Cố lên tiếng Anh là gì? Các cách nói cố lên trong tiếng Anh

"Cố lên" là một lời động viên, khuyến khích mà chúng ta thường dùng để động viên người khác hoặc bản thân khi đối mặt với khó khăn hoặc thách thức trong cuộc sống. Trong tiếng Anh, cụm từ "cố lên" được diễn đạt bằng nhiều cách khác nhau.

1. Cố lên tiếng Anh là gì?

Từ cố lên tiếng Anh thể hiện ý nghĩa khích lệ và động viên một cách mạnh mẽ. Nó thể hiện lòng đồng lòng và kêu gọi người khác không ngừng cố gắng, không từ bỏ, và không chịu đựng khó khăn để đạt được mục tiêu hoặc thành công trong một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể. Khi ai đó nói "cố lên," điều quan trọng là họ muốn truyền động lực, tạo động lực, và khích lệ người khác không nản lòng trong quá trình đấu tranh hoặc vượt qua khó khăn.

image3

Một cụm từ tiếng Anh phổ biến như "cố lên" là "Do/ Try your best, try hard, make a great effort" có nghĩa là hãy cố gắng hết sức mình. Cụm từ này được sử dụng để khuyến khích người khác tiếp tục nỗ lực, duy trì động lực, và không từ bỏ khi đối mặt với khó khăn hoặc thử thách. Nó đặt nặng tầm quan trọng của kiên nhẫn và sự linh hoạt để đạt được thành công.

Dưới đây là một số lý do tại sao cụm từ "Cố lên" mang ý nghĩa và có nhiều cách biểu đạt trong từng ngữ cảnh:

  • Khuyến khích (Encouragement): "Cố lên" là một lời động viên, khích lệ người khác tiếp tục nỗ lực và tin tưởng vào khả năng của họ. Nó giúp tạo ra một môi trường tích cực và động viên sự phát triển cá nhân.
  • Lạc quan (Optimism): Khi nói "Cố lên," người ta thể hiện tinh thần lạc quan và hy vọng vào tương lai. Đây là cách để khích lệ người khác nhìn nhận cuộc sống và thách thức với sự lạc quan và sự sẵn sàng đối mặt.
  • Phát triển (Development): Sự kêu gọi "Cố lên" thường liên quan đến việc đạt được tiến bộ và phát triển cá nhân. Nó thúc đẩy sự đầu tư vào sự phát triển bản thân và không ngừng học hỏi để đạt được mục tiêu.
  • Vượt qua thử thách (Overcoming challenges): "Cố lên" là lời động viên đặc biệt khi bạn đối mặt với khó khăn và thử thách. Nó tạo ra sự quyết tâm và sự kiên nhẫn cần thiết để vượt qua mọi khó khăn.
  • Xây dựng mối quan hệ (Build relationships): Sử dụng cụm từ này trong mối quan hệ thường tạo ra sự gắn kết và lòng tin. Nó cho thấy sự hỗ trợ và sẵn sàng chia sẻ hành trình với người khác, xây dựng mối quan hệ vững chắc.

2. Tổng hợp 50 từ/cụm từ cố lên trong tiếng Anh

image2

 

Dưới đây là 50 từ và cụm từ trong tiếng Anh để nói "cố lên" cùng với cách phát âm và dịch nghĩa:

