Câu phức - complex sentence là gì? Ví dụ, phân loại và cách dùng chi tiết

Trong cuộc sống thường ngày, bạn sẽ gặp câu phức rất nhiều trong giao tiếp hoặc văn viết bởi câu phức là một trong 4 loại câu cơ bản và thông dụng khi học ngữ pháp tiếng Anh. Vậy câu phức - complex sentence là gì? Cách dùng nó ra sao? Nắm trọn những kiến thức trong bài viết dưới đây sẽ giúp ích bạn rất nhiều trong kỳ thi tiếng Anh sắp tới đấy.
Table of Contents
1. Câu phức - complex sentence là gì?
Câu phức là câu chứa 2 hay nhiều mệnh đề, một mệnh độc lập và một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc khác. 2 mệnh đề này được nối với nhau bằng các liên từ phụ thuộc hoặc mệnh đề quan hệ để tạo nên câu phức.
Ví dụ:
Ex: When it rains, the roads are slippery. (Khi trời mưa, đường rất trơn trượt.
Ex: As soon as they arrive, we'll eat (Ngay khi họ đến, chúng ta sẽ ăn.)
Ex: Because it was late, we went home (bởi vì trời muộn rồi, chúng tôi đã đi về nhà.)
Các ví dụ trên đều chứa 2 mệnh đề trong câu và được nối bằng liên từ phụ thuộc như as soon as, when, because… chắc hẳn bạn không còn thắc mắc câu phức - complex sentence là gì nữa rồi chứ.
2. Mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc trong câu phức
Mệnh đề độc lập: Là mệnh đề chính trong câu, có thể đứng một mình như 1 câu đơn giản
Mệnh đề phụ thuộc: Là mệnh đề phụ trong câu, không thể đứng một mình như 1 câu hoàn chỉnh.
Ex: You can’t leave the school until the bell rings. (Bạn không thể rời khỏi trường cho đến khi chuông reo)
Ở ví dụ trên, “you can’t leave the school” là mệnh đề độc lập, còn “until the bell rings” là mệnh đề phụ thuộc chứa liên từ phụ thuộc là “until”
Ex: Because my bread had gone cold, I heated it in the microwave (Vì bánh mì của tôi đã nguội lạnh nên tôi đã hâm nóng nó trong lò vi sóng)
Ở đây, “ Because my bread had gone cold” là mệnh đề phụ, còn “I heated it in the microwave” là mệnh đề chính.
3. Phân loại câu phức theo liên từ phụ thuộc
Nắm được Câu phức - complex sentence là gì rồi, bây giờ Space sẽ giúp bạn phân loại câu phức theo liên từ phụ thuộc và cách sử dụng chúng. Liên từ phụ thuộc nằm trong mệnh đề phụ thuộc và tạo nên mệnh đề phụ thuộc trong 1 câu phức.

Liên từ chỉ quan hệ nguyên nhân - kết quả
Liên từ chỉ quan hệ nguyên nhân - kết quả bao gồm: because, as, since, because of, due to… đều mang nghĩa là “bởi vì”, công thức như sau:
|
Ex: I need a new refrigerator because mine is broken. (tôi cần một cái tủ lạnh mới vì tủ lạnh của tôi đã hỏng)
I want to go to Hawaii because it’s warm and beautiful. (Tôi muốn đi Hawaii vì tiết trời ấm áp và rất đẹp)
|
Ex: He got food poisoning because of undercooked chicken. (Anh ấy đã bị ngộ độc thức ăn vì thịt gà nấu chưa chín.
Liên từ chỉ quan hệ nhượng bộ
Liên từ chỉ quan hệ nhượng bộ bao gồm: although, though, even though, despite, in spite of. Tất cả đều có nghĩa là “mặc dù”.
Công thức:
|
Ex: Although she has studied English for 5 years, she can not speak English fluently. (Mặc dù cô ấy đã học tiếng Anh 5 năm rồi, nhưng cô ấy không thể nói tiếng Anh trôi chảy)
|
Ex: The overall situation is good despite a few minor problems (tình hình nhìn chung là tốt mặc dù một vài lỗi nhỏ)
Ex: Despite her illness, she came to work. (Mặc dù bị ốm, cô ấy vẫn đi làm)
Liên từ chỉ quan hệ tương phản
Liên từ tương phản gồm while và whereas, cả 2 đều mang nghĩa “trong khi”
Công thức:
|
Ex: Someone called while you were out. (Ai đó đã gọi trong khi bạn đi ra ngoài)
Ex: All of my sisters are doctors whereas I am a teacher. (tất cả chị gái của tôi đều là bác sĩ trong khi tôi là giáo viên)
Liên từ diễn đạt mục đích
Liên từ diễn đạt mục đích gồm:
|
|
Ex: she opened the window in order that/ so that the wind could come in. (Cô ấy đã mở cửa sổ để gió có thể vào)
Liên từ diễn đạt thời gian
Một số liên từ và trạng từ chỉ thời gian thường gặp:
- Before: trước khi
- After: ngay sau khi/ sau khi/ sau đó
- As soon as: ngay khi
- Since: từ khi
- When: khi
- While: trong khi
- Until: cho đến khi
Công thức:
|
Ex: We’ll leave after lunch. (Chúng tôi sẽ rời đi sau bữa trưa)
After winning the prize, she became famous overnight. (Sau khi thắng giải, cô ấy đã trở nên nổi tiếng trong một đêm)
As soon as the bus arrived, the passengers rushed to board it. (Ngay khi xe buýt đến, các hành khách vội vã đi lên nó)
Liên từ chỉ điều kiện
Thực tế, các câu điều kiện có chứa if (nếu như), unless (trừ khi), as long as (miễn là), in case (trong trường hợp)… đều là câu phức.
Công thức:
|
Ex: If Peter is late again I will be mad. (Nếu Peter trễ giờ lần nữa, tôi sẽ giận)
We are very happy for you to stay at our house as long as you like. (chúng tôi rất vui vì bạn ở lại nhà chúng tôi miễn là bạn thích)
Let’s take our swimming costumes in case there’s a pool at the hotel. (Hãy mang theo đồ bơi phòng khi có bể bơi trong khách sạn)
They won’t come unless you invite them. (Họ sẽ không tới trừ khi bạn mời họ)
Trên đây là những giải đáp cho câu hỏi câu phức complex sentence là gì và những kiến thức liên quan đến câu phức. Hy vọng những nội dung này sẽ giúp ích cho bạn trong việc ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh trong bài thi sắp tới.
Cảm ơn đã theo dõi!
Tham khảo ngay: Khóa học luyện thi Ielts 0-6.5+
Tham khảo ngay: TRUNG TÂM DẠY IELTS CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU
Tham khảo ngay: TRUNG TÂM DẠY IELTS 1 KÈM 1 CẤP TỐC
Tham khảo thêm các bài viết về tiếng anh
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ
Công ty TNHH không gian công nghệ giáo dục và thương mại SET
Địa chỉ: Số 12 ngõ 248, phố Hoàng Ngân, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
Điện thoại: 0344.466.211
Email: cskh.spacee@gmail.com
Website: Space English Center
Fanpage: E Spsace
