Cách sử dụng tính từ ngắn và tính từ dài trong tiếng Anh chi tiết nhất
Tính từ là những từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của một sự vật, sự việc. Trong tiếng Anh, tính từ được chia làm 2 loại là tính từ ngắn và tính từ dài. Tưởng chừng đây là một kiến thức cơ bản tuy nhiên lại có nhiều người học vẫn còn nhầm lẫn cách sử dụng của hai loại tính từ này. Trong bài viết hôm nay, Space E sẽ giúp bạn học hiểu rõ hơn về tính từ ngắn và tính từ dài trong tiếng Anh, hãy theo dõi nhé.
.jpg?1682406750863)
1. Tính từ ngắn (short adjectives)
1.1 Định nghĩa
Tính từ ngắn là tính từ chỉ có một âm tiết như “tall, short, thin, fat,...”
Bên cạnh đó, những tính từ có hai âm tiết và âm tiết thứ hai kết thúc là “-y, -er, -le, -ow, -et” cũng là tính từ ngắn. Ví dụ như happy, quiet, purple…
Ví dụ:
He is so tall.
(Anh ấy rất cao.)
My dress is white.
(Chiếc đầm của tôi màu trắng.)
1.2 Cách sử dụng tính từ ngắn
Tính từ ngắn trong tiếng Anh được sử dụng với nhiều hình thức khác nhau, dưới đây là cách dùng tính từ ngắn.
- Đối với những tính từ ngắn thông thường
- Để so sánh hơn ta thêm đuôi “-er” vào, theo sau là giới từ “than”.
Ví dụ: She is taller than me.
(Cô ấy cao hơn tôi.)
- Để so sánh nhất, ta thêm đuôi “-est” vào rồi thêm mạo từ “the” vào phía trước.
Ví dụ: He is the shortest in the football team.
(Anh ấy thấp nhất trong đội bóng.)
- Đối với tính từ ngắn kết thúc bằng “-y”
- Để so sánh hơn, ta bỏ “-y” thay bằng “-ier”.
Ví dụ: she is lazier than I thought.
(Cô ta lười hơn tôi nghĩ.)
- Để so sánh hơn nhất, ta bỏ “-y” thay bằng “-iest”
Ví dụ: He is the funniest person I've ever met
(Anh ấy là người hài hước nhất mà tôi từng gặp.)
- Đối với tính từ ngắn có nguyên âm đứng trước phụ âm sau cùng
- Để so sánh hơn, ta gấp đôi phụ âm và thêm “-er”
Ví dụ: This room is bigger than that room
(Căn phòng này lớn hơn căn phòng kia.)
- Để so sánh nhất, ta gấp đôi phụ âm và thêm “-est”
Ví dụ: John is the fattest in the class.
(John béo nhất trong lớp.)
2. Tính từ dài (long adjectives)
2.1 Định nghĩa
Tính từ dài trong tiếng Anh là tính từ có 2 âm tiết trở lên như expensive, excellent, interesting…
Đối với những từ kết thúc bằng “-le, -er, -et, -ow” đều được coi là cả tính từ ngắn và tính từ dài (quiet, happy, simple…)
Ví dụ: He is an excellent dancer.
(Anh ấy là một vũ công xuất xắc.)
2.2 Cách sử dụng tính từ dài
Tính từ dài trong tiếng Anh có cách dùng chung như sau:
- Đối với so sánh hơn, ta thêm “more” trước tính từ dài và thêm “than” phía sau.
Ví dụ:
He is more intelligent than me.
(Anh ta thông minh hơn tôi.)
This math exercise is more difficult than the literature exercise.
(Bài tập môn toán khó hơn bài tập môn văn.)
- Đối với so sánh hơn nhất, ta chỉ cần thêm “the most” vào trước tính từ dài.
Ví dụ:
Who do you think is the most famous person in showbiz?
(Bạn nghĩ ai là người nổi tiếng nhất trong showbiz.)
This is the most expensive bag I have ever bought.
(Đây là chiếc túi đắt nhất mà tôi từng mua.)
