Mệnh đề quan hệ trong tiếng anh: Phân loại, cách dùng và cách rút gọn

 

Mệnh đề quan hệ (Relative clause) là kiến thức ngữ pháp mà đa số người học tiếng Anh đều mắc sai lầm trong việc sử dụng. Đặc biệt, nếu bạn dùng mệnh đề quan hệ trong các bài thi tiếng Anh hay IELTS thì sẽ được giám khảo đánh giá rất cao. Vậy nên có lý do gì mà chúng ta không tìm hiểu mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh ngay bây giờ chứ. Cùng Space E học về phần ngữ pháp này trong bài viết dưới đây nhé.

Mệnh đề quan hệ là gì?

menh-de-quan-he-trong-tieng-anh

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh (Relative clause) là mệnh đề phụ chứa các đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ, nó thường đứng sau đại từ, danh từ nhằm bổ nghĩa cho đại từ, danh từ đó. 

 

Trong một câu chứa mệnh đề quan hệ, chủ ngữ (S) và tân ngữ (O) thường là danh từ hoặc đại từ của câu, vậy nên mệnh đề quan hệ sẽ đứng sau chủ ngữ hoặc tân ngữ.

 

Đối với mệnh đề quan hệ đứng sau chủ ngữ, ta có cấu trúc sau:

+) S + (Đại từ quan hệ + S + V + O) + V + O

 

+) S + (Đại từ quan hệ/Tính từ quan hệ + V + O) + V + O

 

Ví dụ: The woman who wears the black dress is my wife.

(Người phụ nữ mặc chiếc đầm màu đen là vợ của tôi.)

 

Đối với mệnh đề quan hệ đứng sau tân ngữ, ta có cấu trúc:

+) S + V + O + (Đại từ quan hệ + S + V + O)

 

+) S + V + O + (Đại từ quan hệ + V + O)

 

Ví dụ: I love the gift which you gave me yesterday.

(Tôi thích món quà mà bạn đã tặng tôi ngày hôm qua.)

2. Các loại đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ trong tiếng Anh

2.1 Đại từ quan hệ

- Who: sử dụng làm chủ ngữ hoặc thay thế cho danh từ chỉ người. 

+) …. N (person) + Who + V + O

 

Ví dụ: Mary is the one who won the singing competition.

(Mary là người đã chiến thắng trong cuộc thi hát.)

 

- Whom: sử dụng để làm tân ngữ thay hoặc thay thế cho danh từ chỉ người.

+) …. N (person) + Whom + V + O

 

Ví dụ: I met Susan, whom I gave the book to.

(Tôi đã gặp Susan người mà tôi đã tặng quyển sách.)

 

- Which: sử dụng để làm chủ ngữ, tân ngữ và dùng để thay thế cho các danh từ chỉ vật. 

+)….N (thing) + Which + V + O

 

+)….N (thing) + Which + S + V 

 

Ví dụ: The car, which is red, is parked in front of the house.

(Chiếc xe hơi màu đỏ đã được đỗ trước cửa nhà.)

 

- Whose: được dùng để chỉ sự sở hữu của người và vật

+) …. N (person, thing) + Whose + N + V

 

Ví dụ: This is the girl whose father is a famous actor.

(Đây là cô gái mà cha của cô ấy là một diễn viên nổi tiếng.)

 

- That: được dùng để làm chủ ngữ, tân ngữ, thay cho cả danh từ chỉ người và vật. Tuy nhiên, nếu câu có chứa giới từ hoặc trong mệnh đề quan hệ không xác định sẽ không được sử dụng that.

 

*Trường hợp bắt buộc sử dụng “that”: 

  • Khi đi sau là các hình thức so sánh nhất
  • Đi sau các từ: only, the first, the last,...
  • Khi các danh từ đi trước bao gồm cả người và vật
  • Đi sau các đại từ bất định, đại từ phủ định như: no one, nobody, anyone, something,...

 

Ví dụ: I have a dog that is very friendly. 

(Tôi có một con chó rất hiền lành.)

2.2 Trạng từ quan hệ

Bên cạnh các đại từ quan hệ thì trạng từ quan hệ trong tiếng Anh cũng được sử dụng phổ biến, ví dụ như:

 

- When: dùng thay thế cho các từ chỉ thời gian

+) ….N (time) + When + S + V … (When = ON / IN / AT + Which)

 

Ví dụ: I remember the day when we visited HaLong Bay.

(Tôi nhớ ngày chúng tôi đến thăm Vịnh Hạ Long.)