  1. Keep going (/phát âm: kiːp ˈɡoʊɪŋ/) - Tiếp tục đi tiếp.
  2. Don't give up (/doʊnt ɡɪv ʌp/) - Đừng từ bỏ.
  3. Hang in there (/hæŋ ɪn ðer/) - Cố gắng tiếp tục.
  4. Stay strong (/steɪ strɔŋ/) - Giữ vững sức mạnh.
  5. Never surrender (/ˈnɛvər səˈrɛndər/) - Không bao giờ đầu hàng.
  6. Persevere (/ˌpɜrsəˈvɪr/) - Kiên trì.
  7. Push through (/pʊʃ θruː/) - Đẩy mạnh qua.
  8. Don't quit (/doʊnt kwɪt/) - Đừng bỏ cuộc.
  9. Press on (/prɛs ɒn/) - Tiếp tục nỗ lực.
  10. Keep it up (/kiːp ɪt ʌp/) - Giữ vững.
  11. Hold on (/hoʊld ɒn/) - Giữ chặt.
  12. Strive on (/straɪv ɒn/) - Cố gắng tiếp tục.
  13. Don't back down (/doʊnt bæk daʊn/) - Đừng rút lui.
  14. Stay determined (/steɪ dɪˈtɜrmɪnd/) - Giữ quyết tâm.
  15. Keep the faith (/kiːp ðə feɪθ/) - Giữ vững niềm tin.
  16. Never lose hope (/ˈnɛvər luz hoʊp/) - Không bao giờ mất hy vọng.
  17. Struggle on (/ˈstrʌɡəl ɒn/) - Đấu tranh tiếp tục.
  18. Perseverance pays off (/ˌpɜrsəˈvɪrəns peɪz ɔf/) - Kiên nhẫn sẽ đem lại thành quả.
  19. Don't give in (/doʊnt ɡɪv ɪn/) - Đừng chấp nhận thất bại.
  20. Keep moving forward (/kiːp ˈmuvɪŋ ˈfɔrwərd/) - Tiến về phía trước.
  21. Stay persistent (/steɪ pərˈsɪstənt/) - Giữ tính kiên trì.
  22. Don't lose heart (/doʊnt luz hɑrt/) - Đừng nản lòng.
  23. Never say die (/ˈnɛvər seɪ daɪ/) - Không bao giờ nói chết.
  24. Hang tough (/hæŋ tʌf/) - Kiên định.
  25. Keep your chin up (/kiːp jʊr tʃɪn ʌp/) - Giữ đầu cao.
  26. Fight on (/faɪt ɒn/) - Chiến đấu tiếp tục.
  27. Don't falter (/doʊnt ˈfɔltər/) - Đừng do dự.
  28. Stay unwavering (/steɪ ʌnˈweɪvərɪŋ/) - Giữ vững không dao động.
  29. Continue on (/kənˈtɪnju ɒn/) - Tiếp tục.
  30. Remain resolute (/rɪˈmeɪn ˈrɛzəˌluːt/) - Giữ kiên định.
  31. Keep on keeping on (/kiːp ɒn ˈkiːpɪŋ ɒn/) - Tiếp tục kiên định.
  32. Don't let up (/doʊnt lɛt ʌp/) - Đừng nới lỏng.
  33. Hold your ground (/hoʊld jʊr ɡraʊnd/) - Giữ vững vị trí.
  34. Stay relentless (/steɪ rɪˈlɛntlɪs/) - Giữ quyết liệt.
  35. Perseverance conquers all (/ˌpɜrsəˈvɪrəns ˈkɒŋkwərz ɔl/) - Kiên nhẫn đánh bại mọi thứ.
  36. Keep the fire burning (/kiːp ðə ˈfaɪər ˈbɜrnɪŋ/) - Giữ lửa cháy sáng.
  37. Don't lose your grip (/doʊnt luz jʊr ɡrɪp/) - Đừng bỏ lỡ cơ hội.
  38. Maintain your resolve (/meɪnˈteɪn jʊr rɪˈzɒlv/) - Giữ quyết tâm của bạn.
  39. Stay unyielding (/steɪ ʌnˈjiːldɪŋ/) - Giữ vững không nhượng bộ.
  40. Never waver (/ˈnɛvər ˈweɪvər/) - Không bao giờ lung lay.
  41. Keep your spirits up (/kiːp jʊr ˈspɪrɪts ʌp/) - Giữ tinh thần cao.
  42. Don't stop trying (/doʊnt stɑp ˈtraɪɪŋ/) - Đừng ngừng cố gắng.
  43. Endure and prevail (/ɪnˈdjʊr ənd prɪˈveɪl/) - Chịu đựng và chiến thắng.
  44. Stay committed (/steɪ kəˈmɪtɪd/) - Giữ cam kết.
  45. Keep on the path (/kiːp ɒn ðə pæθ/) - Tiếp tục trên con đường.
  46. Don't lose your way (/doʊnt luz jʊr weɪ/) - Đừng lạc hướng.
  47. Maintain your course (/meɪnˈteɪn jʊr kɔrs/) - Giữ hướng đi của bạn.
  48. Keep your resolve (/kiːp jʊr rɪˈzɒlv/) - Giữ quyết tâm của bạn.
  49. Stay unshaken (/steɪ ʌnˈʃeɪkən/) - Giữ vững không rung động.
  50. Never look back (/ˈnɛvər lʊk bæk/) - Không bao giờ nhìn lại.

Ngoài ra, Anh ngữ Thành Tây hiện đang tổ chức khóa học IELTS tương tác trực tiếp với giảng viên bản ngữ theo mô hình 1:1. Khóa học này tập trung vào việc bồi dưỡng từ vựng và ngữ pháp, cùng việc luyện tập phản xạ giao tiếp tự nhiên và ứng dụng trong các tình huống học tập và công việc. Chúng tôi cung cấp giáo trình cá nhân hoá, tuỳ chỉnh dựa trên nhu cầu cụ thể của từng học viên.

3. Một số trường hợp dùng cố lên tiếng Anh

image1

Có nhiều cách để truyền đạt ý tưởng "cố gắng/làm hết sức mình" trong các tình huống khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ:

Trong công việc

  • Give it your all: Cố hiến hết sức - Hiến dấn toàn bộ năng lực.
  • Put forth maximum effort: Nỗ lực tối đa - Đặt ra sự nỗ lực tối đa.
  • Go the extra mile: Nỗ lực vượt kì vọng - Đi xa hơn so với mong đợi.
  • Leave no stone unturned: Làm những gì có thể - Không để sót bất kỳ điều gì.
  • Give it your best shot: Cố gắng hết sức đi - Dành hết sức lực vào.
  • Strive for excellence: Phấn đấu cho sự hoàn hảo - Điều đó để đạt đến mức độ xuất sắc.