3. Các trường hợp đặc biệt
3.1 Tính từ bất quy tắc
Tính từ bất quy tắc là những tính từ không theo những quy luật trên, khi chuyển sang dạng so sánh hơn hay so sánh hơn nhất chúng sẽ thành những từ khác.
|
Tính từ |
So sánh hơn |
So sánh hơn nhất |
|
good / well |
better |
best |
|
bad |
worse |
worst |
|
far |
farther / further |
farthest / the furthest |
|
old |
older / elder |
oldest / the eldest |
|
many/much |
more |
most |
|
little |
less |
least |
3.2 Tính từ có 2 cách sử dụng
Như đã nói ở trên, các tính từ có đuôi “-le, -er, -et, -ow” được dùng ở cả hai dạng là tính từ ngắn và tính từ dài. Dưới đây là những tính từ có 2 cách dùng.
|
Tính từ |
So sánh hơn |
So sánh hơn nhất |
|
clever |
cleverer / more clever |
cleverest / the most clever |
|
narrow |
quieter / more quiet |
quietest / the quietest |
|
quiet |
narrower / more narrow |
narrowest / the most narrow |
|
simple |
simpler / more simple |
simplest / the most simple |
3.3 Các tính từ ngắn kết thúc bằng “ed”
Đối với những tính từ ngắn kết thúc bằng “ed”, ta dùng như những tính từ dài thông thường bằng cách thêm “more” hoặc “most” trong câu.
Ví dụ:
I feel more satisfied with him after yesterday's party.
(Tôi cảm thấy hài lòng hơn với anh ấy sau bữa tiệc hôm qua.)
4. 50 tính từ phổ biến nhất mà bạn cần biết
Dưới đây là 50 tính từ thông dụng nhất trong tiếng Anh mà bạn chắc chắn phải biết để giao tiếp trôi chảy.
|
Tính từ |
Nghĩa |
Tính từ |
Nghĩa |
Tính từ |
Nghĩa |
|
Able |
có thể |
Angry |
tức giận |
Bad |
tệ |
|
Best |
tốt nhất |
Better |
tốt hơn |
Big |
lớn |
|
Busy |
bận rộn |
Clear |
rõ ràng |
Different |
khác biệt |
|
Early |
sớm |
Easy |
dễ dàng |
Excellent |
xuất sắc |
|
Free |
miễn phí |
Full |
no/ đầy |
Good |
tốt/ giỏi |
|
Great |
tuyệt vời |
Hard |
khó khăn/ vất vả/ chăm chỉ |
High |
cao |
|
Huge |
rộng lớn |
Important |
quan trọng |
International |
quốc tế |
|
Late |
muộn |
Little |
nhỏ bé/một ít |
Local |
địa phương |
|
Long |
dài |
Low |
thấp |
Loud |
lớn tiếng |
|
Major |
chính/ chủ yếu/ nhiều |
National |
quốc gia |
New |
mới |
|
Old |
cũ/ già |
Only |
duy nhất |
Open |
mở cửa xuyên suốt |
|
Other |
cái khác |
Personal |
cá nhân |
Political |
chính trị |
|
Possible |
có khả năng |
Public |
công cộng |
Real |
thực tế |
|
Recent |
gần đây/mới đây |
Right |
đúng |
Small |
nhỏ |
|
Social |
xã hội |
Special |
đặc biệt |
Strong |
khỏe mạnh |
|
Sure |
chắc chắn |
True |
đúng |
Weird |
kỳ dị, kỳ quái |
|
Whole |
toàn bộ |
Young |
trẻ |
Với những chia sẻ về cách dùng tính từ ngắn và tính từ dài trong tiếng Anh trên đây, chắc hẳn bạn học đã nắm rõ được chúng rồi phải không nào. Bên cạnh đó đừng quên luyện tập thường xuyên để có thể ghi nhớ những tính từ tiếng Anh thông dụng. Để tham khảo thêm các kiến thức tiếng Anh khác, hãy theo dõi Space E và ghé thăm thư viện tiếng Anh của chúng mình trên website nhé. Chúc các bạn học tốt!
Xem thêm bài viết bổ ích khác tại đây=>>>
Đừng quên theo dõi fanpage: Space E để có những thông tin mới nhất từ chúng mình nhé !