 

- Where: dùng để thay thế cho cụm từ chỉ nơi chốn (ví dụ: there)

+) ….N (place) + Where + S + V (Where = ON / IN / AT + Which)

 

Ví dụ: I visited a beautiful city where there is a famous cathedral.

(Tôi đã đi thăm một thành phố đẹp nơi có một nhà thờ lớn nổi tiếng.)

 

- Why: được sử dụng cho các mệnh đề chỉ lý do và thay thế cho for that reason hoặc for the reason.

+) …..N (reason) + Why + S + V …

 

Ví dụ: I don't understand the reason why she left.

(Tôi không hiểu lý do cô ấy rời đi.)

3. Các loại mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh được chia thành hai loại là mệnh đề quan hệ xác định và mệnh đề quan hệ không xác định. 

 

Loại mệnh đề

Định nghĩa

Ví dụ

Mệnh đề quan hệ xác định

Mệnh đề quan hệ xác định đóng vai trò quan trọng trong việc xác định danh từ mà nó đứng trước và mang ý nghĩa đến cho câu. Nếu thiếu mệnh đề quan hệ xác định thì câu sẽ không đủ ý nghĩa. Đại từ quan hệ được sử dụng trong mệnh đề quan hệ xác định.

Do you know the man whom we met in the coffee shop yesterday?


(Cậu có biết người đàn ông mà chúng ta đã gặp trong quán cà phê ngày hôm qua không?) 

Mệnh đề quan hệ không xác định

Mệnh đề quan hệ không xác định đóng vai trò bổ sung thông tin về người hoặc vật. Dù không có nó, câu vẫn có đầy đủ ý nghĩa.

The book that I borrowed from the library is very interesting.

(Quyển sách mà tôi đã mượn ở thư viện rất là thú vị.)

 

 

4. Cách rút gọn mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh

4.1 Nếu đại từ quan hệ là chủ ngữ trong câu

 

+) Rút gọn bằng cách dùng V-ing:

Trong trường hợp mệnh đề quan hệ là mệnh đề chủ động thì ta có thể rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cách sử dụng V-ing.

 

Ví dụ: The girl who is reading a book is my sister → The girl reading a book is my sister.

(Cô gái đang đọc sách là chị gái của tôi.)

 

+) Rút gọn bằng Ved/ pII

Trong trường hợp mệnh đề chứa động từ bị động thì rút gọn thành cụm quá khứ phân từ (Ved/ pII)

 

Ví dụ: The house, which is located on the hill, has a beautiful view. → The house located on the hill has a beautiful view.

(Ngôi nhà nằm ở trên đồi có có tầm nhìn rất đẹp.)

 

+) Rút gọn bằng cách dùng to V

Ta có thể rút gọn mệnh đề quan hệ bằng động từ “to V” khi trước đại từ quan hệ có chứa các cụm từ sau: the first, the second, the only, the last… hoặc khi câu có chứa hình thức so sánh nhất

 

Ví dụ: I was the last one that got the news. → I was the last one to get the news.

(Tôi là người cuối cùng biết tin tức này.)

4.2 Nếu đại từ quan hệ là tân ngữ trong câu

Trường hợp mệnh đề quan hệ đóng vai trò là tân ngữ trong câu thì ta chỉ cần lược bỏ đại từ quan hệ, nếu có giới từ trước đại từ quan hệ thì đặt giới từ ở cuối mệnh đề. 

 

Ví dụ: This is the best song that I've ever heard → This is the best song I've ever heard. 



Trên đây là những kiến thức đầy đủ về mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh mà Space E muốn các bạn nắm vững. Hãy ôn tập và thực hành phần ngữ pháp này thường xuyên để đạt được điểm số cao trong kỳ thi sắp tới nhé. Chúc các bạn học tiếng Anh thật tốt!

 

Xem thêm bài viết bổ ích khác tại đây=>>>

Đừng quên theo dõi fanpage: Space E để có những thông tin mới nhất từ chúng mình nhé !

 

Bài viết liên quan

Bí quyết phụ huynh cần biết để giúp trẻ học tiếng Anh hiệu quả
Bí quyết phụ huynh cần biết để giúp trẻ học tiếng Anh hiệu quả
Top 10 website luyện nghe tiếng anh giao tiếp
Top 10 website luyện nghe tiếng anh giao tiếp
150+ câu tiếng anh giao tiếp cho bé theo chủ đề
150+ câu tiếng anh giao tiếp cho bé theo chủ đề
101 bài tiếng Anh giao tiếp cơ bản full theo từng chủ đề (phần 1)
101 bài tiếng Anh giao tiếp cơ bản full theo từng chủ đề (phần 1)