Cách dùng mệnh đề danh từ trong tiếng Anh (Nominal clause)

Mệnh đề danh từ hay còn gọi là mệnh đề danh ngữ thường ít được nhắc tới trong các bài giảng trên trường học, tuy nhiên đây lại là phần kiến thức cơ bản thường được sử dụng trong văn nói và văn viết. Hôm nay hãy cùng Space E tìm hiểu mệnh đề danh từ là gì cũng như cách dùng mệnh đề danh từ trong tiếng Anh nhé.

Blue Modern Company Profile Presentation (3)_1

1. Khái niệm và cấu trúc mệnh đề danh từ

1.1 Khái niệm mệnh đề danh từ

Mệnh đề danh từ (nominal clause) là một mệnh đề có chức năng như một danh từ và vị trí đứng giống với danh từ trong câu. Vì vậy, mệnh đề này thường đóng vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ trực tiếp, gián tiếp hoặc tân ngữ của giới từ. 

Bên cạnh việc sử dụng mệnh đề danh từ, cũng có một số loại mệnh đề khác được sử dụng phổ biến như mệnh đề quan hệ và mệnh đề trạng ngữ. 

1.2 Cấu trúc mệnh đề danh từ trong tiếng Anh

 

Wh/that/whether/ If + S + V

 

Mệnh đề danh ngữ thường bắt đầu với các từ sau: 

  • Wh-word: What, why, who, where
  • If/ whether: nghĩa là “có phải không”
  • That: nghĩa là “sự thật là”, “rằng”,...

 

Ví dụ: 

He doesn't know why she broke up with him.

(Anh ấy không biết vì sao cô ấy đã chia tay anh ấy.)

 

Do you know how to go to Ba Dinh square?

(Bạn có biết cách để đi tới quảng trường ba đình không?)

 

The court declared that he is innocent in this case.)

(Toà án đã tuyên bố rằng anh ta vô tội trong vụ án này.)

2. Chức năng của mệnh đề danh từ trong câu

Mệnh đề danh từ trong tiếng Anh có thể đóng vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ cho câu. 

2.1 Mệnh đề danh từ đóng vai trò là chủ ngữ

 

That/ Whether/ Wh - question + S + V1 + O + V2 +...

 

Ví dụ: 

What my teacher shared is a valuable lesson. 

(Những gì giáo viên của tôi đã chia sẻ là một bài học đáng giá.)

2.2 Mệnh đề danh từ đóng vai trò là tân ngữ 

 

  • Tân ngữ cho giới từ

 

 

S + V/to-be + adj + giới từ + where/what/when/why/that.+ S + V

 

Ví dụ: 

Her parents are thinking about what to give her for graduation.

(Bố mẹ cô ấy đang nghĩ về thứ nên tặng cô ấy trong ngày lễ tốt nghiệp.)

 

 

  • Tân ngữ cho động từ

 

 

S + V + what/where/when/why/that…+ S + V

 

Ví dụ:

He said that he’ll be back as soon as possible.

(Anh ấy nói sẽ quay lại sớm nhất có thể.)

2.3 Mệnh đề danh từ đóng vai trò là bổ ngữ

 

  • Bổ ngữ cho chủ ngữ 

 

 

S + tobe + (where/why/what/when/that… + S + V).

 

Ví dụ: 

The problem is how to solve it now.

(Vấn đề là làm thế nào để giải quyết nó bây giờ.)

 

 

  • Bổ ngữ cho tính từ

 

 

S1 + to be + Adj + That/ if … + S2 + V …

 

Ví dụ:

She is disappointed why he didn't give her a birthday present.

(Cô ấy thất vọng vì sao anh ấy không tặng quà sinh nhật cho mình.)

 

3. Cách rút gọn mệnh đề danh từ 

Thực tế, trong giao tiếp hàng ngày người ta thường rút gọn mệnh đề danh từ để tránh lời nói rườm rà, dễ gây hiểu lầm. Tuy nhiên, chúng ta chỉ được rút gọn mệnh đề danh từ khi nó đóng vai trò là tân ngữ hoặc trùng với chủ ngữ chính của câu.

3.1 Rút gọn mệnh đề bằng to V

 

S + V1+ Nominal clause S + V2+.… => S + V1 + Wh-/That/If/Whether + to V

 

Ví dụ: 

She advised me that I should go to bed earlier

 

⇒ She advised me to go to bed earlier.

(Cô ấy đã khuyên tôi nên đi ngủ sớm hơn.)

 3.2 Rút gọn mệnh đề danh từ bằng Ving.

Ngoài cách rút gọn bằng to V, mệnh đề danh từ trong tiếng Anh cũng có thể được rút gọn thành cụm V-ing trong trường hợp câu có chung chủ ngữ.

 

S + V1+ Nominal clause S + V2+ … => S + V1 + V2-ing +….

 

Ví dụ: 

I love that I can travel to sweden.

 

⇒ I love traveling to Sweden. 

(Tôi thích đi du lịch Thuỵ Điển.)

4. Những lưu ý khi sử dụng mệnh đề danh từ

  • Chia động từ phía sau mệnh đề danh từ

Tuỳ thuộc vào ngữ cảnh của câu nói mà người học sẽ xác định chia động từ ở thì gì. Hãy phân tích thành phần của câu cũng như ngữ nghĩa của nó để chia động từ cho chính xác.

 

Ví dụ: 

 I think he comes to the party tonight. ❌

 

 I think he will come to the party tonight. ✔️

(Tôi nghĩ anh ấy sẽ tới bữa tiệc tối nay.)

 

  • Trật tự từ trong mệnh đề danh từ

Đây là một lỗi sai phổ biến khi sử dụng mệnh đề danh ngữ, đặc biệt khi câu có các từ để hỏi như what/ why/ how/ who… nên người học thường để thứ tự trong câu dạng câu hỏi. Tuy nhiên, trong mệnh đề danh ngữ sẽ có chút khác biệt. Hãy xem ví dụ dưới đây:

 

Ví dụ: 

I don't remember what is her name. ❌

 

I don't remember what her name is. ✔️

(Tôi không nhớ tên cô ấy là gì.)

 

Trên đây là toàn bộ kiến thức về mệnh đề danh từ trong tiếng Anh. Nếu bạn học muốn biết thêm về các chủ đề tiếng Anh khác thì hãy vào thư viện tiếng Anh của Space E nhé. Trong đó có rất nhiều kiến thức tiếng Anh như các cấu trúc ngữ pháp, các loại từ, cách dùng các thì trong tiếng Anh… đảm bảo giúp bạn học luyện tập và cải thiện trình độ ngoại ngữ nhanh chóng. 

Xem thêm bài viết bổ ích khác tại đây=>>>

Đừng quên theo dõi fanpage: Space E để có những thông tin mới nhất từ chúng mình nhé !

 

 

Bài viết liên quan

1000 từ vựng tiếng anh cơ bản theo chủ đề
1000 từ vựng tiếng anh cơ bản theo chủ đề
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Top 11 app học tiếng anh giao tiếp miễn phí, hiệu quả cho người lớn
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Tổng hợp các loại mệnh đề trong tiếng anh
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện
Mệnh đề if trong tiếng anh - Đầy đủ cấu trúc câu điều kiện