Trong hoạt động thể chất

  • Leave it all on the field: Cống hiến hết mình - Hiến dấn toàn bộ trên sân.
  • Give 110%: Cống hiện 110 phần trăm - Hiến dấn vượt trên mức tối đa.
  • Play your heart out: Dốc hết sức lực - Chơi hết mình.
  • Go for gold: Cố hết sức để đạt thành công - Điều đó để đạt được thành tích cao.
  • Give your best performance: Đưa ra màn trình diễn tốt nhất - Thể hiện tốt nhất khả năng của mình.

Trong học tập

  • Give it your utmost attention: Tập trung hết mức - Tập trung đến mức tối đa.
  • Put in your best effort: Làm hết sức đi - Đặt ra sự nỗ lực tốt nhất.
  • Study diligently: Chăm chỉ học - Học một cách chăm chỉ.
  • Give 100% on the exam: Làm 100% trên bài thi - Làm hết khả năng trong bài thi.
  • Reach for the stars: Vượt qua trở ngại - Vươn tới những điều tốt đẹp.
  • Strive for academic success: Phấn đấu để được điểm tốt - Cố gắng để đạt được thành công học thuật.

Trong các mối quan hệ

  • Be the best version of yourself: Hãy là phiên bản tốt nhất của bản thân - Thể hiện mình ở tốt nhất.
  • Put your heart into it: Đặt cả trái tim mình vào đó - Thể hiện tình cảm chân thành.
  • Give them your undivided attention: Hãy tập trung hoàn toàn - Tập trung hoàn toàn vào họ.
  • Show them you care: Thể hiện sự chú ý của bản thân - Cho thấy bạn quan tâm.
  • Be there for them wholeheartedly: Hãy ở bên họ 1 cách chân thành - Ở bên họ với trái tim mở rộng.
  • Give your all in the relationship: Nỗ lực hết sức vì mối quan hệ - Hiến dấn tất cả cho mối quan hệ.

4. Những mẫu câu động viên trong tiếng Anh

Dưới đây là một số mẫu câu động viên trong tiếng Anh:

  • You can do it! (Bạn có thể làm được!)
  • Don't give up! (Đừng từ bỏ!)
  • Keep pushing yourself! (Hãy tiếp tục thúc đẩy bản thân!)
  • Stay focused on your goals! (Hãy tập trung vào mục tiêu của bạn!)
  • Believe in yourself! (Hãy tin vào bản thân mình!)
  • You've got this! (Bạn có thể làm được!)
  • Never stop trying! (Không bao giờ ngừng cố gắng!)
  • Keep moving forward! (Hãy tiến về phía trước!)
  • Stay determined! (Hãy giữ quyết tâm!)
  • Perseverance pays off! (Kiên nhẫn sẽ được đền đáp!)
  • Don't be afraid to fail, be afraid not to try! (Đừng sợ thất bại, sợ rằng bạn không dám thử!)
  • You're stronger than you think! (Bạn mạnh mẽ hơn bạn nghĩ!)
  • Every setback is a setup for a comeback! (Mỗi trở ngại đều là cơ hội để trở lại!)
  • Hard work beats talent when talent doesn't work hard! (Làm việc chăm chỉ sẽ vượt qua tài năng khi tài năng không làm việc chăm chỉ!)
  • Dream big and dare to fail! (Hãy mơ lớn và dám thất bại!)
  • Success is not final, failure is not fatal: It is the courage to continue that counts. (Thành công không phải là điều cuối cùng, thất bại không phải là điều chết người: Sự dũng cảm để tiếp tục mới là điều quan trọng.)
  • The only limit to our realization of tomorrow will be our doubts of today. (Giới hạn duy nhất đối với việc thực hiện ngày mai là nghi ngờ của chúng ta hôm nay.)
  • Believe you can and you're halfway there. (Hãy tin rằng bạn có thể và bạn đã đi được một nửa đường.)
  • The harder you work for something, the greater you'll feel when you achieve it. (Càng làm việc chăm chỉ cho điều gì đó, bạn càng cảm thấy vĩ đại khi bạn đạt được nó.)
  • Success is not in what you have, but who you are. (Thành công không nằm trong những gì bạn có, mà nằm trong người bạn là ai.)

5. Tổng kết

Như vậy, bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ "cố lên" trong tiếng Anh trong nhiều tình huống khác nhau. Hy vọng rằng thông qua bài viết này, các bạn đã nắm vững cách áp dụng "cố lên" một cách chính xác để động viên và khích lệ người khác trong cuộc sống và công việc, giúp họ vượt qua mọi khó khăn và đạt được thành công.

Bài viết liên quan

1000 từ vựng tiếng anh cơ bản theo chủ đề
1000 từ vựng tiếng anh cơ bản theo chủ đề
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện