dụ:
Neymar is a sports/ sporting celebrity.
(Neymar là một người nổi tiếng trong lĩnh vực thể thao.)
- To has/ have a flair for + N/ V-ing: có năng khiếu về…
Ví dụ:
She has a flair for singing.
(Cô ấy có năng khiếu ca hát.)
Messi has had a flair for playing football since he was a child.
(Messi có năng khiếu chơi bóng đá từ khi còn nhỏ.)
*Cụm từ đồng nghĩa:
- to have a special talent/ skill for + N/ V-ing: Có kỹ năng đặc biệt về…
Ví dụ:
she has a special talent for acting.
(Cô ấy có tài năng đặc biệt cho việc diễn xuất.)
- to have a knack for + N/ V-ing: có sở trường về…
Ví dụ:
She has a knack for dancing.
(Cô ấy có sở trường nhảy múa. )
- Cụm từ nói về lợi ích/ hạn chế của việc nổi tiếng
Một số câu hỏi trong bài thi Speaking IELTS Part 2 có thể sẽ yêu cầu bạn liệt kê những lợi ích cũng như hạn chế của việc nổi tiếng. Bạn có thể tham khảo các cụm từ gợi ý dưới đây.
4.1 Các cụm từ nói về lợi ích về việc nổi tiếng
- Well paid, well off, wealthy, financial freedom: Được trả lương cao, khá giả, giàu có, tự do tài chính
- Get sponsorship, be a brand ambassador, get paid for advertising: Nhận tài trợ, trở thành đại sứ thương hiệu, được trả tiền cho quảng cáo
- Get VIP treatment, get recognition, get respect, easily recognised: Được đối xử như khách VIP, được công nhận, được tôn trọng…
- Luxurious lifestyle, lavish lifestyle: Lối sống xa hoa
- Travel the world, meet exciting people: Du lịch thế giới, gặp gỡ những người thú vị
- Get an ego boost, having confidence, it builds your confidence: Nâng cao cái tôi, có sự tự tin, xây dựng được sự tự tin.
4.2 Các cụm từ nói về hạn chế của việc nổi tiếng
- Harassment by the press: Quấy rối bởi báo chí
- Hounded by fans (= followed too closely): Bị săn đuổi bởi người hâm mộ (theo dõi quá nhiều
- Lack of privacy: thiếu sự riêng tư
- Get fake friends, fair-weather friends: có những người bạn giả tạo, những người bạn không đáng tin
- Chased by paparazzi: Bị những nhiếp ảnh gia/ phóng viên rượt đuổi
- Fall prey to depression: Rơi vào tình trạng trầm cảm
- Be a victim of gossip: Trở thành nạn nhân của tin đồn
- Potential depression: nguy cơ trầm cảm
- Attract stalkers / trolls (fans who follow with band intention): thu hút những kẻ theo dõi lén
- Addiction to drugs/fame: Nghiện nổi tiếng
- Constant judgment: liên tục bị phán xét
Tham khảo thêm: Cách viết Topic Sentence trong tiếng anh ielts task 2
Bài mẫu chủ đề Talking about famous person
Dưới đây là bài mẫu IELTS Speaking band 9.0 nói về chủ đề người nổi tiếng mà bạn có thể tham khảo:
Question: Tell us about a famous person you would like to meet.


Nguồn: Ted-ielts
Mẹo để thi tốt IELTS Speaking Part 2 - IELTS Speaking Tips
- Cách Take-note (ghi chú) cho bài nói
Khi chuẩn bị cho bài nói, bạn không có nhiều thời gian để ghi chú, vì vậy đừng cố gắng viết đầy đủ câu nào. Bạn chỉ cần ghi lại ý tưởng và từ vựng vì điều này sẽ giúp bạn sắp xếp cấu trúc bài nói của mình và ghi nhớ những gì cần nói.
Sau khi take - note những gì cần nói, bạn hãy chuẩn bị tinh thần sẵn sàng để nói. Khi thời gian bắt đầu, hãy thật bình tĩnh xử lý từng take-note, giải thích chi tiết từng điểm một. Bạn chỉ phải nói trong 1 đến 2 phút, vì vậy đừng lo lắng. Sai lầm lớn nhất mà nhiều thí sinh mắc phải trong bài thi IELTS Speaking đó là nói quá nhanh và kết thúc trong vòng chưa đầy một phút. Điều này sẽ khiến bạn bỏ lỡ chi tiết hoặc thông tin nào đó và bạn sẽ không được người chấm thi đánh giá cao.
- Trường hợp không nhớ tên người nổi tiếng thì phải làm sao?
Đừng lo lắng nếu bạn không nhớ hoặc chắc chắn về tên của người nổi tiếng mà bạn đang muốn nói tới. Bạn có thể nói theo cách dưới đây:
I’d like to talk about the actor who plays Mr Bean…
(tôi muốn nói về diễn viên đóng vai Mr Bean…)
I’d like to talk about the singer who sang “Senorita”…
(Tôi muốn nói về ca sĩ đã hát bài “Senorita”...
I can’t quite remember his name, but anyway, let me tell you about him
(Tôi không thể nhớ tên anh ấy, nhưng dù sao, hãy để tôi nói cho bạn nghe về anh ấy)
Talking about famous person là một chủ đề quan trọng trong IELTS Speaking Part 2. Mong rằng bài viết này đã giúp bạn biết cách trả lời chủ đề trên. Bạn có thể tham khảo các từ vựng và mẫu câu trong bài viết để phát triển thành bài nói của mình nhé. Để bổ sung các kiến thức hữu ích khác, hãy tham khảo trong thư viện tiếng Anh của Space E nhé! Chúc bạn học tốt!
Tham khảo thêm: Cách viết bài Ielts writing task 2 chủ đề AGREE OR DISAGREE