Cách sử dụng chính xác các giới từ trong tiếng Anh
Giới từ là một thành phần quan trọng không thể thiếu của tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, văn phong, và các bài viết chuyên môn. Tuy nhiên, việc sử dụng các giới từ đúng và hiệu quả là một thách thức đối với nhiều người học tiếng Anh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về cách dùng các giới từ trong tiếng Anh một cách chính xác nhất, cùng theo dõi nhé.

1. Giới từ trong tiếng Anh là gì?
Giới từ trong tiếng Anh (Prepositions) là các từ hoặc cụm từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai danh từ trong câu. Các danh từ này có thể chỉ người, vật, nơi chốn hoặc thời gian. Giới từ có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu, tùy thuộc vào mục đích sử dụng, nhưng thường được đặt trước danh từ hoặc đại từ.
Giới từ là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh và có tác dụng liên kết các thành phần trong câu với nhau. Giới từ cũng giúp giữ cho câu hoàn chỉnh và có ý nghĩa rõ ràng.
2. Phân loại các giới từ trong tiếng Anh
.jpg?1684206054414)
Có rất nhiều giới từ trong tiếng Anh, tuy nhiên người học chỉ cần nhớ một số loại giới từ phổ biến để phục vụ giao tiếp trong đời sống hàng ngày. Một số giới từ đó là:
- Giới từ chỉ địa điểm: on, at, in before, by, behind, next, under, below, above, across, over,…
- Giới từ chỉ thời gian: in, on, at, for, since, before, ago, pass, to, by,…
- Giới từ chỉ mục đích hoặc chức năng: for, to, in order to, so as to,...
- Giới từ chỉ chuyển động: along, across,...
- Giới từ chỉ nguyên nhân: because of, for, owing to, since,...
- Giới từ chỉ tác nhân hay phương tiện: by, with,...
- Giới từ chỉ sự tương tự: like
- Giới từ chỉ sự đo lường: by
- Giới từ chỉ sự sở hữu: of, with
- Giới từ chỉ cách thức: by, in, with, without,...
3. Cách sử dụng các giới từ trong tiếng Anh
3.1 Cách dùng chung của các loại giới từ
- Giới từ đứng sau động từ “tobe” và trước danh từ
Ví dụ: The pen is on the table. (Chiếc bút nằm ở trên bàn.)
- Giới từ đứng sau động từ
Các giới từ trong tiếng Anh có thể đứng ngay sau động từ hoặc bị một từ khác chen ngang giữa động từ và giới từ.
Ví dụ: I come from Australia. (Tôi đến từ Úc.)
- Giới từ đứng sau để bổ nghĩa cho danh từ
Ví dụ: Video about the animal world. (Video về thế giới động vật.)
- Giới từ đứng sau tính từ
Ví dụ: She is interested in studying abroad. (Cô ấy thích đi du học nước ngoài.)
3.2 Cách dùng giới từ chỉ nơi chốn
|
Giới từ |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
In (trong, ở trong) |
- Vị trí bên trong 1 diện tích hay không gian nào đó. - Chỉ phương hướng - Đứng trước tên làng, thị trấn, thành phố, quốc gia. |
- In a room, in the park,... - In the North,... - In Vietnam, in Thailand,... |
|
On (trên, ở trên) |
- Chỉ vị trí trên bề mặt của 1 sự vật - Chỉ số tầng, số nhà,... - Chỉ vị trí trái phải… |
- On the charm - On the second floor - On the left, on the right,... |
|
At (ở, tại) |
- Chỉ một địa điểm cụ thể - Chỉ nơi học tập, làm việc |
- At the station, at home,... - At work, at school |
|
By/ next to/ beside (bên cạnh) |
Dùng để chỉ vị trí ngay bên cạnh |
next to the bus station, by the table… |
|
Under (dưới, bên dưới) |
Dùng để chỉ vị trí bên dưới bề mặt |
Under the table… |
|
Above (bên trên) |
Dùng để chỉ vị trí phía trên và có khoảng cách với bề mặt |
Above my head… |
|
Between (ở giữa) |
Dùng để diễn tả vị trí ở giữa 2 địa điểm tách biệt, cụ thể |
Between the restaurant and the coffee shop |
|
Among (ở giữa) |
Dùng để diễn tả vị trí ở giữa từ 2 địa điểm trở lên, không xác định. |
Among the trees… |
|
Behind (đằng sau) |
Dùng để chỉ vật/ địa điểm ở phía đằng sau |
Behind the building… |
|
Across from/ opposite (đối diện) |
Dùng để chỉ vị trí đối diện với một vật nào đó |
Opposite the bank… |
|
In front of (phía trước) |
Dùng để chỉ vị trí ở phía trước nhưng không có giới hạn |
In front of the mirror… |
|
Inside (bên trong) |
Dùng để chỉ vị trí ở trong một vật nào đó |
Inside the hall |
|
Outside (bên ngoài) |
Chỉ vị trí bên ngoài của một vật nào đó |
Outside the room |
|
Near, close to (ở gần) |
Chỉ vị trí ở gần trong một khoảng cách ngắn, cụ thể |
Near the clothes shop… |
|
Round/ Around (xung quanh) |
Chỉ vật khi ở vị trí xung quanh một địa điểm khác |
Around the beach |
3.3 Cách dùng giới từ chỉ thời gian
|
Giới từ |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
in |
- Tháng/ mùa trong năm - Năm - Sau một khoảng thời gian nhất định
|
- In July/ in winter,… - In 2023,… - In 2 hours,… |
|
on |
- Ngày trong tuần |
- On Tuesday |
|
at |
- Một mốc thời gian nhất định - Cuối tuần - ở thời điểm hiện tại |
- At half past nine - At the weekend - At the moment, at the present |
|
since |
khoảng thời gian xác định trong quá khứ |
since 2000 |
|
for |
khoảng thời gian xác định tính từ quá khứ đến hiện tại |
for 5 years |
|
before |
trước một khoảng thời gian xác định |
before 2021 |
|
ago |
Khoảng thời gian trong quá khứ (trước đây) |
many years ago |
|
past |
Nói về thời gian |
nine past ten (9:10) |
|
to |
Nói về thời gian |
three to six (3:06) |
|
until/ till |
Cho đến khi |
until Friday,... |
4. Bài tập vận dụng
Bài tập: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống
- They caught the fugitive…..the corner of the street.
- He will wait…. three o'clock; then he'll have to leave.
- They are rarely…..home at lunch time.
- He went….. a new school in London.
- I talk to my mother….. the phone every weekend.
- What time does the flight …… Amsterdam arrive?
- Do you like to live…… a busy road?
- They have been married …… twenty years.
- I'll be home……. 10 minutes.
- I like the smile ……her face.
ĐÁP ÁN
- At
- Until
- At
- To
- On
- From
- On
- For
- In
- On
Trên đây là những kiến thức về các giới từ trong tiếng Anh mà Space E muốn chia sẻ tới bạn học. Bạn hãy vận dụng những kiến thức trên vào trong giao tiếp và các bài thi trên trường của mình nhé. Bên cạnh đó đừng quên theo dõi Space E để tham khảo thêm các kiến thức tiếng Anh khác. Chúc bạn học tiếng Anh thật tốt!
Xem thêm bài viết bổ ích khác tại đây=>>>
Đừng quên theo dõi fanpage: Space E để có những thông tin mới nhất từ chúng mình nhé !